1,127 từ
Tháng Tám về mang theo những đêm trăng trong vắt, vàng rực như thể có ai đó vừa rót một hũ mật khổng lồ lên khắp các nẻo đường làng. Với lũ trẻ chúng tôi, Trung thu không bắt đầu từ đêm rằm, mà nó bắt đầu từ mùi bột mì nướng thơm lừng lan tỏa từ xưởng gạch cũ của ông Cửu ở cuối xóm.
Ở cái thời mà bánh Trung thu "xịn" đóng hộp thiếc có hình con rồng con phượng vẫn là thứ xa xỉ chỉ thấy trên tivi, thì những chiếc bánh nướng thủ công của ông Cửu chính là linh hồn của cả mùa trăng.
Sáng hôm ấy, từ lúc sương còn đọng trên lá môn, tôi, thằng Đen và cái Títt đã túc trực trước cửa lò gạch. Ông Cửu là một thợ làm gạch già, nhưng cứ đến dịp Trung thu, ông lại biến cái lò nung vôi của mình thành một lò nướng bánh khổng lồ. Ông bảo: — Nướng bằng than củi rơm, vỏ bánh mới giòn và thơm mùi nắng được các con ạ.
Chúng tôi phụ ông những việc vặt vãnh: thằng Đen đi nhặt củi khô, tôi giúp ông lau sạch những chiếc khuôn gỗ khắc hình hoa cúc, con cá, còn cái Títt thì được ưu tiên ngồi nặn nhân bánh. Nhân bánh của ông Cửu đơn giản lắm, chỉ có mỡ lợn cắt hạt lựu nướng bùi bùi, hạt sen, lạp xưởng và thật nhiều lá chanh thái chỉ. Nhưng chính cái mùi lá chanh ấy, khi gặp nhiệt độ cao, nó tạo nên một mùi hương thanh tao, len lỏi qua lớp vỏ bột mì vàng óng, làm dậy lên cả một miền ký ức.
— Thành này, mày có thấy bánh của ông Cửu thơm hơn kẹo mút không? — Thằng Đen vừa hít hà hơi nóng tỏa ra từ cửa lò, vừa hỏi.
— Thơm hơn nhiều chứ! Mùi này là mùi Trung thu mà. — Tôi đáp, mắt không rời khỏi những chiếc bánh đang dần chuyển sang màu cánh gián dưới sức nóng của than hồng.
Khi mẻ bánh đầu tiên ra lò, mùi thơm sực nức bao trùm cả một góc làng. Vỏ bánh nứt nhẹ, để lộ phần nhân bên trong lấp lánh nhựa mỡ. Ông Cửu lấy một chiếc bánh hơi méo một chút, bẻ làm ba cho chúng tôi. Cắn một miếng, cái giòn rụm của vỏ bánh hòa quyện với vị béo ngậy của mỡ, vị ngọt của đường và cái cay nồng dịu nhẹ của lá chanh. Đó là hương vị của sự ấm no, của niềm vui mà cả năm chúng tôi mới được nếm trải một lần.
Đêm rằm đến. Trăng lên cao, to và tròn vành vạnh như cái mâm đồng của nội. Cả làng rộn ràng tiếng trống ếch. Chúng tôi không có lồng đèn điện tử chạy pin phát nhạc, nên mỗi đứa tự chế cho mình một chiếc đèn ông sao bằng nan tre dán giấy kiếng đỏ, hoặc đơn giản hơn là những chiếc đèn lồng làm từ vỏ lon sữa đặc đục lỗ, bên trong cắm một mẩu nến lẻ loi.
Đoàn rước đèn bắt đầu từ đình làng, đi qua từng con ngõ nhỏ. Tôi cầm chiếc đèn lon, nhìn những đốm sáng nhảy múa trên tường vách đất, nghe tiếng bước chân rầm rập của bạn bè đồng trang lứa.
