MTruyen
Danh sách
Ngôn TìnhĐô ThịHuyền HuyễnTiên HiệpKiếm HiệpĐam MỹXuyên KhôngTrọng SinhCổ ĐạiHiện ĐạiCung ĐấuHệ ThốngXem tất cả thể loại →
Bảng xếp hạng
MTruyen

Đọc truyện online miễn phí. Truyện hay, truyện hot, cập nhật liên tục.

Thể loại hot

Ngôn TìnhHuyền HuyễnĐô ThịTiên HiệpĐam MỹKiếm HiệpTrọng SinhXuyên KhôngQuan TrườngVõng Du

Truy cập nhanh

Tất cả truyệnTruyện hoàn thànhTruyện nhiều lượt đọcTruyện rating caoTìm kiếm truyện

Thông tin

Giới thiệuChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụng

MTruyen - Nền tảng đọc truyện online miễn phí hàng đầu Việt Nam.

© 2026 MTruyen. All rights reserved.

Trang chủHồ Sơ Của Victor LaroqueChương 9: VŨ ĐIỆU THÉP TẠI VIENNA

Hồ Sơ Của Victor Laroque

Chương 9: VŨ ĐIỆU THÉP TẠI VIENNA

22,006 từ · ~111 phút đọc

Trinh thám

Trò chuyện với Gemini

tôi là tác giả tiểu thuyết trinh thám nổi tiếng có nhiều lượt xem và mua sách

tôi hiện đang làm việc cho các trang web nổi tiếng cho việc phân phối, mua bán bản quyền tiểu thuyết trinh thám

Hay viết chuyện tiểu thuyết mới, xây dựng nhân vật là một thám tử nổi tiếng phá án các vụ án kinh điển và đáng sợ với những bí mật ẩn dấu sâu bên trong của từng vụ án mạng.

Nhân vật: .... là cựu đặc nhiệm

Bối cảnh vào những nắm cuối thế kỷ 19 tại Châu Âu

Mạch truyện và phong cách viết giống tác phẩmÁn mạng trên chuyến tàu tốc hành Phương Đông của Agatha Christie

Cách phá án phải đúng với các thông tin khoa học, kỹ thuật, văn học.... thực tế

thể loại: Trinh thám, phá án

ngôn từ: Giản dị, chuẩn mực, mang tính trung tính. Hạn chế miêu tả hoa mỹ, cảm xúc cực đoan. Đối thoại ngắn gọn, chính xác, giàu thông tin.

mạch truyện: Giới thiệu nhân vật – bối cảnh - Xảy ra án mạng - Điều tra – thu thập lời khai -Phân tích mâu thuẫn - Giải mã sự thật

Không được phép sử dụng địa phận, địa danh Việt Nam vào bài

Tác phẩm yêu cầu: Số chương trên 35, số chữ trong chương trên 1500

Chào bạn, một đồng nghiệp trong giới văn chương. Với yêu cầu về một tiểu thuyết trinh thám cổ điển, đặt trong bối cảnh Châu Âu cuối thế kỷ 19 và mang hơi hướng của "Nữ hoàng trinh thám" Agatha Christie, tôi xin đề xuất khung sườn tổng thể và chương mở đầu cho tác phẩm này.

Chúng ta sẽ xây dựng một series mang tên: "Hồ Sơ Của Victor Laroque".

Tổng quan tác phẩm

Tên tác phẩm: Bản Thuyết Minh Của Bóng Đêm (The Shadow’s Protocol).

Nhân vật chính: Victor Laroque – Cựu đặc nhiệm của Quân đội viễn chinh, hiện là điều tra viên độc lập. Laroque nổi tiếng với lối tư duy lạnh lùng, ưu tiên các bằng chứng vật lý và giải phẫu học sơ khai.

Bối cảnh: Năm 1892. Một dinh thự biệt lập trên vùng núi Alps, Thụy Sĩ, trong một đêm bão tuyết khiến mọi liên lạc với thế giới bên ngoài bị cắt đứt.

Cấu trúc: 35 chương. Mỗi chương tập trung vào một manh mối hoặc một nhân chứng cụ thể.

Chương 1: Vị Khách Muộn Trên Đỉnh Gotthard

Tiếng bánh xe nghiền trên lớp sỏi đá vang lên đều đặn, xen lẫn tiếng gió rít qua những khe núi của vùng Alps. Đồng hồ bỏ túi của Victor Laroque điểm 10 giờ đêm. Kim phút nhích nhẹ, phát ra tiếng "tạch" khô khốc trong không gian tĩnh lặng của toa xe ngựa.

Laroque gấp tờ báo Le Figaro lại. Ông không đọc tin tức; ông đang quan sát cách mực in thấm vào thớ giấy – một thói quen của những người từng làm việc với các bản mật mã quân sự.

"Chúng ta sắp đến nơi chưa, bác tài?" Laroque hỏi, giọng trầm và trung tính.

"Còn mười phút nữa, thưa ngài. Dinh thự Von Heizen nằm ngay phía sau rặng thông kia," tiếng người phu xe vọng lại, run rẩy vì cái lạnh của tháng Mười hai năm 1892.

Victor Laroque không phải là một thám tử thích sự phô trương. Ở tuổi 45, ông mang những vết sẹo của các cuộc chiến tại thuộc địa, không chỉ trên cơ thể mà còn trong cách ông nhìn nhận thế giới: mọi thứ đều là một hệ thống các nguyên nhân và kết quả. Với ông, một vụ án mạng không phải là bi kịch, đó là một bài toán bị đặt sai các biến số.

Dinh thự Von Heizen hiện ra dưới ánh chớp của cơn giông đang kéo đến. Đó là một công trình kiến trúc Gothic bằng đá xám, vững chãi và lạnh lẽo. Chủ nhân của nó, Nam tước Maximilian, đã mời Laroque đến để bảo vệ một báu vật gia tộc sắp được công bố. Nhưng khi chiếc xe dừng hẳn trước sảnh chính, Laroque nhận ra sự bất thường.

Cửa chính không khóa. Ánh đèn dầu trong sảnh chập chờn.

Laroque bước xuống xe, chỉnh lại chiếc áo choàng dạ. Ông rút từ túi áo ngực một đôi găng tay da dê mỏng, đeo vào một cách cẩn thận. Đây là quy tắc đầu tiên của ông: không bao giờ để lại dấu vết cá nhân tại hiện trường, và không bao giờ làm nhiễm bẩn những gì thuộc về sự thật.

"Ngài Laroque?" Một người quản gia già bước ra, gương mặt trắng bệch như sáp. "Nam tước... ngài ấy đang đợi ngài ở thư viện. Nhưng tôi e rằng ngài đã đến muộn."

"Muộn theo nghĩa thời gian, hay muộn theo nghĩa sinh học?" Laroque hỏi, đôi mắt xám sắc lẹm quan sát vệt bùn còn mới trên thảm sàn.

"Ngài ấy... ngài ấy đã chết trong căn phòng khóa kín, thưa ngài."

Laroque không biến sắc. Ông tháo mũ, đặt lên giá đỡ. "Dẫn đường đi. Đừng chạm vào bất cứ thứ gì, kể cả tay nắm cửa."

Phân tích kỹ thuật (Dành cho tác giả)

Để đạt được dung lượng trên 1500 chữ/chương và kéo dài 35 chương theo phong cách Agatha Christie, chúng ta sẽ triển khai các lớp nội dung sau trong các chương kế tiếp:

Kỹ thuật khám nghiệm (Chương 2-5): Laroque sẽ sử dụng kiến thức về Lividity (hồ máu tử thi) và Rigor Mortis (sự co cứng tử thi) để xác định thời gian chết chính xác – những kỹ thuật đang bắt đầu phát triển cuối thế kỷ 19.

Thu thập lời khai (Chương 6-15): Có 12 vị khách trong dinh thự. Mỗi chương sẽ là một cuộc đối thoại thẩm vấn. Theo phong cách Christie, mỗi người đều có một động cơ: nợ nần, tình ái, hoặc trả thù chính trị.

Phân tích vật chứng (Chương 16-25): Sử dụng kính hiển vi sơ khai để soi sợi vải, phân tích các chất độc vô cơ (như Arsenic hoặc Strychnine) – vốn là "ngôn ngữ" của trinh thám thời kỳ này.

Mâu thuẫn logic (Chương 26-30): Laroque tìm ra sơ hở trong lời khai dựa trên các quy luật vật lý (khoảng cách di chuyển, âm thanh truyền trong tòa nhà).

Giải mã (Chương 31-35): Cuộc họp mặt truyền thống tại phòng khách, nơi Laroque lật tẩy kẻ thủ ác bằng cách tái dựng lại quá trình gây án dựa trên bằng chứng khoa học.

Bước tiếp theo: Để tôi có thể hỗ trợ bạn viết chi tiết Chương 1 đạt ngưỡng 1500 chữ và thiết lập các tình tiết thắt nút cho 34 chương còn lại, bạn có muốn tôi xây dựng bảng danh sách 12 nhân chứng với những bí mật riêng biệt của họ ngay bây giờ không?

Hãy viết giới thiệu nhân vật chính

cựu cảnh sát điều tra

Các vụ án sẽ điều tra trong mạch truyện

số chương sẽ triển khai

văn án 150 chữ

Chào bạn, để chuẩn bị cho một tác phẩm quy mô trên 35 chương với chất lượng chuyên môn cao, dưới đây là phần thiết lập chi tiết về nhân vật và lộ trình cốt truyện theo đúng yêu cầu của bạn:

1. Giới thiệu nhân vật chính

Họ tên: Victor Laroque (45 tuổi).

Xuất thân: Cựu sĩ quan đặc nhiệm thuộc quân đội viễn chinh, sau đó phục vụ tại Sở Cảnh sát Paris (Sûreté). Ông rời ngành sau một biến cố chính trị và trở thành điều tra viên độc lập cho các giới thượng lưu Châu Âu.

Ngoại hình: Thân hình cao gầy, cử chỉ dứt khoát. Luôn mang theo một bộ dụng cụ gồm kính lúp, thước đo chính xác và các lọ hóa chất cơ bản để xét nghiệm hiện trường.

Tính cách: Thực tế đến mức cực đoan. Laroque không tin vào trực giác hay linh cảm. Ông chỉ tin vào các định luật vật lý, dấu vết sinh học và logic học. Lối đối thoại của ông ngắn gọn, thường đi thẳng vào trọng tâm vấn đề, khiến người đối diện đôi khi cảm thấy bị áp lực.

Kỹ năng: Am hiểu sâu sắc về giải phẫu tử thi, độc dược học và các kỹ thuật lấy dấu vân tay sơ khai (Bertillonage).

2. Các vụ án sẽ điều tra (Mạch truyện chính)

Tác phẩm sẽ tập trung vào một đại án xuyên suốt nhưng được chia nhỏ qua các giai đoạn tại Dinh thự Mùa Đông vùng Alps:

Vụ án 1: Căn phòng khóa kín. Nam tước Maximilian chết trong thư viện được chốt bên trong. Không có vũ khí hiện trường.

Vụ án 2: Những bức thư nặc danh. Các nhân chứng lần lượt nhận được những mảnh giấy vạch trần quá khứ của họ, dẫn đến sự hoảng loạn và một vụ mưu sát thứ hai ngay trong đám tang.

Vụ án 3: Sự biến mất của vật chứng. Một mẫu máu quan trọng bị đánh tráo bằng hóa chất, buộc Laroque phải sử dụng kiến thức hóa học để phục hồi sự thật.

Hồi kết: Cuộc đối chất cuối cùng tại phòng tiệc, nơi các bí mật về dòng họ Von Heizen và quá khứ của chính Laroque được phơi bày.

3. Số chương triển khai

Tổng số chương: 38 chương.

Phân bổ:

Chương 1-5: Giới thiệu nhân vật, bối cảnh và vụ án mạng đầu tiên.

Chương 6-15: Khám nghiệm hiện trường và thu thập lời khai của 12 nhân chứng (mỗi chương tập trung sâu vào 1-2 nhân vật).

Chương 16-25: Các tình tiết tăng nặng (vụ án thứ hai, sự cố cắt đứt liên lạc với bên ngoài).

Chương 26-33: Phân tích mâu thuẫn logic và thực nghiệm kỹ thuật.

Chương 34-38: Giải mã, bắt giữ và hậu truyện.

4. Văn án (Khoảng 150 chữ)

Năm 1892, giữa đỉnh núi Alps bão tuyết, một phát súng vang lên tại dinh thự Von Heizen biệt lập. Nam tước Maximilian tử vong trong căn phòng khóa kín, để lại một hiện trường không dấu vết. Victor Laroque – cựu đặc nhiệm quân đội với đôi mắt lạnh lùng và tư duy thực nghiệm – được kéo vào vòng xoáy của những lời nói dối.

Mười hai vị khách, mười hai quá khứ đen tối, tất cả đều có lý do để giết người. Không có chỗ cho những suy luận cảm tính hay mô tả hoa mỹ, Laroque bóc tách sự thật qua những sợi vải, vết máu và các định luật vật lý khô khốc. Giữa bối cảnh Châu Âu cuối thế kỷ 19 đầy biến động, mỗi bước đi của ông là một lần chạm vào những bí mật kinh điển ẩn giấu dưới lớp tuyết dày. Khi mọi lời khai đều mâu thuẫn, chỉ có bằng chứng vật chất là tiếng nói cuối cùng của công lý.

Ghi chú: Với yêu cầu trên 1500 chữ mỗi chương, tôi sẽ tập trung vào việc mô tả chi tiết các thao tác kỹ thuật của Laroque và các cuộc đối thoại giàu thông tin để đảm bảo độ dày của nội dung mà vẫn giữ được sự giản dị, chuẩn mực. Bạn có muốn bắt đầu viết chi tiết Chương 2: Khám nghiệm hiện trường ngay không?

Hãy viết chương 1/ 40

Số chữ trên 1500

Không đề cập đến lệnh tôi đưa cho bạn vào nội dung truyện

lưu ý: không sử dụng các ký hiện đặc biệt khác với định dạng font trong word

CHƯƠNG 1: ĐIỂM DỪNG CUỐI CÙNG TRÊN ĐỈNH GOTTHARD

Chuyến tàu tốc hành Phương Bắc rít lên một hồi dài, âm thanh kim loại nghiến vào đường ray vang vọng khắp thung lũng Alpine, xé toạc bầu không khí tĩnh mịch của một đêm tháng Mười hai năm 1892. Tuyết rơi dày đặc, bám chặt vào những ô cửa kính mờ hơi nước của toa hạng nhất. Bên trong toa tàu, ánh sáng từ những ngọn đèn dầu chập chờn theo nhịp rung lắc, đổ những bóng dài kỳ quái lên vách gỗ sồi điêu khắc tinh xảo.

Victor Laroque ngồi bất động ở góc ghế, đôi mắt xám tro nhìn đăm đăm vào hình phản chiếu của chính mình trên cửa sổ. Ông mặc một chiếc áo choàng dạ dày màu đen, cổ áo dựng cao để che đi vết sẹo nhỏ kéo dài từ dưới tai đến xương quai xanh – dấu tích của một cuộc cận chiến trong rừng già Đông Nam Á thời còn phục vụ trong quân đội viễn chinh. Trên đùi ông là một chiếc cặp da bò loại tốt, khóa đồng đã ngả màu, chứa đựng những dụng cụ mà ông coi là vật bất ly thân: một bộ kính hiển vi cầm tay, các ống nghiệm nhỏ, thước dây chia vạch milimet và những ghi chép về giải phẫu học.

Tiếng gõ cửa phòng riêng vang lên ngắn gọn. Người phục vụ tàu bước vào, tay bưng một khay trà nhỏ nhưng gương mặt lộ rõ vẻ lo lắng.

“Thưa ngài Laroque, chúng ta sẽ đến ga Andermatt trong mười phút nữa. Tuyết đang rơi quá dày, đường lên dinh thự Von Heizen có thể sẽ bị chặn đứng nếu cơn bão không dứt.”

Laroque không quay đầu lại, giọng ông đều đều và trung tính: “Cảm ơn. Ông đã kiểm tra áp suất nồi hơi của đầu tàu chưa? Tôi nghe thấy nhịp xả hơi không đều kể từ khi tàu bắt đầu leo dốc.”

Người phục vụ ngẩn người, lắp bắp: “Tôi… tôi không rõ, thưa ngài. Đó là việc của các kỹ sư.”

“Tất nhiên rồi,” Laroque nói, rút chiếc đồng hồ bỏ túi ra. “10 giờ 15 phút. Sự chậm trễ của con người thường bắt nguồn từ việc phớt lờ các dấu hiệu của máy móc. Ông có thể lui.”

Khi người phục vụ đóng cửa lại, Laroque mở chiếc cặp da. Ông lấy ra một phong bì thư màu kem, bên trên có đóng dấu sáp đỏ của gia tộc Von Heizen – một dòng họ quý tộc có nguồn gốc từ Phổ, sở hữu nhiều hầm mỏ và đất đai trải dài khắp Trung Âu. Nội dung bức thư ngắn gọn, yêu cầu sự hiện diện của ông để giám định một món đồ cổ quan trọng, nhưng Laroque đọc được nhiều hơn thế giữa các dòng chữ. Nét chữ của Nam tước Maximilian có những điểm rung không tự nhiên ở các ký tự kết thúc, biểu hiện của sự căng thẳng thần kinh hoặc áp lực về thời gian.

Tàu dừng hẳn tại ga Andermatt. Bước xuống sân ga, cái lạnh âm độ nhanh chóng thẩm thấu qua lớp áo dạ. Một chiếc xe ngựa đã đợi sẵn bên ngoài, phu xe là một người đàn ông trung niên với đôi mắt sâu hoắm, gần như lặn mất dưới chiếc mũ lông dày.

“Ngài Laroque? Tôi là Hans, quản gia của dinh thự,” người đàn ông nói, giọng khàn đặc.

Laroque gật đầu, bước lên xe. Suốt quãng đường dài hơn năm dặm leo dốc, ông không mở lời hỏi về tình hình tại dinh thự. Thay vào đó, ông quan sát địa hình. Con đường độc đạo nằm giữa một bên là vách đá dựng đứng, một bên là vực sâu. Tại cuối thế kỷ 19 này, sự biệt lập đồng nghĩa với việc tự trị. Một khi tuyết lấp đầy hẻm núi, dinh thự Von Heizen sẽ trở thành một hòn đảo đá giữa đại dương trắng.

