MTruyen
Danh sách
Ngôn TìnhĐô ThịHuyền HuyễnTiên HiệpKiếm HiệpĐam MỹXuyên KhôngTrọng SinhCổ ĐạiHiện ĐạiCung ĐấuHệ ThốngXem tất cả thể loại →
Bảng xếp hạng
MTruyen

Đọc truyện online miễn phí. Truyện hay, truyện hot, cập nhật liên tục.

Thể loại hot

Ngôn TìnhHuyền HuyễnĐô ThịTiên HiệpĐam MỹKiếm HiệpTrọng SinhXuyên KhôngQuan TrườngVõng Du

Truy cập nhanh

Tất cả truyệnTruyện hoàn thànhTruyện nhiều lượt đọcTruyện rating caoTìm kiếm truyện

Thông tin

Giới thiệuChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụng

MTruyen - Nền tảng đọc truyện online miễn phí hàng đầu Việt Nam.

© 2026 MTruyen. All rights reserved.

Trang chủHồ sơ của Đại úy Elias ThorneChương 14: TIẾNG GÀO THÉT CỦA BIỂN BẮC

Hồ sơ của Đại úy Elias Thorne

Chương 14: TIẾNG GÀO THÉT CỦA BIỂN BẮC

2,393 từ · ~12 phút đọc

Cơn bão dường như đang cố tình vò nát chiếc tàu đánh cá cũ kỹ mà Elias Thorne và Bác sĩ Gerhard đã thuê để vượt qua eo biển Minch. Những con sóng cao như những bức tường lỏng đổ sụp xuống mạn tàu, khiến lớp gỗ sồi kêu răng rắc như thể sắp vỡ vụn. Elias đứng trên boong, một tay bám chặt vào dây cáp thép, tay kia siết lấy tập tài liệu bọc vải sáp. Đôi mắt ông không rời khỏi đường chân trời, nơi hòn đảo Eigg hiện lên như một con quái vật đá đen ngòm đang chồm lên từ lòng đại dương.

“Thorne! Chúng ta sẽ bị lật mất!” Gerhard hét lên từ phía cabin, gương mặt ông tái nhợt vì say sóng và nỗi kinh hoàng. “Hải quân hoàng gia đang bám ngay sau chúng ta! Tôi có thể thấy ánh đèn quét của tàu khu trục lớp Havock qua màn mưa!”

Elias liếc nhìn lại phía sau. Một luồng sáng mạnh mẽ, sắc lẹm của đèn pha quân đội đang quét ngang mặt biển, chỉ cách họ chưa đầy hai dặm. Sir Melville Macnaghten đã không nói suông; ông ta đã huy động cả một hạm đội nhỏ để ngăn chặn Elias mang bí mật của Phòng 101 ra khỏi London.

“Họ sẽ không bắn hạ chúng ta ngay bây giờ đâu, Gerhard!” Elias đáp, giọng ông bị gió bão xé nát. “Họ muốn tập tài liệu còn nguyên vẹn. Nhưng khi chúng ta chạm vào vùng nước nông của Eigg, mọi quy tắc sẽ thay đổi. Hãy chuẩn bị nhảy, khi tôi ra hiệu!”

Hòn đảo Eigg không phải là một nơi nghỉ dưỡng. Nó là một pháo đài tự nhiên với những vách đá dựng đứng của đỉnh An Sgurr. Theo tọa độ trên đĩa đồng, lối vào không nằm ở bến cảng dân sinh duy nhất phía Nam, mà nằm ở một hang động ngầm phía Tây Bắc, nơi chỉ có thể tiếp cận khi thủy triều đạt mức cao nhất – chính là lúc này.

Một tiếng nổ trầm đục vang lên ngay phía mạn trái. Con tàu khu trục phía sau đã bắn phát súng cảnh cáo đầu tiên. Cột nước khổng lồ bốc lên cao, đổ ập xuống boong tàu đánh cá.

“Bây giờ!” Elias gầm lên.

Ông tóm lấy Gerhard, cả hai lao mình xuống làn nước lạnh buốt như băng của Biển Bắc ngay khi con tàu đánh cá không người lái bị luồng quán tính đẩy thẳng về phía những rạn san hô ngầm. Vài giây sau, một vụ nổ lớn rực cháy trong đêm – con tàu khu trục đã bắn trúng mục tiêu, nhưng cái xác tàu bốc cháy chỉ là một đống gỗ vụn không còn chủ nhân.

