MTruyen
Danh sách
Ngôn TìnhĐô ThịHuyền HuyễnTiên HiệpKiếm HiệpĐam MỹXuyên KhôngTrọng SinhCổ ĐạiHiện ĐạiCung ĐấuHệ ThốngXem tất cả thể loại →
Bảng xếp hạng
MTruyen

Đọc truyện online miễn phí. Truyện hay, truyện hot, cập nhật liên tục.

Thể loại hot

Ngôn TìnhHuyền HuyễnĐô ThịTiên HiệpĐam MỹKiếm HiệpTrọng SinhXuyên KhôngQuan TrườngVõng Du

Truy cập nhanh

Tất cả truyệnTruyện hoàn thànhTruyện nhiều lượt đọcTruyện rating caoTìm kiếm truyện

Thông tin

Giới thiệuChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụng

MTruyen - Nền tảng đọc truyện online miễn phí hàng đầu Việt Nam.

© 2026 MTruyen. All rights reserved.

Trang chủHồ Sơ Của Victor LaroqueChương 3: NHỮNG KẺ KHÔNG CÓ BẰNG CHỨNG NGOẠI PHẠM

Hồ Sơ Của Victor Laroque

Chương 3: NHỮNG KẺ KHÔNG CÓ BẰNG CHỨNG NGOẠI PHẠM

2,268 từ · ~12 phút đọc

Bên ngoài, trận bão tuyết đã đạt đến đỉnh điểm. Những luồng gió rít lên như tiếng gào thét của loài thú dữ, đập mạnh vào các cửa kính của dinh thự Von Heizen. Victor Laroque bước dọc theo hành lang tầng hai, tay cầm cây đèn dầu giơ cao. Ánh sáng vàng vọt hắt lên những bức phù điêu trên tường, tạo thành những hình thù nhảy múa kỳ quái. Bác sĩ Muller bước theo sau, tiếng giày của anh ta vang lên vội vã, tương phản hoàn toàn với nhịp bước điềm tĩnh của cựu đặc nhiệm.

Laroque dừng lại trước cửa phòng thư viện, nơi cánh cửa vẫn đang nằm nghiêng vẹo. Ông không vào ngay mà cúi xuống, soi đèn dọc theo mép thảm đỏ kéo dài từ cửa phòng Nam tước đến tận ngã rẽ dẫn sang khu vực phòng ngủ của khách.

“Bác sĩ Muller, anh có nhận thấy sự thay đổi của các sợi vải trên mặt thảm này không?” Laroque hỏi, mắt không rời mặt đất.

Muller quỳ xuống, quan sát một cách khó khăn. “Tôi chỉ thấy nó hơi bị xù lên, thưa ngài. Có lẽ do người hầu quét dọn không kỹ?”

“Không. Các sợi vải ở đây bị ép bẹt xuống và hướng về phía ngược lại với lối đi thông thường. Điều này xảy ra khi có một vật nặng được kéo lê, hoặc một người cố gắng đi lùi để xóa dấu vết chân,” Laroque giải thích. Ông rút thước dây ra, đo chiều rộng của vệt thảm bị biến dạng. “35 centimet. Quá hẹp cho một người bình thường, nhưng vừa vặn cho một người đang cố thu mình lại.”

Họ bước vào bên trong thư viện. Cái lạnh đã bắt đầu xâm chiếm căn phòng vì lò sưởi đã tắt từ lâu. Thi thể Nam tước Maximilian vẫn ngồi đó, bất động và uy nghiêm trong cái chết. Laroque tiến thẳng đến chiếc bàn làm việc, nhưng lần này ông không nhìn vào xác chết mà nhìn vào chiếc thảm lớn trải dưới chân ghế bành.

Ông cầm một góc thảm, lật mạnh lên. Bác sĩ Muller thốt lên một tiếng ngạc nhiên. Bên dưới lớp thảm dày không phải là sàn gỗ liền mạch, mà là một khe hở nhỏ, mờ nhạt, chạy dọc theo các thớ gỗ sồi.

“Một lối đi bí mật sao?” Muller thì thầm.

Laroque dùng ngón tay gõ nhẹ lên mặt gỗ. Tiếng vang phát ra đục và đặc. “Không phải lối đi. Đây là một hộc ngầm dùng để cất giữ tài liệu quan trọng. Nhìn vào những vết xước ở cạnh gỗ này đi, nó được mở ra rất thường xuyên.”

