Bóng tối bao trùm lấy dinh thự Von Heizen khi ngọn đèn dầu cuối cùng trong sảnh chính bắt đầu lụi tàn. Victor Laroque ngồi trên chiếc ghế gỗ tựa lưng cao, đôi mắt ông không nhắm lại dù chỉ một giây. Trong đầu ông, một bản đồ không gian ba chiều của thư viện đang được tái hiện với độ chính xác đến từng milimet. Ông đang ghép nối các mảnh vụn: sợi lông vịt xám, chiếc bánh răng đồng trong lò sưởi, lọ mực đổ và nhát đâm xuyên thấu tâm thất.
Khoảng 3 giờ sáng, bão tuyết bên ngoài dường như đã dịu bớt, chỉ còn những tiếng gió rít đều đặn qua khe cửa. Laroque đứng dậy, cầm lấy cây đèn bão và tiến về phía khu nhà bếp. Ông không tìm thức ăn; ông đang tìm kiếm nguồn gốc của sợi lông vịt.
Nhà bếp của dinh thự là một không gian rộng lớn với các dụng cụ bằng đồng treo lủng lẳng trên giá. Ở góc phòng, cạnh lò nướng bánh mì, có một giỏ đựng những con gia cầm vừa được làm thịt để chuẩn bị cho bữa tối trước đó. Laroque tiến lại gần, dùng nhíp gắp một sợi lông từ con vịt xám nằm trên cùng. Ông đưa lên soi dưới ánh đèn. Cấu trúc và màu sắc hoàn toàn trùng khớp với sợi lông ông tìm thấy trên tay áo Nam tước.
“Vị trí của sự hỗn loạn,” Laroque lẩm bẩm.
Sợi lông không tự bay lên tầng hai vào một thư viện đóng kín cửa. Nó phải được vận chuyển. Nhưng không phải bởi con người. Laroque quan sát hệ thống ròng rọc nhỏ dùng để chuyển thức ăn từ bếp lên các tầng trên – một thiết bị phổ biến trong các dinh thự lớn cuối thế kỷ 19 để đảm bảo sự riêng tư của chủ nhân. Ông kiểm tra khoang chứa của ròng rọc. Ở đó, ông tìm thấy một vài vết dầu máy còn mới, loại dầu có độ nhớt thấp thường dùng cho đồng hồ hoặc các thiết bị chính xác.
Ròng rọc này dẫn thẳng lên một ngăn bí mật ngay sát thư viện. Laroque quay trở lại tầng hai, nhưng lần này ông không vào thư viện bằng cửa chính. Ông đi vào phòng chứa đồ của người hầu cạnh đó. Đúng như dự đoán, có một hốc nhỏ thông với vách tường của thư viện để đưa trà và rượu vào mà không cần mở cửa chính.
Ông bước vào thư viện, tiến đến chiếc ghế bành nơi xác chết đã được di dời. Laroque nhìn chằm chằm vào chiếc đồng hồ quả lắc lớn đặt sát vách tường phía sau lưng ghế bành. Ông mở mặt kính của đồng hồ ra. Hệ thống quả lắc vẫn chạy, nhưng khi ông đưa tay vào phía sau bộ phận bánh răng trung tâm, ông cảm thấy một khoảng trống bất thường.
Dùng đèn soi vào sâu bên trong, Laroque phát hiện một lỗ hổng nhỏ được khoan thủng qua vách gỗ của đồng hồ, thông thẳng sang phía sau tựa lưng của chiếc ghế bành bằng da.
“Kỹ thuật lập trình cái chết,” Laroque nói khẽ.
Mọi thứ dần trở nên sáng tỏ. Hung thủ không cần có mặt trong phòng để đâm nạn nhân. Một thiết bị cơ khí sử dụng lò xo lực lớn và một thanh thép mỏng đã được giấu bên trong chiếc đồng hồ hoặc ngay phía sau lưng ghế. Khi bộ phận bánh răng của đồng hồ chạm đến một giờ nhất định – có lẽ là 8 giờ 30 phút như ông đã suy tính – nó sẽ kích hoạt lẫy giải phóng thanh thép. Thanh thép xuyên qua lớp da ghế, đâm thẳng vào lưng nạn nhân với một lực đủ mạnh để xuyên qua lồng ngực và chạm tới tim.
Nhưng tại sao vết thương lại nằm ở phía trước ngực như ông quan sát ban đầu? Laroque nhíu mày. Ông kiểm tra lại cái ghế. Lớp da phía sau ghế có một lỗ thủng nhỏ, nhưng nó đã được khéo léo che lấp bằng một chiếc đinh tán trang trí mới.