Dinh thự hiện ra như một bóng ma khổng lồ với các tháp nhọn kiểu Gothic. Ánh đèn từ các cửa sổ lầu một hắt ra mặt tuyết, tạo thành những mảng sáng vàng vọt nhưng không mang lại cảm giác ấm áp. Khi cánh cửa chính bằng gỗ lim nặng nề mở ra, Laroque bước vào đại sảnh. Mùi gỗ thông, mùi sáp nến và một mùi hương khác – rất nhẹ nhưng sắc lạnh – xộc vào mũi ông. Đó là mùi của sắt bị oxy hóa.

Trong sảnh, mười hai người đã đứng sẵn. Có vẻ như họ đang trong một cuộc tranh luận nảy lửa trước khi ông bước vào. Nam tước Maximilian Von Heizen không có mặt ở đó để đón khách.

“Ông là vị khách cuối cùng sao?” Một người đàn ông cao lớn, để ria mép kiểu quân đội, bước lên phía trước. “Tôi là Đại tá Arbuthnot. Chúng tôi đã đợi ở đây hơn một giờ đồng hồ và quản gia thì cứ giữ chúng tôi lại sảnh như những kẻ tình nghi.”

Laroque tháo găng tay, ánh mắt quét qua một lượt căn phòng. Mười hai con người, thuộc nhiều tầng lớp khác nhau. Một góa phụ quý tộc Nga với chiếc khăn voan đen, một bác sĩ trẻ người Đức có đôi bàn tay run rẩy, một luật sư người Anh luôn cầm chặt chiếc cặp tài liệu, và vài người khác có vẻ ngoài ít nổi bật hơn nhưng ánh mắt đều chứa đựng sự cảnh giác.

“Tôi là Victor Laroque,” ông giới thiệu ngắn gọn. “Tôi đến đây theo lời mời của Nam tước. Ông ấy đâu?”

Quản gia Hans bước tới, gương mặt trắng bệch dưới ánh đèn chùm. “Thưa ngài, đó chính là vấn đề. Nam tước đã vào thư viện từ 8 giờ tối để chuẩn bị tiếp ngài. Ông ấy đã chốt cửa bên trong. Chúng tôi đã gõ cửa nhiều lần nhưng không có tiếng trả lời. Chìa khóa dự phòng cũng không thể mở được vì chìa khóa chính vẫn còn nằm trong ổ bên trong.”

Laroque bước về phía cầu thang dẫn lên thư viện ở tầng hai. “Đã có ai cố gắng phá cửa chưa?”

“Chưa thưa ngài, chúng tôi không dám khi chưa có sự chứng kiến của đầy đủ khách nhân,” vị luật sư lên tiếng.

“Vô lý,” Laroque ngắt lời. “Nếu là một cơn đột quỵ, mỗi phút trôi qua là một cơ hội cứu sống bị bỏ lỡ. Đại tá, ông đi cùng tôi. Những người còn lại đứng yên tại sảnh. Quản gia, lấy cho tôi một cây đèn dầu có độ sáng tốt nhất.”

Hành lang tầng hai trải thảm đỏ dày, làm tiếng bước chân của họ trở nên im lìm một cách đáng sợ. Trước cửa thư viện, Laroque quỳ xuống, áp tai vào khe cửa để lắng nghe. Không có tiếng thở, không có tiếng lật giấy, chỉ có tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ quả lắc bên trong. Ông nhìn xuống lỗ khóa. Đúng như lời Hans, chuôi chìa khóa bằng đồng đang nằm chắn ngang tầm nhìn.

“Lùi lại,” Laroque ra lệnh cho Đại tá Arbuthnot.

Ông không sử dụng sức mạnh cơ bắp để tông cửa như một người lính bình thường. Laroque quan sát bản lề cửa. Đó là loại bản lề ngoài kiểu cũ. Ông rút từ túi ra một con dao nhỏ và một chiếc búa thép mini chuyên dụng. Với vài động tác chính xác và gọn gàng, ông tháo các chốt bản lề. Cánh cửa nặng nề hơi nghiêng đi. Laroque và Arbuthnot cùng đẩy mạnh, cánh cửa rời khỏi khung nhưng vẫn bị vướng bởi cái chốt ngang bên trong, tạo ra một khe hở vừa đủ để một người lách vào.

Laroque bước vào trước. Mùi sắt oxy hóa ở đây đậm đặc hơn nhiều.

Trong ánh sáng của cây đèn dầu trên tay Hans từ phía sau hắt vào, căn phòng hiện lên với sự hỗn loạn có trật tự. Nam tước Maximilian ngồi trên chiếc ghế bành bọc da lớn, đầu ngửa ra sau, đôi mắt trừng trừng nhìn lên trần nhà. Trên ngực ông, một vệt máu lớn đã đông lại, thấm đẫm chiếc áo sơ mi lụa trắng và chảy xuống thảm. Một con dao rọc giấy bằng bạc nằm ngay ngắn trên bàn làm việc, hoàn toàn sạch sẽ.

Laroque giơ tay ngăn Đại tá Arbuthnot lại khi ông ta định tiến gần tử thi.

“Dừng lại ở đó. Đừng làm xáo trộn lớp không khí và các hạt bụi trên sàn,” Laroque nói, giọng lạnh lùng như một thanh kiếm thép.

Ông đặt chiếc cặp da lên sàn, mở lấy một chiếc kính lúp và bắt đầu tiến lại gần cái xác theo một lộ trình hình xoắn ốc, bắt đầu từ phía ngoài vào trung tâm. Ông cúi thấp người, quan sát mặt sàn gỗ giữa các khe thảm.

“Vết thương nằm ở gian sườn thứ tư, bên trái xương ức,” Laroque lẩm bẩm, như thể đang thuyết trình trong một phòng giải phẫu. “Góc đâm từ trên xuống dưới, xuyên qua tâm nhĩ trái. Tử vong tức thì do ép tim cấp. Quan sát vết máu trên áo: máu phun theo nhịp tim trước khi ngừng hẳn, tạo thành các tia nhỏ li ti có hình vẩy nến. Điều này xác nhận nạn nhân bị đâm khi còn sống và đang ngồi tại tư thế này.”

Ông dùng thước dây đo khoảng cách từ xác chết đến cánh cửa sổ duy nhất trong phòng.

“Cửa sổ đã được đóng chặt và khóa từ bên trong bằng chốt xoay. Lớp tuyết trên bệ cửa sổ bên ngoài vẫn còn nguyên vẹn, không có dấu hiệu bị cào xước hay quét đi bởi người leo vào,” Laroque quan sát. “Cửa chính có chốt ngang và chìa khóa bên trong. Đây là một không gian kín hoàn toàn về mặt vật lý.”

Đại tá Arbuthnot run giọng: “Ý ông là… ông ta tự sát?”

“Tự sát không bao giờ mang theo hành động giấu vũ khí đi,” Laroque chỉ tay xuống sàn nhà xung quanh chiếc ghế. “Không có dao, không có kéo, không có bất kỳ vật nhọn nào trong bán kính ba mét quanh nạn nhân. Hung khí đã biến mất khỏi căn phòng khóa kín này.”

Ông nhìn xuống đồng hồ. 11 giờ đêm. Cơn bão tuyết bên ngoài đã chính thức cắt đứt con đường xuống núi. Mười ba người trong dinh thự này, bao gồm cả ông, hiện đang bị giam lỏng cùng với một kẻ giết người có khả năng thực hiện những điều không tưởng.

Laroque quay lại nhìn quản gia Hans, người đang run rẩy ở cửa. “Hans, hãy mang cho tôi danh sách đầy đủ tất cả những người đang có mặt trong nhà, bao gồm cả khách và người hầu. Sau đó, yêu cầu bác sĩ trẻ ở dưới sảnh lên đây. Tôi cần một người phụ tá để lật tử thi. Chúng ta cần kiểm tra xem có vết thương nào khác ở phía sau lưng không.”

Ông đứng dậy, bóng ông đổ dài trên vách tường đầy sách của thư viện. Trong thế giới của Victor Laroque, không có phép thuật, cũng không có những vụ án không thể giải mã. Chỉ có những chi tiết bị bỏ qua do sự thiếu quan sát hoặc sự can thiệp của cảm xúc.

Cái chết của Nam tước Maximilian mới chỉ là khởi đầu. Laroque cảm nhận được điều đó từ cách các vệt máu khô lại. Chúng không khô đều. Có một vài điểm vẫn còn hơi ẩm, cho thấy hung thủ có thể đã rời khỏi căn phòng này chậm hơn so với suy luận ban đầu của mọi người. Hoặc tệ hơn, kẻ đó vẫn đang ở rất gần.

“Mười hai vị khách,” Laroque nói khẽ, đôi mắt ông dừng lại ở vết mực tím vương trên tay áo của Nam tước, một chi tiết nhỏ nhoi mà không ai để ý. “Mười hai khả năng. Nhưng sự thật vật lý thì chỉ có một.”

Ông quay sang Đại tá: “Đại tá, từ giờ đến sáng mai, tôi yêu cầu ông lập một trạm gác ở đầu hành lang này. Không ai được phép rời khỏi phòng của mình. Nếu có bất kỳ tiếng động nào, ông có quyền sử dụng vũ lực để trấn áp. Chúng ta đang ở trong một cuộc bao vây, không phải bởi kẻ thù bên ngoài, mà bởi một kẻ đang đứng giữa chúng ta.”

Đại tá Arbuthnot gật đầu, bản năng quân đội trỗi dậy. Ông ta đứng thẳng người, thực hiện một cái chào kiểu nhà binh rồi quay bước đi thi hành nhiệm vụ.

Laroque ở lại một mình trong căn phòng với xác chết. Ông mở cuốn sổ tay, lật sang trang mới và viết dòng tiêu đề bằng nét chữ chuẩn mực: Vụ án Dinh thự Von Heizen - Khám nghiệm sơ bộ.

Dưới ánh đèn dầu sắp cạn, ông bắt đầu phác họa sơ đồ vị trí các đồ vật trong phòng. Từng inch một, không sai sót. Với Victor Laroque, công lý là một phép tính, và ông sẽ không dừng lại cho đến khi các biến số đều khớp với kết quả cuối cùng.

Bên ngoài, tiếng gió vẫn gào thét, tuyết tiếp tục rơi, phủ một lớp màn trắng xóa lên mọi dấu vết, nhưng bên trong thư viện này, sự thật đang bắt đầu được bóc tách dưới ánh sáng lạnh lùng của khoa học điều tra.

Hết chương 1.

Tôi có thể tiếp tục hỗ trợ bạn điều gì?

Tôi có thể viết tiếp Chương 2: Những lời khai đầu tiên, tập trung vào việc Laroque thẩm vấn bác sĩ và người quản gia để tìm ra mâu thuẫn về thời gian.

Tôi có thể xây dựng Sơ đồ căn phòng khóa kín để bạn nắm rõ các chi tiết kỹ thuật phục vụ cho mạch truyện sau này.

Bạn có muốn điều chỉnh bất kỳ tình tiết nào về phương pháp phá án của Laroque không?

Hãy viết chương tiếp theo/ 40

Số chữ trên 1500

Không đề cập đến lệnh tôi đưa cho bạn vào nội dung truyện

lưu ý: không sử dụng các ký hiện đặc biệt khác với định dạng font trong word

CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH NHỮNG BIẾN SỐ SINH HỌC

Tiếng bước chân của Đại tá Arbuthnot nhỏ dần rồi mất hẳn phía cuối hành lang. Victor Laroque vẫn đứng yên bên cạnh thi thể của Nam tước Maximilian. Ông không vội vàng. Trong nghiệp vụ điều tra, sự vội vã là kẻ thù của tính khách quan. Ông rút từ túi áo khoác ra một chiếc kẹp bằng thép không gỉ, nhẹ nhàng nhặt một sợi lông vũ nhỏ bám trên tay áo dạ của nạn nhân. Ông đưa nó lại gần ánh đèn dầu, quan sát cấu trúc của các sợi tơ.

“Lông vịt xám. Không phải loại dùng trong gối ngủ của dinh thự này,” Laroque lẩm bẩm. Ông lấy một mẩu giấy nhỏ, gói sợi lông lại và cẩn thận đặt vào ngăn riêng trong cặp da.

Cửa phòng khẽ động. Bác sĩ trẻ người Đức mà Laroque yêu cầu lúc trước bước vào. Anh ta tên là Friedrich Muller, gương mặt vẫn còn vương nét bàng hoàng nhưng đôi mắt kính dày cộm ánh lên vẻ trí thức. Muller mang theo một chiếc túi y tế nhỏ bằng da thuộc đã sờn cạnh.

“Thưa ngài Laroque, tôi là bác sĩ Muller. Tôi đã sẵn sàng hỗ trợ,” anh ta nói, giọng hơi run nhưng cố giữ sự chuyên nghiệp.

Laroque gật đầu, tay chỉ về phía cái xác: “Bác sĩ Muller, tôi cần anh gạt bỏ mọi sự thương tiếc cá nhân sang một bên. Lúc này, Nam tước không còn là một con người, ông ấy là một nguồn dữ liệu. Hãy giúp tôi xoay nghiêng thi thể về phía bên phải. Tôi cần kiểm tra các vết hoen tử thi ở vùng lưng.”

Muller nuốt nước bọt, tiến lại gần. Hai người phối hợp nhịp nhàng để dịch chuyển khối cơ thể đã bắt đầu cứng lại. Khi lớp áo sơ mi lụa phía sau lưng được lộ ra, Laroque đưa sát cây đèn dầu vào. Trên vùng da trắng bệch của người quá cố, những mảng màu tím sẫm đã hình thành rõ nét ở vùng vai và mông.

“Hoen tử thi (Lividity) đã cố định hoàn toàn,” Laroque quan sát, giọng nói không chút gợn sóng cảm xúc. “Hãy dùng ngón tay ấn vào vùng màu tím đó xem, bác sĩ.”

Muller làm theo. “Nó không biến mất khi ấn vào, thưa ngài.”

“Đúng vậy. Điều này có nghĩa là máu đã đọng lại trong các mao mạch từ ít nhất 2 đến 4 giờ đồng hồ. Hiện tại là 11 giờ 20 phút đêm. Nam tước được nhìn thấy lần cuối khi vào phòng lúc 8 giờ. Quản gia phát hiện sự im lặng bất thường lúc 10 giờ. Dựa trên mức độ co cứng của các khớp ngón tay và hiện tượng hoen tử thi này, tôi có thể khẳng định nạn nhân tử vong vào khoảng 8 giờ 30 phút đến 9 giờ tối. Sai số không quá 15 phút.”

Muller điều chỉnh lại mắt kính: “Khoa học về tử thi của ngài thật đáng kinh ngạc. Nhưng ngài Laroque, vết thương ở ngực… nó quá gọn gàng.”

Laroque quay lại nhìn vết thương xuyên thấu qua tim. “Đó là một vết cắt sắc lẹm, chiều rộng khoảng 2 centimet. Độ sâu phải đạt ít nhất 10 centimet để chạm tới tâm thất. Hung khí là một vật sắc nhọn, mỏng và cực kỳ cứng. Có thể là một loại kiếm nhỏ dùng trong đấu kiếm hoặc một loại dao phẫu thuật cỡ lớn. Nhưng hãy nhìn vào đây.”

Ông dùng một chiếc que gỗ nhỏ chỉ vào mép vết thương. “Không có dấu hiệu bầm tím ở rìa ngoài. Kẻ thủ ác đã đâm một nhát duy nhất với lực cực mạnh và độ chính xác của một người am hiểu giải phẫu học. Hơn nữa, góc đâm từ trên xuống dưới cho thấy kẻ giết người đứng đối diện với nạn nhân khi ông ta đang ngồi, hoặc đứng phía sau và choàng tay ra trước. Tuy nhiên, vết máu phun trên mặt bàn phía trước lại ủng hộ giả thuyết kẻ đó đứng đối diện.”

Laroque đứng thẳng dậy, đi vòng quanh chiếc ghế. “Bác sĩ, anh thấy gì lạ trên mặt bàn này không?”

Muller nhìn vào mớ hỗn độn gồm các giấy tờ, một lọ mực tím bị đổ và chiếc đồng hồ cát bằng vàng. “Mực tím bị đổ. Nam tước có lẽ đã gạt tay vào nó trong cơn hấp hối.”

“Đó là một suy luận cảm tính, bác sĩ ạ,” Laroque phản bác ngay lập tức nhưng không có ý mỉa mai. “Nếu là cơn hấp hối, lọ mực phải bị hất văng hoặc có vết quệt của bàn tay. Ở đây, lọ mực chỉ đơn giản là nằm nghiêng, mực chảy ra thành một dòng đều đặn và đã khô một nửa. Đặc biệt, hãy nhìn vào tay áo của Nam tước. Vết mực tím bám trên cổ tay áo sơ mi là vết mực khô hoàn toàn, trong khi dòng mực trên bàn vẫn còn hơi ẩm ở phần trung tâm. Điều này chứng tỏ vết mực trên áo có trước khi lọ mực trên bàn bị đổ.”

Muller nhíu mày suy nghĩ: “Có thể ông ấy đã viết gì đó trước khi chết?”

“Chính xác. Nhưng trên bàn không có bất kỳ tờ giấy nào mang vết mực tím mới. Kẻ giết người đã lấy đi thứ mà Nam tước đang viết. Đó chính là lý do lọ mực bị đổ – không phải do nạn nhân, mà do kẻ giết người vội vàng giật lấy tờ giấy ngay sau khi ra tay.”

Laroque bước về phía cửa chính, nơi cánh cửa vẫn đang nằm nghiêng do bị tháo bản lề. Ông cúi xuống, nhặt lên chiếc chìa khóa đồng ban nãy rơi dưới đất. Ông đưa nó lên mũi ngửi, sau đó dùng kính lúp soi vào phần răng của chìa khóa.

“Chìa khóa có mùi dầu máy và một chút bột sáp,” Laroque nói. “Hans nói rằng chìa khóa vẫn nằm trong ổ bên trong. Nhưng hãy nhìn những vết xước dọc trên thân chìa khóa này đi. Đây không phải vết xước do việc đóng mở cửa thông thường. Đây là vết xước của kềm chuyên dụng.”

