Ánh bình minh của ngày thứ ba sau vụ án tại dinh thự Von Heizen không mang lại sự cứu rỗi, nó chỉ làm lộ rõ hơn những đổ nát của một gia tộc quý tộc lâu đời. Victor Laroque đứng ở sảnh chính, chiếc áo choàng dạ đã được chải phẳng phiu, đôi găng tay da dê ôm sát lấy đôi bàn tay khô gầy nhưng cực kỳ ổn định. Bên ngoài, những chiếc xe ngựa của lực lượng cảnh sát liên bang Thụy Sĩ đã bắt đầu vượt qua lớp tuyết dày để tiến vào sân dinh thự.
Đại tá Arbuthnot đứng bên cạnh ông, gương mặt hốc hác sau một đêm không ngủ. Vị quân nhân già nhìn những người hầu đang lẳng lặng thu dọn những mảnh vỡ của bữa tiệc tối định mệnh, rồi quay sang Laroque.
“Ngài sẽ rời đi ngay bây giờ sao, Laroque? Cảnh sát sẽ cần lời khai chi tiết của ngài để lập hồ sơ truy tố bà Elsa và những người khác.”
“Tôi đã để lại bản báo cáo kỹ thuật dài ba mươi trang trên bàn làm việc trong thư viện,” Laroque đáp, giọng ông vẫn giữ nguyên tông sắc trung tính, không chút mệt mỏi. “Trong đó bao gồm các phép tính về lực đàn hồi của lò xo, sơ đồ truyền động của dây cước và phân tích hóa học về vết dầu máy. Những thứ đó có giá trị pháp lý hơn bất kỳ lời khai bằng miệng nào của tôi.”
Laroque không nói dối. Với ông, khi một vụ án đã được giải mã về mặt cơ học và logic, sự hiện diện của người điều tra chỉ còn mang tính thủ tục. Ông không thích thú với việc chứng kiến những giọt nước mắt hối hận hay những lời bào chữa muộn màng. Ông quan tâm đến cấu trúc của sự thật, và khi cấu trúc đó đã phơi bày, ông lập tức mất đi hứng thú.
Khi bước ra khỏi cửa lớn, Laroque tình cờ gặp tiểu thư Clara đang đứng tựa vào cột đá. Cô mặc một chiếc áo khoác lông thú màu trắng, đôi mắt đỏ hoe nhưng thần sắc đã ổn định hơn.
“Ngài thám tử,” cô gọi khẽ khi thấy ông đi ngang qua. “Ngài nói rằng chú tôi đã chiếm hữu trái phép vùng mỏ của gia đình bà Elsa. Điều đó có thật không?”
Laroque dừng lại, nhìn thẳng vào mắt cô gái trẻ. “Sự thật là một khái niệm đa tầng, tiểu thư Clara. Về mặt pháp lý, Nam tước Maximilian đã thắng trong các vụ kiện tại tòa án Vienna năm 1870. Nhưng về mặt thực nghiệm, các bản đồ địa chất mà ông ấy sử dụng đã bị chỉnh sửa các đường biên giới thiên nhiên. Tôi đã tìm thấy bản gốc của những bản đồ đó trong ngăn bí mật dưới thảm.”
Ông dừng lại một chút, như thể đang cân nhắc xem có nên nói tiếp hay không. “Công lý mà bà Elsa tìm kiếm là một sự bù đắp cho quá khứ, nhưng bà ấy đã chọn cách thức biến mình thành kẻ săn mồi. Trong thế giới của các lực tác động, mỗi hành động đều gây ra một phản lực tương đương. Nam tước đã gieo nhân, và thiết bị cơ khí của bà Elsa chỉ là kết quả vật lý cuối cùng.”
“Ngài thật lạnh lùng, ngài Laroque,” Clara thở dài.
“Tôi chỉ thực tế,” Laroque đáp gọn rồi bước xuống bậc thang, tiến về phía chiếc xe ngựa đang đợi sẵn.
Chuyến hành trình trở về Paris bắt đầu bằng đoạn đường dốc quanh co từ đỉnh Gotthard xuống ga Andermatt. Laroque ngồi trong xe, mở cuốn sổ tay của mình ra. Ông không ghi chép về vụ án vừa qua. Thay vào đó, ông bắt đầu phác thảo lại sơ đồ của một loại ổ khóa mới mà ông quan sát được trên cửa phòng của góa phụ Elsa – một loại khóa phối hợp của Đức có độ bảo mật cực cao.
