London chào đón Julian Thorne bằng một cơn mưa rây nặng hạt và cái lạnh luồn sâu vào tận xương tủy. Những năm tháng cuối cùng của một triều đại huy hoàng đang trôi qua trong tiếng vó ngựa lộp bộp trên mặt đường lát đá và ánh đèn đường vàng vọt, mờ căm vì sương muối từ biển Đông thổi vào. Thành phố này, trái tim của Đế chế, giờ đây trông giống như một con quái vật hơi nước khổng lồ đang thở dốc, che giấu trong lòng nó những ngõ ngách tối tăm và những bí mật không bao giờ được phép ra ánh sáng.
Thorne bước xuống ga Charing Cross, chiếc vali bằng da thuộc nặng trịch chứa đầy những ghi chép về các vụ án tại châu Âu lục địa. Anh không về thẳng căn hộ của mình ở phố Baker mà đi thẳng tới trụ sở mới của Scotland Yard bên bờ sông Thames. Tại đây, không khí căng thẳng bao trùm. Những người đưa tin chạy đôn chạy đáo, và những sĩ quan điều tra mà Thorne từng biết đều mang gương mặt xám xịt như tro tàn.
“Chào mừng anh trở lại địa ngục, Thorne.”
Thanh tra cấp cao Lestrade đứng đợi anh ở hành lang, trên tay là một tập hồ sơ dày cộm dán nhãn "Khẩn".
“Lần này là ai?” Thorne hỏi, giọng anh vẫn duy trì sự bình thản đến lạnh lùng thường thấy.
“Nam tước Harrington. Một trong những cố vấn thân cận nhất của Bộ Chiến tranh. Ông ta được tìm thấy trong thư viện riêng tại dinh thự ở Kensington sáng nay. Phương thức gây án hoàn toàn giống với vụ Ngài Sterling hai tuần trước: một vết cắt gọn ở cổ họng, không có dấu hiệu kháng cự, và một quân cờ vua bằng ngà voi được đặt vào miệng nạn nhân.”
Thorne khẽ nhíu mày. Anh nhận lấy hồ sơ, ngón tay lướt nhanh qua những bức phác họa hiện trường.
“Lại là quân cờ vua. Vụ trước là quân Tượng, còn lần này?”
“Quân Mã.” Lestrade đáp, giọng ông ta thấp xuống. “Thorne, chúng tôi đang phải đối mặt với một kẻ điên rồ có tư duy chiến lược. Hắn đang chơi một ván cờ với chính phủ, và mỗi quân cờ hắn đặt ra là một mạng người giữ trọng trách quốc gia.”
Dinh thự của Nam tước Harrington nằm ẩn mình sau những hàng rào sắt uốn lượn và những khu vườn được cắt tỉa cầu kỳ. Khi Thorne bước vào thư viện, mùi của da bọc sách cũ, sáp nến và mùi sắt lờ lợ của máu tươi xộc vào mũi. Nạn nhân ngồi trên chiếc ghế bành lớn, đầu ngả ra sau, đôi mắt mở trừng trừng nhìn lên trần nhà chạm trổ những hoa văn phục hưng.
Thorne không vội vàng kiểm tra thi thể. Anh đứng ở giữa phòng, xoay nhẹ chiếc kính lúp trong tay, quan sát sự bài trí của các vật dụng.
“Cửa sổ không khóa.” Thorne nhận xét. “Nhưng đây là tầng ba, và bức tường bên ngoài bằng đá nhẵn thín. Một người bình thường không thể leo lên đây mà không có thiết bị chuyên dụng của lực lượng đặc nhiệm.”
Anh tiến lại gần thi thể, dùng nhíp nhẹ nhàng lấy quân cờ bằng ngà voi ra khỏi miệng Harrington. Đó là một quân Mã được chế tác tinh xảo, dưới đế của nó có khắc một dòng số siêu nhỏ: 00−41−15.
“Đây không phải là tọa độ.” Thorne thì thầm. “Đây là số hiệu của một chuyên án mật mà tôi từng tham gia khi còn ở đặc nhiệm Hoàng gia. Chuyên án 'Bóng ma sa mạc'.”
Lestrade bước tới, vẻ mặt đầy nghi hoặc. “Chuyên án đó đã được niêm phong vĩnh viễn sau vụ bê bối ở biên giới phía Tây. Tại sao hắn lại biết?”
“Vì hắn là một trong số chúng ta, Lestrade. Hoặc ít nhất, hắn là một nạn nhân của sự phản bội trong chuyên án đó.”