— Tùng tùng tùng! Cắc tùng tùng tùng!
Tiếng trống vang dội cả không gian. Cái Títt hôm nay mặc chiếc áo hoa mới nhất, tay cầm chiếc đèn ông sao thỉnh thoảng lại quay sang cười với tôi. Ánh trăng soi rõ khuôn mặt thơ ngây, hân hoan của nó. Giữa cái bóng tối nhập nhẹm của miền quê, những chiếc đèn lồng thủ công ấy như những ngôi sao rơi xuống đất, dẫn lối cho chúng tôi đi tìm niềm vui.
Điểm dừng cuối cùng là sân nhà tôi, nơi nội đã bày sẵn một mâm cỗ giản dị trên chiếc bàn gỗ kê dưới gốc cây khế. Mâm cỗ có vài quả hồng đỏ mọng, mấy quả bưởi chín vàng hái ngoài vườn, và dĩ nhiên không thể thiếu đĩa bánh nướng của ông Cửu.
Nội pha một ấm trà xanh đặc, hương trà thơm nồng quyện vào không khí mát lạnh của đêm thu. Chúng tôi ngồi quây quần bên mâm cỗ, nghe nội kể chuyện về chú Cuội, chị Hằng.
— Các con nhìn lên trăng kia, có thấy cái bóng đen hình cây đa không? Chú Cuội ngồi đó vì mải mê chăn trâu mà quên lối về đấy. — Giọng nội trầm ấm, đưa chúng tôi vào thế giới của những huyền thoại.
Tôi ngước mắt nhìn lên thiên thể xa xôi ấy. Trong trí tưởng tượng của một đứa trẻ, tôi thấy chú Cuội cũng đang nhìn xuống chúng tôi, cũng đang thèm được nếm miếng bánh nướng lá chanh và hòa vào tiếng trống ếch rộn rã này.
Cái Títt chia cho mỗi đứa một múi bưởi mọng nước, vị chua thanh giúp cân bằng cái vị ngọt của bánh. Thằng Đen thì mải mê biểu diễn màn múa lân bằng cái đầu lân làm từ rổ tre và vải màn. Tiếng cười đùa vang vọng khắp sân nhà, át cả tiếng gió xào xạc trong tán lá khế.
Đêm đã về khuya, trăng càng lúc càng sáng, soi rõ cả những sợi tóc bạc trên đầu nội. Khi đám bạn đã ra về hết, tôi ngồi lại bên cạnh nội, nhìn những tàn nến cuối cùng lịm dần trong vỏ lon.
— Nội ơi, năm sau mình lại làm bánh lò gạch nữa nội nhé? — Tôi khẽ hỏi.
Nội xoa đầu tôi, hơi ấm từ bàn tay nội truyền sang khiến tôi thấy lòng bình yên lạ thường: — Ừ, năm sau trăng vẫn sáng, bánh vẫn thơm, miễn là các con vẫn ngoan như thế này.
Đêm đó, tôi ngủ ngay trên phản gỗ dưới hiên nhà, giữa hương thơm của bưởi, của trà và cả mùi lá chanh nướng còn vương vấn trên đầu ngón tay. Tôi mơ thấy mình bay lên cung trăng, mang theo một chiếc bánh nướng lò gạch cho chú Cuội, để chú bớt cô đơn giữa bầu trời rộng lớn.
Mùa Trung thu năm ấy không có quà cáp đắt tiền, không có lồng đèn rực rỡ, nhưng nó có ánh trăng của lòng nhân hậu, có mùi vị của sự sẻ chia từ những chiếc bánh nướng thô sơ. Đó là đêm trăng rằm đẹp nhất, soi sáng suốt những năm tháng sau này của cuộc đời tôi, nhắc tôi nhớ rằng hạnh phúc đôi khi chỉ đơn giản là một mẻ bánh nướng thơm lừng mùi lá chanh giữa lòng quê mẹ.