Dưới nhà, tiếng bà Mai đang lục đục nhóm bếp, mùi khói rơm quyện với mùi lá mùi già xông lên thơm ngát. Nhưng tâm trí An lúc này không nằm ở mâm cơm sáng, mà đang mắc kẹt trong những dòng mực tím đã phai màu từ lá thư đầu tiên cô đọc đêm qua.
An ngồi bên bậu cửa sổ gác xép, nơi nắng sớm đang rọi thẳng vào những dòng chữ của cha. Cô đọc lại một lần nữa, thật chậm: "Nếu không có ổ bánh mì cứu mạng và những lời của bác Ba đêm đó, có lẽ cha đã không đủ can đảm để đi tiếp...".
Hai chữ "đi tiếp" nghe sao mà nặng nề. Hóa ra, sự tồn tại của cô – một Trịnh An luôn tự cho mình là trung tâm của vũ trụ, là người chịu nhiều áp lực nhất – lại được đánh đổi bằng sự tuyệt vọng tột cùng của một người đàn ông 25 tuổi trong quá khứ. Cha cô từng muốn bỏ cuộc. Cha cô từng đứng trên cầu đường sắt trong đêm mưa gió năm 1999, nhìn xuống dòng nước đen ngòm với ý định buông xuôi tất cả.
Cái cảm giác ấy, sao mà giống An lúc này đến lạ. Một người kiệt sức vì cơm áo gạo tiền ở tuổi 26, và một người kiệt sức vì sự giao thời đầy biến động ở tuổi 25. Chỉ khác là, cha cô đã gặp được "quý nhân", còn An, cô vẫn đang loay hoay với chiếc vali đen và ý định bán đi căn nhà kỷ niệm.
"An ơi! Xuống ăn sáng rồi còn đi chợ với mẹ con!" – Tiếng bà Mai vọng lên, lần này nghe có vẻ giục giã hơn.
An vội vàng xếp lá thư vào hộp thiếc, giấu nó vào sâu trong ngăn kéo chiếc bàn mộc cũ rồi đi xuống cầu thang.
Bà Mai đang bày biện đĩa xôi gấc đỏ thắm trên bàn gỗ. Thấy con gái, bà nở nụ cười hiền hậu, nhưng đôi mắt bà không giấu nổi sự mệt mỏi. "Con ăn đi cho nóng. Sáng nay mẹ định đi sắm ít đồ cúng ông Công ông Táo, con đi cùng mẹ cho khuây khỏa."
An nhìn đĩa xôi, lòng cô bộn bề những câu hỏi. "Mẹ này... Mẹ có nhớ năm 2000, nhà mình thực sự nghèo đến thế nào không?"
Bà Mai khựng lại, đôi đũa trên tay run nhẹ. Bà nhìn ra phía cổng, nơi cây cam già đang trổ bông trắng xóa. "Nghèo chứ con. Năm đó bão lớn, cam rụng trắng vườn, cha con mất việc ở nông trường. Mẹ lại đang mang bầu con, người yếu nhược không làm gì được. Có những ngày, hai vợ chồng chỉ chia nhau một củ khoai nướng qua bữa."
Bà Mai thở dài, giọng bà trầm xuống như đang lần giở từng trang ký ức đau thương: "Cha con hồi đó áp lực lắm. Ông ấy là người chính trực, trọng sĩ diện, nên khi thấy vợ con khổ, ông ấy cứ tự trách mình. Có đợt ông ấy bỏ đi biệt ba ngày ba đêm, mẹ tưởng ông ấy gặp chuyện chẳng lành. Đến lúc về, người cha con gầy sọp đi, nhưng trong túi áo lại có một chiếc bánh chưng còn ấm và một xấp báo cũ. Ông ấy bảo gặp được một người tốt ở ga tàu đã cứu ông ấy thoát khỏi cái chết."
An nuốt khan một miếng xôi gấc, vị ngọt bùi bỗng chốc trở nên đắng chát trong cổ họng. "Người đó là bác Ba bảo vệ ga phải không mẹ? Cha có nhắc đến tên bác ấy trong thư."
Bà Mai gật đầu, rơm rớm nước mắt: "Phải. Cha con bảo bác Ba ấy không chỉ cho ông ấy cái ăn, mà còn cho ông ấy một lý do để sống. Bác ấy bảo: 'Thanh niên, tương lai con mình đang ở phía trước, đừng vì chút khó khăn hiện tại mà bỏ rơi nó'. Sau này, khi nhà mình khá hơn, cha con cứ hối hận mãi vì không tìm lại được bác ấy để trả ơn. Cha con nói, món nợ ân tình là món nợ nặng nhất đời người."
