Paris về đêm hiện ra dưới những cột đèn gas vàng vọt, hắt bóng xuống mặt đường đá thạch anh bóng loáng vì nước mưa. Victor Laroque bước đi trên phố Rue de la Vrillière, chiếc áo choàng dạ của ông đã thấm đẫm hơi ẩm nhưng bước chân vẫn giữ nhịp độ hành quân đều đặn. Ngân hàng Pháp (Banque de France) đứng sừng sững trước mặt ông như một khối đá khổng lồ, một biểu tượng của sự ổn định tài chính và quyền lực chính trị giữa một thời đại đầy rẫy những biến động vô chính phủ.
Laroque dừng lại ở một góc khuất, rút ra chiếc đồng hồ quả quýt. 11 giờ 45 phút đêm. Theo như những gì Lucien Vane gợi ý, vụ nổ sẽ xảy ra trong chưa đầy mười giờ tới. Tuy nhiên, thay vì tiến thẳng đến cổng chính của ngân hàng – nơi các lính gác đang tuần tra với súng trường lê dài – Laroque lại lách vào một con hẻm nhỏ hôi hám nằm cách đó ba dãy nhà.
Ông dừng lại trước một nắp cống bằng gang có ký hiệu của Sở Công chính Paris. Laroque không dùng sức để bẩy nó lên ngay; ông cúi xuống, rút từ túi áo ra một chiếc đèn pin sơ khai sử dụng pin khô – một món đồ xa xỉ và hiếm hoi vào năm 1892 – rồi soi vào các kẽ hở của nắp cống.
Trên những rãnh kim loại của nắp cống, ông phát hiện ra một lớp bột màu trắng mịn, gần như không thể thấy bằng mắt thường nếu không có ánh sáng chiếu xiên. Laroque dùng một chiếc thìa bạc nhỏ lấy một mẫu bột, đưa lên mũi ngửi một cách thận trọng.
“Calcium Hypochlorite,” ông lẩm bẩm.
Đó là thành phần chính của bột tẩy trắng, nhưng ở nồng độ cao và khi kết hợp với một môi trường axit mạnh, nó sẽ giải phóng khí Clo nén – một loại khí độc có tính ăn mòn cực cao và có khả năng gây nổ nếu áp suất tích tụ đủ lớn trong một không gian kín.
Laroque dùng một thanh sắt bẩy nắp cống lên. Mùi của rác thải, hơi ẩm và một mùi hăng hắc của hóa chất bốc lên từ lòng đất. Ông rút ra một chiếc mặt nạ bằng vải lụa đã được tẩm dung dịch thiosunfat natri – loại chất trung hòa Clo sơ khai mà ông tự chế tạo trong phòng thí nghiệm riêng – rồi buộc chặt quanh mũi và miệng. Ông leo xuống cầu thang sắt rỉ sét, để lại thế giới ánh sáng của Paris ở phía trên.
Hệ thống cống ngầm của Paris thời bấy giờ là một kỳ quan kiến trúc, một mê cung của những vòm đá vôi và các dòng chảy đen ngòm. Laroque di chuyển theo sơ đồ ghi nhớ trong đầu. Ông đang tiến về phía giao điểm của hệ thống thông hơi chính thuộc hầm chứa vàng của ngân hàng.
Mỗi bước chân của ông vang vọng trên mặt nước sền sệt. Ánh đèn pin của ông quét qua những bức tường đá sũng nước. Khi đến gần khu vực dưới chân ngân hàng, Laroque nhận thấy nhịp chảy của nước có sự thay đổi. Thay vì dòng chảy tự nhiên theo độ dốc, nước ở đây đang bị chặn lại bởi một hệ thống van tạm thời được làm từ các tấm chì nặng.
“Một thiết bị điều tiết lưu lượng,” Laroque nhận định.
Ở giữa dòng chảy, một chiếc thùng gỗ lớn được cố định vào thành cống bằng các sợi dây xích thép. Phía trên thùng gỗ là một cơ chế đồng hồ đơn giản nhưng hiệu quả: một quả nặng được treo bằng một sợi dây đồng mỏng. Sợi dây này đang đi ngang qua một hũ sứ chứa axit sunfuric đậm đặc. Theo nguyên lý ăn mòn hóa học, axit sẽ làm mòn dây đồng theo một tốc độ có thể tính toán chính xác. Khi dây đứt, quả nặng rơi xuống, kéo theo một đòn bẩy sẽ đổ toàn bộ lượng axit vào thùng chứa bột Calcium Hypochlorite phía dưới.
Phản ứng giữa axit và bột tẩy trắng sẽ ngay lập tức giải phóng một lượng khí Clo khổng lồ. Áp suất khí sẽ nén vào hệ thống ống thông hơi hẹp dẫn thẳng lên kho tiền và các phòng làm việc phía trên, tạo ra một vụ nổ áp suất cực lớn kèm theo sự hủy diệt về sinh học cho bất kỳ ai hít phải.
