Sương mù bao phủ lấy tòa nhà New Scotland Yard bên bờ sông Thames giống như một tấm liệm khổng lồ. Elias Thorne đứng bên kia đường, dưới bóng đổ của một cột đèn gas tắt ngóm. Ông nhìn lên những ô cửa sổ sáng đèn muộn của trụ sở cảnh sát London – nơi ông từng coi là pháo đài của công lý, nhưng giờ đây, qua lăng kính của những gì vừa phát hiện, nó hiện lên như một mê cung chứa đầy những sự phản bội được che đậy khéo léo.
“Phòng 101 không tồn tại trên sơ đồ tầng một, cũng không có trong danh mục phòng ban của Bộ Nội vụ,” Bác sĩ Gerhard thì thầm, hàm răng ông hơi va vào nhau vì cái lạnh và sự sợ hãi. “Thorne, nếu chúng ta bị bắt khi đột nhập vào đây, tôi sẽ mất giấy phép hành nghề y, còn ngài sẽ bị khép tội phản quốc.”
“Khoa học về kiến trúc luôn có những khoảng trống,” Elias đáp, đôi mắt ông không rời khỏi nhịp di chuyển của những người lính gác ở cổng chính. “Khi người ta xây dựng lại tòa nhà này vào năm 1890, họ đã sử dụng khung thép mượn từ thiết kế của các nhà tù quân sự. Trong các thiết kế đó, luôn có một không gian đệm giữa tường bao và hệ thống dẫn khí thải để ngăn tù nhân giao tiếp. Phòng 101 không phải là một căn phòng làm việc; nó là một kẽ hở trong bản thiết kế được tận dụng để làm kho lưu trữ đen.”
Elias kiểm tra lại chiếc đĩa đồng li ti lấy ra từ huy hiệu của cha mình. Dãy tọa độ đã được ông ghi nhớ, nhưng chìa khóa để giải mã ý nghĩa thực sự của chúng, theo lời nhắn, nằm ngay tại đây.
Việc thâm nhập vào Scotland Yard đối với Elias giống như một cuộc dạo chơi trong ký ức. Ông biết rõ lịch trình thay ca của các sĩ quan trực bưu vụ và những góc tối mà camera quan sát (nếu chúng tồn tại ở thời đại này) sẽ không bao giờ chạm tới. Họ lẻn vào qua lối cửa tầng hầm dành cho việc vận chuyển than.
Vượt qua những dãy hành lang lát gạch men trắng lạnh lẽo, Elias dẫn Gerhard đến khu vực phía sau thư viện hồ sơ trung tâm. Tại đây, có một bức tường treo đầy những chân dung của các ủy viên cảnh sát quá cố.
“Hãy nhìn vào bức chân dung của Ủy viên Sir Edmund Henderson,” Elias chỉ vào bức tranh sơn dầu lớn. “Ông ấy từ chức năm 1886 sau vụ bạo loạn ở West End. Nhưng hãy nhìn vào vị trí của những chiếc huy chương trên ngực ông ấy trong tranh.”
Elias tiến lại gần, ngón tay ông nhấn nhẹ vào chiếc huy chương Phục vụ Xuất sắc được vẽ ở vị trí hơi lệch so với thực tế. Một tiếng cạch trầm đục vang lên từ phía sau bức tường. Toàn bộ kệ sách lớn bên cạnh chuyển động, để lộ ra một khe hở hẹp vừa đủ một người chui qua.
Bên trong là một không gian chật chội, nồng nặc mùi giấy cũ và sáp nến. Đây chính là Phòng 101.
Căn phòng không có bàn ghế sang trọng. Nó chỉ có một chiếc tủ sắt duy nhất và một cái bàn gỗ nhỏ với chiếc đèn dầu đã cạn. Trên vách tường, hàng chục sợi dây chỉ đỏ được căng nối giữa các bức ảnh, bản đồ và những mẩu tin báo chí bị cắt vụn. Elias đưa đèn pin quét qua mạng lưới đó. Ở trung tâm của mọi sự kết nối là biểu tượng quân Át Bích.
“Cha tôi không chỉ điều tra bọn chúng,” Elias thốt lên, giọng ông đầy kinh ngạc. “Ông ấy đã xây dựng toàn bộ sơ đồ tổ chức của Át Bích ngay tại đây, dưới mũi của Sở cảnh sát.”
Gerhard tiến lại gần chiếc tủ sắt. “Nó bị khóa bởi một bộ khóa kết hợp năm vòng xoay. Chúng ta không có thời gian để thử từng tổ hợp đâu, Thorne.”
Elias không trả lời. Ông rút chiếc đĩa đồng ra. Mặt sau của đĩa đồng có những vết xước trông có vẻ ngẫu nhiên, nhưng khi ông đặt nó dưới ánh sáng đèn pin và chiếu lên tường, những bóng đổ của vết xước tạo thành năm chữ số: 4 - 0 - 2 - 1 - 5.
402 là số huy hiệu của Henry Thorne. 15 là số năm ông mất tích.
Cạch.
Cánh cửa tủ sắt mở ra. Bên trong là một tập tài liệu bọc trong vải sáp chống ẩm. Khi Elias mở nó ra, một tấm ảnh rơi xuống sàn. Đó là ảnh chụp một nhóm đàn ông mặc đồng phục cảnh sát cấp cao, đang đứng cạnh một người đàn ông mặc suit tối màu, gương mặt người này bị đục lỗ một cách có chủ đích.
