Tiếng la thất thanh của đám cung nữ bưng mâm làm kinh động cả một góc Thượng Nghiện. Lão Quàng – vị bếp trưởng có trí nhớ tỉ lệ nghịch với thâm niên nghề nghiệp – đang đứng chôn chân tại chỗ, cái muôi đồng trên tay rơi loảng xoảng xuống nền gạch bát tràng. Trong cung đình, việc để thất lạc thức ăn tiến vua, lại còn bị tráo bằng một cục đá nhẵn thín, chẳng khác nào tự tay đặt cổ mình vào máy chém. Đám thuộc cấp đứng xung quanh mặt cắt không còn giọt máu, đứa thì lẩm bẩm khấn vái tổ tiên, đứa thì len lén nhìn về phía cửa như muốn tìm đường đào tẩu.
Giữa cái mớ hỗn độn của nỗi sợ hãi ấy, Lê Thị Hợi vẫn đang... bận. Cô không bận sợ, mà bận khịt mũi.
Hợi sở hữu một chiếc mũi mà cha cô – quan Huyện Lê – vẫn thường đùa là "linh hơn cả mũi chó săn vùng cao". Đối với Hợi, mỗi mùi hương là một câu chuyện. Cô hít một hơi thật sâu, gạt bỏ mùi khói bếp nồng nặc và mùi mỡ lợn cháy khét lẹt đang bao trùm gian phòng. Trong không khí lúc này, ngoài mùi thơm quyến rũ của miếng giò thủ vừa mới bốc hơi đi mất, còn sót lại một làn hương rất mỏng, rất thanh, nhưng lại vô cùng kiêu kỳ. Đó là mùi phấn nụ Thăng Long loại thượng hạng, quyện lẫn với mùi hoa bưởi đặc trưng thường thấy trên vạt áo của những bậc quyền quý trong cung.
"Thầy Quàng ơi, thầy bớt run đi, rơi cả râu vào nồi canh bây giờ!" Hợi lên tiếng, giọng nói trong trẻo phá tan bầu không khí đặc quánh. Cô thong dong bước lại gần chiếc khay bạc, nơi cục đá xám xịt đang nằm chình ình trêu ngươi.
Lão Quàng trừng mắt nhìn cô, đôi lông mày sâu róm dựng đứng lên: "Hoa! Con bé kia! Giờ này còn đùa được à? Miếng giò thủ của Quý Phi mà biến thành đá thì cái đầu của ta cũng biến thành gáo dừa đấy!"
"Con tên Hợi, thầy ơi..." Hợi vừa nói vừa cúi thấp người xuống, đưa ngón tay quệt nhẹ lên bề mặt cục đá rồi đưa lên mũi ngửi. "Thầy nhìn xem, cục đá này sạch bong, không dính một hạt bụi, lại còn thoang thoảng mùi phấn nụ. Kẻ trộm này không phải là người phàm đâu, mà là một kẻ có 'gu' thẩm mỹ và đặc biệt là rất thích chơi khăm."
Hợi liếc nhìn về phía gầm chiếc bàn dài nằm ở góc tối của Thượng Nghiện. Lúc nãy, cô đã thoáng thấy một đôi mắt sáng quắc như hai hòn than đang cháy dở nhìn mình. Cô không vội vã, mà thong thả lấy trong túi áo ra một mẩu sườn non kho gừng còn sót lại từ lúc bóc hành ban chiều – món "lương khô" mà cô luôn thủ sẵn để đề phòng những cơn đói bất chợt.
Cô ném mẩu sườn về phía gầm bàn. Một tiếng "phập" nhẹ vang lên, rồi một bóng trắng nhỏ thó, nhanh nhẹn như tia chớp lao ra, ngoạm lấy mẩu sườn rồi lại biến mất vào bóng tối.
"Đấy! Thủ phạm đấy!" Hợi reo lên.