“Ngài muốn nói là…”

“Kẻ giết người đã ở bên ngoài căn phòng khi cánh cửa được khóa lại,” Laroque giải thích với giọng điệu chuẩn xác như một bài giảng lâm sàng. “Sử dụng một sợi dây cước mảnh hoặc một chiếc kềm mỏ vịt đi xuyên qua khe cửa bên dưới, kẻ đó có thể kẹp lấy chuôi chìa khóa từ phía bên kia và xoay nó để khóa chốt. Sau đó, hắn đẩy chìa khóa vào sâu trong ổ để tạo ra ảo giác rằng căn phòng được khóa từ bên trong. Một thủ thuật cũ của những tên trộm tại Paris, nhưng vẫn hiệu quả với những người thiếu quan sát.”

Muller kinh ngạc: “Vậy đây không phải là một vụ án căn phòng khóa kín siêu nhiên nào cả? Đó là một sự dàn dựng kỹ thuật?”

“Thế giới này không có chỗ cho sự siêu nhiên, bác sĩ Muller. Chỉ có những quy luật vật lý bị che giấu. Bây giờ, chúng ta sẽ làm một việc quan trọng hơn. Tôi cần anh giúp tôi niêm phong căn phòng này. Không ai, tôi nhắc lại là không ai, kể cả anh, được quay lại đây nếu không có sự hiện diện của tôi.”

Laroque dẫn Muller ra khỏi phòng. Tại hành lang, Đại tá Arbuthnot đang đứng gác với một khẩu súng lục ổ quay cầm trên tay.

“Mọi chuyện thế nào rồi?” Arbuthnot hỏi, giọng trầm đục.

“Nam tước đã bị ám sát vào khoảng từ 8 giờ 30 đến 9 giờ tối. Hung thủ là kẻ có kiến thức y học hoặc quân sự, và chắc chắn là một người có mặt trong dinh thự này,” Laroque trả lời, đôi mắt ông quét dọc hành lang về phía các phòng ngủ. “Đại tá, hãy mời tất cả mọi người xuống phòng ăn lớn ở tầng trệt. Đã đến lúc thu thập những gì họ gọi là ‘sự thật’.”

Mười lăm phút sau, trong phòng ăn lớn, không khí đặc quánh sự căng thẳng. Ánh lửa từ lò sưởi bập bùng, soi rõ những gương mặt tái nhợt của mười vị khách còn lại và hai người hầu. Laroque đứng ở đầu bàn, không ngồi xuống. Ông đặt cuốn sổ tay lên mặt bàn gỗ bóng loáng.

“Tôi sẽ không mất thời gian vào những lời chia buồn sáo rỗng,” Laroque bắt đầu, giọng ông vang rõ trong không gian rộng lớn. “Nam tước Maximilian đã chết. Chúng ta đang bị kẹt ở đây do bão tuyết. Theo luật pháp quốc tế và các quy tắc điều tra hiện hành, tôi sẽ tạm thời đảm nhận vai trò điều tra viên dưới sự chứng kiến của Đại tá Arbuthnot. Tôi cần mỗi người trong số các vị cung cấp lịch trình cá nhân từ 8 giờ đến 10 giờ tối nay.”

Một người phụ nữ trung niên, bà Baroness Elsa – góa phụ người Nga – lên tiếng, bàn tay bà nắm chặt chiếc khăn tay ren: “Ngài thám tử, ngài định đối xử với chúng tôi như tội phạm sao? Chúng tôi đều là bạn lâu năm của Nam tước.”

“Bà Elsa,” Laroque ngắt lời một cách lịch sự nhưng lạnh lùng. “Trong một vụ án mạng, ‘bạn lâu năm’ là một khái niệm không có giá trị định lượng. Mối quan hệ cá nhân chỉ cung cấp động cơ, không cung cấp chứng cứ ngoại phạm. Hãy bắt đầu từ vị luật sư, ngài Henderson.”

Người luật sư người Anh, một người đàn ông có vẻ ngoài khắc khổ, đẩy chiếc cặp tài liệu ra xa: “Tôi ở trong phòng hút thuốc từ 8 giờ 15 phút. Tôi có gặp Đại tá Arbuthnot ở đó một lúc trước khi ông ấy ra ngoài ban công.”

“Tôi xác nhận điều đó,” Arbuthnot nói. “Tôi ra ban công hút xì gà lúc 8 giờ 40 phút. Tôi ở đó khoảng mười lăm phút. Trời rất lạnh, nên tôi quay vào phòng đọc sách.”

Laroque ghi chép nhanh chóng. “Còn bác sĩ Muller?”

“Tôi ở trong phòng mình để chuẩn bị các tài liệu cho buổi giám định ngày mai cùng ngài Laroque. Tôi không ra ngoài cho đến khi nghe tiếng tri hô của quản gia,” Muller đáp.

Laroque dừng bút, ngước nhìn người quản gia già Hans đang đứng khúm núm ở góc phòng. “Hans, ông nói rằng mình phát hiện sự im lặng bất thường lúc 10 giờ. Tại sao lại là 10 giờ? Tại sao không phải là 9 giờ?”

Hans lắp bắp: “Vì… vì theo thói quen, đúng 10 giờ Nam tước sẽ rung chuông yêu cầu một ly rượu Brandy trước khi ngủ. Tối nay chuông không reo, tôi cảm thấy bất an nên đã lên kiểm tra.”

“Ông có nghe thấy tiếng động gì từ thư viện trong khoảng thời gian từ 8 giờ 30 đến 9 giờ không? Văn phòng của ông nằm ngay dưới thư viện, nếu tôi không nhầm về cấu trúc tòa nhà.”

“Tôi… tôi có nghe thấy một tiếng động trầm đục, thưa ngài. Giống như tiếng một cuốn sách lớn rơi xuống sàn. Nhưng thư viện có rất nhiều sách, tôi nghĩ đó là chuyện bình thường.”

Laroque nheo mắt. “Tiếng sách rơi? Hay là tiếng một cơ thể nặng 80 kilogram đổ sụp xuống ghế bành?”

Căn phòng rơi vào im lặng tuyệt đối. Chỉ còn tiếng củi khô nổ lách tách trong lò sưởi. Laroque đi chậm rãi quanh bàn ăn, gót giày da gõ xuống sàn tạo thành những nhịp điệu đều đặn đến đáng sợ.

“Mỗi lời khai của các vị đều chứa đựng những lỗ hổng về mặt thời gian,” Laroque tiếp tục. “Đại tá ở ngoài ban công mười lăm phút trong bão tuyết. Luật sư Henderson ở một mình trong phòng hút thuốc. Bác sĩ Muller không có ai chứng thực sự hiện diện trong phòng. Và Hans, tiếng động mà ông nghe thấy là một manh mối quan trọng hơn ông tưởng.”

Ông dừng lại phía sau một cô gái trẻ có mái tóc vàng kim, người từ đầu đến giờ vẫn luôn cúi mặt. Đó là Clara, cháu gái của Nam tước, người được thừa kế một phần tài sản lớn.

“Tiểu thư Clara,” Laroque nói nhẹ nhàng nhưng đầy uy quyền. “Tại sao trên gấu váy của cô lại có những hạt tuyết chưa tan hết, dù cô nói rằng mình đã ở trong phòng sưởi suốt cả buổi tối?”

Clara giật mình, vội vàng co chân lại, gương mặt cô biến sắc dưới ánh lửa. “Tôi… tôi chỉ ra ngoài hành lang lấy thêm chút than.”

“Hành lang trong nhà không có tuyết, tiểu thư ạ,” Laroque cúi xuống, nhặt một hạt tuyết nhỏ xíu còn sót lại trên lớp vải nhung. “Trừ khi cô đã đứng ở một nơi có luồng gió mạnh từ bên ngoài thổi vào. Ví dụ như một cửa sổ mở sẵn, hoặc… ban công lân cận thư viện.”

Mọi ánh mắt đổ dồn về phía Clara. Laroque không kết luận. Ông biết rằng đây chỉ mới là lớp vỏ đầu tiên của một hành trình dài. Những mâu thuẫn trong lời khai chưa đủ để kết tội, nhưng chúng đủ để thiết lập các biến số cho bài toán của ông.

“Tối nay, mọi người sẽ được yêu cầu ở lại trong phòng ăn này cho đến khi tôi hoàn tất việc kiểm tra lại sơ đồ tầng hai,” Laroque ra lệnh. “Đại tá, hãy giám sát họ. Bác sĩ Muller, đi cùng tôi. Chúng ta cần quay lại thư viện. Có một thứ tôi đã bỏ lỡ trong lần khám nghiệm đầu tiên.”

Laroque bước ra khỏi phòng ăn, lòng nặng trĩu những suy tính. Ông không quan tâm đến sự sợ hãi của các vị khách. Điều ông quan tâm là tại sao hung thủ lại để lại sợi lông vịt xám trên tay áo nạn nhân – một chi tiết quá tầm thường nhưng lại không khớp với bất kỳ vật dụng nào trong căn phòng đó.

Khi bước lên cầu thang gỗ, Laroque dừng lại, nhìn vào bức chân dung của Nam tước Maximilian treo trên tường. Đôi mắt trong tranh như đang theo dõi ông.

“Mực tím, lông vịt và một chiếc chìa khóa bị thao túng,” Laroque thì thầm. “Vở kịch của ngươi rất hay, nhưng ngươi đã quên mất rằng lực ma sát luôn để lại dấu vết trên kim loại.”

Màn đêm vùng Alps càng lúc càng trở nên khắc nghiệt, và trong dinh thự này, cuộc đấu trí giữa logic khoa học và những bí mật tăm tối của con người mới chỉ thực sự bắt đầu.

Hết chương 2.

Tôi có thể tiếp tục hỗ trợ bạn điều gì?

Tôi có thể viết tiếp Chương 3: Bí mật dưới lớp thảm, nơi Laroque phát hiện ra một cơ quan bí mật hoặc một lối đi ngầm dẫn đến thư viện.

Tôi có thể tập trung vào cuộc đối thoại căng thẳng giữa Laroque và Tiểu thư Clara để khai thác động cơ thừa kế.

Bạn có muốn tôi bổ sung thêm các yếu tố khoa học kỹ thuật nào khác của thế kỷ 19 vào mạch truyện không?

Hãy viết chương tiếp theo/ 40

Số chữ trên 1500

Không đề cập đến lệnh tôi đưa cho bạn vào nội dung truyện

lưu ý: không sử dụng các ký hiện đặc biệt khác với định dạng font trong word

CHƯƠNG 3: NHỮNG KẺ KHÔNG CÓ BẰNG CHỨNG NGOẠI PHẠM

Bên ngoài, trận bão tuyết đã đạt đến đỉnh điểm. Những luồng gió rít lên như tiếng gào thét của loài thú dữ, đập mạnh vào các cửa kính của dinh thự Von Heizen. Victor Laroque bước dọc theo hành lang tầng hai, tay cầm cây đèn dầu giơ cao. Ánh sáng vàng vọt hắt lên những bức phù điêu trên tường, tạo thành những hình thù nhảy múa kỳ quái. Bác sĩ Muller bước theo sau, tiếng giày của anh ta vang lên vội vã, tương phản hoàn toàn với nhịp bước điềm tĩnh của cựu đặc nhiệm.

Laroque dừng lại trước cửa phòng thư viện, nơi cánh cửa vẫn đang nằm nghiêng vẹo. Ông không vào ngay mà cúi xuống, soi đèn dọc theo mép thảm đỏ kéo dài từ cửa phòng Nam tước đến tận ngã rẽ dẫn sang khu vực phòng ngủ của khách.

“Bác sĩ Muller, anh có nhận thấy sự thay đổi của các sợi vải trên mặt thảm này không?” Laroque hỏi, mắt không rời mặt đất.

Muller quỳ xuống, quan sát một cách khó khăn. “Tôi chỉ thấy nó hơi bị xù lên, thưa ngài. Có lẽ do người hầu quét dọn không kỹ?”

“Không. Các sợi vải ở đây bị ép bẹt xuống và hướng về phía ngược lại với lối đi thông thường. Điều này xảy ra khi có một vật nặng được kéo lê, hoặc một người cố gắng đi lùi để xóa dấu vết chân,” Laroque giải thích. Ông rút thước dây ra, đo chiều rộng của vệt thảm bị biến dạng. “35 centimet. Quá hẹp cho một người bình thường, nhưng vừa vặn cho một người đang cố thu mình lại.”

Họ bước vào bên trong thư viện. Cái lạnh đã bắt đầu xâm chiếm căn phòng vì lò sưởi đã tắt từ lâu. Thi thể Nam tước Maximilian vẫn ngồi đó, bất động và uy nghiêm trong cái chết. Laroque tiến thẳng đến chiếc bàn làm việc, nhưng lần này ông không nhìn vào xác chết mà nhìn vào chiếc thảm lớn trải dưới chân ghế bành.

Ông cầm một góc thảm, lật mạnh lên. Bác sĩ Muller thốt lên một tiếng ngạc nhiên. Bên dưới lớp thảm dày không phải là sàn gỗ liền mạch, mà là một khe hở nhỏ, mờ nhạt, chạy dọc theo các thớ gỗ sồi.

“Một lối đi bí mật sao?” Muller thì thầm.

Laroque dùng ngón tay gõ nhẹ lên mặt gỗ. Tiếng vang phát ra đục và đặc. “Không phải lối đi. Đây là một hộc ngầm dùng để cất giữ tài liệu quan trọng. Nhìn vào những vết xước ở cạnh gỗ này đi, nó được mở ra rất thường xuyên.”

Ông sử dụng con dao nhỏ lách vào khe hở, khéo léo bật nắp gỗ lên. Bên trong trống rỗng, ngoại trừ một mẩu giấy nhỏ bị kẹt lại ở góc bản lề. Laroque dùng kẹp thép nhặt nó lên. Đó là một mẩu giấy trắng, nhưng có một vết hằn mờ của nét bút chì – hệ quả của việc ai đó đã viết mạnh tay lên tờ giấy đặt phía trên nó.

“Bác sĩ, lấy cho tôi ít bột than từ lò sưởi,” Laroque ra lệnh.

Khi Muller mang bột than lại, Laroque rắc nhẹ lên mẩu giấy rồi thổi khẽ. Những hạt bụi đen bám vào các vết hằn, làm hiện lên một dãy số và ký tự rời rạc: “18-9-2… G.P… Chiếm hữu.”

“Số 18-9-2 có lẽ là ngày tháng của năm nay, 1892,” Muller đoán. “Nhưng G.P là gì?”

Laroque không trả lời. Ông gấp mẩu giấy lại, đặt vào sổ tay. Ánh mắt ông chuyển sang chiếc cửa sổ duy nhất của căn phòng. Ban nãy, ông đã kết luận nó được khóa từ bên trong và tuyết bên ngoài không bị xáo trộn. Tuy nhiên, logic của Laroque luôn buộc ông phải kiểm tra lại những gì dường như là hiển nhiên.

Ông tiến đến cửa sổ, mở chốt xoay và đẩy mạnh. Gió lạnh và tuyết tràn vào phòng. Laroque vươn người ra ngoài bệ đá, soi đèn xuống phía dưới. Bệ cửa sổ cách ban công phòng bên cạnh – vốn là phòng của tiểu thư Clara – khoảng 2 mét. Giữa hai điểm này là một gờ đá hẹp dùng để trang trí kiến trúc Gothic.

“Bác sĩ, anh có cho rằng một người có thể di chuyển trên gờ đá rộng 15 centimet kia giữa một cơn bão tuyết không?”

Muller nhìn xuống vực sâu mờ mịt và rùng mình. “Đó là hành động tự sát, thưa ngài. Chỉ một cơn gió mạnh cũng đủ đẩy người ta xuống vực.”

“Với một người bình thường thì đúng là vậy. Nhưng với một người có kỹ năng leo núi hoặc một người đã quá quen thuộc với sơ đồ của tòa nhà này thì lại là chuyện khác,” Laroque đóng cửa sổ lại, lau sạch những hạt tuyết bám trên áo tay. “Và quan trọng nhất, họ không cần phải di chuyển bằng chân. Họ chỉ cần một vật trung gian.”

Laroque chỉ vào chiếc móc sắt dùng để giữ rèm cửa. Sợi dây thừng bằng lụa buộc rèm có dấu hiệu bị tước sợi ở một đoạn nhỏ, như thể nó từng phải chịu một lực kéo lớn không thuộc về chức năng giữ rèm.

“Hung khí biến mất, tờ giấy biến mất, và một sợi lông vịt lạ mặt,” Laroque tổng kết. “Chúng ta có một kẻ giết người không chỉ am hiểu giải phẫu mà còn rất giỏi các trò ảo thuật vật lý.”

Họ rời khỏi thư viện và quay trở lại sảnh chính. Tại đây, Đại tá Arbuthnot đang đi đi lại lại với vẻ mặt hầm hố. Những vị khách khác ngồi rải rác trên các ghế bành, không ai nói với ai lời nào. Sự nghi kỵ đã bắt đầu đâm chồi.

Laroque đứng trước lò sưởi lớn, hơi ấm bắt đầu làm tan đi lớp băng mỏng trên đôi giày của ông. Ông nhìn về phía người luật sư Henderson.

“Ngài Henderson, ngài nói rằng ngài ở phòng hút thuốc từ 8 giờ 15 phút. Ngài có hút thuốc không?”

Henderson ngẩng đầu, vẻ mặt hơi bối rối: “Tôi có hút một tẩu thuốc, thưa ngài.”

“Lạ thật,” Laroque bước lại gần vị luật sư. “Tôi có một khứu giác khá nhạy bén do được huấn luyện trong quân đội. Trên áo khoác của ngài không hề có mùi thuốc lá loại mạnh mà ngài vẫn thường dùng. Thay vào đó, nó có mùi của… lưu huỳnh và axit nitric.”

Gương mặt Henderson đanh lại. “Tôi không hiểu ngài đang nói gì. Có lẽ là mùi từ lò sưởi.”

“Lò sưởi trong phòng hút thuốc dùng gỗ sồi, không dùng than đá lưu huỳnh. Mùi này chỉ xuất hiện trong các phòng thí nghiệm hóa học hoặc các xưởng in ấn,” Laroque nói giọng đều đều, nhưng mỗi từ thốt ra đều nặng như chì. “Và tôi nhớ không lầm, công ty luật của ngài tại London chuyên xử lý các vụ tranh chấp bản quyền in ấn và trái phiếu chính phủ.”