Dưới làn nước, Elias dùng toàn bộ sức lực để kéo Gerhard hướng về phía một khe nứt tối om dưới chân vách đá. Sự im lặng dưới lòng biển là một sự tương phản đáng sợ với cơn bão phía trên. Sau vài phút chiến đấu với những dòng chảy xiết, họ ngoi lên trong một hang động ngầm rộng lớn, nơi không khí nồng nặc mùi lưu huỳnh và dầu máy.

Đây không phải là một hang động tự nhiên đơn thuần. Những đường ống dẫn khí, những bóng đèn điện sơ khai tỏa ra ánh sáng vàng vọt và những đường ray hẹp dẫn sâu vào lòng núi cho thấy một sự đầu tư công nghiệp khổng lồ.

“Phòng thí nghiệm của Át Bích,” Elias thào thào, ông vắt nước khỏi chiếc áo sơ mi rách nát. “Cha tôi đã dẫn tôi đến thẳng trung tâm của ổ rắn.”

Gerhard ho sặc sụa, run rẩy vì lạnh. “Thorne, nhìn kìa… những ký hiệu đó.”

Trên những thùng gỗ lớn xếp chồng bên vách hang, biểu tượng quân Át Bích được sơn màu đỏ tươi. Bên dưới là những dòng chữ cảnh báo: Hợp chất 7-F – Cực kỳ nguy hiểm.

Elias mở tập tài liệu của cha mình. Trang cuối cùng có một sơ đồ giải phẫu của hòn đảo này. “Hợp chất 7-F không phải là chất nổ thông thường. Nó là một loại khí độc dạng lỏng mà Finch đã nghiên cứu để tiêu diệt hàng loạt sinh vật trong một không gian hẹp mà không phá hủy kiến trúc. Silas muốn biến toàn bộ nghị viện London thành một phòng hơi độc khổng lồ.”

Họ lặng lẽ di chuyển dọc theo đường ray, tiến sâu vào tâm của hòn đảo. Càng vào sâu, tiếng máy móc càng rõ rệt – tiếng đập của các piston hơi nước và tiếng rì rì của các máy phát điện. Đột nhiên, Elias dừng lại.

Ở cuối hành lang, một căn phòng rộng lớn với vòm đá tự nhiên hiện ra. Giữa phòng là một khối thiết bị phức tạp với những bình chứa kim loại lớn. Và đứng cạnh đó, đang chăm chú quan sát một biểu đồ áp suất, là một người đàn ông lớn tuổi với mái tóc bạc trắng, đôi vai hơi còng nhưng cử động vẫn toát lên vẻ kỷ luật quân đội.

Tim Elias như thắt lại. Gương mặt đó, dù đã già đi mười lăm năm, vẫn không thể nhầm lẫn.

“Cha?”

Người đàn ông quay lại. Henry Thorne không cầm súng, ông chỉ cầm một chiếc đồng hồ bấm giờ. Ánh mắt ông nhìn Elias không có sự ngạc nhiên của một người gặp lại con mình sau nhiều năm, mà là sự u buồn của một người đã biết trước kết cục này.

“Con không nên đến đây, Elias,” giọng Henry khàn đặc nhưng đanh thép. “Mật mã của cha là để con tiêu hủy nó, chứ không phải để con đi tìm cha.”

“Tiêu hủy nó? Cha đã giả chết mười lăm năm để làm gì?” Elias tiến lại gần, khẩu súng trong tay ông run nhẹ – một điều chưa bao giờ xảy ra trong cuộc đời thám tử của ông. “Con tìm thấy Phòng 101. Con thấy những báo cáo của cha. Cha đang làm gì với Silas và những thứ hóa chất giết người này?”

Henry Thorne thở dài, ông bước đến gần một bình chứa. “Cha không làm việc cho Silas. Cha là kẻ giam cầm hắn. Mười lăm năm qua, cha đã thâm nhập vào Át Bích để đảm bảo rằng công nghệ này không bao giờ được hoàn thiện. Cha đã phá hoại các công thức, làm sai lệch các bản thiết kế. Nhưng Silas đã thông minh hơn. Hắn nhận ra sự tồn tại của cha và đã bắt đầu sử dụng chính con để ép cha phải hoàn thành công trình cuối cùng.”