Lão Quàng và đám cung nữ đồng loạt nhìn theo hướng ngón tay Hợi chỉ. Từ trong góc tối, một con chó nhỏ với bộ lông trắng muốt như tuyết, tai vểnh, đôi mắt to tròn đen láy từ từ đi ra. Trên cổ nó là một chiếc vòng bằng lụa đỏ thắm, thêu hai chữ "Cẩm Tú" bằng chỉ vàng lấp lánh. Quan trọng nhất là, trong miệng nó vẫn còn đang nhai nhóp nhép một miếng... giò thủ to bằng bàn tay trẻ con.
"Trời đất ơi! Đó là con Tuyết Nhi của bà Phi Hai!" Một cung nữ kêu lên, hai tay che miệng.
Bà Phi Hai – tức Ngô Thục Phi – là đối thủ không đội trời chung với Trịnh Quý Phi. Nếu Quý Phi quyền lực và lộng lẫy, thì Thục Phi lại là người phụ nữ chữ nghĩa đầy mình, giỏi soi lỗi chính tả đến mức các quan thái giám mỗi lần dâng sớ đều phải kiểm tra lại ba lần bốn lượt vì sợ bị bà bắt bẻ. Con chó Tuyết Nhi này là vật cưng của bà, được bà yêu chiều đến mức cho ăn bằng bát sứ hoa lam và ngủ trên nệm gấm.
"Ra là thế," Hợi khoanh tay, vẻ mặt đắc ý như một thám tử đại tài vừa phá xong vụ án mạng. "Con Tuyết Nhi này chắc chắn là được bà Phi Hai mang sang cung Chúa Bà chơi, rồi nhân lúc lộn xộn, nó đánh mùi thấy hương vị tuyệt đỉnh của miếng giò thủ Thượng Nghiện nên đã lẻn vào đây 'mượn' tạm. Còn cục đá kia... chắc là nó lượm ở hòn non bộ cung bà Phi Hai mang sang đây chơi, rồi lỡ mồm nhả ra để ngoạm giò đấy thôi."
Lão Quàng nghe xong, mồ hôi hột trên trán bắt đầu lặn bớt, nhưng vẻ lo lắng vẫn còn đó: "Biết là nó rồi, nhưng miếng giò đã vào bụng chó, giờ lấy gì dâng cho Chúa Bà đây? Mà sang đòi bà Phi Hai thì khác nào bảo bà ấy dạy chó đi ăn trộm? Bà ấy mà soi lại cái sớ báo cáo của Thượng Nghiện, phát hiện sai một lỗi chính tả thôi là chúng ta cũng đủ chết rồi!"
Hợi nhìn đĩa giò thủ bị khuyết mất một mảng lớn, rồi lại nhìn con chó đang vẫy đuôi mừng rỡ trước mẩu sườn non của cô. Cô xoa xoa cái cằm tròn trịa, tư duy "soi" món ăn bỗng chốc vận hành hết công suất.
"Thầy Quàng, thầy vẫn còn chỗ giò sống và mộc nhĩ lúc nãy chứ?" Hợi hỏi.
"Còn, nhưng giờ mà ép lại, hấp chín thì mất cả canh giờ, Chúa Bà chờ không nổi đâu!"
"Không cần hấp lại cả tảng đâu thầy," Hợi xắn tay áo, đôi mắt lấp lánh sự tinh quái. "Thầy đưa chỗ thịt ấy đây cho con. Chúng ta sẽ làm món 'Giò thủ tái bản'. Thay vì dâng một đĩa giò thái miếng nhàm chán, con sẽ biến chỗ khuyết này thành một tác phẩm nghệ thuật. Chúng ta sẽ dùng giò sống nặn thành hình những bông hoa mai nhỏ, điểm thêm nhị bằng hạt tiêu đen, rồi đem chao qua mỡ nóng cho vừa chín tới, giòn rụm. Sau đó xếp xung quanh những miếng giò cũ. Chúa Bà vốn thích cái đẹp, thấy món lạ lại xinh xắn thế này, chắc chắn bà sẽ không trách phạt mà còn khen Thượng Nghiện có óc sáng tạo đấy!"
Lão Quàng nhìn Hợi với ánh mắt kinh ngạc, như thể lần đầu tiên thấy một tú nữ lại có kiến thức về "chữa cháy" ẩm thực siêu hạng đến thế. Lão gật đầu lia lịa: "Được! Được! Hoa... à không Hợi! Con đúng là cứu tinh của ta! Cả lũ đứng đấy làm gì, nhóm lửa lên ngay!"