Laroque quay sang bà Baroness Elsa: “Bà Elsa, chiếc khăn tay của bà ban nãy có vết bẩn màu nâu đỏ. Bà nói đó là vết rượu vang, nhưng rượu vang khi khô lại trên vải lụa sẽ có màu tím sẫm hoặc hồng nhạt tùy độ axit. Màu nâu đỏ này chỉ có thể là oxit sắt, hay nói cách khác, là máu đã bị tác động bởi hóa chất tẩy rửa.”

Bà Elsa đứng bật dậy, chiếc khăn tay rơi xuống sàn. “Ngài đang vu khống tôi! Tôi là một quý tộc!”

“Trong phòng này, tước vị là thứ vô dụng nhất,” Laroque lạnh lùng đáp. “Đại tá Arbuthnot, ông đã tìm thấy gì khi khám xét hành lý của các vị khách theo yêu cầu của tôi chưa?”

Arbuthnot bước ra từ bóng tối phía sau cầu thang, tay bưng một chiếc khay. Trên đó có một vài vật dụng kỳ lạ: một đôi găng tay lụa bị rách, một lọ thuốc nhỏ không nhãn mác, và một cuộn dây cước câu cá.

“Những thứ này được tìm thấy trong phòng của tiểu thư Clara và bác sĩ Muller,” Arbuthnot báo cáo.

Ánh mắt của Laroque chuyển sang Muller. Vị bác sĩ trẻ lắp bắp: “Cái lọ đó… đó chỉ là thuốc an thần của tôi! Tôi thường bị mất ngủ.”

Laroque cầm lọ thuốc lên, mở nút và đưa lên mũi ngửi nhẹ. Ông lập tức đóng nút lại. “Đây không phải thuốc an thần. Đây là Chloral Hydrate nồng độ cao. Chỉ cần ba giọt vào ly rượu, một người đàn ông khỏe mạnh sẽ bất tỉnh trong vòng năm phút. Bác sĩ Muller, anh định dùng thứ này cho ai?”

Muller quỵ xuống ghế, che mặt. “Tôi… tôi không giết Nam tước! Tôi chỉ muốn ông ấy ngủ say để tôi có thể lẻn vào thư viện lấy lại các ghi chép về công trình nghiên cứu mà ông ấy đã đánh cắp của cha tôi!”

Căn phòng xôn xao. Lời thú nhận của Muller như một mồi lửa ném vào kho thuốc súng.

“Mọi người thấy chưa?” Bà Elsa kêu lên. “Hắn ta là kẻ giết người!”

“Dừng lại,” Laroque quát lên, âm thanh đanh thép khiến tất cả im bặt. “Việc bác sĩ Muller có ý định đánh cắp tài liệu không đồng nghĩa với việc anh ta là kẻ đâm nhát dao đó. Nhát dao đó đòi hỏi một sự lạnh lùng và một đôi tay không run rẩy. Tay của bác sĩ Muller, như chúng ta thấy, luôn rung nhẹ khi gặp áp lực. Anh ta không thể đâm một nhát chính xác vào tâm thất trong điều kiện thiếu sáng.”

Laroque bước đến giữa phòng, ánh mắt ông dừng lại ở tiểu thư Clara. Cô vẫn im lặng, đôi mắt nhìn đăm đăm vào ngọn lửa.

“Tiểu thư Clara, hạt tuyết trên váy cô không phải đến từ hành lang. Nó đến từ việc cô đã đứng trên ban công, chờ đợi một điều gì đó. Hoặc đúng hơn, cô đã chứng kiến một điều gì đó qua khe cửa sổ thư viện.”

Clara ngước lên, đôi mắt cô ngập nước nhưng giọng nói lại vô cùng bình thản: “Tôi đã thấy một cái bóng. Một cái bóng không có hình thù con người. Nó lướt qua cửa sổ rồi biến mất vào không trung. Ngài sẽ không tin tôi đâu, ngài Laroque. Ngài chỉ tin vào những gì ngài có thể đo đạc được.”

“Tôi tin vào các hiện tượng vật lý,” Laroque đáp. “Cái bóng không có hình thù mà cô thấy có thể là một tấm áo choàng được ngụy trang hoặc một kỹ thuật phản chiếu ánh sáng. Nhưng có một điều tôi chắc chắn: kẻ giết người không rời khỏi căn phòng đó bằng cửa sổ hay cửa chính vào lúc 9 giờ tối.”

Ông quay lại nhìn về phía bóng tối của hành lang dẫn ra khu nhà bếp. “Hắn vẫn ở quanh đây, chờ đợi bão tuyết tan để mang theo thứ quan trọng nhất đi.”

“Thứ gì quan trọng hơn mạng sống của Nam tước?” Arbuthnot hỏi.

“Tờ giấy mang ký hiệu G.P,” Laroque trả lời. “Bản di chúc thực sự của dòng họ Von Heizen.”

Laroque ra lệnh cho mọi người trở về phòng, nhưng lần này ông yêu cầu Đại tá Arbuthnot khóa cửa tất cả các phòng từ bên ngoài. Ông sẽ trực đêm tại sảnh chính.

Khi mọi người đã giải tán, Laroque ngồi xuống chiếc ghế bành cũ. Ông lấy ra sợi lông vịt xám ban nãy. Ông nhận ra rằng mình đã nhầm lẫn về một chi tiết. Sợi lông này không bám vào áo Nam tước từ hung thủ. Nó bám vào từ một vật dụng mà Nam tước đã tiếp xúc ngay trước khi chết.

Ông đứng dậy, đi ngược lên thư viện một lần nữa. Lần này, ông không nhìn vào cái xác. Ông nhìn vào chiếc gối kê lưng trên ghế bành của Nam tước. Ông dùng dao rạch một đường nhỏ trên gối. Bên trong là lông ngỗng trắng tinh khôi.

Vậy sợi lông vịt xám đến từ đâu?

Laroque bước đến gần lò sưởi trong thư viện, cúi xuống nhìn vào đống tro tàn. Giữa những mẩu than đen, có một vật gì đó lấp lánh. Ông dùng kẹp gắp nó ra. Đó là một mẩu kim loại nhỏ, bị chảy xém nhưng vẫn giữ được hình dạng của một chiếc bánh răng đồng tí hon.

“Đồng hồ,” Laroque khẽ nói. “Một chiếc đồng hồ không phải để xem giờ.”

Ông chợt nhớ lại tiếng tích tắc trong căn phòng khi ông mới bước vào. Tiếng tích tắc đó không đến từ chiếc đồng hồ quả lắc trên tường. Nhịp điệu của nó nhanh hơn, khô khốc hơn.

Laroque quay lại nhìn thi thể Nam tước. Lần đầu tiên trong đêm nay, một tia sáng loé lên trong đôi mắt xám của ông. Ông đã hiểu tại sao căn phòng lại bị khóa kín, và tại sao hung khí lại biến mất. Kẻ giết người không cần có mặt trong phòng vào thời điểm nạn nhân tắt thở.

Đây không phải là một vụ mưu sát thông thường. Đây là một vụ án mạng được lập trình sẵn bởi một kỹ sư của thần chết.

Laroque với lấy chiếc áo choàng, chuẩn bị cho một đêm không ngủ. Ông cần kiểm tra lại danh sách các vị khách một lần nữa, nhưng lần này không phải tìm kiếm động cơ giết người, mà tìm kiếm một người có đôi bàn tay của một thợ đồng hồ.

Hết chương 3.

Tôi có thể tiếp tục hỗ trợ bạn điều gì?

Tôi có thể viết tiếp Chương 4: Cái bẫy cơ khí, nơi Laroque giải mã cơ chế giết người từ xa.

Tôi có thể xây dựng cuộc đối thoại bí mật giữa Luật sư Henderson và Bà Elsa trong đêm tối.

Bạn có muốn tôi tập trung sâu hơn vào các chi tiết hóa học về Chloral Hydrate trong chương kế tiếp không?

Hãy viết chương tiếp theo/ 40

Số chữ trên 1500

Không đề cập đến lệnh tôi đưa cho bạn vào nội dung truyện

lưu ý: không sử dụng các ký hiện đặc biệt khác với định dạng font trong word

CHƯƠNG 4: CƠ CHẾ CỦA TỘI ÁC

Bóng tối bao trùm lấy dinh thự Von Heizen khi ngọn đèn dầu cuối cùng trong sảnh chính bắt đầu lụi tàn. Victor Laroque ngồi trên chiếc ghế gỗ tựa lưng cao, đôi mắt ông không nhắm lại dù chỉ một giây. Trong đầu ông, một bản đồ không gian ba chiều của thư viện đang được tái hiện với độ chính xác đến từng milimet. Ông đang ghép nối các mảnh vụn: sợi lông vịt xám, chiếc bánh răng đồng trong lò sưởi, lọ mực đổ và nhát đâm xuyên thấu tâm thất.

Khoảng 3 giờ sáng, bão tuyết bên ngoài dường như đã dịu bớt, chỉ còn những tiếng gió rít đều đặn qua khe cửa. Laroque đứng dậy, cầm lấy cây đèn bão và tiến về phía khu nhà bếp. Ông không tìm thức ăn; ông đang tìm kiếm nguồn gốc của sợi lông vịt.

Nhà bếp của dinh thự là một không gian rộng lớn với các dụng cụ bằng đồng treo lủng lẳng trên giá. Ở góc phòng, cạnh lò nướng bánh mì, có một giỏ đựng những con gia cầm vừa được làm thịt để chuẩn bị cho bữa tối trước đó. Laroque tiến lại gần, dùng nhíp gắp một sợi lông từ con vịt xám nằm trên cùng. Ông đưa lên soi dưới ánh đèn. Cấu trúc và màu sắc hoàn toàn trùng khớp với sợi lông ông tìm thấy trên tay áo Nam tước.

“Vị trí của sự hỗn loạn,” Laroque lẩm bẩm.

Sợi lông không tự bay lên tầng hai vào một thư viện đóng kín cửa. Nó phải được vận chuyển. Nhưng không phải bởi con người. Laroque quan sát hệ thống ròng rọc nhỏ dùng để chuyển thức ăn từ bếp lên các tầng trên – một thiết bị phổ biến trong các dinh thự lớn cuối thế kỷ 19 để đảm bảo sự riêng tư của chủ nhân. Ông kiểm tra khoang chứa của ròng rọc. Ở đó, ông tìm thấy một vài vết dầu máy còn mới, loại dầu có độ nhớt thấp thường dùng cho đồng hồ hoặc các thiết bị chính xác.

Ròng rọc này dẫn thẳng lên một ngăn bí mật ngay sát thư viện. Laroque quay trở lại tầng hai, nhưng lần này ông không vào thư viện bằng cửa chính. Ông đi vào phòng chứa đồ của người hầu cạnh đó. Đúng như dự đoán, có một hốc nhỏ thông với vách tường của thư viện để đưa trà và rượu vào mà không cần mở cửa chính.

Ông bước vào thư viện, tiến đến chiếc ghế bành nơi xác chết đã được di dời. Laroque nhìn chằm chằm vào chiếc đồng hồ quả lắc lớn đặt sát vách tường phía sau lưng ghế bành. Ông mở mặt kính của đồng hồ ra. Hệ thống quả lắc vẫn chạy, nhưng khi ông đưa tay vào phía sau bộ phận bánh răng trung tâm, ông cảm thấy một khoảng trống bất thường.

Dùng đèn soi vào sâu bên trong, Laroque phát hiện một lỗ hổng nhỏ được khoan thủng qua vách gỗ của đồng hồ, thông thẳng sang phía sau tựa lưng của chiếc ghế bành bằng da.

“Kỹ thuật lập trình cái chết,” Laroque nói khẽ.

Mọi thứ dần trở nên sáng tỏ. Hung thủ không cần có mặt trong phòng để đâm nạn nhân. Một thiết bị cơ khí sử dụng lò xo lực lớn và một thanh thép mỏng đã được giấu bên trong chiếc đồng hồ hoặc ngay phía sau lưng ghế. Khi bộ phận bánh răng của đồng hồ chạm đến một giờ nhất định – có lẽ là 8 giờ 30 phút như ông đã suy tính – nó sẽ kích hoạt lẫy giải phóng thanh thép. Thanh thép xuyên qua lớp da ghế, đâm thẳng vào lưng nạn nhân với một lực đủ mạnh để xuyên qua lồng ngực và chạm tới tim.

Nhưng tại sao vết thương lại nằm ở phía trước ngực như ông quan sát ban đầu? Laroque nhíu mày. Ông kiểm tra lại cái ghế. Lớp da phía sau ghế có một lỗ thủng nhỏ, nhưng nó đã được khéo léo che lấp bằng một chiếc đinh tán trang trí mới.

“Không, mình đã nhầm một bước,” Laroque tự chỉnh đốn tư duy. “Nạn nhân không bị đâm từ phía sau. Thanh thép chỉ là bộ phận kích hoạt.”

Ông quan sát chiếc bàn làm việc lần nữa. Trên bàn có một chiếc hộp đựng giấy tờ bằng gỗ mun, vị trí của nó đặt đối diện với ngực của Nam tước khi ông ta ngồi làm việc. Laroque tiến đến, cầm chiếc hộp lên. Nó nặng hơn bình thường. Khi lật đáy hộp, ông tìm thấy một khe hẹp và một hệ thống dây tời siêu mảnh bằng dây cước câu cá – loại dây được tìm thấy trong phòng tiểu thư Clara.

Bản chất của vụ án là một hệ thống truyền động. Sợi dây cước chạy từ chiếc đồng hồ phía sau, vòng qua dưới gầm thảm (giải thích cho việc thảm bị ép bẹt), dẫn đến chiếc hộp gỗ trên bàn. Khi đồng hồ điểm giờ, nó kéo sợi dây, kích hoạt một mũi lao lò xo cực mạnh bên trong hộp gỗ mun bắn thẳng vào ngực Nam tước. Sau khi mũi lao cắm vào mục tiêu, một hệ thống lò xo phản hồi thứ hai (sử dụng lực của một quả nặng rơi xuống ròng rọc thức ăn ở nhà bếp) sẽ giật mũi lao ra khỏi xác chết và kéo nó ngược trở về qua khe hở phía dưới vách tường.

Sợi lông vịt xám bị dính vào dây tời khi nó đi qua khu vực bếp và bị cuốn theo lên tầng trên, sau đó rơi vào tay áo nạn nhân trong quá trình thu hồi hung khí.

“Một thiết bị hoàn hảo,” Laroque thừa nhận. “Nó giải thích tại sao hung khí biến mất và tại sao căn phòng vẫn khóa kín.”

Laroque bước ra khỏi thư viện, gương mặt ông đanh lại. Thiết bị này đòi hỏi kỹ năng của một thợ cơ khí bậc thầy và sự tính toán chính xác về thời gian. Ai trong số những người ở đây có khả năng đó?

Ông triệu tập mọi người một lần nữa tại sảnh vào lúc 5 giờ sáng. Ánh sáng mờ nhạt của bình minh bắt đầu len lỏi qua các ô cửa sổ, nhuộm một màu xám xịt lên căn phòng.

“Tôi đã tìm thấy hung khí,” Laroque mở đầu, không cần rườm rà. “Hoặc đúng hơn, tôi đã tìm thấy tàn tích của nó trong lò sưởi và cách thức nó vận hành.”

Mọi người xôn xao. Đại tá Arbuthnot bước tới: “Nó ở đâu? Ai là kẻ nắm giữ nó?”

“Nó không nằm trong tay ai cả. Nó đã bị tiêu hủy một phần và phần còn lại được giấu trong hệ thống ròng rọc của dinh thự,” Laroque nhìn thẳng vào người luật sư Henderson. “Ngài Henderson, công ty của ngài không chỉ xử lý bản quyền. Ngài vốn xuất thân là một kỹ sư cơ khí tại xưởng đóng tàu trước khi chuyển sang ngành luật, đúng không?”

Henderson đổ mồ hôi hột trên trán. “Đó… đó là chuyện của hai mươi năm trước. Nó không chứng minh được gì cả!”

“Đúng, nó chưa chứng minh được ngài là kẻ giết người. Nó chỉ chứng minh ngài có khả năng chế tạo thiết bị đó,” Laroque quay sang bác sĩ Muller. “Bác sĩ, anh nói Nam tước đã đánh cắp công trình của cha anh. Công trình đó là về cái gì?”

Muller ngập ngừng: “Là về hệ thống tự động hóa trong y học… các thiết bị giải phẫu không cần tay người.”

Laroque gật đầu. “Vậy là chúng ta có một người có khả năng kỹ thuật, một người có bản thiết kế. Nhưng cả hai đều thiếu một thứ: sự tiếp cận vào căn phòng để lắp đặt thiết bị mà không bị nghi ngờ.”

Ông đi chậm rãi đến trước mặt người quản gia Hans. Ông già vẫn đứng đó, đôi tay run rẩy giấu trong túi áo lót.

“Hans, ông đã phục vụ ở đây bao lâu rồi?”

“Ba mươi năm, thưa ngài.”

“Ba mươi năm đủ để ông biết mọi ngóc ngách, mọi khe hở của dinh thự này. Ông là người duy nhất có thể lẻn vào thư viện vào buổi chiều để lắp đặt chiếc hộp lên bàn và luồn dây cước xuống gầm thảm mà không ai hay biết. Nhưng ông không đủ thông minh để thiết kế ra nó.”

Laroque đột ngột quay sang bà Baroness Elsa, người nãy giờ vẫn im lặng một cách lạ lùng.

“Bà Elsa, vết nâu đỏ trên khăn tay bà không phải là máu của Nam tước. Đó là dầu máy và rỉ sắt từ hệ thống ròng rọc mà bà đã cố gắng lau chùi khi đi xuống bếp để thu hồi hung khí sau vụ án. Bà là người đã lên kế hoạch cho toàn bộ vở kịch này.”

Bà Elsa bật cười, một điệu cười khô khốc. “Ngài có bằng chứng gì không, thám tử? Tất cả chỉ là những giả thuyết về dây cước và bánh răng.”

