Kinh thành Thăng Long trong mắt Lê Thị Hợi không phải là những lầu son gác tía lấp lánh như trong mấy cuốn truyện mướn ở đầu làng, mà nó là một mê cung gạch đá xám xịt và những quy tắc nghẹt thở đến mức cô cảm thấy mỡ trên người mình cũng đang bị ép cho chảy ra. Sau khi vị nữ quan lạnh lùng gạch tên cô khỏi danh sách mỹ nữ, Hợi được một tiểu thái giám dẫn đi xuyên qua những dãy hành lang hun hút, vòng vèo để đến Thượng Nghiện nội cung – cái bếp hoàng cung mà cô vừa mới tôn sùng là thiên đường.
"Này, em gái... à không, tú nữ Hợi," tiểu thái giám vừa đi vừa thở dốc, chốc chốc lại liếc nhìn cái hòm hành lý nặng trịch mà Hợi đang tự tay khệ nệ bê (vì anh ta bê không nổi). "Em có chắc là em muốn vào bếp không? Người ta vào cung là để mong một đời phú quý, em vào đấy khói ám đầy người, sau này muốn gặp mặt Nhà vua cũng khó hơn lên trời đấy."
Hợi quệt mồ hôi trên trán, mồm vẫn còn nhấm nháp chút dư vị của miếng muối vừng cuối cùng. Cô cười hì hì, đáp bằng giọng đặc sệt chất con gái huyện lỵ: "Anh cứ lo xa. Phú quý thì cũng phải ăn mới có sức mà hưởng chứ. Với lại, em tự biết cái mặt trăng rằm của em mà đứng cạnh mấy chị tú nữ kia thì chẳng khác gì cục bột nếp đặt cạnh miếng ngọc thạch. Thà em vào bếp, tối ngày ngửi mùi thịt kho, cá nướng còn thấy đời nó có ý nghĩa hơn."
Tiểu thái giám lắc đầu ngán ngẩm, dừng chân trước một dãy nhà rộng lớn, nơi tiếng băm chặt vang lên rôm rả như tiếng pháo đón giao thừa. Mùi thơm của quế, hồi, gừng già quyện với mùi mỡ hành cháy xèo xèo xộc vào mũi Hợi khiến cô suýt chút nữa là đánh rơi cả hòm hành lý vì... bủn rủn chân tay do hưng phấn.
Nhưng thiên đường trong trí tưởng tượng của Hợi bắt đầu rạn nứt ngay khi cô bước chân qua ngưỡng cửa. Đón cô không phải là những mâm cao lương mỹ vị bày sẵn, mà là một không gian nóng như lò bát quái, hơi nước bốc lên nghi ngút làm mờ cả mắt kính (nếu cô có đeo). Và đứng giữa trung tâm của "lò bát quái" đó là lão Quàng – bếp trưởng Thượng Nghiện.
Lão Quàng là một ông già có thân hình gầy nhom như một con cá mắm, nhưng đôi cánh tay lại gân guốc và linh hoạt đến lạ kỳ. Điểm đặc biệt nhất là cặp lông mày của lão, nó dài và rậm đến mức mỗi khi lão nhăn mặt, hai hàng lông mày ấy lại dính chặt vào nhau như hai con sâu róm đang đánh lộn.
"Đứa nào? Đứa nào vừa bước vào địa bàn của ta mà không xin phép?" Lão Quàng quát lớn, tay vẫn đang cầm cái muôi đồng to tướng gõ vào thành nồi canh nghe "boong" một cái nhức óc.
Tiểu thái giám run rẩy trình thẻ bài và giấy tờ phân bổ. Lão Quàng nheo mắt đọc, rồi lại nhìn sang Hợi. Lão đi vòng quanh cô ba vòng, mũi khịt khịt như đang ngửi một loại gia vị mới lạ.
"Tú nữ? Triều đình dạo này ăn nên làm ra thế à? Tuyển tú nữ mà trông giống cái bánh bao chỉ mới hấp xong thế này?" Lão chép miệng, giọng đầy vẻ châm chọc. "Ta đây không cần mỹ nhân, ta cần người biết làm việc. Con có biết thái hành không? Biết nhổ lông vịt không? Hay chỉ biết mỗi việc... ăn?"