Đến ga tàu, không khí nhộn nhịp của những hành khách đi du lịch mùa đông làm Laroque cảm thấy hơi lạc lõng. Ông mua một tờ báo Neue Zürcher Zeitung, chọn một góc khuất trong toa hạng nhất của chuyến tàu tốc hành hướng về biên giới Pháp.
Khi đoàn tàu bắt đầu chuyển bánh, tiếng xình xịch của đầu máy hơi nước tạo nên một nhịp điệu quen thuộc. Laroque nhắm mắt lại, nhưng tai ông vẫn hoạt động hết công suất. Ông nghe thấy tiếng bước chân của người phục vụ tàu, tiếng lạch cạch của khay trà, và tiếng thở đều đặn của người ngồi đối diện.
Người ngồi đối diện ông là một người đàn ông trạc tuổi Laroque, mặc bộ vest xám nhạt, đội mũ phớt và đang chăm chú đọc một cuốn sách về khảo cổ học. Điểm kỳ lạ duy nhất ở người này là bàn tay trái của ông ta luôn đeo một chiếc găng tay lụa đen, ngay cả khi đang ở trong toa tàu ấm áp.
“Đường ray ở đoạn này hơi mòn,” người đàn ông đột ngột lên tiếng mà không ngước mắt khỏi cuốn sách. “Ngài có cảm thấy độ rung chuyển hướng tâm không, ngài Laroque?”
Laroque mở mắt, hơi nhướn mày. Việc một người lạ biết tên ông trên một chuyến tàu ngẫu nhiên không phải là điềm lành.
“Vòng cung của đoạn rẽ này là 300 mét, tốc độ tàu là 40 dặm một giờ. Lực ly tâm đang được bù đắp bởi độ nghiêng của taluy,” Laroque đáp lại bằng một phân tích kỹ thuật thay vì một lời chào hỏi. “Và làm thế nào ngài biết danh tính của tôi?”
Người đàn ông hạ cuốn sách xuống. Ông ta có một gương mặt gầy gò, đôi mắt sắc sảo mang vẻ thông thái của một giáo sư nhưng cũng có sự nguy hiểm của một kẻ săn mồi.
“Một người điều tra có thể bóc tách một vụ án mạng bằng cách phân tích sợi lông vịt xám giữa bão tuyết vùng Alps không thể là ai khác ngoài Victor Laroque. Tin tức về dinh thự Von Heizen đã lan tới các văn phòng điện tín trước khi ngài kịp bước lên tàu.”
“Ngài là ai?”
“Tôi là một người quan tâm đến các hệ thống,” người đàn ông đáp, nở một nụ cười không chạm đến mắt. “Tên tôi là Lucien Vane. Tôi làm việc cho một tổ chức mà ngài có thể coi là đối trọng của sự trật tự. Chúng tôi quan sát cách những bộ não vĩ đại như ngài vận hành để giải quyết các mâu thuẫn của xã hội.”
Laroque cảm nhận được một sự cảnh báo trong tiềm thức. Trong sự nghiệp đặc nhiệm của mình, ông đã gặp nhiều kẻ giết người, nhưng Lucien Vane mang một khí chất khác hẳn – một kiểu trí tuệ tội phạm không dựa trên sự tàn ác, mà dựa trên sự tính toán xác suất.
“Tôi không tham gia vào các trò chơi triết học, ngài Vane,” Laroque nói lạnh lùng. “Nếu ngài có một vấn đề cần giải quyết bằng dữ liệu, hãy đặt nó lên bàn. Nếu không, tôi muốn dành thời gian cho tờ báo của mình.”
Lucien Vane khẽ gật đầu, đưa bàn tay đeo găng đen lên chỉnh lại cổ áo. “Rất thẳng thắn. Vậy thì đây là dữ liệu của ngài: Trong vòng 24 giờ tới, tại Paris, một vụ nổ sẽ xảy ra tại trụ sở Ngân hàng Pháp. Nó sẽ không được thực hiện bằng thuốc nổ thông thường, mà bằng một phản ứng hóa học mà cảnh sát sẽ không bao giờ truy dấu được. Trừ khi một bộ não có khả năng phân tích phân tử như ngài can thiệp.”