Nhưng điều gây chấn động nhất là lá thư nằm kèm theo. Đó là nét chữ của Henry Thorne, gửi cho con trai mình:
“Elias, nếu con đọc được những dòng này, nghĩa là con đã đủ nhạy bén để tìm thấy sự thật mà cha đã cố bảo vệ. Tổ chức Át Bích không phải là một băng đảng tội phạm từ bên ngoài thâm nhập vào. Nó là một dự án của Bộ Nội vụ nhằm kiểm soát sự phát triển của công nghệ và vũ khí thông qua việc ám sát những kẻ không phục tùng. Silas chỉ là một con rối. Kẻ điều phối thực sự là người đang ngồi ở văn phòng tầng 3 của tòa nhà này.”
“Tầng 3…” Gerhard thì thầm, “Đó là văn phòng của Ủy viên trưởng đương nhiệm.”
Elias Thorne cảm thấy một luồng điện lạnh ngắt chạy dọc cột sống. Toàn bộ sự nghiệp của ông, những vụ án ông đã phá, và cả sự an toàn của ông bấy lâu nay đều nằm dưới sự giám sát của chính kẻ cầm đầu tổ chức mà ông đang truy đuổi.
Ngay lúc đó, tiếng bước chân nặng nề vang lên từ phía hành lang bên ngoài. Không phải một người, mà là một đội quân.
“Thanh tra Thorne, tôi biết ngài đang ở trong đó,” một giọng nói uy quyền và quen thuộc vang lên. Đó là Sir Melville Macnaghten, trợ lý ủy viên. “Việc đột nhập vào kho lưu trữ mật là tội chết. Hãy bước ra và giao nộp tài liệu của cha ngài, chúng ta có thể kết thúc chuyện này một cách êm đẹp.”
Elias nhìn Gerhard, rồi nhìn tập tài liệu trên tay. Trong đó không chỉ có tên các thành viên của Át Bích, mà còn có công thức hóa học của một loại chất nổ mới mà Giáo sư Finch đã nghiên cứu – thứ mà Silas và tổ chức này muốn sử dụng để thực hiện một cuộc thanh trừng quy mô lớn tại nghị viện.
“Chúng ta bị bao vây rồi,” Gerhard tái mặt, tay ông siết chặt túi y tế.
“Trong hóa học, khi một phản ứng đạt đến điểm tới hạn mà không có lối thoát, nó sẽ phát nổ,” Elias nói, ánh mắt ông rực cháy một sự quyết tâm điên rồ. “Nhưng trong cơ học, chúng ta có thể tạo ra một lối thoát bằng cách thay đổi hướng của lực tác động.”
Elias nhặt một lọ mực trên bàn, đổ vào đống giấy tờ vụn trong phòng, rồi lấy ra một thỏi photpho nhỏ mà ông luôn mang theo trong bộ dụng cụ hiện trường.
“Gerhard, đeo mặt nạ vào. Chúng ta sẽ không đi ra bằng cửa chính.”
Elias ném thỏi photpho vào đống giấy tẩm mực. Một luồng khói trắng dày đặc và cay nồng lập tức bùng lên, lấp đầy căn phòng nhỏ và tràn ra ngoài hành lang qua khe hở của bức tranh. Trong lúc nhóm cảnh sát bên ngoài đang hoảng loạn vì khói độc, Elias dùng chiếc gậy ba-toong, tra vào một khe hở trên trần nhà mà ông đã xác định là đường dẫn của hệ thống vận chuyển thư tín bằng khí nén cũ.
Với một sức mạnh phi thường, ông giật mạnh, làm sập một phần vách gỗ, để lộ ra một đường ống kim loại lớn dẫn thẳng xuống khu vực hầm chứa than phía dưới.
“Nhảy đi!”
Hai người lao vào đường ống tối om ngay khi những phát súng đầu tiên xuyên qua bức màn khói và găm vào bức tường nơi họ vừa đứng. Họ trượt dài trong bóng tối, bụi than và hơi lạnh bám đầy quần áo, cho đến khi rơi xuống một đống than mềm phía dưới hầm tàu.
Họ thoát ra ngoài bờ sông Thames, nơi một chiếc xuồng máy nhỏ đã đợi sẵn – kết quả của một thỏa thuận ngầm mà Elias đã sắp xếp với một người bạn cũ ở thủy quân lục chiến trước đó.
Khi chiếc xuồng lao đi trên mặt nước đen ngòm của sông Thames, Elias nhìn lại tòa nhà Scotland Yard đang dần xa khuất. Ông cầm tập tài liệu của cha mình, siết chặt trong tay.
“Henry Thorne không phản bội,” Elias nói, giọng ông trầm xuống nhưng đanh thép. “Ông ấy đã hy sinh danh dự của mình để làm một gián điệp cô độc trong suốt mười lăm năm. Và giờ đây, tôi sẽ hoàn thành nốt bản giao hưởng mà ông ấy đã bắt đầu.”
Tọa độ trên đĩa đồng không còn là một ẩn số nữa. Đó là nơi ẩn náu cuối cùng của cha ông, và cũng là nơi đặt phòng thí nghiệm bí mật của Át Bích – hòn đảo Eigg hoang sơ phía Bắc Scotland.
“Gerhard, chúng ta cần đi về phía Bắc,” Elias Thorne nhìn lên bầu trời London đầy mây đen. “Cuộc chiến này không còn là điều tra tội phạm nữa. Đây là một cuộc viễn chinh để lấy lại sự thật.”
Chiếc xuồng máy rẽ nước lao đi, để lại phía sau một London đang rung chuyển bởi những tiếng còi báo động. Elias biết rằng từ giây phút này, ông chính thức trở thành kẻ bị truy nã gắt gao nhất Đế quốc Anh. Nhưng trong đầu ông, các phương trình về sự thật đang dần được giải mã, và mỗi bước đi tiếp theo sẽ là một nhát dao đâm thẳng vào tim của tổ chức Át Bích.