Hợi bẽn lẽn cúi đầu, nhưng bụng lại đánh một tiếng "rột" thật lớn đúng lúc không gian đang im lặng. Lão Quàng khựng lại, rồi bật cười khanh khách, một điệu cười khô khốc như tiếng củi nẻ.
"Khá! Thẳng thắn đấy! Ở Thượng Nghiện này, đứa nào bụng không kêu thì đứa đó là đứa dối trá. Nhưng nghe đây con bé kia, ta là người có trí nhớ... hơi đặc biệt. Ta chỉ nhớ những gì quan trọng, còn tên tuổi của bọn bay đối với ta chỉ như mây khói. Con tên gì ấy nhỉ?"
"Dạ, bẩm thầy, con tên Hợi ạ."
Lão Quàng gật gù, lẩm bẩm: "Hợi... Hợi... À, đúng rồi. Con bé tên Hoa! Hoa ơi, vào đây!"
"Dạ, con tên Hợi mà..."
"Ta bảo Hoa là Hoa! Cãi lời bếp trưởng là nhịn cơm tối!" Lão Quàng trừng mắt, rồi chỉ tay về phía một góc sân, nơi có khoảng mười cái chậu đồng lớn chất đầy bát đĩa cáu bẩn. "Hoa, con xuống kia rửa hết chỗ đó cho ta. Nhớ là rửa bằng tro bếp và xơ mướp, không sạch là ta bắt con liếm cho bằng sạch thì thôi."
Hợi nhìn đống bát đĩa cao như núi mà cảm thấy cái gọi là "thiên đường" vừa nãy thực chất là một cái bẫy tinh vi. Cô lủi thủi xách áo, xắn tay áo ngũ thân lên cao quá khuỷu tay rồi ngồi xuống cạnh chậu nước. Nước giếng lạnh ngắt, tro bếp bám đầy tay đen nhẻm, Hợi vừa kỳ cọ vừa tự nhủ: "Nhẫn nhịn, Lê Thị Hợi, vì miếng ăn sau này mà nhẫn nhịn. Đống bát này chắc chắn là đựng đồ ngon, mình phải ngửi xem nó từng chứa món gì để lấy động lực."
Nói là làm, cô đưa một cái đĩa sành lên mũi hít một hơi. "Mùi chả phượng hầm thuốc bắc! Ôi thơm quá, cái vị cam thảo này chắc chắn là hàng thượng hạng từ phương Bắc đưa về." Rồi cô lại cầm một cái bát khác: "Đây là chè hạt sen long nhãn, vẫn còn dính tí nước đường thanh thanh... chậc chậc, người trong cung ăn uống tinh tế thật."
Cứ thế, việc rửa bát đối với Hợi trở thành một buổi "ngửi xuyên không gian ẩm thực". Cô say mê đến mức không nhận ra lão Quàng đã đứng sau lưng mình từ lúc nào. Lão nhìn con bé vừa rửa bát vừa hít hà đống đồ bẩn với vẻ mặt như đang thưởng thức sơn hào hải vị, lần đầu tiên trong đời bếp trưởng Thượng Nghiện cảm thấy lạnh sống lưng.
"Hoa! Con làm cái trò gì đấy? Rửa bát hay là đang làm phép?" Lão Quàng đá nhẹ vào cái chậu.
"Dạ... dạ con đang kiểm tra xem bát đĩa có sạch mùi thức ăn cũ không ạ, bẩm thầy." Hợi nhanh trí đáp.
Lão Quàng hừ lạnh: "Cái miệng dẻo đấy. Rửa xong thì vào đây bóc hành. Hôm nay cung Chúa Bà (Quý Phi) yêu cầu món sườn non kho gừng, bà ấy dạo này khó tính lắm, thức ăn mà không vừa ý là cả bếp này bị phạt roi như chơi."