“Không, mình đã nhầm một bước,” Laroque tự chỉnh đốn tư duy. “Nạn nhân không bị đâm từ phía sau. Thanh thép chỉ là bộ phận kích hoạt.”
Ông quan sát chiếc bàn làm việc lần nữa. Trên bàn có một chiếc hộp đựng giấy tờ bằng gỗ mun, vị trí của nó đặt đối diện với ngực của Nam tước khi ông ta ngồi làm việc. Laroque tiến đến, cầm chiếc hộp lên. Nó nặng hơn bình thường. Khi lật đáy hộp, ông tìm thấy một khe hẹp và một hệ thống dây tời siêu mảnh bằng dây cước câu cá – loại dây được tìm thấy trong phòng tiểu thư Clara.
Bản chất của vụ án là một hệ thống truyền động. Sợi dây cước chạy từ chiếc đồng hồ phía sau, vòng qua dưới gầm thảm (giải thích cho việc thảm bị ép bẹt), dẫn đến chiếc hộp gỗ trên bàn. Khi đồng hồ điểm giờ, nó kéo sợi dây, kích hoạt một mũi lao lò xo cực mạnh bên trong hộp gỗ mun bắn thẳng vào ngực Nam tước. Sau khi mũi lao cắm vào mục tiêu, một hệ thống lò xo phản hồi thứ hai (sử dụng lực của một quả nặng rơi xuống ròng rọc thức ăn ở nhà bếp) sẽ giật mũi lao ra khỏi xác chết và kéo nó ngược trở về qua khe hở phía dưới vách tường.
Sợi lông vịt xám bị dính vào dây tời khi nó đi qua khu vực bếp và bị cuốn theo lên tầng trên, sau đó rơi vào tay áo nạn nhân trong quá trình thu hồi hung khí.
“Một thiết bị hoàn hảo,” Laroque thừa nhận. “Nó giải thích tại sao hung khí biến mất và tại sao căn phòng vẫn khóa kín.”
Laroque bước ra khỏi thư viện, gương mặt ông đanh lại. Thiết bị này đòi hỏi kỹ năng của một thợ cơ khí bậc thầy và sự tính toán chính xác về thời gian. Ai trong số những người ở đây có khả năng đó?
Ông triệu tập mọi người một lần nữa tại sảnh vào lúc 5 giờ sáng. Ánh sáng mờ nhạt của bình minh bắt đầu len lỏi qua các ô cửa sổ, nhuộm một màu xám xịt lên căn phòng.
“Tôi đã tìm thấy hung khí,” Laroque mở đầu, không cần rườm rà. “Hoặc đúng hơn, tôi đã tìm thấy tàn tích của nó trong lò sưởi và cách thức nó vận hành.”
Mọi người xôn xao. Đại tá Arbuthnot bước tới: “Nó ở đâu? Ai là kẻ nắm giữ nó?”
“Nó không nằm trong tay ai cả. Nó đã bị tiêu hủy một phần và phần còn lại được giấu trong hệ thống ròng rọc của dinh thự,” Laroque nhìn thẳng vào người luật sư Henderson. “Ngài Henderson, công ty của ngài không chỉ xử lý bản quyền. Ngài vốn xuất thân là một kỹ sư cơ khí tại xưởng đóng tàu trước khi chuyển sang ngành luật, đúng không?”
Henderson đổ mồ hôi hột trên trán. “Đó… đó là chuyện của hai mươi năm trước. Nó không chứng minh được gì cả!”
“Đúng, nó chưa chứng minh được ngài là kẻ giết người. Nó chỉ chứng minh ngài có khả năng chế tạo thiết bị đó,” Laroque quay sang bác sĩ Muller. “Bác sĩ, anh nói Nam tước đã đánh cắp công trình của cha anh. Công trình đó là về cái gì?”
Muller ngập ngừng: “Là về hệ thống tự động hóa trong y học… các thiết bị giải phẫu không cần tay người.”
Laroque gật đầu. “Vậy là chúng ta có một người có khả năng kỹ thuật, một người có bản thiết kế. Nhưng cả hai đều thiếu một thứ: sự tiếp cận vào căn phòng để lắp đặt thiết bị mà không bị nghi ngờ.”
Ông đi chậm rãi đến trước mặt người quản gia Hans. Ông già vẫn đứng đó, đôi tay run rẩy giấu trong túi áo lót.
“Hans, ông đã phục vụ ở đây bao lâu rồi?”