Laroque rút mẩu giấy mang ký hiệu G.P ra. “Bằng chứng không nằm ở chiếc máy. Nó nằm ở đây. G.P không phải là tên người. Nó là viết tắt của ‘Gaisberg Pass’ – một vùng mỏ bị tranh chấp mà Nam tước đã chiếm hữu trái phép từ gia đình bà ở Nga nhiều thập kỷ trước. Bà đến đây không phải để làm khách, bà đến để lấy lại những gì thuộc về mình.”

Ông tiến lại gần bà, giọng hạ thấp nhưng đầy uy lực: “Bà đã thuyết phục Hans giúp đỡ bằng cách hứa cho ông ta một khoản tiền dưỡng già, và bà đã lợi dụng bản thiết kế mà bà đánh cắp được từ bác sĩ Muller qua những lần gặp gỡ tại Paris. Ngài Henderson là người đã tư vấn cho bà về mặt kỹ thuật, có lẽ vì ông ta cũng có nợ nần với bà.”

“Tất cả các vị,” Laroque quét mắt qua Henderson và Muller. “Đều là những mắt xích trong một cỗ máy giết người. Nhưng bà Elsa mới là người nhấn nút khởi động.”

Henderson sụp xuống: “Tôi… tôi chỉ giúp bà ấy tính toán lực lò xo. Tôi không nghĩ bà ấy sẽ thực sự giết người!”

Bà Elsa nhìn Henderson với sự khinh bỉ tột độ. Bà quay sang Laroque, ánh mắt sắc lẹm: “Nam tước là một tên trộm, một kẻ giết người mang danh quý tộc. Ông ta đã đẩy gia đình tôi vào cảnh bần cùng để xây dựng nên dinh thự lộng lẫy này. Tôi chỉ đòi lại công lý bằng chính phương thức mà ông ta đã dùng để làm giàu: sự lạnh lùng và máy móc.”

Laroque không thay đổi sắc mặt. “Công lý của bà mang màu sắc của sự báo thù cá nhân. Công lý của tôi mang màu sắc của sự thật khách quan. Đại tá Arbuthnot, hãy tạm giữ tất cả bọn họ. Khi bão tan, cảnh sát liên bang sẽ tiếp nhận vụ này.”

Khi mọi người bị dẫn đi, sảnh chính chỉ còn lại Laroque và tiểu thư Clara. Cô gái trẻ nhìn ông với vẻ nể sợ.

“Ngài thực sự tin rằng mọi thứ đều có thể giải thích bằng khoa học sao?”

Laroque thu dọn dụng cụ vào cặp da. Ông cài khóa đồng lại, tiếng “tạch” vang lên dứt khoát.

“Khoa học chỉ cung cấp phương tiện để nhìn thấy sự thật,” Laroque đáp, mắt nhìn ra ngoài cửa sổ nơi ánh mặt trời đầu tiên đang chiếu rọi mặt tuyết trắng xóa. “Nhưng tâm địa con người mới là thứ tạo ra mê cung. Tôi chỉ đơn giản là người đi đo đạc những bức tường của mê cung đó.”

Ông bước ra cửa, chiếc áo choàng dạ bay nhẹ trong gió lạnh. Vụ án tại dinh thự Von Heizen đã khép lại, nhưng Laroque biết rằng trên chuyến tàu trở về Paris, ông sẽ còn nhiều điều phải suy ngẫm về chiếc bánh răng nhỏ bé đã thiêu rụi một cuộc đời.

Hết chương 4.

Tôi có thể tiếp tục hỗ trợ bạn điều gì?

Tôi có thể viết tiếp Chương 5: Chuyến tàu về phương Nam, bắt đầu một vụ án mới xảy ra ngay trên đường Laroque trở về, mang phong cách trinh thám hành trình.

Tôi có thể mở rộng phần Hậu truyện để giải quyết số phận của Tiểu thư Clara và những tài liệu mật của dòng họ Von Heizen.

Bạn có muốn tôi thay đổi bối cảnh sang một thành phố lớn như London hay Vienna cho vụ án kinh điển tiếp theo không?

Hãy viết chương tiếp theo/ 40

Số chữ trên 1500

Không đề cập đến lệnh tôi đưa cho bạn vào nội dung truyện

lưu ý: không sử dụng các ký hiện đặc biệt khác với định dạng font trong word

CHƯƠNG 5: NHỮNG DI CHỨNG CỦA SỰ THẬT

Ánh bình minh của ngày thứ ba sau vụ án tại dinh thự Von Heizen không mang lại sự cứu rỗi, nó chỉ làm lộ rõ hơn những đổ nát của một gia tộc quý tộc lâu đời. Victor Laroque đứng ở sảnh chính, chiếc áo choàng dạ đã được chải phẳng phiu, đôi găng tay da dê ôm sát lấy đôi bàn tay khô gầy nhưng cực kỳ ổn định. Bên ngoài, những chiếc xe ngựa của lực lượng cảnh sát liên bang Thụy Sĩ đã bắt đầu vượt qua lớp tuyết dày để tiến vào sân dinh thự.

Đại tá Arbuthnot đứng bên cạnh ông, gương mặt hốc hác sau một đêm không ngủ. Vị quân nhân già nhìn những người hầu đang lẳng lặng thu dọn những mảnh vỡ của bữa tiệc tối định mệnh, rồi quay sang Laroque.

“Ngài sẽ rời đi ngay bây giờ sao, Laroque? Cảnh sát sẽ cần lời khai chi tiết của ngài để lập hồ sơ truy tố bà Elsa và những người khác.”

“Tôi đã để lại bản báo cáo kỹ thuật dài ba mươi trang trên bàn làm việc trong thư viện,” Laroque đáp, giọng ông vẫn giữ nguyên tông sắc trung tính, không chút mệt mỏi. “Trong đó bao gồm các phép tính về lực đàn hồi của lò xo, sơ đồ truyền động của dây cước và phân tích hóa học về vết dầu máy. Những thứ đó có giá trị pháp lý hơn bất kỳ lời khai bằng miệng nào của tôi.”

Laroque không nói dối. Với ông, khi một vụ án đã được giải mã về mặt cơ học và logic, sự hiện diện của người điều tra chỉ còn mang tính thủ tục. Ông không thích thú với việc chứng kiến những giọt nước mắt hối hận hay những lời bào chữa muộn màng. Ông quan tâm đến cấu trúc của sự thật, và khi cấu trúc đó đã phơi bày, ông lập tức mất đi hứng thú.

Khi bước ra khỏi cửa lớn, Laroque tình cờ gặp tiểu thư Clara đang đứng tựa vào cột đá. Cô mặc một chiếc áo khoác lông thú màu trắng, đôi mắt đỏ hoe nhưng thần sắc đã ổn định hơn.

“Ngài thám tử,” cô gọi khẽ khi thấy ông đi ngang qua. “Ngài nói rằng chú tôi đã chiếm hữu trái phép vùng mỏ của gia đình bà Elsa. Điều đó có thật không?”

Laroque dừng lại, nhìn thẳng vào mắt cô gái trẻ. “Sự thật là một khái niệm đa tầng, tiểu thư Clara. Về mặt pháp lý, Nam tước Maximilian đã thắng trong các vụ kiện tại tòa án Vienna năm 1870. Nhưng về mặt thực nghiệm, các bản đồ địa chất mà ông ấy sử dụng đã bị chỉnh sửa các đường biên giới thiên nhiên. Tôi đã tìm thấy bản gốc của những bản đồ đó trong ngăn bí mật dưới thảm.”

Ông dừng lại một chút, như thể đang cân nhắc xem có nên nói tiếp hay không. “Công lý mà bà Elsa tìm kiếm là một sự bù đắp cho quá khứ, nhưng bà ấy đã chọn cách thức biến mình thành kẻ săn mồi. Trong thế giới của các lực tác động, mỗi hành động đều gây ra một phản lực tương đương. Nam tước đã gieo nhân, và thiết bị cơ khí của bà Elsa chỉ là kết quả vật lý cuối cùng.”

“Ngài thật lạnh lùng, ngài Laroque,” Clara thở dài.

“Tôi chỉ thực tế,” Laroque đáp gọn rồi bước xuống bậc thang, tiến về phía chiếc xe ngựa đang đợi sẵn.

Chuyến hành trình trở về Paris bắt đầu bằng đoạn đường dốc quanh co từ đỉnh Gotthard xuống ga Andermatt. Laroque ngồi trong xe, mở cuốn sổ tay của mình ra. Ông không ghi chép về vụ án vừa qua. Thay vào đó, ông bắt đầu phác thảo lại sơ đồ của một loại ổ khóa mới mà ông quan sát được trên cửa phòng của góa phụ Elsa – một loại khóa phối hợp của Đức có độ bảo mật cực cao.

Đến ga tàu, không khí nhộn nhịp của những hành khách đi du lịch mùa đông làm Laroque cảm thấy hơi lạc lõng. Ông mua một tờ báo Neue Zürcher Zeitung, chọn một góc khuất trong toa hạng nhất của chuyến tàu tốc hành hướng về biên giới Pháp.

Khi đoàn tàu bắt đầu chuyển bánh, tiếng xình xịch của đầu máy hơi nước tạo nên một nhịp điệu quen thuộc. Laroque nhắm mắt lại, nhưng tai ông vẫn hoạt động hết công suất. Ông nghe thấy tiếng bước chân của người phục vụ tàu, tiếng lạch cạch của khay trà, và tiếng thở đều đặn của người ngồi đối diện.

Người ngồi đối diện ông là một người đàn ông trạc tuổi Laroque, mặc bộ vest xám nhạt, đội mũ phớt và đang chăm chú đọc một cuốn sách về khảo cổ học. Điểm kỳ lạ duy nhất ở người này là bàn tay trái của ông ta luôn đeo một chiếc găng tay lụa đen, ngay cả khi đang ở trong toa tàu ấm áp.

“Đường ray ở đoạn này hơi mòn,” người đàn ông đột ngột lên tiếng mà không ngước mắt khỏi cuốn sách. “Ngài có cảm thấy độ rung chuyển hướng tâm không, ngài Laroque?”

Laroque mở mắt, hơi nhướn mày. Việc một người lạ biết tên ông trên một chuyến tàu ngẫu nhiên không phải là điềm lành.

“Vòng cung của đoạn rẽ này là 300 mét, tốc độ tàu là 40 dặm một giờ. Lực ly tâm đang được bù đắp bởi độ nghiêng của taluy,” Laroque đáp lại bằng một phân tích kỹ thuật thay vì một lời chào hỏi. “Và làm thế nào ngài biết danh tính của tôi?”

Người đàn ông hạ cuốn sách xuống. Ông ta có một gương mặt gầy gò, đôi mắt sắc sảo mang vẻ thông thái của một giáo sư nhưng cũng có sự nguy hiểm của một kẻ săn mồi.

“Một người điều tra có thể bóc tách một vụ án mạng bằng cách phân tích sợi lông vịt xám giữa bão tuyết vùng Alps không thể là ai khác ngoài Victor Laroque. Tin tức về dinh thự Von Heizen đã lan tới các văn phòng điện tín trước khi ngài kịp bước lên tàu.”

“Ngài là ai?”

“Tôi là một người quan tâm đến các hệ thống,” người đàn ông đáp, nở một nụ cười không chạm đến mắt. “Tên tôi là Lucien Vane. Tôi làm việc cho một tổ chức mà ngài có thể coi là đối trọng của sự trật tự. Chúng tôi quan sát cách những bộ não vĩ đại như ngài vận hành để giải quyết các mâu thuẫn của xã hội.”

Laroque cảm nhận được một sự cảnh báo trong tiềm thức. Trong sự nghiệp đặc nhiệm của mình, ông đã gặp nhiều kẻ giết người, nhưng Lucien Vane mang một khí chất khác hẳn – một kiểu trí tuệ tội phạm không dựa trên sự tàn ác, mà dựa trên sự tính toán xác suất.

“Tôi không tham gia vào các trò chơi triết học, ngài Vane,” Laroque nói lạnh lùng. “Nếu ngài có một vấn đề cần giải quyết bằng dữ liệu, hãy đặt nó lên bàn. Nếu không, tôi muốn dành thời gian cho tờ báo của mình.”

Lucien Vane khẽ gật đầu, đưa bàn tay đeo găng đen lên chỉnh lại cổ áo. “Rất thẳng thắn. Vậy thì đây là dữ liệu của ngài: Trong vòng 24 giờ tới, tại Paris, một vụ nổ sẽ xảy ra tại trụ sở Ngân hàng Pháp. Nó sẽ không được thực hiện bằng thuốc nổ thông thường, mà bằng một phản ứng hóa học mà cảnh sát sẽ không bao giờ truy dấu được. Trừ khi một bộ não có khả năng phân tích phân tử như ngài can thiệp.”

Laroque không biến sắc, nhưng não bộ của ông đã bắt đầu hoạt động với tốc độ cao. “Tại sao ngài lại báo cho tôi?”

“Vì tôi muốn xem ngài đấu với ‘Cỗ máy’,” Vane nói, đứng dậy khi tàu chuẩn bị vào ga biên giới. “Cỗ máy không phải là một thiết bị cơ khí như ở dinh thự Von Heizen. Đó là một kế hoạch được thiết kế hoàn hảo đến mức sự ngẫu nhiên của con người cũng trở thành một phần của nó. Chúc may mắn ở Paris, Victor.”

Lucien Vane bước ra khỏi toa tàu ngay khi cửa mở tại ga Basel, biến mất vào đám đông hành khách trên sân ga chỉ trong vài giây. Laroque nhìn theo cái bóng màu xám ấy, cảm thấy một sự thách thức thực sự lần đầu tiên sau nhiều năm.

Ông mở tờ báo ra, nhưng không đọc tin tức. Ông lấy một tờ giấy trắng từ cặp da, viết xuống ba chữ: Chlorine, Amoniac, Nhiệt độ. Nếu vụ nổ mà Vane nói đến là sự thật, kẻ đứng sau phải là một chuyên gia hóa học bậc thầy. Laroque lập tức liên tưởng đến các vụ mất cắp hóa chất công nghiệp tại Lyon vào tháng trước mà ông tình cờ đọc được trên báo. Các thành phần bị mất bao gồm một lượng lớn axit sunfuric nồng độ cao và các muối clorat.

“Phản ứng dây chuyền,” ông lẩm bẩm.

Thay vì nghỉ ngơi, Laroque dành toàn bộ thời gian còn lại của chuyến tàu để nghiên cứu sơ đồ kiến trúc của Ngân hàng Pháp – thứ mà ông đã ghi nhớ trong bộ nhớ hình ảnh của mình từ một vụ điều tra bảo hiểm năm 1888. Ông tập trung vào hệ thống thông gió và các đường ống dẫn nước thải. Để gây ra một vụ nổ hóa học mà không cần kích nổ thủ công, kẻ thủ ác cần một hệ thống trộn tự động dựa trên thời gian hoặc mực nước.

Tiếng bánh xe tàu nghiến trên đường ray lúc này nghe như tiếng đếm ngược của một chiếc đồng hồ khổng lồ. Laroque kiểm tra đồng hồ bỏ túi của mình. 3 giờ chiều. Nếu lời của Vane là đúng, ông chỉ còn chưa đầy 20 giờ để ngăn chặn một thảm họa kinh tế và chính trị tại thủ đô.

Khi tàu vượt qua biên giới vào địa phận nước Pháp, cảnh quan bên ngoài cửa sổ thay đổi từ những đỉnh núi đá vôi xám sang những cánh đồng bằng phẳng của vùng Champagne. Nhưng tâm trí Laroque vẫn đang mắc kẹt trong những công thức hóa học và những sơ đồ đường ống ngầm.

Ông biết rằng mình đang bị kéo vào một trò chơi lớn hơn nhiều so với một vụ án mạng tại dinh thự biệt lập. Lucien Vane không phải là một kẻ đưa tin tốt bụng; hắn là một kiến trúc sư của sự hỗn loạn đang thử nghiệm công cụ của mình. Và công cụ đó, trớ trêu thay, chính là Victor Laroque.

Tàu vào ga Gare de l'Est lúc 9 giờ tối. Paris đón ông bằng một cơn mưa phùn lạnh lẽo và ánh đèn gas mờ ảo trên những đại lộ rộng lớn. Laroque bước xuống tàu, không bắt xe ngựa về nhà riêng. Ông đi thẳng về hướng quận 1, nơi Ngân hàng Pháp tọa lạc như một pháo đài bằng đá giữa lòng thành phố.

Ông cần bằng chứng. Một người điều tra thực nghiệm không bao giờ báo động cảnh sát dựa trên lời nói của một kẻ lạ mặt trên tàu. Ông cần tìm thấy dấu vết của Chlorine trong hệ thống cống ngầm của ngân hàng.

Mùi của Paris vào đêm mưa là một hỗn hợp của khói than bám vào gạch, mùi ngựa và mùi da ẩm. Laroque hít sâu bầu không khí đó, cảm giác các giác quan của mình đang ở trạng

Bạn đã dừng câu trả lời này

Hãy viết chương tiếp theo/ 40

Số chữ trên 1500

Không đề cập đến lệnh tôi đưa cho bạn vào nội dung truyện

lưu ý: không sử dụng các ký hiện đặc biệt khác với định dạng font trong word

CHƯƠNG 6: MÊ CUNG DƯỚI LÒNG KINH ĐÔ

Paris về đêm hiện ra dưới những cột đèn gas vàng vọt, hắt bóng xuống mặt đường đá thạch anh bóng loáng vì nước mưa. Victor Laroque bước đi trên phố Rue de la Vrillière, chiếc áo choàng dạ của ông đã thấm đẫm hơi ẩm nhưng bước chân vẫn giữ nhịp độ hành quân đều đặn. Ngân hàng Pháp (Banque de France) đứng sừng sững trước mặt ông như một khối đá khổng lồ, một biểu tượng của sự ổn định tài chính và quyền lực chính trị giữa một thời đại đầy rẫy những biến động vô chính phủ.

Laroque dừng lại ở một góc khuất, rút ra chiếc đồng hồ quả quýt. 11 giờ 45 phút đêm. Theo như những gì Lucien Vane gợi ý, vụ nổ sẽ xảy ra trong chưa đầy mười giờ tới. Tuy nhiên, thay vì tiến thẳng đến cổng chính của ngân hàng – nơi các lính gác đang tuần tra với súng trường lê dài – Laroque lại lách vào một con hẻm nhỏ hôi hám nằm cách đó ba dãy nhà.