“Sử dụng con?”

“Tấm vé ở rạp hát, những manh mối dẫn đến Paris… tất cả là để Silas chứng minh cho cha thấy rằng hắn có thể chạm vào con bất cứ lúc nào. Hắn biết cha yêu con hơn bất kỳ lý tưởng nào. Hắn đã dùng tính mạng của con để đổi lấy mật mã ổn định Hợp chất 7-F.”

Ngay lúc đó, một tiếng vỗ tay vang dội từ phía ban công sắt phía trên căn phòng. Silas xuất hiện, trông vẫn hoàn hảo và lịch lãm dù đang ở giữa một hòn đảo hoang dã.

“Một màn đoàn tụ thật cảm động,” Silas nói, giọng hắn tràn đầy sự châm chọc. “Ngài Henry, bây giờ con trai ngài đã ở đây, và tập tài liệu từ Phòng 101 cũng đã có mặt. Mọi quân bài đã nằm trên bàn. Hãy nạp mật mã vào máy hóa hợp, hoặc tôi sẽ để Bác sĩ Gerhard và con trai ngài nếm thử nồng độ đầu tiên của loại khí độc này ngay tại đây.”

Gerhard lùi lại, va phải một bình chứa. Silas không đi một mình; hàng chục tay súng mặc áo choàng đen đã bao vây mọi lối thoát.

Elias Thorne nhìn cha mình, rồi nhìn Silas. Bộ não thám tử của ông đang chạy đua với thời gian. Ông nhận thấy một chi tiết: chiếc đồng hồ bấm giờ trên tay cha ông không chạy theo nhịp giây thông thường. Nó đếm ngược.

“Cha đã cài đặt nó rồi, đúng không?” Elias hỏi khẽ.

Henry Thorne mỉm cười, một nụ cười cay đắng. “Cha đã đợi mười lăm năm cho khoảnh khắc này, Elias. Mật mã cuối cùng không phải là để ổn định chất độc. Nó là mật mã để kích hoạt quá trình tự phân hủy của toàn bộ hệ thống địa nhiệt dưới hòn đảo này. Eigg sẽ chìm xuống đại dương trong mười phút nữa.”

Silas biến đổi sắc mặt. “Lão già điên! Ngài định giết chết tất cả chúng ta sao?”

“Tôi định kết thúc bóng tối của Át Bích cùng với chính mình,” Henry đáp.

Một cuộc đấu súng dữ dội bùng nổ. Những tay súng của Silas khai hỏa, nhưng Elias đã nhanh hơn. Ông dùng những kỹ năng đặc nhiệm tinh nhuệ nhất, vừa bắn trả vừa kéo Gerhard nấp sau các bình chứa bằng thép dày. Henry Thorne cũng rút ra một khẩu súng ngắn giấu sẵn dưới bàn kỹ thuật, hạ gục hai tên sát thủ đang định lao xuống từ ban công.

“Chạy đi, Elias!” Henry hét lớn khi một viên đạn sượt qua vai ông. “Có một chiếc tàu ngầm thoát hiểm nhỏ ở khoang phía sau. Nó đã được lập trình để quay về đất liền! Cha phải ở lại để giữ nút điều khiển thủ công, nếu không Silas sẽ ngắt được hệ thống!”

“Con sẽ không bỏ cha lại lần nữa!” Elias gầm lên, ông bắn hết băng đạn cuối cùng vào gã tay sai đang định tiếp cận cha mình.

“Con không bỏ lại cha! Con đang mang sự thật của cha đi!” Henry Thorne nhìn thẳng vào mắt con trai mình, một cái nhìn đầy uy quyền nhưng cũng tràn ngập tình yêu thương. “Lịch sử cần một Elias Thorne còn sống để kể về những gì đã xảy ra trong bóng tối. Hãy đi mau!”

Silas, nhận thấy tình hình đang vượt ngoài tầm kiểm soát, lao xuống ban công, định cướp lấy bộ điều khiển trên tay Henry. Elias Thorne lao vào cản địa. Hai bộ óc thiên tài, hai kỹ năng cận chiến tuyệt đỉnh va chạm nhau giữa những ống dẫn khí gas đang rò rỉ.

Silas dùng dao găm rạch một đường sâu trên ngực Elias, nhưng vị thám tử dùng chính động năng đó để đẩy Silas vào một luồng hơi nước nóng áp suất cao vừa phun ra từ đường ống bị vỡ. Silas hét lên đau đớn, mặt hắn bị bỏng nặng.