Laroque tiến lại gần chiếc thùng gỗ. Ông quan sát sợi dây đồng. Nó đã bị ăn mòn một nửa, chỉ còn mỏng như một sợi tóc. Với tốc độ ăn mòn này, quả nặng sẽ rơi trong vòng ba mươi phút nữa.
Ông không vội vàng cắt đứt sợi dây, vì ông biết những kẻ như Lucien Vane luôn thiết kế các hệ thống có tính chất bảo vệ kép. Nếu sợi dây bị cắt đột ngột, sự thay đổi sức căng có thể kích hoạt một ngòi nổ phụ bằng thủy ngân.
Laroque đặt chiếc đèn pin lên một mỏm đá, mở cặp da lấy ra một ống nghiệm chứa dung dịch kiềm mạnh. Ông cần phải trung hòa lượng axit trong hũ sứ trước khi nó kịp làm đứt hoàn toàn sợi dây đồng. Với đôi tay của một bác sĩ phẫu thuật, ông dùng một ống nhỏ giọt đưa kiềm vào hũ axit từng chút một. Phản ứng hóa học tạo ra những tiếng xèo xèo và hơi khói trắng, nhưng Laroque vẫn giữ tay mình ổn định tuyệt đối.
Khi hũ axit đã được trung hòa, ông mới dùng kềm cắt đứt hệ thống đòn bẩy và tháo rời quả nặng. Vụ nổ đã bị ngăn chặn về mặt kỹ thuật, nhưng đối với Victor Laroque, đây mới chỉ là một nửa của bài toán. Kẻ lắp đặt thiết bị này không thể ở xa. Hắn cần phải giám sát mực nước và áp suất trong cống để đảm bảo cơ chế hoạt động hoàn hảo.
Ông tắt đèn pin, đứng dựa lưng vào bức tường đá lạnh lẽo, hòa mình vào bóng tối tuyệt đối. Trong không gian tĩnh mịch của cống ngầm, các giác quan của ông trở nên nhạy bén lạ thường.
Năm phút trôi qua. Mười phút.
Sau đó, một tiếng động lạ vang lên từ phía ngách cống bên trái. Đó là tiếng giày da nện trên đá, không phải loại ủng cao su của công nhân vệ sinh. Tiếng bước chân nhẹ, dứt khoát và mang theo nhịp điệu của một người đang tự tin vào kế hoạch của mình.
Một bóng đen xuất hiện, tay cầm một chiếc đèn bão che kín một nửa. Hắn tiến về phía chiếc thùng gỗ. Khi nhận thấy quả nặng đã bị tháo rời và hũ axit có màu sắc lạ, bóng đen khựng lại, tay đưa vào túi áo khoác.
“Đừng rút súng, ngài kỹ sư,” giọng Laroque vang lên đều đặn từ bóng tối. “Phản xạ của tôi nhanh hơn tốc độ ngón tay ngài bóp cò 0.2 giây, và trong môi trường ẩm ướt này, bột thuốc súng của ngài có thể sẽ không hoạt động ổn định như các phản ứng hóa học đâu.”
Bóng đen đứng yên. Dưới ánh sáng mờ ảo của chiếc đèn bão, Laroque nhận ra một người đàn ông trẻ trung, ăn mặc lịch lãm như một quý tộc đi xem kịch ở Nhà hát Opera, nhưng đôi mắt hắn lại toát lên vẻ điên rồ của một kẻ cuồng tín.
“Victor Laroque,” kẻ lạ mặt nói, giọng khàn đặc vì hưng phấn. “Vane đã nói đúng. Ngài là người duy nhất có thể tìm ra điểm yếu của cỗ máy này trong bóng tối.”
“Ngài không phải là Vane,” Laroque bước ra khỏi bóng tối, chiếc mặt nạ vải lụa vẫn che kín nửa mặt khiến ông trông giống như một bóng ma của hầm ngục. “Ngài là Henri Morel, cựu trợ lý phòng thí nghiệm tại Đại học Sorbonne, người đã bị sa thải sau khi cố gắng tổng hợp các hợp chất gây nổ trong ký túc xá.”
Morel cười khẩy. “Sa thải? Họ không hiểu được vẻ đẹp của sự biến đổi vật chất. Ngài Laroque, ngài có biết rằng khi ngân hàng này sụp đổ, hệ thống tiền tệ sẽ quay về với giá trị thực của nó không? Sự hỗn loạn là trạng thái tự nhiên nhất của hóa học.”
“Sự hỗn loạn là một lỗi hệ thống mà tôi được trả tiền để sửa chữa,” Laroque đáp. “Bây giờ, hãy cho tôi biết Vane đang ở đâu.”
“Vane ở khắp mọi nơi,” Morel nói, và đột ngột, hắn ném chiếc đèn bão xuống dòng nước thải. Một ngọn lửa bùng lên do dầu trong đèn loang ra mặt nước, tạo thành một bức tường lửa tạm thời ngăn cách giữa hai người.