Ông dừng lại trước một nắp cống bằng gang có ký hiệu của Sở Công chính Paris. Laroque không dùng sức để bẩy nó lên ngay; ông cúi xuống, rút từ túi áo ra một chiếc đèn pin sơ khai sử dụng pin khô – một món đồ xa xỉ và hiếm hoi vào năm 1892 – rồi soi vào các kẽ hở của nắp cống.

Trên những rãnh kim loại của nắp cống, ông phát hiện ra một lớp bột màu trắng mịn, gần như không thể thấy bằng mắt thường nếu không có ánh sáng chiếu xiên. Laroque dùng một chiếc thìa bạc nhỏ lấy một mẫu bột, đưa lên mũi ngửi một cách thận trọng.

“Calcium Hypochlorite,” ông lẩm bẩm.

Đó là thành phần chính của bột tẩy trắng, nhưng ở nồng độ cao và khi kết hợp với một môi trường axit mạnh, nó sẽ giải phóng khí Clo nén – một loại khí độc có tính ăn mòn cực cao và có khả năng gây nổ nếu áp suất tích tụ đủ lớn trong một không gian kín.

Laroque dùng một thanh sắt bẩy nắp cống lên. Mùi của rác thải, hơi ẩm và một mùi hăng hắc của hóa chất bốc lên từ lòng đất. Ông rút ra một chiếc mặt nạ bằng vải lụa đã được tẩm dung dịch thiosunfat natri – loại chất trung hòa Clo sơ khai mà ông tự chế tạo trong phòng thí nghiệm riêng – rồi buộc chặt quanh mũi và miệng. Ông leo xuống cầu thang sắt rỉ sét, để lại thế giới ánh sáng của Paris ở phía trên.

Hệ thống cống ngầm của Paris thời bấy giờ là một kỳ quan kiến trúc, một mê cung của những vòm đá vôi và các dòng chảy đen ngòm. Laroque di chuyển theo sơ đồ ghi nhớ trong đầu. Ông đang tiến về phía giao điểm của hệ thống thông hơi chính thuộc hầm chứa vàng của ngân hàng.

Mỗi bước chân của ông vang vọng trên mặt nước sền sệt. Ánh đèn pin của ông quét qua những bức tường đá sũng nước. Khi đến gần khu vực dưới chân ngân hàng, Laroque nhận thấy nhịp chảy của nước có sự thay đổi. Thay vì dòng chảy tự nhiên theo độ dốc, nước ở đây đang bị chặn lại bởi một hệ thống van tạm thời được làm từ các tấm chì nặng.

“Một thiết bị điều tiết lưu lượng,” Laroque nhận định.

Ở giữa dòng chảy, một chiếc thùng gỗ lớn được cố định vào thành cống bằng các sợi dây xích thép. Phía trên thùng gỗ là một cơ chế đồng hồ đơn giản nhưng hiệu quả: một quả nặng được treo bằng một sợi dây đồng mỏng. Sợi dây này đang đi ngang qua một hũ sứ chứa axit sunfuric đậm đặc. Theo nguyên lý ăn mòn hóa học, axit sẽ làm mòn dây đồng theo một tốc độ có thể tính toán chính xác. Khi dây đứt, quả nặng rơi xuống, kéo theo một đòn bẩy sẽ đổ toàn bộ lượng axit vào thùng chứa bột Calcium Hypochlorite phía dưới.

Phản ứng giữa axit và bột tẩy trắng sẽ ngay lập tức giải phóng một lượng khí Clo khổng lồ. Áp suất khí sẽ nén vào hệ thống ống thông hơi hẹp dẫn thẳng lên kho tiền và các phòng làm việc phía trên, tạo ra một vụ nổ áp suất cực lớn kèm theo sự hủy diệt về sinh học cho bất kỳ ai hít phải.

Laroque tiến lại gần chiếc thùng gỗ. Ông quan sát sợi dây đồng. Nó đã bị ăn mòn một nửa, chỉ còn mỏng như một sợi tóc. Với tốc độ ăn mòn này, quả nặng sẽ rơi trong vòng ba mươi phút nữa.

Ông không vội vàng cắt đứt sợi dây, vì ông biết những kẻ như Lucien Vane luôn thiết kế các hệ thống có tính chất bảo vệ kép. Nếu sợi dây bị cắt đột ngột, sự thay đổi sức căng có thể kích hoạt một ngòi nổ phụ bằng thủy ngân.

Laroque đặt chiếc đèn pin lên một mỏm đá, mở cặp da lấy ra một ống nghiệm chứa dung dịch kiềm mạnh. Ông cần phải trung hòa lượng axit trong hũ sứ trước khi nó kịp làm đứt hoàn toàn sợi dây đồng. Với đôi tay của một bác sĩ phẫu thuật, ông dùng một ống nhỏ giọt đưa kiềm vào hũ axit từng chút một. Phản ứng hóa học tạo ra những tiếng xèo xèo và hơi khói trắng, nhưng Laroque vẫn giữ tay mình ổn định tuyệt đối.

Khi hũ axit đã được trung hòa, ông mới dùng kềm cắt đứt hệ thống đòn bẩy và tháo rời quả nặng. Vụ nổ đã bị ngăn chặn về mặt kỹ thuật, nhưng đối với Victor Laroque, đây mới chỉ là một nửa của bài toán. Kẻ lắp đặt thiết bị này không thể ở xa. Hắn cần phải giám sát mực nước và áp suất trong cống để đảm bảo cơ chế hoạt động hoàn hảo.

Ông tắt đèn pin, đứng dựa lưng vào bức tường đá lạnh lẽo, hòa mình vào bóng tối tuyệt đối. Trong không gian tĩnh mịch của cống ngầm, các giác quan của ông trở nên nhạy bén lạ thường.

Năm phút trôi qua. Mười phút.

Sau đó, một tiếng động lạ vang lên từ phía ngách cống bên trái. Đó là tiếng giày da nện trên đá, không phải loại ủng cao su của công nhân vệ sinh. Tiếng bước chân nhẹ, dứt khoát và mang theo nhịp điệu của một người đang tự tin vào kế hoạch của mình.

Một bóng đen xuất hiện, tay cầm một chiếc đèn bão che kín một nửa. Hắn tiến về phía chiếc thùng gỗ. Khi nhận thấy quả nặng đã bị tháo rời và hũ axit có màu sắc lạ, bóng đen khựng lại, tay đưa vào túi áo khoác.

“Đừng rút súng, ngài kỹ sư,” giọng Laroque vang lên đều đặn từ bóng tối. “Phản xạ của tôi nhanh hơn tốc độ ngón tay ngài bóp cò 0.2 giây, và trong môi trường ẩm ướt này, bột thuốc súng của ngài có thể sẽ không hoạt động ổn định như các phản ứng hóa học đâu.”

Bóng đen đứng yên. Dưới ánh sáng mờ ảo của chiếc đèn bão, Laroque nhận ra một người đàn ông trẻ trung, ăn mặc lịch lãm như một quý tộc đi xem kịch ở Nhà hát Opera, nhưng đôi mắt hắn lại toát lên vẻ điên rồ của một kẻ cuồng tín.

“Victor Laroque,” kẻ lạ mặt nói, giọng khàn đặc vì hưng phấn. “Vane đã nói đúng. Ngài là người duy nhất có thể tìm ra điểm yếu của cỗ máy này trong bóng tối.”

“Ngài không phải là Vane,” Laroque bước ra khỏi bóng tối, chiếc mặt nạ vải lụa vẫn che kín nửa mặt khiến ông trông giống như một bóng ma của hầm ngục. “Ngài là Henri Morel, cựu trợ lý phòng thí nghiệm tại Đại học Sorbonne, người đã bị sa thải sau khi cố gắng tổng hợp các hợp chất gây nổ trong ký túc xá.”

Morel cười khẩy. “Sa thải? Họ không hiểu được vẻ đẹp của sự biến đổi vật chất. Ngài Laroque, ngài có biết rằng khi ngân hàng này sụp đổ, hệ thống tiền tệ sẽ quay về với giá trị thực của nó không? Sự hỗn loạn là trạng thái tự nhiên nhất của hóa học.”

“Sự hỗn loạn là một lỗi hệ thống mà tôi được trả tiền để sửa chữa,” Laroque đáp. “Bây giờ, hãy cho tôi biết Vane đang ở đâu.”

“Vane ở khắp mọi nơi,” Morel nói, và đột ngột, hắn ném chiếc đèn bão xuống dòng nước thải. Một ngọn lửa bùng lên do dầu trong đèn loang ra mặt nước, tạo thành một bức tường lửa tạm thời ngăn cách giữa hai người.

Morel quay đầu chạy thục mạng vào những ngách cống chằng chịt. Laroque không đuổi theo ngay. Ông biết rằng trong mê cung này, việc chạy đua với một kẻ thuộc lòng địa hình là vô ích. Thay vào đó, ông quay lại chiếc thùng gỗ, lấy ra chiếc đồng hồ cơ khí của Morel.

Ông quan sát chiếc đồng hồ. Nó không phải là loại sản xuất hàng loạt. Trên vỏ đồng hồ có khắc một biểu tượng nhỏ: một con mắt nằm trong một tam giác cân – biểu tượng của hội “Kiến trúc sư của Sự hỗn loạn”, một tổ chức bóng tối mà Laroque đã từng nghe phong thanh trong những ngày còn ở quân đội viễn chinh.

Laroque thu dọn dụng cụ, niêm phong các thùng hóa chất bằng một loại sáp đặc biệt để tránh rò rỉ khí độc, rồi leo lên mặt đất. Khi ông bước ra khỏi nắp cống, trời Paris đã bắt đầu hửng sáng. Những người bán báo dạo bắt đầu rao tin, tiếng xe ngựa chở thực phẩm vào thành phố vang lên nhộn nhịp.

Cả thành phố vẫn đang ngủ say, hoàn toàn không biết rằng họ vừa thoát khỏi một thảm họa có thể làm tê liệt cả đất nước.

Laroque đứng trước cửa một quán cà phê sớm ở Place de la Concorde. Ông gọi một ly cà phê đen nóng, không đường. Hơi ấm từ ly sứ thấm vào lòng bàn tay lạnh giá của ông. Ông mở tờ giấy ghi chép của mình, gạch đi dòng chữ Chlorine, Amoniac, Nhiệt độ và viết vào đó một cái tên mới: Lucien Vane – Hội Kiến trúc sư.

Vụ án tại dinh thự Von Heizen chỉ là một bước đệm, một cuộc sát hạch. Vụ nổ hụt tại Ngân hàng Pháp là một thông điệp. Laroque hiểu rằng mình không còn là một thám tử độc lập đi giải quyết những vụ án mạng lẻ tẻ. Ông đã bị kéo vào một cuộc chiến trí tuệ mang tầm vóc châu lục, nơi các đối thủ không sử dụng dao hay súng, mà sử dụng các quy luật của khoa học để tái định dạng thế giới.

Ông rút chiếc đồng hồ của Morel ra xem. Kim giờ chỉ đúng 6 giờ sáng. Một mảnh giấy nhỏ rơi ra từ nắp sau của đồng hồ. Laroque nhặt lên. Trên đó chỉ vỏn vẹn một dòng địa chỉ tại London: 221B Baker Street – Không phải người bạn cũ của ngài, mà là kẻ thù mới của chúng ta.

Laroque nhấp một ngụm cà phê đắng. “London sao?” ông thì thầm. “Có vẻ như sương mù ở đó sẽ dày hơn Paris nhiều.”

Ông đứng dậy, thanh toán tiền cà phê bằng một đồng bạc vàng nguyên chất của Nam tước Maximilian. Victor Laroque không về nhà. Ông đi thẳng về hướng ga tàu Gare du Nord. Cuộc điều tra của ông giờ đây đã vượt ra ngoài biên giới của nước Pháp, tiến vào trung tâm của đế chế sương mù, nơi những bí mật kinh điển nhất đang chờ đợi được bóc tách bởi một bộ não lạnh lùng và thực nghiệm.

Khi đoàn tàu rời ga, Laroque nhìn qua cửa sổ thấy cái bóng của Henri Morel đang đứng trên một cây cầu vượt, nhìn theo đoàn tàu với một nụ cười bí hiểm. Laroque không quan tâm. Với ông, Morel chỉ là một biến số phụ. Biến số chính là Lucien Vane và cái thực thể mà hắn gọi là “Cỗ máy”.

Dưới gầm toa tàu, tiếng sắt thép va chạm đều đặn như nhịp tim của một con quái vật công nghiệp. Laroque mở cuốn sổ tay, bắt đầu liệt kê các thông tin về hệ thống cống ngầm tại London và các đặc tính của sương mù chứa lưu huỳnh. Ông biết rằng ở Anh, kẻ thù sẽ không sử dụng Clo, họ sẽ sử dụng thứ gì đó tinh vi hơn, thứ gì đó có thể tan biến vào không khí mà không để lại bất kỳ dấu vết vật lý nào.

“London, tháng Một năm 1893,” Laroque viết. “Nhiệt độ dự kiến: -2 độ C. Độ ẩm: 90%. Áp suất khí quyển đang giảm.”

Vụ án tiếp theo đã bắt đầu trước khi vụ án cũ kịp phai nhạt trong tâm trí người dân Paris. Và Victor Laroque, như thường lệ, là người duy nhất sẵn sàng đo đạc bóng tối bằng thước dây và kính lúp.

Hết chương 6.

Tôi có thể tiếp tục hỗ trợ bạn điều gì?

Tôi có thể viết tiếp Chương 7: Sương mù trên dòng sông Thames, nơi Laroque đặt chân đến London và bắt đầu cuộc điều tra về một chuỗi các vụ mất tích bí ẩn trong giới khoa học Anh.

Tôi có thể xây dựng cuộc gặp gỡ giữa Laroque và một nhân vật mới – một trợ thủ am hiểu về văn học và lịch sử để bù đắp cho sự khô khan của ông.

Bạn có muốn tôi tập trung vào một vụ án mạng cụ thể trong một câu lạc bộ quý tộc London không?

Hãy viết chương tiếp theo/ 40

Số chữ trên 1500

Không đề cập đến lệnh tôi đưa cho bạn vào nội dung truyện

lưu ý: không sử dụng các ký hiện đặc biệt khác với định dạng font trong word

CHƯƠNG 7: SƯƠNG MÙ TRÊN DÒNG SÔNG THAMES

Victor Laroque bước xuống bến tàu Victoria vào một buổi chiều muộn, khi London đang dần bị nuốt chửng bởi một lớp sương mù màu vàng đục – thứ hỗn hợp chết chóc giữa hơi nước sông Thames và khói than đá từ hàng vạn ống khói công nghiệp. Thành phố này không có vẻ thanh lịch sắc sảo như Paris, nó mang một vẻ đe dọa thầm lặng, nặng nề và ẩm ướt. Laroque chỉnh lại cổ áo choàng, đôi mắt xám quét qua đám đông hành khách đang hối hả di chuyển dưới ánh đèn gas mờ mịt.

Sương mù ở London vào tháng Một năm 1893 không chỉ là một hiện tượng thời tiết. Đối với một người có đầu óc thực nghiệm như Laroque, đó là một dung dịch khí chứa đầy các hạt carbon, lưu huỳnh dioxide và các hợp chất hữu cơ lơ lửng. Nó là tấm màn hoàn hảo cho những kẻ muốn che giấu các chuyển động vật lý.

"Ngài Laroque, tôi đoán là ngài không mang theo ô?" Một giọng nói vang lên ngay sát bên cạnh ông.

Laroque không quay đầu lại ngay. Ông nhận diện giọng nói: tông trầm, phát âm chuẩn xác kiểu Oxford, nhưng có một chút nhịp điệu kéo dài đặc trưng của những người quen ra lệnh. Ông quay sang và thấy một người đàn ông mặc áo khoác Inverness, tay cầm một chiếc gậy ba toong đầu bịt bạc.

"Ô chỉ bảo vệ con người khỏi những hạt nước rơi tự do theo chiều thẳng đứng," Laroque đáp, giọng bình thản. "Sương mù này xâm nhập qua mọi kẽ hở bằng cơ chế khuếch tán. Một chiếc ô là vô ích về mặt kỹ thuật."

Người đàn ông mỉm cười, một nụ cười kín đáo. "Vẫn là lối tư duy không sai lệch một milimet nào. Tôi là Thanh tra Abberline của Scotland Yard. Tôi nhận được điện tín từ Sûreté Paris báo rằng ngài sẽ đến đây để truy dấu một bóng ma."

"Tôi không truy dấu bóng ma, Thanh tra. Tôi truy dấu những thực thể có khối lượng và thể tích," Laroque nói khi họ bước về phía một chiếc xe ngựa đợi sẵn. "Ngài có thông tin gì về địa chỉ 221B Baker Street không?"

Abberline hơi khựng lại khi bước lên xe. "Đó là một địa chỉ nổi tiếng, thưa ngài. Nhưng người thuê nhà ở đó đã biến mất từ hai năm trước tại thác Reichenbach. Hiện tại, ngôi nhà đó chỉ còn là một bảo tàng của những ký ức. Tại sao ngài lại quan tâm?"

"Vì một kẻ tên Lucien Vane đã để lại lời nhắn đó trong một chiếc đồng hồ cơ khí dưới cống ngầm Paris," Laroque lấy chiếc đồng hồ của Henri Morel ra, đưa cho Abberline. "Ông ta muốn tôi đến London. Và kinh nghiệm của tôi cho thấy, những kẻ như Vane không bao giờ đưa ra một gợi ý mà không có mục đích thực tế."

Chiếc xe ngựa lăn bánh trên đường phố London, tiếng móng ngựa gõ xuống mặt đường đá nghe đục và nặng nề hơn ở Paris do độ ẩm cao. Laroque nhìn qua cửa sổ, quan sát các tòa nhà gạch đỏ đang mờ dần trong sương.

"Chúng ta không đến Baker Street ngay lúc này," Abberline nói, vẻ mặt trở nên nghiêm trọng. "Tôi cần ngài đến bến tàu Greenwich trước. Chúng tôi vừa tìm thấy một thi thể vào sáng nay. Một vụ án mạng mà các bác sĩ pháp y của chúng tôi đang hoàn toàn bó tay."