Hợi lật đật chạy vào bếp. Trong lúc bóc hành, cô quan sát cách lão Quàng nêm nếm. Đôi tay lão thoăn thoắt, mắm muối đổ vào nồi không cần đong đếm nhưng mùi hương bay ra lại chuẩn không cần chỉnh. Tuy nhiên, cô để ý thấy một chuyện kỳ lạ. Mỗi khi lão Quàng chuẩn bị múc thức ăn ra đĩa, lão lại quay đi chỗ khác gãi đầu gãi tai, và hình như... lão quên khuấy mất mình vừa làm gì.
"Hoa! Ta đã bỏ gừng vào nồi sườn chưa nhỉ?" Lão Quàng lơ ngơ hỏi.
"Dạ, thầy bỏ hai lần rồi ạ." Hợi thật thà đáp.
"Thế à? Chết dở, bà Quý Phi ghét cay nồng lắm. Thôi, đổ thêm tí mật mía vào cho nó dịu lại."
Hợi định can nhưng thấy mặt lão hung dữ quá nên thôi. Cô chợt nhận ra, làm việc ở đây không chỉ cần sức khỏe mà còn cần một thần kinh thép để đối phó với chứng hay quên của "sếp".
Trời sập tối, Thượng Nghiện bắt đầu đỏ lửa chuẩn bị bữa tối cho các cung. Hợi lúc này đã mệt lử, bụng đói cồn cào vì từ trưa đến giờ chỉ toàn được... ngửi. Cô đang lén nhìn trộm một khay giò thủ vàng ruộm vừa mới ép xong, đang tỏa mùi thơm ngào ngạt của mộc nhĩ và hạt tiêu đen thì bỗng thấy một bóng đen nhỏ thó lẻn vào từ cửa sau.
Cái bóng đó di chuyển cực kỳ nhanh nhẹn, lách qua đống hũ sành và chui tọt vào gầm bàn chỗ để đĩa giò thủ. Hợi nheo mắt, tư duy của con gái quan huyện lập tức hoạt động. Cô thấy một bàn tay nhỏ nhắn, đầy lông trắng vươn lên, nhẹ nhàng cuỗm lấy miếng giò to nhất. Nhưng điều kỳ lạ là, ngay sau đó, cái bóng ấy lại đặt lên khay một vật gì đó tròn tròn, lạnh lẽo để "thế thân".
Mọi việc diễn ra chỉ trong chớp mắt. Khi đoàn cung nữ của cung Chúa Bà bước vào bưng khay, tiếng la thất thanh đã phá tan bầu không khí:
"Thầy Quàng ơi! Miếng giò thủ tiến vua... sao lại biến thành một cục đá xám xịt thế này?"
Lão Quàng rơi cả cái muôi, mặt xanh mét. Cả gian bếp náo loạn, kẻ khóc người la vì sợ tội khi quân. Duy chỉ có Hợi là vẫn đứng im, mắt nhìn chăm chằm vào cục đá trên khay bạc. Cô nhận ra một mùi hương phấn nụ rất nhạt thoảng qua, mùi hương mà lúc chiều cô thấy tỏa ra từ người vị nữ quan cao cấp nhất lúc đón đoàn tú nữ.
Hợi nuốt nước bọt, trong đầu nảy ra một ý nghĩ rùng mình: Cái bếp này, xem ra không chỉ có gián và chuột, mà còn có những "thế lực" ham ăn hơn cả cô. Và nếu không nhanh chóng tìm ra chân tướng, bữa cơm tối đầu tiên của cô ở Thăng Long chắc chắn sẽ là một bữa cơm... trong ngục tối.
Hợi tiến lại gần cái bàn, nơi cái bóng vừa biến mất, và vô tình chạm phải một thứ gì đó mềm mềm, ươn ướt ngay dưới gầm bàn. Một tiếng "khẹc" vang lên khiến cô dựng tóc gáy.
Cô từ từ cúi xuống, và đập vào mắt cô là một đôi mắt sáng quắc đang nhìn trừng trừng trong bóng tối...