An im lặng. Cô chợt nhớ đến chiếc điện thoại đang tắt nguồn trong ba lô, nơi chứa đầy những tin nhắn đòi nợ, những lời than phiền về thiết kế của khách hàng. Cô đã từng thấy mình là nạn nhân của xã hội, nhưng giờ đây, cô thấy mình là một "kẻ nợ". Cô nợ cha một mạng sống, nợ mẹ một sự hy sinh, và nợ người đàn ông tên Ba kia một lời cảm ơn mà cha cô chưa kịp nói.
"Mẹ, con muốn đi ga tàu một chuyến." – An đột ngột lên tiếng.
Bà Mai ngạc nhiên: "Đi ga tàu? Giờ này người ta bận rộn sắm Tết, con ra đó làm gì?"
"Con muốn tìm bác Ba. Con muốn thay cha trả món nợ này trước khi..." – An bỏ lửng câu nói. Cô không dám nói ra ý định bán nhà. Cô sợ sự chính trực của cha đang nhìn mình từ những lá thư cũ.
Bà Mai nhìn con gái hồi lâu, rồi bà khẽ gật đầu, đôi mắt lấp lánh sự tin tưởng: "Nếu con thực sự muốn, hãy đi đi. Cha con ở trên cao chắc sẽ ấm lòng lắm. Nhưng ga tàu giờ đã đổi khác nhiều, con tìm thế nào được?"
An chợt nhớ đến Lâm "Gỗ" và chiếc xe Cub nổ máy tạch tạch đêm qua. Cô lấy điện thoại, bật nguồn. Hàng loạt thông báo hiện lên, nhưng cô lướt qua tất cả, chỉ tìm lại số điện thoại mà Lâm đã viết vào lòng bàn tay cô lúc xuống xe (thực ra là cô đã lưu vào ghi chú lúc anh đọc).
"Con có người chỉ đường rồi."
An rời nhà khi nắng đã lên tới đỉnh đầu. Cô không mang theo bảng vẽ, chỉ mang theo chiếc hộp thiếc đỏ rỉ sét trong ba lô. Bước chân cô trên con đường đất làng không còn vẻ vội vã, hằn học của một kẻ bại trận, mà bắt đầu có chút gì đó định hướng.
Cô tìm đến xưởng gỗ đầu xóm. Mùi gỗ thông tươi nồng nàn và tiếng máy bào xèn xẹt vang lên giữa không gian tĩnh lặng. Lâm đang đứng đó, tay cầm một thanh gỗ xoan đào, mồ hôi nhễ nhại. Thấy An, anh dừng tay, nở một nụ cười phóng khoáng: "Sao? Bản đồ hôm qua chưa đủ dùng à mà lại tìm đến đây?"
An đứng trước cửa xưởng gỗ, hít một hơi thật sâu mùi gỗ – thứ mùi mà Lâm từng nói là mùi của "sự kiên nhẫn". "Lâm, anh biết ga tàu cũ năm 2000 không? Tôi muốn tìm một người ở đó."
Lâm đặt thanh gỗ xuống, phủi phủi bụi trên áo. Anh nhìn An qua lớp kính gọng mảnh, ánh mắt anh dường như đọc được sự xáo trộn trong lòng cô. "Tìm người từ hai mươi năm trước à? Thú vị đấy. Nhưng ga cũ bây giờ chỉ còn là một trạm dừng nhỏ, người cũ cũng tan tác cả rồi."
"Tôi phải tìm. Đây là việc của cha tôi." – An kiên định.
Lâm khẽ gật đầu, anh dắt chiếc xe Cub từ góc xưởng ra, nổ máy. Tiếng máy nổ "tạch tạch" quen thuộc vang lên. "Lên xe đi. Tết này, thay vì ngồi vẽ mấy cái hình trên máy tính, để tôi dắt cô đi 'vẽ' lại ký ức. Coi như trả nợ cho tình bạn giữa bố tôi và chú Công."
An leo lên phía sau xe. Chiếc xe Cub chở hai người trẻ tuổi, mang theo một chiếc hộp thiếc cũ rỉ sét, bắt đầu hành trình ngược dòng thời gian ngay giữa những ngày giáp Tết bận rộn. Gió lồng lộng thổi qua tóc An, mang theo mùi khói đồng và hương hoa cam. Lần đầu tiên sau nhiều năm, An thấy mình không còn muốn chạy trốn nữa.
Chương 5 kết thúc khi chiếc xe mất hút sau rặng cao su xanh mướt, hướng về ga tàu – nơi lá thư thứ nhất bắt đầu cuộc hành trình trả ơn.