Sau những biến cố trên chuyến tàu phương Đông, Julian Thorne không trở về London ngay lập tức. Anh chọn nán lại Vienna một thời gian để làm dịu đi những xáo trộn trong suy nghĩ. Đó là thời kỳ mà thủ đô của Đế quốc Áo-Hung đang ở đỉnh cao của sự tráng lệ. Những bản nhạc valse của Strauss vang lên từ các quán cà phê sang trọng, nơi những trí thức và nghệ sĩ tụ họp dưới những chùm đèn pha lê lộng lẫy. Tuy nhiên, đằng sau vẻ hào nhoáng của những đại lộ vòng cung và những dinh thự Baroque là một mạng lưới chính trị phức tạp và những âm mưu tình báo đang chực chờ bùng nổ khi thế kỷ cũ sắp sửa nhường chỗ cho một kỷ nguyên mới đầy biến động.
Thorne đang ngồi trong quán cà phê Central, quan sát những giọt cà phê đen đặc nhỏ chậm rãi qua phễu lọc, thì một người đàn ông mặc quân phục chỉnh chu tiến lại gần. Trên ngực áo ông ta là những huân chương lấp lánh, nhưng đôi mắt lại hằn sâu vẻ mệt mỏi của một người đang nắm giữ bí mật quốc gia.
“Thanh tra Thorne, tôi hy vọng sự xuất hiện của mình không làm hỏng buổi sáng của ông.” Người đàn ông nói, giọng trầm thấp và mang âm hưởng quý tộc Vienna.
“Ngài Nam tước von Hazen.” Thorne ngước mắt, không hề tỏ ra ngạc nhiên. “Khi một người đứng đầu cơ quan an ninh đường thủy tìm đến tôi, điều đó thường có nghĩa là dòng Danube đang chứa đựng một thứ gì đó không mấy tốt đẹp.”
Von Hazen ngồi xuống, đặt một phong thư có đóng dấu sáp đỏ lên bàn.
“Con tàu hơi nước Sisi đang hành trình từ Vienna đến Budapest. Đêm qua, nữ tước Elena Szápáry đã biến mất khỏi phòng mình. Vấn đề không chỉ là một vụ mất tích. Cô ấy đang mang theo bản thiết kế sơ bộ về hệ thống pháo đài phòng thủ biên giới mới của chúng tôi.”
Thorne đẩy tách cà phê sang một bên. “Biến mất trên một con tàu đang di chuyển giữa dòng sông? Đó là một kỳ tích vật lý, hoặc là một vụ án mạng được dàn xếp cực kỳ tinh vi.”
“Tôi đã cho dừng con tàu tại một bến cảng quân sự biệt lập gần Bratislava. Không ai được phép lên hoặc xuống tàu. Tôi cần ông, Thorne. Không phải với tư cách một cảnh sát, mà là một người có thể nhìn thấu những điều vô lý.”
Vài giờ sau, Thorne đã có mặt trên boong tàu Sisi. Con tàu hơi nước khổng lồ với hai bánh chèo lớn ở hai bên hông đang nằm im lìm giữa dòng Danube đục ngầu phù sa. Gió từ cánh đồng Hungary thổi về, mang theo hơi lạnh tê tái và mùi bùn đất nồng nặc.
Anh bắt đầu cuộc điều tra tại khoang hạng sang của Nữ tước Szápáry. Căn phòng vẫn còn vương mùi hương hoa oải hương dịu nhẹ. Giường ngủ đã được dọn dẹp, nhưng Thorne chú ý đến tấm thảm nhung màu xanh thẫm dưới chân giường. Có những hạt cát li ti, màu xám đen.
“Cát này không phải từ lòng sông Danube.” Thorne cúi xuống, dùng một chiếc nhíp nhỏ nhặt vài hạt lên mặt kính lúp. “Đây là cát thạch anh có hàm lượng sắt cao, loại thường thấy ở các xưởng đúc kim loại hoặc bến tàu công nghiệp nặng.”
Anh tiến về phía cửa sổ nhìn ra mạn tàu. Cửa sổ vẫn đóng, nhưng ở phần rãnh trượt, có một vết xước mảnh và sắc.
“Hung thủ không đi vào từ hành lang.” Thorne nhận xét khi thấy viên sĩ quan đi cùng định mở lời. “Hắn đã leo từ boong trên xuống hoặc từ mạn tàu lên bằng dây thừng. Vết xước này được tạo ra bởi một móc sắt có bọc cao su để giảm tiếng động.”
Thorne bước ra ngoài boong tàu, nơi những vết máu kỳ lạ mà Von Hazen đã nhắc đến vẫn còn được giữ nguyên dưới sự bảo vệ của các lính canh. Trên sàn gỗ mạn tàu, những vệt máu khô không nằm rải rác mà được sắp xếp một cách có ý đồ. Chúng tạo thành một dãy số và ký hiệu toán học kỳ lạ: 7−14−21/Δ.