Gian bếp Thượng Nghiện lại một lần nữa bùng lên sức sống. Tiếng băm chặt, tiếng mỡ reo xèo xèo hòa quyện. Dưới sự chỉ đạo của Hợi, đĩa giò thủ "tan nát" lúc nãy đã biến hình một cách ngoạn mục. Những bông hoa mai bằng giò rực rỡ, thơm phức mùi tiêu rừng và nước mắm nhĩ, được bày biện khéo léo trên những chiếc lá chuối non xanh mướt, tạo nên một tổng thể vô cùng bắt mắt.
Khi khay thức ăn được bưng đi, Hợi mới thở phào một cái. Cô ngồi bệt xuống bậc cửa, nhìn con chó Tuyết Nhi lúc này đang nằm cuộn tròn ngủ ngon lành ngay cạnh chân mình. Cô xoa đầu nó, lẩm bẩm: "Mày béo thế này là đúng rồi, ăn toàn đồ ngự thiện thế cơ mà. Lần sau có trộm thì nhớ gọi tao một tiếng nhé."
Nhưng sự yên bình ấy chẳng kéo dài được bao lâu. Ngay khi Hợi định quay lại với đống bát đĩa dở dang, lão Quàng lại lật đật chạy ra, mặt mũi tái mét lần thứ hai trong ngày.
"Hợi ơi... không xong rồi! Chúa Bà khen món giò ngon quá, nên bà ấy lệnh cho... người sáng tạo ra món này phải trực tiếp bưng trà mật ong sang cung để bà ấy 'hỏi thăm' đôi điều. Mà con biết đấy, bà Phi Hai cũng đang ở bên ấy. Hai bà ấy mà ngồi cùng nhau thì..."
Hợi nghe xong, nụ cười trên môi tắt ngấm. Cô nhìn xuống bộ quần áo dính đầy dầu mỡ của mình, rồi nhìn ra màn đêm cung đình đang dần buông xuống. Cô chỉ là một con bé ham ăn, muốn yên ổn trong bếp để được nếm đồ ngon, thế quái nào mới ngày đầu tiên đã bị kéo vào vòng xoáy của hai người đàn bà quyền lực nhất hậu cung?
Khi Hợi bước chân ra khỏi Thượng Nghiện, đi theo sự dẫn đường của tiểu thái giám về phía cung điện lộng lẫy, cô không hề hay biết rằng ở phía bóng tối của dãy hành lang đối diện, có một bóng người cao lớn, khoác áo thị vệ, đang đứng bất động như tượng đá. Hắn cầm thanh kiếm trong tay nhưng vai lại run rẩy bần bật, đôi mắt nhìn chằm chằm vào chiếc bóng của Hợi đang đổ dài dưới ánh đuốc.
Trong không gian im ắng, một tiếng "tắc kè" vang lên từ trên mái ngói.
"Ma... ma xuất hiện rồi!" Bóng người cao lớn ấy lẩm bẩm, mặt xanh cắt không còn giọt máu, rồi bỗng nhiên "uỵch" một cái, hắn ngã lăn ra đất, ngất xỉu ngay tại chỗ chỉ vì một tiếng kêu của con thạch sùng.
Hợi giật mình quay lại, chỉ thấy một vạt áo thị vệ lấp ló sau cột đá. Cô nheo mắt, khứu giác lại bắt đầu hoạt động. Ngoài mùi ma quỷ mà người ta hay đồn đại, cô ngửi thấy một mùi... mồ hôi lạnh của sự sợ hãi tột độ.
Lẽ nào, ở cái cung đình thâm sâu này, ngoài những kẻ tham ăn như cô, còn có những kẻ "nhát gan" đến mức nực cười như thế?
Bạn có muốn biết danh tính của anh lính thị vệ "cao to mà nhát" này và cuộc đối mặt đầy bão táp của Hợi trước hai bà Phi không? Hãy đón đọc chương tiếp theo nhé!