Hành lang toa tàu hạng nhất chao đảo nhẹ theo nhịp rung của động cơ hơi nước đang nỗ lực duy trì hơi ấm giữa cơn bão. Elias Thorne bước đi trên tấm thảm dày, tiếng bước chân của ông bị nuốt chửng bởi tiếng gió rít qua những khe hở kim loại. Ông dừng lại trước cửa phòng của Linh mục Thomas. Không có tiếng gõ cửa dồn dập, Elias chỉ đứng đó, lắng nghe. Bên trong là một sự tĩnh lặng gần như tuyệt đối, một kiểu im lặng không tự nhiên của một người đang nín thở chờ đợi.
Elias đẩy nhẹ cánh cửa không khóa. Linh mục Thomas đang ngồi trên mép giường, hai tay vẫn siết chặt cuốn Kinh thánh, nhưng đôi mắt ông ta không hề hướng vào những dòng chữ thánh hiền. Thay vào đó, ông ta đang nhìn chăm chằm vào đôi giày bám đầy bụi tuyết của mình.
"Linh mục," Elias lên tiếng, giọng ông đều đều như tiếng kim đồng hồ. "Trong thần học, sự thật là ánh sáng. Nhưng trong điều tra hình sự, sự thật thường nằm ở những mảnh vỡ mà người ta cố gắng quét vào bóng tối. Ông đã nói với tôi rằng ông nghe thấy tiếng kính vỡ ngay trước khi đoàn tàu dừng lại. Ông có muốn bổ sung gì về âm thanh đó không?"
Thomas ngẩng đầu lên, gương mặt nhợt nhạt của ông ta dưới ánh đèn dầu trông giống như một chiếc mặt nạ thạch cao. "Tôi đã nói tất cả những gì mình biết, ngài Thorne. Đó là một âm thanh chói tai, như thể một thứ gì đó nặng nề đã lao qua cửa sổ."
"Một thứ gì đó nặng nề," Elias lặp lại, ông tiến vào trong phòng và đóng cửa lại. "Hay là một thứ gì đó được ném đi để đánh lạc hướng? Ông thấy đấy, Linh mục, tôi đã quan sát các mảnh kính trong toa hành lý. 80% số mảnh vỡ nằm bên trong toa, điều đó đúng là cho thấy một lực tác động từ bên ngoài. Tuy nhiên, góc vỡ của kính lại không tuân theo quy luật vật lý của một vật thể bay tự do vào một đoàn tàu đang chuyển động nhanh."
Elias lấy từ trong túi ra một mảnh kính nhỏ mà ông đã thu thập được. "Nếu một vật đâm vào kính khi tàu đang chạy với tốc độ 40 dặm một giờ, các vết nứt sẽ có xu hướng kéo dài về phía sau do lực quán tính của đoàn tàu. Nhưng những mảnh vỡ tôi tìm thấy lại có vết nứt tròn đồng tâm. Điều này chỉ xảy ra khi kính bị đập vỡ khi đoàn tàu đã đứng yên, hoặc bị đập vỡ một cách có tính toán từ một vị trí đứng yên trên mạn tàu."
Linh mục Thomas run rẩy, những ngón tay ông ta bắt đầu cấu chặt vào bìa da của cuốn Kinh thánh. "Tôi không hiểu ngài đang nói về khoa học gì cả. Tôi chỉ là một người phụng sự Chúa..."
"Đừng dùng Chúa làm tấm khiên cho những lời nói dối vụng về," Elias cắt lời, giọng ông trở nên sắc lạnh. "Hãy nói về chiếc áo khoác đen mà Phu nhân Beaumont đã nhìn thấy. Và hãy nói về lý do tại sao một linh mục trẻ như ông lại có những vết hằn đỏ ở cổ tay – dấu hiệu của việc đeo xiềng xích hoặc dây thừng trong một thời gian dài trước khi lên tàu?"
Elias Thorne bước tới, nhanh như một con cắt, ông tóm lấy cổ tay của Thomas và kéo lớp ống áo chùng lên. Dưới ánh đèn, những vết bầm tím vòng quanh cổ tay hiện rõ mồn một.
"Ông không phải là linh mục," Elias kết luận. "Ông là một tù nhân đang đào tẩu, hoặc một kẻ đang bị dẫn giải bí mật trên chuyến tàu này. Nam tước Von Zale – hay kẻ giả danh đó – không phải là một quý tộc, và ông ta cũng không phải chỉ là một kẻ tống tiền. Ông ta chính là kẻ đang canh giữ ông, đúng không?"
Căn phòng rơi vào một sự im lặng chết chóc. Thomas – hay kẻ đang mang lớp vỏ đó – gục đầu xuống, hơi thở dồn dập. Cuối cùng, anh ta buông cuốn Kinh thánh ra. Nó rơi xuống sàn, để lộ ra bên trong đã được khoét rỗng để chứa một khẩu súng lục nhỏ kiểu Derringer và một bộ dụng cụ bẻ khóa.
"Hắn ta không phải cảnh sát," Thomas thào thào, giọng nói lúc này không còn vẻ thành kính mà mang đậm hơi hướng của những khu ổ chuột ở London. "Hắn là một tay thợ săn tiền thưởng. Hắn bắt tôi ở Paris và định đưa tôi về Anh để nhận phần thưởng lớn. Hắn là một con quỷ, ngài Thorne. Hắn không coi tôi là người, hắn xích tôi vào chân giường mỗi đêm và đánh đập tôi nếu tôi phát ra tiếng động."
"Và ông đã giết hắn để tự giải thoát?"
"Không! Tôi muốn giết hắn, nhưng tôi không có cơ hội. Khi đoàn tàu dừng lại, tôi thấy cửa phòng mình không khóa. Có ai đó đã mở nó từ bên ngoài. Tôi chạy ra hành lang, định thoát thân qua toa hành lý để nhảy xuống tuyết. Nhưng khi tôi đến đó, hắn đã chết rồi. Hắn nằm đó với con dao trong lưng. Tôi hoảng sợ, đập vỡ cửa sổ để đánh lạc hướng, tạo ra giả tưởng về một kẻ đột nhập từ bên ngoài, rồi tôi giật phanh khẩn cấp để đoàn tàu dừng lại, hy vọng sự hỗn loạn sẽ giúp tôi biến mất."
Elias Thorne nhìn sâu vào mắt người đàn ông đối diện. Sự logic trong lời khai này bắt đầu khớp với những gì ông quan sát được. Tiếng kính vỡ và việc giật phanh là hành động của một kẻ đang hoảng loạn muốn xóa dấu vết hiện trường. Nhưng con dao và quân Át Bích thì sao? Một kẻ trốn chạy sẽ không mất thời gian để nhét một quân bài vào miệng nạn nhân.
"Ai đã mở cửa phòng cho ông?" Elias hỏi.
"Tôi không biết. Tôi chỉ nghe thấy tiếng lạch cạch của chìa khóa, rồi một bóng đen lướt qua. Đó là người mặc áo khoác đen mà phu nhân đã thấy."
Elias Thorne quay lưng lại, bước ra phía cửa sổ toa tàu. Tuyết vẫn rơi, một màu trắng xóa vô tận che phủ mọi tội lỗi. Ông lẩm bẩm: "Vậy là chúng ta có một kẻ thứ ba. Một kẻ mở cửa cho tù nhân, giết chết kẻ săn tiền thưởng, để lại một biểu tượng chết chóc, rồi biến mất vào không gian hẹp của đoàn tàu này mà không ai hay biết."
Ông quay lại nhìn Thomas. "Hãy ở yên đây. Nếu ông cố trốn chạy lần nữa, tôi sẽ không ngăn cản bão tuyết vùng Alps giết chết ông đâu. Khoa học về sự sinh tồn nói rằng ông sẽ không đi quá được 500 mét trong nhiệt độ này."
Elias rời khỏi phòng và quay trở lại toa hành lý. Bác sĩ Gerhard vẫn đang đứng đó, gương mặt ông lộ rõ sự mệt mỏi.
"Ngài Thorne, tôi đã khám xét kỹ hơn theo yêu cầu của ngài. Có một chi tiết rất lạ. Nạn nhân không chỉ bị đâm. Ở vùng gáy của ông ta có một lỗ kim rất nhỏ. Nếu không nhìn qua kính lúp, tôi đã bỏ qua nó."
Elias tiến lại gần, soi chiếc kính lúp Zeiss vào vùng da phía sau gáy nạn nhân. Một chấm đỏ li ti, gần như không thể thấy bằng mắt thường.
"Chất độc," Elias nói thầm. "Đó là lý do tại sao máu không phun ra khi bị đâm. Tim đã ngừng đập trước đó vài giây do một loại chất độc tác động trực tiếp vào hệ thần kinh trung ương. Hung thủ đã dùng kim tiêm hoặc một vật sắc nhọn tẩm độc để làm tê liệt nạn nhân, sau đó mới dùng dao để ngụy trang vụ án thành một vụ sát hại thô bạo."
"Nhưng tại sao lại phải làm phức tạp như vậy?" Gerhard thắc mắc.
"Để đánh lừa thời gian tử vong và phương thức gây án. Con dao tạo ra cảm giác về một sự căm thù hoặc một cuộc xô xát, trong khi sự thật là một vụ ám sát chuyên nghiệp. Và quân Át Bích... bác sĩ, ông có biết trong văn hóa của các hội kín châu Âu cuối thế kỷ này, quân Át Bích đại diện cho điều gì không?"
Bác sĩ Gerhard lắc đầu.
"Nó là sự trừng phạt cho kẻ phản bội," Elias đáp, đôi mắt ông lóe lên một tia sáng lạnh lẽo. "Nạn nhân không phải bị giết vì tiền hay vì sự tự vệ. Ông ta bị hành quyết."
Elias Thorne đứng dậy, ông đi đến phía cửa sổ bị vỡ và nhặt lên một mảnh kính khác. Lần này, ông không nhìn vào mảnh kính, mà nhìn vào khung gỗ của cửa sổ. Có một sợi tơ cực mảnh mắc lại ở đó. Ông dùng kẹp lấy nó ra và đưa lên ánh sáng đèn dầu.
"Sợi chỉ màu xanh lụa," Elias lẩm bẩm. "Sợi chỉ tôi tìm thấy ở van phanh khẩn cấp."
Ông bắt đầu kết nối các điểm dữ liệu trong đầu mình. Sợi chỉ xanh, chất độc thần kinh, kỹ thuật hành quyết chuyên nghiệp, và một bóng đen mặc áo khoác dài. Có một nhân vật mà nãy giờ Elias đã vô tình bỏ qua trong danh sách nghi phạm vì sự im lặng quá mức của họ.
"Pierre!" Elias gọi lớn. Người soát vé lật đật chạy đến.
"Trong danh sách hành khách của toa số 3 và số 5, những toa không thuộc hạng nhất, có ai mang theo hành lý là các dụng cụ khoa học hay dược phẩm không?"
Pierre kiểm tra cuốn sổ tay bưu vụ. "Để tôi xem... À, có một người ở toa hạng hai, một người đàn ông tên là Monsieur Vaudon. Ông ta khai báo mang theo một hòm mẫu vật sinh học để giao cho Đại học Zurich."
"Vaudon đang ở đâu?"
"Ông ta đã xin phép xuống tàu ngay khi tàu dừng để đi tìm sự trợ giúp ở tu viện Saint-Lazare gần đây. Ông ta nói ông ta biết đường rừng."
Elias Thorne nghiến răng. "Một người đàn ông một mình băng qua bão tuyết vùng Alps vào đêm khuya? Đó không phải là lòng dũng cảm, đó là sự tẩu thoát. Pierre, tại sao anh lại để ông ta đi?"
"Tôi... tôi không có quyền giữ khách lại, thưa ngài. Vả lại ông ta trông rất đáng tin cậy, một học giả già nua..."
"Học giả?" Elias cười gằn. "Bác sĩ Gerhard, hãy chuẩn bị túi đồ của ông. Chúng ta cần rời tàu."
"Ngài điên rồi sao Thorne? Bên ngoài là bão tuyết!"
"Hung thủ đang hướng về tu viện Saint-Lazare. Và nếu tôi không lầm, vụ án mạng trên tàu này chỉ là một phần của một kế hoạch lớn hơn nhiều. Tu viện đó không phải là nơi trú ẩn, nó là mục tiêu tiếp theo. Nếu chúng ta không đến đó trước khi hắn hoàn thành công việc, quân Át Bích sẽ không chỉ dừng lại ở một cái xác."
Elias Thorne mặc lại chiếc áo choàng dạ, kiểm tra khẩu súng lục ổ quay nạp sẵn đạn trong túi trong. Ông không còn là vị thám tử bình thản nữa, mà là một đặc nhiệm đang đánh hơi thấy mùi của kẻ thù.
"Khoa học cho chúng ta biết rằng bão tuyết sẽ giết chết con người," Elias nói khi bước ra cửa toa tàu, "nhưng lịch sử dạy chúng ta rằng những bí mật ẩn giấu trong bóng tối còn đáng sợ hơn cái lạnh gấp nhiều lần."
Ông nhảy xuống lớp tuyết dày, cảm nhận cái lạnh buốt xương lập tức xuyên qua lớp vải dạ. Phía xa, trên sườn núi, ánh sáng mờ ảo của tu viện Saint-Lazare hiện ra như một con mắt quỷ đang quan sát những kẻ khốn khổ bên dưới. Elias Thorne bắt đầu bước đi, mỗi bước chân của ông đều in dấu sâu vào tuyết, đánh dấu sự bắt đầu của một cuộc săn đuổi mà ở đó, ranh giới giữa thợ săn và con mồi mỏng manh như một sợi chỉ lụa xanh.