“Một mật mã?” Von Hazen hỏi, vẻ mặt đầy bối rối.
“Không hẳn.” Thorne nheo mắt quan sát cấu trúc của các vệt máu. “Máu không phải bị bắn tung tóe từ một vết thương động mạch. Nó được nhỏ xuống một cách có tính toán. Hãy nhìn vào độ tròn của các giọt máu; chúng được nhỏ từ độ cao cố định khoảng sáu mươi centimet. Đây là một thông điệp, hoặc một sự đánh lạc hướng đầy kiêu ngạo.”
Thorne yêu cầu tập hợp tất cả hành khách và thủy thủ đoàn tại phòng khiêu vũ chính. Trong số đó, anh đặc biệt chú ý đến ba nhân vật: một kỹ sư cơ khí người Đức tên là Hans Miller, một góa phụ trẻ người Pháp đi cùng một con mèo đen, và người thuyền trưởng già với bàn tay thô ráp.
“Ông Miller,” Thorne bước lại gần người kỹ sư, người đang không ngừng lau mồ hôi trên trán dù thời tiết đang lạnh giá. “Tôi thấy tay áo của ông có dính một chút dầu mỡ loại dùng cho máy hơi nước cao áp. Nhưng con tàu này là loại máy tầm trung. Ông đã xuống khoang máy vào lúc ba giờ sáng để làm gì?”
Miller lắp bắp, đôi mắt đảo liên tục. “Tôi… tôi chỉ tò mò về hệ thống truyền động. Tôi không thể ngủ được vì tiếng ồn.”
“Hay là ông đang cố gắng điều chỉnh áp suất nồi hơi để tạo ra một luồng hơi nước dày đặc bao phủ mạn tàu vào đúng thời điểm Nữ tước bị đưa đi?” Thorne hỏi, giọng nói sắc lẹm như dao cạo.
“Tôi không giết ai cả! Tôi thề!” Miller khuỵu xuống, vẻ mặt hiện rõ sự khiếp sợ.
Thorne quay sang người góa phụ Pháp, Madame Claire. Cô ta đang vuốt ve con mèo đen một cách thản nhiên, đôi môi tô son đỏ thẫm khẽ nhếch lên.
“Madame, con mèo của cô có một thói quen thú vị là thích liếm những thứ có vị mặn. Tôi thấy nó cứ quẩn quanh đôi giày của cô từ nãy đến giờ.”
Thorne tiến lại, bất ngờ nắm lấy cổ chân của người phụ nữ. Trước sự ngỡ ngàng của mọi người, anh lật gấu váy của cô ta lên. Một con dao găm nhỏ, sắc lẹm, chuôi khảm xà cừ đang được giấu trong bao da gắn vào đùi.
“Vị mặn trên giày cô không phải là muối biển, mà là nồng độ Hemoglobin trong máu đã khô.” Thorne buông tay, ánh mắt anh lạnh lùng. “Cô là một sát thủ chuyên nghiệp, Madame Claire. Hoặc tôi nên gọi cô là ‘Linh miêu’, kẻ chuyên đánh cắp các bí mật quân sự tại châu Âu.”
Người phụ nữ không còn vẻ dịu dàng nữa. Cô ta đứng phắt dậy, đôi mắt lóe lên sự hung dữ. “Ông có bằng chứng gì ngoài việc một con mèo liếm giày tôi?”
“Dãy số bằng máu trên boong tàu.” Thorne mỉm cười, một nụ cười hiếm hoi nhưng đầy vẻ đắc thắng. “7−14−21. Đó không phải là toán học. Đó là tọa độ thời gian và vị trí trên dòng sông này. Vào đúng giây thứ bảy của phút thứ mười bốn tại dặm thứ hai mươi mốt, dòng nước Danube tạo ra một xoáy nghịch cục bộ. Đó là nơi duy nhất một chiếc ca-nô nhỏ có thể tiếp cận tàu Sisi mà không bị lật do sóng của bánh chèo tạo ra. Ký hiệu Δ chính là ký hiệu của tổ chức tình báo mà cô đang phục vụ.”
Cả căn phòng xôn xao. Madame Claire định lao về phía cửa sổ nhưng các binh lính đã nhanh chóng khống chế cô ta. Tuy nhiên, Thorne vẫn đứng yên, anh nhìn về phía thuyền trưởng.
“Thuyền trưởng, ông đã nhận được bao nhiêu để giữ cho con tàu đi đúng tốc độ đó?”
Người thuyền trưởng già thở dài, buông thõng hai tay. “Họ bắt giữ gia đình tôi ở Budapest. Tôi không có lựa chọn nào khác.”
“Vậy Nữ tước đang ở đâu?” Von Hazen gầm lên.