“Ba mươi năm, thưa ngài.”
“Ba mươi năm đủ để ông biết mọi ngóc ngách, mọi khe hở của dinh thự này. Ông là người duy nhất có thể lẻn vào thư viện vào buổi chiều để lắp đặt chiếc hộp lên bàn và luồn dây cước xuống gầm thảm mà không ai hay biết. Nhưng ông không đủ thông minh để thiết kế ra nó.”
Laroque đột ngột quay sang bà Baroness Elsa, người nãy giờ vẫn im lặng một cách lạ lùng.
“Bà Elsa, vết nâu đỏ trên khăn tay bà không phải là máu của Nam tước. Đó là dầu máy và rỉ sắt từ hệ thống ròng rọc mà bà đã cố gắng lau chùi khi đi xuống bếp để thu hồi hung khí sau vụ án. Bà là người đã lên kế hoạch cho toàn bộ vở kịch này.”
Bà Elsa bật cười, một điệu cười khô khốc. “Ngài có bằng chứng gì không, thám tử? Tất cả chỉ là những giả thuyết về dây cước và bánh răng.”
Laroque rút mẩu giấy mang ký hiệu G.P ra. “Bằng chứng không nằm ở chiếc máy. Nó nằm ở đây. G.P không phải là tên người. Nó là viết tắt của ‘Gaisberg Pass’ – một vùng mỏ bị tranh chấp mà Nam tước đã chiếm hữu trái phép từ gia đình bà ở Nga nhiều thập kỷ trước. Bà đến đây không phải để làm khách, bà đến để lấy lại những gì thuộc về mình.”
Ông tiến lại gần bà, giọng hạ thấp nhưng đầy uy lực: “Bà đã thuyết phục Hans giúp đỡ bằng cách hứa cho ông ta một khoản tiền dưỡng già, và bà đã lợi dụng bản thiết kế mà bà đánh cắp được từ bác sĩ Muller qua những lần gặp gỡ tại Paris. Ngài Henderson là người đã tư vấn cho bà về mặt kỹ thuật, có lẽ vì ông ta cũng có nợ nần với bà.”
“Tất cả các vị,” Laroque quét mắt qua Henderson và Muller. “Đều là những mắt xích trong một cỗ máy giết người. Nhưng bà Elsa mới là người nhấn nút khởi động.”
Henderson sụp xuống: “Tôi… tôi chỉ giúp bà ấy tính toán lực lò xo. Tôi không nghĩ bà ấy sẽ thực sự giết người!”
Bà Elsa nhìn Henderson với sự khinh bỉ tột độ. Bà quay sang Laroque, ánh mắt sắc lẹm: “Nam tước là một tên trộm, một kẻ giết người mang danh quý tộc. Ông ta đã đẩy gia đình tôi vào cảnh bần cùng để xây dựng nên dinh thự lộng lẫy này. Tôi chỉ đòi lại công lý bằng chính phương thức mà ông ta đã dùng để làm giàu: sự lạnh lùng và máy móc.”
Laroque không thay đổi sắc mặt. “Công lý của bà mang màu sắc của sự báo thù cá nhân. Công lý của tôi mang màu sắc của sự thật khách quan. Đại tá Arbuthnot, hãy tạm giữ tất cả bọn họ. Khi bão tan, cảnh sát liên bang sẽ tiếp nhận vụ này.”
Khi mọi người bị dẫn đi, sảnh chính chỉ còn lại Laroque và tiểu thư Clara. Cô gái trẻ nhìn ông với vẻ nể sợ.
“Ngài thực sự tin rằng mọi thứ đều có thể giải thích bằng khoa học sao?”
Laroque thu dọn dụng cụ vào cặp da. Ông cài khóa đồng lại, tiếng “tạch” vang lên dứt khoát.
“Khoa học chỉ cung cấp phương tiện để nhìn thấy sự thật,” Laroque đáp, mắt nhìn ra ngoài cửa sổ nơi ánh mặt trời đầu tiên đang chiếu rọi mặt tuyết trắng xóa. “Nhưng tâm địa con người mới là thứ tạo ra mê cung. Tôi chỉ đơn giản là người đi đo đạc những bức tường của mê cung đó.”
Ông bước ra cửa, chiếc áo choàng dạ bay nhẹ trong gió lạnh. Vụ án tại dinh thự Von Heizen đã khép lại, nhưng Laroque biết rằng trên chuyến tàu trở về Paris, ông sẽ còn nhiều điều phải suy ngẫm về chiếc bánh răng nhỏ bé đã thiêu rụi một cuộc đời.