Morel quay đầu chạy thục mạng vào những ngách cống chằng chịt. Laroque không đuổi theo ngay. Ông biết rằng trong mê cung này, việc chạy đua với một kẻ thuộc lòng địa hình là vô ích. Thay vào đó, ông quay lại chiếc thùng gỗ, lấy ra chiếc đồng hồ cơ khí của Morel.
Ông quan sát chiếc đồng hồ. Nó không phải là loại sản xuất hàng loạt. Trên vỏ đồng hồ có khắc một biểu tượng nhỏ: một con mắt nằm trong một tam giác cân – biểu tượng của hội “Kiến trúc sư của Sự hỗn loạn”, một tổ chức bóng tối mà Laroque đã từng nghe phong thanh trong những ngày còn ở quân đội viễn chinh.
Laroque thu dọn dụng cụ, niêm phong các thùng hóa chất bằng một loại sáp đặc biệt để tránh rò rỉ khí độc, rồi leo lên mặt đất. Khi ông bước ra khỏi nắp cống, trời Paris đã bắt đầu hửng sáng. Những người bán báo dạo bắt đầu rao tin, tiếng xe ngựa chở thực phẩm vào thành phố vang lên nhộn nhịp.
Cả thành phố vẫn đang ngủ say, hoàn toàn không biết rằng họ vừa thoát khỏi một thảm họa có thể làm tê liệt cả đất nước.
Laroque đứng trước cửa một quán cà phê sớm ở Place de la Concorde. Ông gọi một ly cà phê đen nóng, không đường. Hơi ấm từ ly sứ thấm vào lòng bàn tay lạnh giá của ông. Ông mở tờ giấy ghi chép của mình, gạch đi dòng chữ Chlorine, Amoniac, Nhiệt độ và viết vào đó một cái tên mới: Lucien Vane – Hội Kiến trúc sư.
Vụ án tại dinh thự Von Heizen chỉ là một bước đệm, một cuộc sát hạch. Vụ nổ hụt tại Ngân hàng Pháp là một thông điệp. Laroque hiểu rằng mình không còn là một thám tử độc lập đi giải quyết những vụ án mạng lẻ tẻ. Ông đã bị kéo vào một cuộc chiến trí tuệ mang tầm vóc châu lục, nơi các đối thủ không sử dụng dao hay súng, mà sử dụng các quy luật của khoa học để tái định dạng thế giới.
Ông rút chiếc đồng hồ của Morel ra xem. Kim giờ chỉ đúng 6 giờ sáng. Một mảnh giấy nhỏ rơi ra từ nắp sau của đồng hồ. Laroque nhặt lên. Trên đó chỉ vỏn vẹn một dòng địa chỉ tại London: 221B Baker Street – Không phải người bạn cũ của ngài, mà là kẻ thù mới của chúng ta.
Laroque nhấp một ngụm cà phê đắng. “London sao?” ông thì thầm. “Có vẻ như sương mù ở đó sẽ dày hơn Paris nhiều.”
Ông đứng dậy, thanh toán tiền cà phê bằng một đồng bạc vàng nguyên chất của Nam tước Maximilian. Victor Laroque không về nhà. Ông đi thẳng về hướng ga tàu Gare du Nord. Cuộc điều tra của ông giờ đây đã vượt ra ngoài biên giới của nước Pháp, tiến vào trung tâm của đế chế sương mù, nơi những bí mật kinh điển nhất đang chờ đợi được bóc tách bởi một bộ não lạnh lùng và thực nghiệm.
Khi đoàn tàu rời ga, Laroque nhìn qua cửa sổ thấy cái bóng của Henri Morel đang đứng trên một cây cầu vượt, nhìn theo đoàn tàu với một nụ cười bí hiểm. Laroque không quan tâm. Với ông, Morel chỉ là một biến số phụ. Biến số chính là Lucien Vane và cái thực thể mà hắn gọi là “Cỗ máy”.
Dưới gầm toa tàu, tiếng sắt thép va chạm đều đặn như nhịp tim của một con quái vật công nghiệp. Laroque mở cuốn sổ tay, bắt đầu liệt kê các thông tin về hệ thống cống ngầm tại London và các đặc tính của sương mù chứa lưu huỳnh. Ông biết rằng ở Anh, kẻ thù sẽ không sử dụng Clo, họ sẽ sử dụng thứ gì đó tinh vi hơn, thứ gì đó có thể tan biến vào không khí mà không để lại bất kỳ dấu vết vật lý nào.
“London, tháng Một năm 1893,” Laroque viết. “Nhiệt độ dự kiến: -2 độ C. Độ ẩm: 90%. Áp suất khí quyển đang giảm.”
Vụ án tiếp theo đã bắt đầu trước khi vụ án cũ kịp phai nhạt trong tâm trí người dân Paris. Và Victor Laroque, như thường lệ, là người duy nhất sẵn sàng đo đạc bóng tối bằng thước dây và kính lúp.