Sáng sớm, sương mù còn giăng kín con đường đất dẫn về Thanh Vân trấn.
Thiếu niên bước đi chậm rãi, trên lưng khoác một bọc vải thô, bên hông là thanh kiếm sẫm màu vừa được quấn lại bằng vải cũ. Mỗi bước chân nặng như đeo đá, không phải vì mệt, mà vì nơi hắn sắp quay về… đã không còn nhà.
Người đàn ông trung niên đi phía sau, cách hắn vài trượng, không nói một lời.
Khi Thanh Vân trấn hiện ra trước mắt, thiếu niên dừng lại.
Khói đã tắt từ lâu, nhưng mùi cháy khét vẫn lẩn khuất trong gió. Những căn nhà đổ nát nằm im lìm như những cái xác không hồn. Con đường lát đá xanh nhuốm màu sẫm, vết máu đã khô, loang lổ thành những vệt không thể rửa sạch.
Thiếu niên run rẩy.
Hắn bước vào trấn.
Mỗi bước là một mảnh ký ức vỡ vụn. Quán trà nơi cha từng ngồi nói chuyện với bằng hữu, góc chợ nơi mẹ hay mua vải vóc… tất cả giờ chỉ còn tro tàn.
Hắn dừng trước căn nhà cũ.
Vách tường cháy sém, mái nhà sập một nửa. Nơi từng là gian bếp, chỉ còn đống than đen nguội lạnh.
Thiếu niên quỳ xuống.
Hai tay hắn bấu chặt đất, đầu cúi thấp, trán chạm vào nền đá lạnh.
“Cha… mẹ…”
Giọng hắn nghẹn lại.
“Con về rồi.”
Không ai đáp.
Chỉ có gió thổi qua đống hoang tàn, phát ra âm thanh rít nhẹ như tiếng than khóc.
Người đàn ông trung niên đứng phía sau, lặng lẽ quan sát. Ông ta không bước vào, như thể hiểu rằng nơi này không còn chỗ cho người ngoài.
Thiếu niên đứng dậy, đi về phía bờ sông sau trấn. Ở đó, hắn đào hai nấm mộ nhỏ, tay trần bới đất, mặc cho móng tay rách toạc, máu trộn lẫn bùn đất.
Đến khi mặt trời lên cao, hai nấm mộ đã thành hình.
Hắn đặt lên mỗi mộ một nhành cỏ dại còn đẫm sương.
Rồi quỳ xuống.
Huyết Kiếm được đặt ngang trước mặt.
Thiếu niên cúi đầu thật thấp.
“Con không biết kẻ nào đã ra tay,” hắn nói, giọng khàn đặc.
“Cũng không biết vì sao cả trấn phải chết.”
Hắn ngẩng lên, đôi mắt đỏ ngầu nhưng ánh nhìn đã khác — không còn hoảng loạn, mà là tĩnh lặng đến đau đớn.
“Nhưng con thề,” hắn nói chậm rãi, từng chữ như khắc vào đá.
“Nếu kẻ đứng sau chuyện này còn sống, con sẽ tìm ra.”
“Nếu hắn trốn trong danh môn chính phái, con cũng không quay đầu.”
“Nếu cả giang hồ ngăn cản, con… cũng sẽ bước qua.”
Một cơn gió thổi mạnh, cỏ dại rung lên, mặt sông gợn sóng.
Thiếu niên rút Huyết Kiếm.
Lưỡi kiếm sẫm màu phản chiếu ánh mặt trời, không lóe sáng, chỉ trầm mặc như đang lắng nghe lời thề.
Hắn cắt nhẹ đầu ngón tay, một giọt máu rơi xuống lưỡi kiếm.
Máu loang ra, thấm vào kim loại rồi biến mất, như chưa từng tồn tại.
Người đàn ông trung niên nheo mắt.
“Ngươi biết mình đang làm gì không?” ông ta hỏi.
“Biết,” thiếu niên đáp, không quay đầu.
“Từ giây phút này, kiếm và ta… không còn tách rời.”
Người đàn ông im lặng hồi lâu, rồi bước tới.
Ông ta đặt một bọc vải nhỏ bên mộ.
“Trong đó có ít lương khô, một bản đồ cũ và một phong thư,” ông ta nói.
“Khi nào ngươi thật sự bước vào giang hồ, hãy mở thư.”
“Ngươi không đi cùng ta sao?” thiếu niên hỏi.
Người đàn ông lắc đầu.
“Con đường này,” ông ta nói, “không ai có thể đi thay ngươi.”
Thiếu niên quay lại, nhìn người đàn ông lần đầu tiên thật kỹ.
“Ta… còn chưa biết tên ngươi.”
Người đàn ông mỉm cười nhạt.
“Tên gọi chỉ là gánh nặng,” ông ta nói.
“Nếu còn sống, sau này giang hồ sẽ tự gọi tên ngươi.”
Ông ta quay người, từng bước rời khỏi bờ sông, bóng dáng dần hòa vào sương mù.
Thiếu niên đứng lặng rất lâu.
Cuối cùng, hắn quay về phía con đường dẫn ra khỏi trấn.
Không ngoảnh lại.
Từ hôm đó, Thanh Vân trấn chỉ còn lại hai nấm mộ vô danh bên bờ sông.
Và giang hồ… bắt đầu có thêm một người mang theo thù hận bước vào.