Laroque không biến sắc, nhưng não bộ của ông đã bắt đầu hoạt động với tốc độ cao. “Tại sao ngài lại báo cho tôi?”
“Vì tôi muốn xem ngài đấu với ‘Cỗ máy’,” Vane nói, đứng dậy khi tàu chuẩn bị vào ga biên giới. “Cỗ máy không phải là một thiết bị cơ khí như ở dinh thự Von Heizen. Đó là một kế hoạch được thiết kế hoàn hảo đến mức sự ngẫu nhiên của con người cũng trở thành một phần của nó. Chúc may mắn ở Paris, Victor.”
Lucien Vane bước ra khỏi toa tàu ngay khi cửa mở tại ga Basel, biến mất vào đám đông hành khách trên sân ga chỉ trong vài giây. Laroque nhìn theo cái bóng màu xám ấy, cảm thấy một sự thách thức thực sự lần đầu tiên sau nhiều năm.
Ông mở tờ báo ra, nhưng không đọc tin tức. Ông lấy một tờ giấy trắng từ cặp da, viết xuống ba chữ: Chlorine, Amoniac, Nhiệt độ. Nếu vụ nổ mà Vane nói đến là sự thật, kẻ đứng sau phải là một chuyên gia hóa học bậc thầy. Laroque lập tức liên tưởng đến các vụ mất cắp hóa chất công nghiệp tại Lyon vào tháng trước mà ông tình cờ đọc được trên báo. Các thành phần bị mất bao gồm một lượng lớn axit sunfuric nồng độ cao và các muối clorat.
“Phản ứng dây chuyền,” ông lẩm bẩm.
Thay vì nghỉ ngơi, Laroque dành toàn bộ thời gian còn lại của chuyến tàu để nghiên cứu sơ đồ kiến trúc của Ngân hàng Pháp – thứ mà ông đã ghi nhớ trong bộ nhớ hình ảnh của mình từ một vụ điều tra bảo hiểm năm 1888. Ông tập trung vào hệ thống thông gió và các đường ống dẫn nước thải. Để gây ra một vụ nổ hóa học mà không cần kích nổ thủ công, kẻ thủ ác cần một hệ thống trộn tự động dựa trên thời gian hoặc mực nước.
Tiếng bánh xe tàu nghiến trên đường ray lúc này nghe như tiếng đếm ngược của một chiếc đồng hồ khổng lồ. Laroque kiểm tra đồng hồ bỏ túi của mình. 3 giờ chiều. Nếu lời của Vane là đúng, ông chỉ còn chưa đầy 20 giờ để ngăn chặn một thảm họa kinh tế và chính trị tại thủ đô.
Khi tàu vượt qua biên giới vào địa phận nước Pháp, cảnh quan bên ngoài cửa sổ thay đổi từ những đỉnh núi đá vôi xám sang những cánh đồng bằng phẳng của vùng Champagne. Nhưng tâm trí Laroque vẫn đang mắc kẹt trong những công thức hóa học và những sơ đồ đường ống ngầm.
Ông biết rằng mình đang bị kéo vào một trò chơi lớn hơn nhiều so với một vụ án mạng tại dinh thự biệt lập. Lucien Vane không phải là một kẻ đưa tin tốt bụng; hắn là một kiến trúc sư của sự hỗn loạn đang thử nghiệm công cụ của mình. Và công cụ đó, trớ trêu thay, chính là Victor Laroque.
Tàu vào ga Gare de l'Est lúc 9 giờ tối. Paris đón ông bằng một cơn mưa phùn lạnh lẽo và ánh đèn gas mờ ảo trên những đại lộ rộng lớn. Laroque bước xuống tàu, không bắt xe ngựa về nhà riêng. Ông đi thẳng về hướng quận 1, nơi Ngân hàng Pháp tọa lạc như một pháo đài bằng đá giữa lòng thành phố.
Ông cần bằng chứng. Một người điều tra thực nghiệm không bao giờ báo động cảnh sát dựa trên lời nói của một kẻ lạ mặt trên tàu. Ông cần tìm thấy dấu vết của Chlorine trong hệ thống cống ngầm của ngân hàng.
Mùi của Paris vào đêm mưa là một hỗn hợp của khói than bám vào gạch, mùi ngựa và mùi da ẩm. Laroque hít sâu bầu không khí đó, cảm giác các giác quan của mình đang ở trạng