Ông sử dụng con dao nhỏ lách vào khe hở, khéo léo bật nắp gỗ lên. Bên trong trống rỗng, ngoại trừ một mẩu giấy nhỏ bị kẹt lại ở góc bản lề. Laroque dùng kẹp thép nhặt nó lên. Đó là một mẩu giấy trắng, nhưng có một vết hằn mờ của nét bút chì – hệ quả của việc ai đó đã viết mạnh tay lên tờ giấy đặt phía trên nó.

“Bác sĩ, lấy cho tôi ít bột than từ lò sưởi,” Laroque ra lệnh.

Khi Muller mang bột than lại, Laroque rắc nhẹ lên mẩu giấy rồi thổi khẽ. Những hạt bụi đen bám vào các vết hằn, làm hiện lên một dãy số và ký tự rời rạc: “18-9-2… G.P… Chiếm hữu.”

“Số 18-9-2 có lẽ là ngày tháng của năm nay, 1892,” Muller đoán. “Nhưng G.P là gì?”

Laroque không trả lời. Ông gấp mẩu giấy lại, đặt vào sổ tay. Ánh mắt ông chuyển sang chiếc cửa sổ duy nhất của căn phòng. Ban nãy, ông đã kết luận nó được khóa từ bên trong và tuyết bên ngoài không bị xáo trộn. Tuy nhiên, logic của Laroque luôn buộc ông phải kiểm tra lại những gì dường như là hiển nhiên.

Ông tiến đến cửa sổ, mở chốt xoay và đẩy mạnh. Gió lạnh và tuyết tràn vào phòng. Laroque vươn người ra ngoài bệ đá, soi đèn xuống phía dưới. Bệ cửa sổ cách ban công phòng bên cạnh – vốn là phòng của tiểu thư Clara – khoảng 2 mét. Giữa hai điểm này là một gờ đá hẹp dùng để trang trí kiến trúc Gothic.

“Bác sĩ, anh có cho rằng một người có thể di chuyển trên gờ đá rộng 15 centimet kia giữa một cơn bão tuyết không?”

Muller nhìn xuống vực sâu mờ mịt và rùng mình. “Đó là hành động tự sát, thưa ngài. Chỉ một cơn gió mạnh cũng đủ đẩy người ta xuống vực.”

“Với một người bình thường thì đúng là vậy. Nhưng với một người có kỹ năng leo núi hoặc một người đã quá quen thuộc với sơ đồ của tòa nhà này thì lại là chuyện khác,” Laroque đóng cửa sổ lại, lau sạch những hạt tuyết bám trên áo tay. “Và quan trọng nhất, họ không cần phải di chuyển bằng chân. Họ chỉ cần một vật trung gian.”

Laroque chỉ vào chiếc móc sắt dùng để giữ rèm cửa. Sợi dây thừng bằng lụa buộc rèm có dấu hiệu bị tước sợi ở một đoạn nhỏ, như thể nó từng phải chịu một lực kéo lớn không thuộc về chức năng giữ rèm.

“Hung khí biến mất, tờ giấy biến mất, và một sợi lông vịt lạ mặt,” Laroque tổng kết. “Chúng ta có một kẻ giết người không chỉ am hiểu giải phẫu mà còn rất giỏi các trò ảo thuật vật lý.”

Họ rời khỏi thư viện và quay trở lại sảnh chính. Tại đây, Đại tá Arbuthnot đang đi đi lại lại với vẻ mặt hầm hố. Những vị khách khác ngồi rải rác trên các ghế bành, không ai nói với ai lời nào. Sự nghi kỵ đã bắt đầu đâm chồi.

Laroque đứng trước lò sưởi lớn, hơi ấm bắt đầu làm tan đi lớp băng mỏng trên đôi giày của ông. Ông nhìn về phía người luật sư Henderson.

“Ngài Henderson, ngài nói rằng ngài ở phòng hút thuốc từ 8 giờ 15 phút. Ngài có hút thuốc không?”

Henderson ngẩng đầu, vẻ mặt hơi bối rối: “Tôi có hút một tẩu thuốc, thưa ngài.”