Thorne cúi xuống sàn nhà, anh chú ý đến những vết bùn mờ nhạt trên tấm thảm. Anh lấy một mẫu nhỏ, đặt lên lòng bàn tay và quan sát.
“Bùn này có chứa quặng sắt và lưu huỳnh. Nó không đến từ các con phố ở London. Nó đến từ các khu hầm mỏ ở vùng ngoại ô phía Bắc, hoặc các xưởng đóng tàu bỏ hoang ở Isle of Dogs.”
Anh quay lại phía bàn làm việc của nạn nhân. Harrington đang viết dở một bức thư. Ngòi bút máy vẫn còn nằm trên trang giấy, tạo thành một vệt mực loang lổ.
“Ông ta đang viết thư cho ai?”
Thorne soi trang giấy dưới ánh đèn mạnh. Dù vết mực che khuất phần lớn nội dung, nhưng anh vẫn đọc được vài chữ còn sót lại: “Kẻ chết đi không bao giờ im lặng... Lời nguyền của cát...”
“Lại là cát.” Thorne sực nhớ đến những hạt cát sa mạc trong vụ án trên tàu Phương Đông và dòng Danube. Mọi thứ đang bắt đầu kết nối lại thành một vòng tròn chết chóc bao quanh London.
Đêm đó, Thorne một mình thâm nhập vào khu Isle of Dogs. Những xưởng đóng tàu cũ kỹ hiện lên như những bộ xương của những con quái vật biển khổng lồ trong làn sương mù. Tiếng sóng vỗ vào những chân cọc gỗ mục nát tạo ra những âm thanh u ám. Anh lần theo dấu vết của loại bùn quặng lưu huỳnh mà mình đã tìm thấy ở dinh thự Harrington.
Anh dừng lại trước một nhà kho bỏ hoang, nơi ánh đèn dầu leo lét phát ra từ khe cửa gỗ. Thorne rút khẩu súng lục ổ quay ra, kiểm tra chốt an toàn, rồi nhẹ nhàng lách người vào bên trong.
Giữa nhà kho là một bàn cờ vua khổng lồ được vẽ trên sàn nhà. Trên đó, thay vì những quân cờ thông thường, là ảnh chụp của những quan chức chính phủ Anh. Hai bức ảnh của Sterling và Harrington đã bị gạch chéo bằng mực đỏ.
“Tôi đã biết anh sẽ tìm đến đây, Julian.”
Một giọng nói vang lên từ phía bóng tối phía trên những thanh xà gồ. Một bóng người từ từ tụt xuống bằng sợi dây thừng chắc chắn. Đó là một người đàn ông trung niên, gương mặt đầy những vết sẹo do bỏng hóa chất, một bên cánh tay của ông ta được thay thế bằng một bộ phận cơ khí sơ khai — thành tựu của kỹ thuật hơi nước đương thời.
“Alastair?” Thorne hạ súng xuống, nhưng cơ thể anh vẫn ở tư thế sẵn sàng chiến đấu. “Anh được cho là đã chết trong vụ nổ tại pháo đài Kandahar.”
“Chết về mặt danh nghĩa, Julian. Nhưng sự phản bội của những kẻ ngồi trong văn phòng bọc nhung ở London đã giữ tôi sống sót bằng lòng thù hận.” Alastair bước vào vòng sáng của ngọn đèn dầu. “Họ đã bỏ mặc đơn vị đặc nhiệm của chúng ta giữa vòng vây của phiến quân chỉ để bảo vệ các mỏ dầu. Sterling và Harrington đã ký lệnh đó. Họ đổi mạng chúng ta lấy những thùng dầu thô.”
“Giết họ không làm anh thanh thản hơn, Alastair.” Thorne nói, giọng anh mang một chút u buồn. “Anh đang biến mình thành chính thứ mà anh ghét.”
“Tôi không giết họ. Tôi đang hành hình họ theo luật của binh lính.” Alastair chỉ vào bàn cờ. “Tiếp theo sẽ là Thủ tướng. Quân Hậu. Nếu anh ngăn cản tôi, anh cũng là kẻ phản bội.”
“Tôi là một người điều tra, Alastair. Nhiệm vụ của tôi là ngăn chặn cái chết, bất kể nạn nhân là ai.”
Alastair cười nhạt, đôi tay cơ khí của ông ta nghiến lại tạo ra những tiếng rít kim loại khô khốc. “Vậy thì hãy xem trí tuệ của kẻ được mệnh danh là 'Cáo xám Scotland Yard' có nhanh hơn tốc độ của hơi nước và áp suất không.”
Đột nhiên, sàn nhà dưới chân Thorne rung chuyển. Một hệ thống bