Bên dưới vòm mái lộng lẫy của Nhà hát Opera Vienna, âm hưởng của vở Don Giovanni đang tiến dần đến những trường đoạn kịch tính nhất. Tiếng dàn nhạc giao hưởng vang lên mãnh liệt, át đi mọi tạp âm sinh hoạt của giới thượng lưu đang chìm đắm trong nghệ thuật. Nhưng ở phía trên cao, trong khoảng không tối tăm và ngột ngạt của tầng gác mái – nơi đặt hệ thống ròng rọc và dây cáp điều khiển chiếc đèn chùm pha lê khổng lồ – Victor Laroque đang đối mặt với một âm thanh hoàn toàn khác: tiếng "xèo xèo" ghê rợn của kim loại đang bị phân hủy.
Laroque quỳ trên sàn gỗ bụi bặm, chiếc đèn pin pin khô của ông rọi luồng sáng xanh sắc lạnh vào bộ phận chịu lực chính. Một thiết bị thủy tinh tinh vi được gắn chặt vào sợi cáp thép xoắn. Bên trong đó, một hỗn hợp chất lỏng màu nâu đỏ đang nhỏ giọt đều đặn xuống các thớ thép. Mùi hắc của Carbon disulfide trộn lẫn với hơi axit bốc lên nồng nặc.
“Phản ứng oxy hóa khử mạnh phối hợp với sự ăn mòn ứng suất,” Laroque lẩm bẩm. Ông rút chiếc ống nghe y tế, áp sát vào sợi cáp.
Qua ống nghe, những tiếng rạn nứt li ti bên trong lõi thép vang lên như tiếng xương khô bị nghiền nát. Mỗi khi dàn nhạc bên dưới đánh vào những nốt trầm có tần số thấp, sợi cáp lại rung lên, và tốc độ ăn mòn lại tăng thêm một nhịp do hiện tượng cộng hưởng âm thanh. Đây là một sự tính toán tàn nhẫn của Lucien Vane: hắn sử dụng chính âm nhạc để phá hủy vật chất.
Laroque biết rằng mình không thể đơn giản là lau sạch chất lỏng đó. Axit đã thấm sâu vào kẽ của các sợi thép. Nếu ông dùng nước hoặc các dung dịch trung hòa không đúng cách, nhiệt lượng tỏa ra từ phản ứng hóa học có thể làm sợi cáp đứt ngay lập tức.
“Mình cần một chất ức chế bề mặt và dung môi bay hơi nhanh,” ông tự nói với chính mình.
Ông mở chiếc cặp da nhỏ giấu dưới lớp áo tuxedo. Đôi bàn tay của cựu đặc nhiệm quân đội vẫn ổn định tuyệt đối, dù chỉ cách đó vài mét, chiếc đèn chùm nặng ba tấn đang treo lơ lửng trên đầu hàng nghìn con người. Ông lấy ra một lọ chứa hỗn hợp Amyl acetate và bột Magie oxit nén.
Laroque bắt đầu bôi hỗn hợp này lên đoạn cáp bị ăn mòn. Magie oxit sẽ trung hòa axit mà không tạo ra phản ứng nhiệt cực đoan, trong khi Amyl acetate sẽ làm loãng chất lỏng hóa học và bay hơi mang theo các ion ăn mòn ra khỏi bề mặt kim loại.
Đúng lúc đó, một bóng đen cao lớn xuất hiện phía sau những bánh răng khổng lồ của hệ thống ròng rọc. Đó không phải là Vane, mà là một kẻ hộ vệ giấu mặt với đôi bàn tay to lớn và đôi mắt lạnh lùng. Hắn không nói một lời, vung một thanh sắt nặng về phía đầu Laroque.
Laroque cúi thấp người theo bản năng của một lính chiến. Thanh sắt đập trúng một bánh đà, tạo ra một tiếng “boong” vang dội. Laroque không rút súng; ông biết rằng một phát đạn trong không gian đầy hơi Carbon disulfide dễ cháy này sẽ biến toàn bộ gác mái thành một quả bom.
Ông sử dụng chiếc cặp da của mình như một tấm khiên, chặn đứng cú vung thứ hai của đối phương. Bằng một động tác dứt khoát, Laroque rút ra một bình xịt nhỏ chứa khí Chloroform nồng độ cao – thứ ông vốn chuẩn bị để khống chế các đối tượng tội phạm mà không gây tiếng động.
Hắn ta khựng lại trong giây lát khi hít phải làn sương hóa học. Tận dụng khoảng trống đó, Laroque xoay người, tung một cú đá chính xác vào khớp gối của kẻ tấn công, khiến hắn ngã quỵ xuống sàn gỗ. Laroque không dừng lại để kết liễu; ông quay lại với sợi cáp.
Sợi thép cuối cùng của lõi cáp vừa đứt đoạn. Chiếc đèn chùm khổng lồ hơi sụt xuống khoảng hai centimet. Bên dưới nhà hát, một vài tiếng la hét kinh ngạc vang lên khi chiếc đèn chùm rung lắc bất thường. Âm nhạc đột ngột dừng lại. Sự im lặng bao trùm lấy không gian, chỉ còn tiếng tim đập thình thịch của Laroque.
“Cố lên, định luật bảo toàn liên kết…” Laroque nghiến răng.
Ông lấy từ trong túi ra một thiết bị kẹp thép cường lực, thứ ông đã yêu cầu xưởng cơ khí của cảnh sát London chế tạo riêng. Ông lắp chiếc kẹp vào hai đầu đoạn cáp bị ăn mòn, sau đó xoay tay vặn để tạo ra một lực ép cơ học, thay thế cho phần lõi thép đã mất.
Chiếc kẹp rít lên dưới sức căng khổng lồ. Các khớp tay của Laroque trắng bệch vì gồng lực. Cuối cùng, chiếc kẹp vào khớp. Chiếc đèn chùm ngừng rung lắc.
Laroque thở phào, mồ hôi chảy ròng ròng trên trán. Ông nhìn xuống qua khe hở của sàn gỗ. Lucien Vane vẫn ngồi đó, ở hàng ghế danh dự. Hắn buông chiếc ống nhòm xuống, gương mặt lộ rõ vẻ ngạc nhiên khi thấy chiếc đèn chùm không rơi xuống như dự kiến. Vane ngước nhìn lên trần nhà, và dù cách nhau một khoảng cách xa, Laroque cảm thấy như đôi mắt của hai đối thủ đã chạm nhau.
Vane đứng dậy, lẳng lặng rời khỏi khán phòng trước khi cảnh sát Vienna kịp bao vây các lối ra.
Laroque xuống dưới sảnh nhà hát sau mười phút. Ông xuất hiện với bộ tuxedo hơi nhăn và mùi hóa chất phảng phất, nhưng phong thái vẫn lạnh lùng như một tảng băng. Tiến sĩ Elena Volkova đón ông ở cửa hậu trường.
“Ngài đã làm được,” cô nói, giọng đầy thán phục. “Cảnh sát vừa tìm thấy các bình chứa chất lỏng ăn mòn ở phòng kỹ thuật phía đối diện. Vane đã trốn thoát, nhưng hắn đã để lại một thứ.”
Elena đưa cho Laroque một mảnh giấy nhỏ tìm thấy trên ghế của Vane. Lần này không có công thức hóa học, chỉ có một dòng địa chỉ viết bằng mực đen tiêu chuẩn: “Venice. Kênh Grande. Nơi nước và đá gặp nhau để xóa sạch lịch sử.”
“Venice sao?” Laroque nhíu mày. “Đó là một thành phố đang chìm dần. Sự ăn mòn ở đó là tự nhiên, tại sao hắn lại muốn đến đó?”
“Có lẽ vì ‘nơi nước và đá gặp nhau’ không phải là một mô tả địa lý đơn thuần,” Elena nhận xét. “Venice là trung tâm của các kho lưu trữ văn kiện cổ kính nhất châu Âu. Nếu hắn nhắm vào các nền móng bằng gỗ của thành phố hoặc các thư viện ngầm…”
Laroque lắc đầu. “Không. Vane không quan tâm đến giấy tờ. Hắn quan tâm đến các phản ứng dây chuyền. Venice có một đặc điểm mà London và Vienna không có: nước mặn với nồng độ ion Natri và Clo rất cao. Đó là một dung dịch điện ly khổng lồ.”
Ông đứng nhìn ra quảng trường Vienna, nơi những chiếc xe ngựa đang hối hả đưa khách về sau buổi diễn bị gián đoạn. Trong đầu ông, một kế hoạch mới đã bắt đầu hình thành. Vane đã thất bại trong việc chứng minh sự giòn yếu của thép ở Vienna, nên hắn muốn tìm đến một nơi mà sự hủy diệt có thể diễn ra dưới mặt nước, âm thầm và không thể ngăn cản.
“Tôi sẽ đi Venice ngay đêm nay,” Laroque dứt khoát.
“Tôi đi cùng ngài,” Elena nói. “Ngài cần một người hiểu về lịch sử kiến trúc của thành phố đó để biết Vane đang nhắm vào điểm yếu nào.”
Laroque nhìn cô trong vài giây, rồi khẽ gật đầu. Đây không phải là sự thỏa hiệp của cảm xúc, mà là sự chấp nhận một biến số hỗ trợ có giá trị.
Cuộc hành trình xuyên châu Âu của Victor Laroque tiếp tục tiến về phía Nam, nơi những con kênh rạch chằng chịt của Venice đang ẩn chứa một mối đe dọa mới. Nếu ở Vienna là “Vũ điệu thép”, thì ở Venice, đó sẽ là một cuộc chiến trong lòng nước mặn.
Trên chuyến tàu đêm hướng về nước Ý, Laroque mở cuốn sổ tay. Ông không ghi chép về vụ án ở nhà hát. Ông bắt đầu tính toán độ dẫn điện của nước biển và tốc độ phân hủy của các cọc gỗ sồi dưới tác động của các vi khuẩn kỵ khí phối hợp với tác nhân hóa học nhân tạo.
“Vane đang cố gắng đánh sập một thành phố mà không cần dùng đến một viên gạch nổ,” Laroque viết. “Hắn muốn sử dụng chính thiên nhiên để phản bội con người.”
Tiếng còi tàu hú vang, xé tan màn đêm tĩnh mịch của vùng biên giới. Victor Laroque nhắm mắt lại, nhưng trong tâm trí ông, những công thức hóa học vẫn đang nhảy múa, sắp xếp lại một trật tự mới cho cuộc đối đầu sắp tới tại thành phố của những mặt nạ và gương kính.
Sự thật, như ông luôn tin tưởng, là một thứ không bao giờ chìm, dù là trong nước mặn của Venice hay trong bóng tối của tội ác.