Đúng lúc đó, hòn đảo rung chuyển dữ dội. Tiếng nổ từ sâu trong lòng đất báo hiệu quá trình sụp đổ bắt đầu. Nước biển bắt đầu tràn vào các hầm ngầm.

“Gerhard! Đi mau!” Elias tóm lấy người cộng sự đang bàng hoàng, đẩy ông về phía khoang thoát hiểm.

Ông quay lại nhìn cha mình lần cuối. Henry Thorne đang đứng giữa luồng ánh sáng chói lòa của những tia lửa điện, tay vẫn giữ chặt cần gạt điều khiển. Ông gật đầu với con trai, một cái gật đầu của sự giải thoát.

“Tạm biệt, thám tử,” Henry nói thầm qua làn khói.

Chiếc tàu ngầm thoát hiểm hình kén bật ra khỏi vách núi, lao xuống lòng đại dương ngay khi một vụ nổ kinh thiên động địa quét qua hòn đảo Eigg. Elias nhìn qua cửa kính nhỏ, thấy đỉnh An Sgurr đổ sụp xuống, kéo theo toàn bộ phòng thí nghiệm và những bí mật đen tối của Át Bích vào hư vô. Silas, Henry, và tất cả sự thối nát của Phòng 101 đều biến mất dưới màn nước xám xịt của Biển Bắc.

Ba ngày sau, Elias Thorne và Bác sĩ Gerhard được một tàu đánh cá của Na Uy cứu sống.

Họ quay trở về London trong sự im lặng của những kẻ vừa trở về từ địa ngục. Chính phủ Anh, đối mặt với sự biến mất của cả một pháo đài và cái chết của Sir Melville Macnaghten (kẻ thực chất đã có mặt trên tàu khu trục bám đuôi và tử nạn trong bão), đã quyết định xóa bỏ toàn bộ hồ sơ về vụ án này để tránh một vụ bê bối quốc gia.

Elias đứng trước ngôi mộ trống của cha mình ở nghĩa trang Highgate. Trong tay ông không còn chiếc huy hiệu Át Bích hay tập tài liệu nào. Tất cả đã bị tiêu hủy hoặc chìm sâu dưới đáy biển. Chỉ còn lại chiếc đồng hồ quả quýt của ông – thứ vẫn đang nhảy nhịp đều đặn.

“Ngài Thorne,” Gerhard đứng phía sau, giọng ông đã bình tĩnh trở lại. “Họ đã khôi phục lại danh dự cho cha ngài… trong bí mật. Nhưng thế giới này sẽ không bao giờ biết ông ấy là ai.”

“Ông ấy không cần thế giới biết, Gerhard,” Elias đóng nắp đồng hồ lại. “Ông ấy chỉ cần tôi biết. Khoa học điều tra dạy chúng ta tìm kiếm sự thật, nhưng đôi khi sự thật lớn nhất không nằm ở các bằng chứng, mà nằm ở sự hy sinh.”

Vị thám tử cựu đặc nhiệm quay lưng bước đi, bóng ông dài ra dưới ánh hoàng hôn London. Cuộc chiến với bóng tối chưa kết thúc, vì ông biết rằng những tổ chức như Át Bích luôn có thể hồi sinh dưới những hình dạng khác. Nhưng giờ đây, Elias Thorne không còn là một thám tử cô độc hành động theo các phương trình logic khô khan. Ông mang trong mình di chúc của một người cha, và một niềm tin mãnh liệt rằng ánh sáng của sự thật, dù bị vùi lấp bao lâu, cuối cùng cũng sẽ tìm thấy lối thoát.

“Chúng ta có vụ án mới chứ, ngài Thorne?” Gerhard hỏi khi họ bước lên một cỗ xe ngựa.

“Có, bác sĩ. Một vụ án về một mật mã cổ ở Ai Cập liên quan đến các cổ đông của kênh đào Suez. Có vẻ như thế giới này chưa bao giờ thiếu những kẻ muốn đi quá nhanh.”

Chiếc xe ngựa lăn bánh, biến mất vào màn sương mù của phố Baker, bắt đầu một hành trình mới của vị thám tử mang trong mình dòng máu của những người lính và trí tuệ của một nhà khoa học.