“Lạ thật,” Laroque bước lại gần vị luật sư. “Tôi có một khứu giác khá nhạy bén do được huấn luyện trong quân đội. Trên áo khoác của ngài không hề có mùi thuốc lá loại mạnh mà ngài vẫn thường dùng. Thay vào đó, nó có mùi của… lưu huỳnh và axit nitric.”

Gương mặt Henderson đanh lại. “Tôi không hiểu ngài đang nói gì. Có lẽ là mùi từ lò sưởi.”

“Lò sưởi trong phòng hút thuốc dùng gỗ sồi, không dùng than đá lưu huỳnh. Mùi này chỉ xuất hiện trong các phòng thí nghiệm hóa học hoặc các xưởng in ấn,” Laroque nói giọng đều đều, nhưng mỗi từ thốt ra đều nặng như chì. “Và tôi nhớ không lầm, công ty luật của ngài tại London chuyên xử lý các vụ tranh chấp bản quyền in ấn và trái phiếu chính phủ.”

Laroque quay sang bà Baroness Elsa: “Bà Elsa, chiếc khăn tay của bà ban nãy có vết bẩn màu nâu đỏ. Bà nói đó là vết rượu vang, nhưng rượu vang khi khô lại trên vải lụa sẽ có màu tím sẫm hoặc hồng nhạt tùy độ axit. Màu nâu đỏ này chỉ có thể là oxit sắt, hay nói cách khác, là máu đã bị tác động bởi hóa chất tẩy rửa.”

Bà Elsa đứng bật dậy, chiếc khăn tay rơi xuống sàn. “Ngài đang vu khống tôi! Tôi là một quý tộc!”

“Trong phòng này, tước vị là thứ vô dụng nhất,” Laroque lạnh lùng đáp. “Đại tá Arbuthnot, ông đã tìm thấy gì khi khám xét hành lý của các vị khách theo yêu cầu của tôi chưa?”

Arbuthnot bước ra từ bóng tối phía sau cầu thang, tay bưng một chiếc khay. Trên đó có một vài vật dụng kỳ lạ: một đôi găng tay lụa bị rách, một lọ thuốc nhỏ không nhãn mác, và một cuộn dây cước câu cá.

“Những thứ này được tìm thấy trong phòng của tiểu thư Clara và bác sĩ Muller,” Arbuthnot báo cáo.

Ánh mắt của Laroque chuyển sang Muller. Vị bác sĩ trẻ lắp bắp: “Cái lọ đó… đó chỉ là thuốc an thần của tôi! Tôi thường bị mất ngủ.”

Laroque cầm lọ thuốc lên, mở nút và đưa lên mũi ngửi nhẹ. Ông lập tức đóng nút lại. “Đây không phải thuốc an thần. Đây là Chloral Hydrate nồng độ cao. Chỉ cần ba giọt vào ly rượu, một người đàn ông khỏe mạnh sẽ bất tỉnh trong vòng năm phút. Bác sĩ Muller, anh định dùng thứ này cho ai?”

Muller quỵ xuống ghế, che mặt. “Tôi… tôi không giết Nam tước! Tôi chỉ muốn ông ấy ngủ say để tôi có thể lẻn vào thư viện lấy lại các ghi chép về công trình nghiên cứu mà ông ấy đã đánh cắp của cha tôi!”

Căn phòng xôn xao. Lời thú nhận của Muller như một mồi lửa ném vào kho thuốc súng.

“Mọi người thấy chưa?” Bà Elsa kêu lên. “Hắn ta là kẻ giết người!”

“Dừng lại,” Laroque quát lên, âm thanh đanh thép khiến tất cả im bặt. “Việc bác sĩ Muller có ý định đánh cắp tài liệu không đồng nghĩa với việc anh ta là kẻ đâm nhát dao đó. Nhát dao đó đòi hỏi một sự lạnh lùng và một đôi tay không run rẩy. Tay của bác sĩ Muller, như chúng ta thấy, luôn rung nhẹ khi gặp áp lực. Anh ta không thể đâm một nhát chính xác vào tâm thất trong điều kiện thiếu sáng.”

Laroque bước đến giữa phòng, ánh mắt ông dừng lại ở tiểu thư Clara. Cô vẫn im lặng, đôi mắt nhìn đăm đăm vào ngọn lửa.