Laroque mở cặp da, kiểm tra lại các lọ hóa chất và kính hiển vi cầm tay của mình. "Mô tả sơ bộ về tình trạng vật lý của nạn nhân đi, Thanh tra."

"Đó là một người đàn ông, khoảng 30 tuổi, được tìm thấy trong một chiếc thuyền nhỏ trôi dạt trên sông. Không có vết thương hở, không có dấu hiệu bị bóp cổ hay đầu độc bằng các loại chất phổ biến. Nhưng có một điều kỳ quái: toàn bộ quần áo của anh ta đều khô ráo, mặc dù chiếc thuyền đầy nước mưa, và mái tóc của anh ta đã bạc trắng hoàn toàn chỉ trong một đêm."

Laroque nheo mắt. "Bạc tóc do căng thẳng thần kinh đột ngột (Canities subita) là một hiện tượng hiếm nhưng có thể giải thích được bằng sinh lý học. Tuy nhiên, việc quần áo khô ráo giữa một chiếc thuyền đầy nước là một nghịch lý về áp suất bề mặt và lực mao dẫn. Chúng ta cần đến hiện trường."

Hiện trường là một nhà kho lạnh lẽo bên bờ sông Thames. Thi thể được đặt trên một tấm phản gỗ đơn sơ. Laroque không lại gần ngay lập tức. Ông đứng ở cửa, quan sát sự phân bổ ánh sáng và luồng không khí trong phòng. Sau đó, ông lấy một mẩu giấy quỳ xanh, đi vòng quanh thi thể rồi áp mẩu giấy vào lớp áo khoác của nạn nhân.

Mẩu giấy không đổi màu.

"Không có dấu hiệu của axit hay kiềm mạnh," Laroque lẩm bẩm.

Ông dùng kính lúp soi vào mái tóc bạc trắng của nạn nhân. Dưới thấu kính phóng đại, ông nhận thấy các sợi tóc không phải bị mất sắc tố tự nhiên. Chúng bị phủ bởi một lớp tinh thể siêu mịn, trong suốt. Ông dùng một chiếc dao mổ nhỏ, cạo một ít lớp bụi đó vào ống nghiệm và thêm vào một giọt dung dịch bạc nitrat.

Dung dịch ngay lập tức chuyển sang màu trắng đục và kết tủa.

"Đây là kết tủa của bạc clorua," Laroque đứng thẳng dậy, đôi mắt ông sáng lên một vẻ lạnh lùng. "Nạn nhân không bị già đi vì sợ hãi. Anh ta đã tiếp xúc với một luồng hơi nén chứa nồng độ cực cao của một hợp chất halogen hóa. Các tinh thể này là muối dư thừa bám lại trên tóc."

"Vậy cái chết đến từ đâu?" Abberline hỏi.

Laroque dùng tay ấn nhẹ vào vùng ngực của nạn nhân. Một tiếng "răng rắc" nhỏ vang lên. "Phổi của anh ta đã bị vôi hóa hoàn toàn. Nói một cách dễ hiểu, kẻ giết người đã biến phổi của nạn nhân thành đá chỉ trong vòng vài giây bằng một phản ứng hóa học trực tiếp ngay khi anh ta hít vào. Quần áo anh ta khô ráo vì anh ta đã bị giết trong một phòng chân không hoặc một khoang chứa khí nén trước khi bị ném xuống thuyền."

"Ai có thể làm được điều đó?"

"Một kẻ có khả năng điều khiển các trạng thái của vật chất," Laroque đáp, mắt ông dừng lại ở đôi bàn tay của nạn nhân. Trên ngón tay trỏ của người chết có một vết hằn nhỏ, hình tròn, giống như dấu vết của một chiếc nhẫn đã bị lấy mất. "Nạn nhân là ai, Thanh tra?"

"Sir Humphrey Davy Jr., cháu trai của nhà hóa học nổi tiếng Sir Humphrey Davy. Anh ta đang làm việc cho Cơ quan Thiết kế Hải quân Anh."

Laroque đóng cặp da lại. Mọi thứ đã khớp nối. Vụ nổ ở Paris là để đánh lạc hướng, hoặc là một bài kiểm tra khả năng của ông. Mục tiêu thực sự của Lucien Vane và hội "Kiến trúc sư của Sự hỗn loạn" nằm ở London, liên quan đến các công nghệ quân sự mới của đế chế Anh.

"Bây giờ chúng ta sẽ đến 221B Baker Street," Laroque nói dứt khoát. "Nhưng không phải để tìm một thám tử đã chết, mà để tìm những gì ông ấy đã để lại về tổ chức này. Nếu Vane muốn tôi đến đó, nghĩa là hắn đã chuẩn bị sẵn một bài toán mới."

Khi chiếc xe ngựa dừng lại trước căn nhà số 221B, sương mù đã dày đến mức người ta không nhìn rõ bàn tay mình. Ngôi nhà im lìm, cửa sổ tầng hai tối om. Laroque bước xuống xe, ông cảm nhận được sự hiện diện của những biến số không xác định trong bóng tối.

Ông rút chìa khóa vạn năng ra, nhưng nhận thấy cánh cửa không khóa. Nó chỉ được khép hờ, để lại một khe hở nhỏ vừa đủ để gió sương lùa vào.

Laroque đẩy cửa bước vào sảnh tối. Mùi của bụi bẩn, giấy cũ và một mùi hương xạ nhẹ bốc lên. Ông bật chiếc đèn pin pin khô, luồng ánh sáng trắng xanh cắt ngang bóng tối. Căn phòng khách nổi tiếng hiện ra với những chiếc ghế bành bọc da cũ kỹ, những giá sách bụi bặm và một chiếc đàn violin đặt trên bàn.

Nhưng trên mặt bàn, ngay cạnh chiếc đàn, có một thứ không thuộc về nơi này: một chiếc hộp nhạc bằng đồng đang mở sẵn.

"Đừng tiến lại gần, Thanh tra," Laroque cảnh báo khi thấy Abberline định bước tới.

Ông quan sát mặt sàn xung quanh chiếc bàn. Những sợi dây thép mảnh như sợi tóc được căng ngang ở độ cao 5 centimet so với mặt đất, nối từ chiếc hộp nhạc đến các góc phòng. Đây là một hệ thống bẫy kích hoạt bằng lực căng.

Laroque quỳ xuống, dùng thước đo góc độ của các sợi dây. "Nếu chúng ta chạm vào bất kỳ sợi dây nào, chiếc hộp nhạc sẽ phát nổ, hoặc tệ hơn, nó sẽ giải phóng loại khí đã giết chết Sir Humphrey."

Ông rút ra một cặp kềm cắt dây chuyên dụng, nhưng thay vì cắt, ông dùng một thỏi nam châm nhỏ để giữ cố định các chốt xoay của chiếc hộp nhạc. Sau khi vô hiệu hóa cơ chế kích nổ, ông mới chạm vào chiếc hộp.

Bên trong hộp nhạc không có các con lăn phát nhạc thông thường. Thay vào đó là một tập tài liệu nhỏ được cuộn tròn và một chiếc nhẫn bạc có khắc hình con mắt trong tam giác – chính là chiếc nhẫn bị mất của nạn nhân ở bến tàu.

Laroque mở cuộn tài liệu. Đó là những ghi chép bằng mật mã hóa học.

"Vane đang chơi một trò chơi đối xứng," Laroque lẩm bẩm. "Hắn muốn tôi thấy rằng ngay cả những người bảo vệ trật tự giỏi nhất cũng có thể bị biến thành công cụ cho sự hỗn loạn. Sir Humphrey đã bán các công thức khí nén cho Vane trước khi bị hắn thủ tiêu để bịt đầu mối."

"Ngài có giải được mật mã này không?" Abberline hỏi với vẻ hy vọng.

Laroque đưa tờ giấy lên sát ánh đèn. "Đây không phải mật mã ngôn ngữ. Đây là các tọa độ dựa trên bảng tuần hoàn các nguyên tố. Các con số này tương ứng với nguyên tử khối của Vàng, Thủy ngân và Chì. Chúng là những chỉ dẫn địa lý."

Ông đứng dậy, nhìn ra cửa sổ mờ sương. "Vane đang ở khu vực xưởng đúc tiền London. Hắn định thực hiện một cuộc tấn công trực diện vào kho dự trữ kim loại của quốc gia, nhưng không phải bằng chất nổ. Hắn định biến toàn bộ kho vàng thành một thứ kim loại vô giá trị bằng quá trình phân rã hóa học quy mô lớn."

"Biến vàng thành chì? Đó là giả kim thuật mà!" Abberline thốt lên.

"Trong hóa học thế kỷ 19, đó là điều không tưởng," Laroque đáp, giọng lạnh lùng như băng. "Nhưng với một kẻ có thể biến phổi người thành đá trong vài giây, chúng ta không được phép dùng những giới hạn thông thường để đo đạc hắn."

Laroque bước ra khỏi căn nhà 221B. Ông không cảm thấy tự hào vì đã tìm ra manh mối. Ông cảm thấy một sự áp lực vật lý thực sự. Lucien Vane không chỉ là một tội phạm; hắn là một bộ não đang cố gắng viết lại các định luật tự nhiên.

"Thanh tra, hãy huy động toàn bộ lực lượng vũ trang đến xưởng đúc tiền. Nhưng nhắc họ không được mang theo bất kỳ vật dụng nào bằng đồng hoặc bạc. Chúng ta sẽ đối đầu với một kẻ sử dụng phản ứng ion hóa làm vũ khí."

Dưới lớp sương mù của London, Victor Laroque bắt đầu chạy đua với thời gian. Ông biết rằng mỗi giây trôi qua, các phân tử của sự hỗn loạn đang sắp xếp lại trật tự mới. Và lần này, nếu ông thất bại, không chỉ một mạng người nằm xuống, mà cả nền móng của thế giới văn minh sẽ tan chảy trong một ống nghiệm khổng lồ của bóng đêm.

"Sự thật," Laroque viết vào sổ tay khi đang ngồi trên xe ngựa chạy như bay về phía Tower Hill, "là kết quả của những phản ứng bền vững nhất. Và tôi sẽ là chất xúc tác để kết thúc phản ứng này."

Hết chương 7.

Tôi có thể tiếp tục hỗ trợ bạn điều gì?

Tôi có thể viết tiếp Chương 8: Cuộc chiến tại Xưởng đúc tiền, nơi Laroque phải đối mặt trực tiếp với Lucien Vane trong một môi trường đầy hóa chất độc hại.

Tôi có thể xây dựng một màn đấu trí bằng mật mã hóa học giữa hai nhân vật để giải cứu kho vàng London.

Bạn có muốn tôi bổ sung thêm một nhân vật nữ thám tử người Anh để tạo ra sự tương tác đa dạng hơn không?

Hãy viết chương tiếp theo/ 40

Số chữ trên 1500

Không đề cập đến lệnh tôi đưa cho bạn vào nội dung truyện

lưu ý: không sử dụng các ký hiện đặc biệt khác với định dạng font trong word

CHƯƠNG 8: PHẢN ỨNG DÂY CHUYỀN TẠI TOWER HILL

Tiếng móng ngựa nện dồn dập trên mặt đường đá dẫn về phía Tower Hill, nơi Xưởng đúc tiền Hoàng gia Anh (Royal Mint) tọa lạc như một pháo đài bất khả xâm phạm. Victor Laroque ngồi trong xe ngựa, tay giữ chặt chiếc cặp da. Ánh đèn gas bên ngoài lướt qua gương mặt ông, tạo thành những vệt sáng tối đan xen, làm nổi bật đôi mắt xám đang nheo lại vì tính toán.

"Thanh tra Abberline," Laroque lên tiếng, phá vỡ bầu không khí đặc quánh sự căng thẳng bên trong xe. "Ngài đã ra lệnh cho quân lính bỏ lại các vật dụng bằng đồng chưa?"

"Đã thực hiện, thưa ngài. Nhưng họ không hiểu tại sao. Một vài người thậm chí còn phàn nàn về việc phải để lại những chiếc cúc đồng trên quân phục," Abberline đáp, tay nắm chặt thanh kiếm sắt của mình.

"Đồng là một trong những kim loại dẫn điện và phản ứng tốt nhất với các dẫn xuất của Clo và Flo. Nếu Lucien Vane sử dụng khí ion hóa như tôi dự đoán, những chiếc cúc đồng đó sẽ trở thành vật dẫn nhiệt, thiêu cháy da thịt họ trước khi họ kịp nhận ra kẻ thù đang ở đâu," Laroque giải thích bằng giọng điệu khô khốc của một giảng viên hóa học.

Chiếc xe dừng lại cách cổng Xưởng đúc tiền khoảng một trăm mét. Sương mù ở đây còn dày đặc hơn ở bến tàu, mang theo một mùi hắc nhẹ – không phải mùi khói than thông thường, mà là mùi của Ozone sau một trận bão điện. Laroque bước xuống xe, ông rút ra một thiết bị đo tĩnh điện tự chế, gồm một quả cầu thủy tinh nhỏ chứa hai lá vàng mỏng treo song song.

Ngay khi tiếp xúc với không khí, hai lá vàng trong quả cầu lập tức xòe rộng ra.

"Điện tích trong không khí đang ở mức báo động," Laroque quan sát. "Lucien Vane không chỉ sử dụng hóa chất. Hắn đang sử dụng một máy phát tĩnh điện khổng lồ để ion hóa bầu không khí quanh đây. Điều này sẽ làm tăng tốc độ của bất kỳ phản ứng oxy hóa nào lên hàng nghìn lần."

Họ tiến vào cổng chính. Các lính gác tại đây nằm gục trên mặt đất, không có vết thương, nhưng toàn bộ trang bị bằng đồng của họ đã biến thành một lớp bột màu xanh lục xỉn. Laroque quỳ xuống, dùng nhíp gắp một mẩu bột.

"Cupric Chloride. Phản ứng đã hoàn tất. Họ chết vì ngạt khí tức thì khi khí Clo bị điện hóa bẻ gãy các liên kết phân tử trong hồng cầu."

Laroque dẫn đầu đoàn người tiến sâu vào khu vực xưởng đúc. Ông không đi theo các lối hành lang chính. Dựa trên sơ đồ kiến trúc, ông chọn lối đi qua hầm thông gió của các lò luyện kim.

Khi đến gần khu vực kho lưu trữ vàng khối, một cảnh tượng kinh khủng hiện ra. Giữa gian phòng rộng lớn, một thiết bị kỳ quái đang vận hành. Đó là một hệ thống các đĩa kim loại xoay tròn với tốc độ cực cao, nối với những bình thủy tinh khổng lồ chứa dung dịch màu vàng chanh đang sủi bọt. Lucien Vane đứng đó, không hề đeo mặt nạ, gương mặt hắn bình thản đến lạ lùng giữa làn khói độc hại.

"Chào mừng ngài Laroque," Vane nói, giọng hắn vang vọng trong không gian bằng đá. "Ngài đến muộn hơn tôi tính toán 142 giây. Có lẽ sương mù London đã làm chậm các khớp thần kinh của ngài."

"Sự chậm trễ là để đảm bảo rằng tôi không bước vào một phản ứng mà tôi chưa nắm rõ các hằng số," Laroque đáp, ông ra hiệu cho Abberline và các binh lính đứng lại ở ngưỡng cửa. "Hệ thống điện phân này thật ấn tượng, Vane. Ngài đang dùng dòng điện xoay chiều để đẩy các ion muối vào cấu trúc tinh thể của vàng sao?"

Vane mỉm cười, đôi mắt hắn lấp lánh sự điên rồ của một thiên tài. "Vàng là biểu tượng của sự vĩnh cửu, nhưng nó cũng chỉ là một nguyên tố với các điện tử tự do. Nếu ta thay đổi cấu trúc liên kết của chúng bằng một môi trường điện hóa đủ mạnh, vàng sẽ không còn là vàng. Nó sẽ trở thành một hợp chất giòn và dễ tan trong nước như muối ăn. Hãy tưởng tượng, nền kinh tế của đế chế Anh sẽ tan chảy theo đúng nghĩa đen vào sáng mai khi họ mở cửa kho bạc."

Laroque tiến thêm một bước. "Một kế hoạch hoàn hảo về mặt lý thuyết. Nhưng ngài quên mất một định luật cơ bản của nhiệt động lực học: không có phản ứng nào diễn ra mà không có sự cân bằng về áp suất."

Ông rút từ túi ra một lọ thủy tinh chứa đầy bột chì màu xám. "Ngài đã ion hóa không khí để kích hoạt phản ứng, nhưng điều đó cũng làm cho căn phòng này trở thành một bình chứa ion khổng lồ. Nếu tôi đưa vào đây một lượng lớn các hạt nhân ngưng tụ có điện tích ngược lại, toàn bộ hệ thống của ngài sẽ bị đoản mạch."

"Ngài sẽ không dám đâu," Vane nheo mắt. "Sự phóng điện đột ngột sẽ giết chết tất cả chúng ta."

"Trong quân đội viễn chinh, tôi đã học được rằng một sự hy sinh có tính toán luôn tốt hơn một thảm họa không thể kiểm soát," Laroque nói, giọng ông không hề run rẩy. "Số lượng bột chì này đủ để trung hòa 90% lượng ion trong phòng trong vòng 3 giây."

Laroque không chờ đợi câu trả lời. Ông ném lọ bột chì vào giữa những đĩa kim loại đang xoay. Một tiếng nổ chói tai vang lên, kéo theo những tia lửa điện màu xanh tím bắn tung tóe khắp phòng. Không khí rít lên như bị xé toạc.

Toàn bộ hệ thống bình thủy tinh nổ tung, dung dịch hóa chất tràn ra sàn nhà nhưng ngay lập tức bị trung hòa bởi bột chì và các chất xúc tác mà Laroque đã rải dọc đường đi. Ánh sáng từ máy phát điện vụt tắt, để lại căn phòng trong bóng tối lờ mờ của những ngọn đèn dầu ngoài hành lang.

Morel và các tay chân của Vane định lao lên, nhưng Abberline và quân lính đã nhanh chóng ập vào, áp chế chúng bằng sức mạnh cơ bắp và những thanh kiếm sắt không dẫn điện.

Tuy nhiên, khi ánh đèn được thắp sáng trở lại, Lucien Vane đã biến mất. Ở vị trí hắn đứng ban nãy, chỉ còn lại một tờ giấy trắng đặt trên một thỏi vàng đã bị biến màu xám xịt.