“Cô ấy chưa bao giờ rời khỏi con tàu này.” Thorne nói, anh đi về phía chiếc lồng sắt chứa than ở khoang máy, vốn nằm ngay bên dưới phòng khiêu vũ. “Vết cát thạch anh tôi tìm thấy trong phòng Nữ tước chỉ có ở một nơi: những chiếc bao tải dùng để cân bằng trọng tải tàu, được lưu trữ trong kho lạnh phía sau phòng nồi hơi.”
Khi cánh cửa kho lạnh được mở ra, họ tìm thấy Nữ tước Szápáry đang bị đánh thuốc mê, nằm cuộn tròn trong một chiếc bao tải lớn. Bản thiết kế vẫn còn nguyên trong lớp áo lót của cô.
Thorne đứng trên boong tàu, nhìn những người lính dẫn giải Madame Claire và những kẻ đồng lõa đi. Von Hazen tiến lại gần, vẻ mặt đầy sự kính nể.
“Làm sao ông biết về xoáy nước và tọa độ đó?”
“Tôi không biết.” Thorne thừa nhận, anh rút tẩu thuốc ra nhưng không châm lửa. “Tôi chỉ biết rằng một kẻ chuyên nghiệp như Madame Claire sẽ không bao giờ để lại dấu vết thừa thãi trừ khi đó là một tín hiệu để đồng bọn của cô ta ở dưới hạ lưu biết rằng nhiệm vụ đã hoàn thành. Sự kiêu ngạo luôn để lại dấu vết rõ ràng hơn cả tội lỗi.”
Dòng sông Danube vẫn trôi đi, lặng lẽ và bí hiểm. Thorne biết rằng vụ án này chỉ là phần nổi của một tảng băng chìm. Những bí mật về hệ thống phòng thủ biên giới chỉ là cái cớ; mục tiêu thực sự của những kẻ đứng sau Madame Claire là gây ra một cuộc xung đột vũ trang giữa các cường quốc.
“Châu Âu đang đứng trên một thùng thuốc súng, thưa Nam tước.” Thorne nói, mắt nhìn về phía chân trời xa xăm, nơi những tia sáng đầu tiên của ngày mới đang xé toạc màn sương. “Và những vụ án mạng như thế này chỉ là những que diêm đầu tiên được châm lên.”
Khi con tàu Sisi tiếp tục hành trình về phía Budapest, Julian Thorne ngồi lại trong khoang của mình. Anh lấy cuốn sổ tay ra, ghi chép lại những chi tiết về loại độc dược gây mê mà Nữ tước đã bị tiêm vào. Đó là một dẫn xuất của thuốc phiện trộn với một loại thảo dược vùng Balkan — một chữ ký hóa học quen thuộc.
Anh nhận ra rằng có một sợi dây liên kết vô hình giữa vụ án trên chuyến tàu phương Đông và vụ án trên dòng Danube này. Cả hai đều có sự hiện diện của những tổ chức bóng tối, những kẻ coi mạng người và vận mệnh quốc gia như những quân cờ.
“Trò chơi chỉ mới thực sự bắt đầu.” Thorne tự nhủ.
Anh nhìn vào chiếc khuy áo bằng bạc có hình đại bàng tung cánh mà anh vẫn mang theo từ vụ án trước. Ở vụ án này, anh tìm thấy một biểu tượng tương tự trên chiếc nhẫn của Madame Claire. Kẻ thù của anh không còn là những cá nhân đơn lẻ, mà là một bóng ma đang bao trùm lấy cả châu lục.
Thorne nhắm mắt lại, nhưng tâm trí anh vẫn không ngừng hoạt động. Anh đang phác thảo ra những bước đi tiếp theo. London đang mời gọi anh trở về, nơi những đám mây đen của một vụ án liên hoàn đang tích tụ. Những năm cuối thế kỷ này sẽ không trôi qua trong yên bình, và anh, Julian Thorne, đã chọn vị trí của mình giữa vòng xoáy đó.
Con tàu hơi nước vẫn nổ máy đều đặn, nhả những luồng khói đen kịt vào bầu trời. Trên dòng Danube đại ngàn, sự thật một lần nữa được tìm thấy, nhưng cái giá của nó là một sự bình yên giả tạo đang dần sụp đổ. Thorne biết, vụ án tiếp theo tại London sẽ là thử thách lớn nhất trong sự nghiệp của mình, nơi anh không chỉ phải đối mặt với những tên tội phạm tinh vi, mà còn phải đối mặt với chính những con quỷ trong quá khứ của bản thân.
Trời đã sáng rõ. Budapest hiện ra phía xa với những ngọn tháp nhọn hoắt và những cây cầu đá kiêu hãnh. Julian Thorne đứng dậy, chỉnh lại chiếc áo khoác. Một vụ án nữa kết thúc, một bí mật nữa được giải mã, nhưng hành trình đi tìm công lý thực sự vẫn còn rất dài.