“Tiểu thư Clara, hạt tuyết trên váy cô không phải đến từ hành lang. Nó đến từ việc cô đã đứng trên ban công, chờ đợi một điều gì đó. Hoặc đúng hơn, cô đã chứng kiến một điều gì đó qua khe cửa sổ thư viện.”

Clara ngước lên, đôi mắt cô ngập nước nhưng giọng nói lại vô cùng bình thản: “Tôi đã thấy một cái bóng. Một cái bóng không có hình thù con người. Nó lướt qua cửa sổ rồi biến mất vào không trung. Ngài sẽ không tin tôi đâu, ngài Laroque. Ngài chỉ tin vào những gì ngài có thể đo đạc được.”

“Tôi tin vào các hiện tượng vật lý,” Laroque đáp. “Cái bóng không có hình thù mà cô thấy có thể là một tấm áo choàng được ngụy trang hoặc một kỹ thuật phản chiếu ánh sáng. Nhưng có một điều tôi chắc chắn: kẻ giết người không rời khỏi căn phòng đó bằng cửa sổ hay cửa chính vào lúc 9 giờ tối.”

Ông quay lại nhìn về phía bóng tối của hành lang dẫn ra khu nhà bếp. “Hắn vẫn ở quanh đây, chờ đợi bão tuyết tan để mang theo thứ quan trọng nhất đi.”

“Thứ gì quan trọng hơn mạng sống của Nam tước?” Arbuthnot hỏi.

“Tờ giấy mang ký hiệu G.P,” Laroque trả lời. “Bản di chúc thực sự của dòng họ Von Heizen.”

Laroque ra lệnh cho mọi người trở về phòng, nhưng lần này ông yêu cầu Đại tá Arbuthnot khóa cửa tất cả các phòng từ bên ngoài. Ông sẽ trực đêm tại sảnh chính.

Khi mọi người đã giải tán, Laroque ngồi xuống chiếc ghế bành cũ. Ông lấy ra sợi lông vịt xám ban nãy. Ông nhận ra rằng mình đã nhầm lẫn về một chi tiết. Sợi lông này không bám vào áo Nam tước từ hung thủ. Nó bám vào từ một vật dụng mà Nam tước đã tiếp xúc ngay trước khi chết.

Ông đứng dậy, đi ngược lên thư viện một lần nữa. Lần này, ông không nhìn vào cái xác. Ông nhìn vào chiếc gối kê lưng trên ghế bành của Nam tước. Ông dùng dao rạch một đường nhỏ trên gối. Bên trong là lông ngỗng trắng tinh khôi.

Vậy sợi lông vịt xám đến từ đâu?

Laroque bước đến gần lò sưởi trong thư viện, cúi xuống nhìn vào đống tro tàn. Giữa những mẩu than đen, có một vật gì đó lấp lánh. Ông dùng kẹp gắp nó ra. Đó là một mẩu kim loại nhỏ, bị chảy xém nhưng vẫn giữ được hình dạng của một chiếc bánh răng đồng tí hon.

“Đồng hồ,” Laroque khẽ nói. “Một chiếc đồng hồ không phải để xem giờ.”

Ông chợt nhớ lại tiếng tích tắc trong căn phòng khi ông mới bước vào. Tiếng tích tắc đó không đến từ chiếc đồng hồ quả lắc trên tường. Nhịp điệu của nó nhanh hơn, khô khốc hơn.

Laroque quay lại nhìn thi thể Nam tước. Lần đầu tiên trong đêm nay, một tia sáng loé lên trong đôi mắt xám của ông. Ông đã hiểu tại sao căn phòng lại bị khóa kín, và tại sao hung khí lại biến mất. Kẻ giết người không cần có mặt trong phòng vào thời điểm nạn nhân tắt thở.

Đây không phải là một vụ mưu sát thông thường. Đây là một vụ án mạng được lập trình sẵn bởi một kỹ sư của thần chết.

Laroque với lấy chiếc áo choàng, chuẩn bị cho một đêm không ngủ. Ông cần kiểm tra lại danh sách các vị khách một lần nữa, nhưng lần này không phải tìm kiếm động cơ giết người, mà tìm kiếm một người có đôi bàn tay của một thợ đồng hồ.