Laroque nhặt tờ giấy lên. Trên đó là một công thức hóa học dang dở và một lời nhắn: “Ngài đã thắng trong phòng thí nghiệm này, Laroque. Nhưng hóa học của sự sống phức tạp hơn các phản ứng vô cơ. Hẹn gặp lại ngài tại Vienna – nơi trái tim của Châu Âu sẽ bắt đầu rỉ sét.”

Abberline tiến lại gần, thở hổn hển. "Hắn lại chạy mất rồi. Nhưng ít nhất chúng ta đã cứu được kho vàng."

Laroque nhìn vào thỏi vàng bị biến chất trong tay. Nó vỡ vụn ra như cát khô dưới áp lực của ngón tay ông. "Chúng ta chỉ cứu được phần xác, Thanh tra. Vane đã chứng minh được rằng ông ta có thể phá hủy niềm tin vào vật chất. Đó mới là vũ khí nguy hiểm nhất."

Ông đứng dậy, lau sạch bụi chì trên tay áo. "Hệ thống của Vane rất tinh vi, nhưng nó để lại một dấu vết sinh học. Hắn không đeo mặt nạ vì hắn đã uống một loại thuốc giải độc trước đó. Loại thuốc đó chắc chắn có gốc từ cây Belladonna, nó sẽ làm giãn đồng tử của hắn trong ít nhất 48 giờ."

"Ngài định làm gì tiếp theo?"

"Tôi cần đến Vienna," Laroque đáp, mắt ông nhìn về phía đông, nơi bình minh đang bắt đầu ló dạng qua lớp sương mù đã loãng dần của London. "Nếu Vane nói về việc 'rỉ sét trái tim Châu Âu', hắn đang nhắm vào hệ thống đường sắt xuyên lục địa hoặc các công trình thép vĩ đại của triều đại Habsburg."

Chuyến hành trình của Victor Laroque không dừng lại. Với ông, mỗi vụ án là một bước tiến gần hơn đến trung tâm của một mạng lưới tội phạm tri thức mà Lucien Vane là kiến trúc sư trưởng. Ông không cảm thấy tự mãn về chiến thắng tại Xưởng đúc tiền. Thay vào đó, ông đang phân tích lại công thức mà Vane bỏ lại.

"Vienna, thành phố của âm nhạc và những buổi khiêu vũ," Laroque viết vào sổ tay khi đang ngồi trên chiếc xe ngựa rời khỏi Tower Hill. "Và cũng là thành phố của những hợp kim thép dễ bị tổn thương nhất trước sự ăn mòn điện hóa. Nhiệt độ trung bình tháng Hai: -5 độ C. Tốc độ gió: 15 dặm/giờ."

Laroque đóng sổ lại. Ông lấy từ trong túi ra một chiếc kính lúp mới, thay thế cho cái cũ đã bị ám khói trong vụ nổ. Ông quan sát một hạt bụi li ti bám trên kính. Đối với người khác, đó là bụi bẩn. Đối với Laroque, đó là bằng chứng của một thế giới luôn vận động theo những quy luật không bao giờ nói dối.

"Cuộc chiến này," ông thì thầm vào bóng tối, "chỉ mới bắt đầu giai đoạn phân tách."

Khi xe ngựa đi ngang qua cầu London, Laroque nhìn xuống dòng sông Thames đang chảy xiết. Sương mù đã tan, lộ ra mặt nước đen ngòm và lấp lánh ánh đèn. Ông biết rằng ở đâu đó trong thành phố này, hoặc trên một chuyến tàu tốc hành khác, Lucien Vane cũng đang nhìn về phía ông, chuẩn bị cho một bài toán còn khó giải hơn.

Nhưng Victor Laroque không sợ hãi. Ông tin vào logic, tin vào các định luật vật lý, và trên hết, ông tin rằng không có bí mật nào có thể tồn tại mãi mãi trước một tâm trí đủ lạnh lùng để đo đạc nó.

Hết chương 8.

Tôi có thể tiếp tục hỗ trợ bạn điều gì?

Tôi có thể viết tiếp Chương 9: Vũ điệu thép tại Vienna, nơi Laroque phải ngăn chặn một âm mưu phá hoại hệ thống cầu thép huyết mạch của Trung Âu.

Tôi có thể giới thiệu một nhân vật mới là một nữ bác sĩ tâm thần tại Vienna, người giúp Laroque hiểu về tâm lý tội phạm của Vane.

Bạn có muốn tôi tập trung vào một cuộc thẩm vấn cân não giữa Laroque và Henri Morel trong nhà tù Newgate trước khi ông rời London không?

Hãy viết chương tiếp theo/ 40

Số chữ trên 1500

Không đề cập đến lệnh tôi đưa cho bạn vào nội dung truyện

lưu ý: không sử dụng các ký hiện đặc biệt khác với định dạng font trong word

CHƯƠNG 9: VŨ ĐIỆU THÉP TẠI VIENNA

Tiếng bánh xe lửa nghiến trên đường ray tạo nên một bản nhạc cơ khí đều đặn khi chuyến tàu tốc hành vượt qua biên giới Áo-Hung. Victor Laroque ngồi trong toa hạng nhất, nhìn ra ngoài cửa sổ nơi những rặng thông phủ tuyết trắng xóa của vùng Trung Âu lướt qua nhanh như những bóng ma. Vienna đang đợi ông phía trước với vẻ lộng lẫy của các cung điện và sự tinh tế của những bản Waltz, nhưng trong tâm trí Laroque, thành phố đó hiện lên như một mạng lưới khổng lồ của những kết cấu thép và các nhịp cầu bắc qua dòng Danube.

Laroque không nghỉ ngơi. Trên bàn xếp trước mặt ông là một bản đồ chi tiết về cầu Reichsbrücke – niềm tự hào về kỹ thuật cơ khí của đế quốc Habsburg. Ông dùng một chiếc compa bằng thép đo đạc các điểm chịu lực chính của cây cầu. Lời cảnh báo của Lucien Vane về việc "rỉ sét trái tim Châu Âu" không phải là một phép ẩn dụ văn chương. Đối với Laroque, đó là một lời đe dọa trực tiếp nhắm vào tính toàn vẹn cấu trúc của kim loại.

"Ngài vẫn đang làm việc sao, ngài Laroque?"

Người lên tiếng là một phụ nữ ngồi ở phía đối diện, người đã lên tàu tại nhà ga Munich. Cô giới thiệu mình là Tiến sĩ Elena Volkova, một bác sĩ chuyên nghiên cứu về thần kinh học tại Đại học Vienna. Elena có đôi mắt xanh sắc sảo và một phong thái điềm tĩnh, thứ mà Laroque hiếm khi thấy ở những người phụ nữ cùng thời.

"Tôi không làm việc, thưa Tiến sĩ," Laroque đáp, mắt vẫn không rời bản đồ. "Tôi đang phân tích các biến số. Một cây cầu thép không đơn thuần là những thanh sắt ghép lại. Nó là một sự cân bằng mong manh giữa trọng lực và sức bền vật liệu. Nếu Vane tìm ra cách phá vỡ sự cân bằng đó bằng hóa học, cây cầu sẽ sụp đổ như một tòa lâu đài bằng cát."

Elena khẽ gật đầu, cô quan sát những ghi chép của ông. "Ngài đang tìm kiếm dấu vết của sự ăn mòn điện hóa, đúng không? Nhưng để làm sụp đổ một công trình lớn như vậy trong thời gian ngắn, hắn cần một chất xúc tác cực mạnh."

Laroque ngước nhìn cô, lần đầu tiên ông cảm thấy một sự tò mò nhẹ. "Tiến sĩ am hiểu về hóa học?"

"Trong thần kinh học, chúng tôi gọi đó là sự dẫn truyền xung điện. Về cơ bản, nó cũng là hóa học," cô mỉm cười. "Lucien Vane mà ngài nhắc đến... tôi đã từng đọc các bài luận của hắn khi hắn còn ở Vienna. Hắn không chỉ là một nhà khoa học; hắn là một kẻ tôn thờ sự sụp đổ. Hắn tin rằng mọi thứ đều có xu hướng trở về trạng thái hỗn độn nguyên thủy, và công việc của hắn chỉ là đẩy nhanh quá trình đó."

"Hắn sẽ không đẩy nhanh được gì nếu tôi tìm thấy 'chất xúc tác' của hắn trước," Laroque nói, ông gấp bản đồ lại khi tàu bắt đầu giảm tốc để vào ga Westbahnhof.

Vienna đón Laroque bằng một cơn gió lạnh buốt từ thảo nguyên. Thành phố đang trong mùa lễ hội, ánh đèn rực rỡ từ các quán cà phê và nhà hát Opera tạo nên một bầu không khí náo nhiệt. Tuy nhiên, Laroque không đến khách sạn. Ông thuê một chiếc xe ngựa và yêu cầu phu xe đưa thẳng đến chân cầu Reichsbrücke.

Dưới ánh đèn gas lờ mờ, cây cầu hiện ra đồ sộ với những nhịp thép đan xen. Laroque bước xuống xe, ông không đi lên mặt cầu mà leo xuống khu vực trụ cầu sát mép nước dòng Danube. Ông rút chiếc kính lúp và một chiếc đèn bão, bắt đầu soi vào các đinh tán liên kết.

"Nhiệt độ: -7 độ C. Độ ẩm: 85%," Laroque lẩm bẩm. "Môi trường lý tưởng cho sự ngưng tụ hơi nước."

Ông dùng một chiếc bay nhỏ cạo lớp sơn phủ trên một thanh dầm chính. Bên dưới lớp sơn, kim loại vẫn sáng bóng, nhưng khi ông nhỏ một giọt dung dịch phenolphthalein lên đó, dung dịch lập tức chuyển sang màu hồng đậm.

"Phản ứng kiềm hóa," Laroque nhíu mày. "Hắn không dùng axit để ăn mòn. Hắn đang dùng một loại muối phức hợp để tạo ra hiện tượng giòn hydro (Hydrogen embrittlement)."

Hiện tượng này cực kỳ nguy hiểm vì nó không làm kim loại rỉ sét theo cách thông thường mà khiến các phân tử thép trở nên cực kỳ giòn và dễ gãy dưới áp lực, giống như thủy tinh. Và quá trình này diễn ra từ bên trong lõi của thanh thép, không thể phát hiện bằng mắt thường cho đến khi quá muộn.

Laroque di chuyển nhanh dọc theo các trụ cầu. Ông tìm thấy những vết nứt li ti tỏa ra từ các lỗ đinh tán. Tại mỗi điểm đó, có một thiết bị nhỏ màu xám, trông giống như những con ký sinh trùng bằng kim loại bám chặt vào bề mặt thép. Đó là những máy phát siêu âm mini, rung động ở tần số cao để đẩy nhanh sự xâm nhập của các ion hydro vào trong mạng tinh thể của thép.

"Một sự kết hợp giữa vật lý và hóa học," Laroque thốt lên.

Đúng lúc đó, một tiếng súng vang lên, viên đạn găm ngay vào thanh dầm thép cách đầu Laroque chỉ vài centimet. Ông lập tức thổi tắt đèn bão, lặn vào bóng tối dưới chân cầu.

"Ngài Laroque, ngài thực sự là một vị khách không mời mà đến dai dẳng nhất mà tôi từng gặp," một giọng nói quen thuộc vang lên từ phía trên cao. Đó là Henri Morel, tay chân của Vane, đang đứng trên lan can bảo vệ của nhịp cầu chính.

Laroque không đáp lời. Ông đang tính toán quỹ đạo của viên đạn và vị trí của Morel dựa trên tia lửa phát ra từ nòng súng. Ông rút từ túi áo ra một vật nhỏ – không phải súng, mà là một ống pháo sáng chứa bột Magie nén.

"Morel, ngài đang đứng trên một quả bom nổ chậm do chính chủ nhân của ngài tạo ra," Laroque nói to, giọng ông vang vọng dưới gầm cầu. "Sự rung động từ tiếng súng của ngài vừa rồi đã làm gia tăng áp suất bên trong các thanh dầm đã bị giòn hóa. Nếu ngài bắn thêm một phát nữa, nhịp cầu này sẽ gãy đôi."

"Ngài đang lừa trẻ con sao?" Morel cười khẩy và giơ súng lên lần nữa.

Laroque kích hoạt ống pháo sáng. Một luồng ánh sáng trắng chói lòa bùng lên, làm Morel bị lóa mắt nhất thời. Trong khoảnh khắc đó, Laroque không bỏ chạy; ông lao về phía hệ thống điều khiển trung tâm của các máy phát siêu âm mà ông vừa phát hiện dưới gầm cầu.

Ông dùng một thanh sắt bẩy tung lớp vỏ bảo vệ, bên trong là một khối thuốc nổ nhỏ dùng để tiêu hủy thiết bị sau khi hoàn thành nhiệm vụ. Với đôi tay ổn định, Laroque cắt đứt dây dẫn điện từ bộ phận đếm giờ.

Tuy nhiên, mặt đất dưới chân ông bắt đầu rung chuyển. Một âm thanh trầm đục, như tiếng sấm dưới lòng đất, vang lên từ phía nhịp cầu bên kia. Quá trình giòn hóa đã đi quá sâu. Một thanh dầm chịu lực vừa bị gãy.

"Cảnh báo!" Laroque hét lớn về phía những chiếc xe ngựa đang lưu thông phía trên.

Elena Volkova đột ngột xuất hiện ở đầu cầu cùng với lực lượng cảnh sát Vienna. Cô đã báo động cho họ ngay sau khi tàu vào ga. Các binh sĩ nhanh chóng chặn hai đầu cầu, sơ tán người dân.

Laroque leo lên mặt cầu, ông thấy Morel đang cố gắng chạy trốn nhưng hắn bị trượt chân trên lớp băng mỏng. Một thanh giằng thép bị đứt văng ra như một chiếc roi khổng lồ, quật trúng Morel, hất văng hắn xuống dòng Danube đang chảy xiết giữa những tảng băng trôi.

Laroque đứng nhìn mặt nước cuộn sóng, không có dấu hiệu Morel nổi lên. Ông quay lại nhìn cây cầu. Một nhịp cầu đã hơi nghiêng đi, nhưng vì hệ thống máy rung đã bị ngắt, sự sụp đổ dây chuyền đã tạm thời dừng lại.

"Chúng ta đã ngăn được thảm họa, nhưng cây cầu này giờ đây chỉ còn là một đống sắt vụn," Elena bước đến cạnh ông, hơi thở cô tạo thành những làn khói trắng trong không khí lạnh.

Laroque cúi xuống, nhặt một mẩu thép vừa bị gãy. Mặt cắt của nó không có thớ dài như thép dẻo, mà phẳng và mịn như mặt sứ vỡ. "Vane không muốn phá hủy cây cầu. Hắn muốn cho cả thế giới thấy rằng thép – biểu tượng của cuộc Cách mạng Công nghiệp – có thể bị khuất phục bởi một vài gram hydro. Hắn đang tấn công vào niềm tin của con người đối với khoa học hiện đại."

"Hắn vẫn còn ở Vienna chứ?" Elena hỏi.

Laroque lấy từ túi áo Morel (mà ông đã nhanh tay lấy được trong lúc giằng co trước đó) một tấm vé xem kịch tại Nhà hát Opera Vienna vào tối mai. Vở diễn: Don Giovanni.

"Hắn sẽ ở đó," Laroque nói, đôi mắt ông ánh lên vẻ kiên định. "Vane là một kẻ thích sự phô trương của cái chết. Hắn muốn chứng kiến 'trái tim của Châu Âu' ngừng đập khi bản nhạc đạt đến cao trào."

Ngày hôm sau, Laroque chuẩn bị cho cuộc đối đầu cuối cùng. Ông không mặc áo choàng dạ quen thuộc mà diện một bộ tuxedo chuẩn mực để trà trộn vào giới thượng lưu Vienna. Trong túi áo ông không có súng, mà là một bộ dụng cụ thử nghiệm hóa học thu nhỏ và một chiếc ống nghe y tế để nghe những rung động siêu nhỏ trong các cấu trúc thép của nhà hát.

Ông biết rằng Vane sẽ không lặp lại chiêu thức cũ. Nhà hát Opera Vienna là một công trình kiến trúc kết hợp giữa đá, gỗ và những dầm thép chịu lực cho hệ thống đèn chùm khổng lồ.

Tại nhà hát, ánh đèn vàng rực rỡ, tiếng xào xạc của váy lụa và mùi nước hoa đắt tiền lấp đầy không gian. Laroque đứng ở ban công tầng lửng, quét mắt nhìn qua hàng nghìn khán giả. Ở hàng ghế danh dự, ông thấy Lucien Vane đang ngồi thản nhiên, tay cầm một chiếc ống nhòm nhỏ, gương mặt hắn lộ rõ vẻ thỏa mãn.

Vane quay lại, nhìn thẳng về phía Laroque và nâng ly champagne lên như một lời chào.

Laroque không đáp lại. Ông đang lắng nghe. Qua chiếc ống nghe áp vào bức tường đá, ông nghe thấy một tiếng "rít" rất nhỏ, giống như tiếng khí gas thoát ra khỏi một khe hẹp. Nó không đến từ hệ thống đèn. Nó đến từ phía trên trần nhà, nơi treo chiếc đèn chùm nặng hàng tấn.

"Carbon disulfide," Laroque ngửi thấy mùi đặc trưng. Một loại chất lỏng cực kỳ dễ cháy và có khả năng ăn mòn các dây cáp thép nếu được pha trộn với một số phụ gia hóa học.

Hắn định cho chiếc đèn chùm rơi xuống giữa buổi diễn, nhưng không phải do sự cố cơ khí, mà do sự tan chảy hóa học của dây cáp ngay trước mắt mọi người.

Laroque lập tức di chuyển về phía khu vực kỹ thuật trên gác mái. Ông biết rằng mình chỉ còn vài phút trước khi bản nhạc bước vào hồi cuối. Cuộc chiến tại Vienna không còn là một cuộc điều tra, nó là một cuộc chạy đua với các phản ứng hóa học đang diễn ra trong thầm lặng.

"Sự thật luôn bền vững," Laroque tự nhủ khi bước lên những bậc thang gỗ tối tăm. "Và nhiệm vụ của tôi là giữ cho thế giới này không bị tan chảy bởi sự điên rồ của một thiên tài lạc lối."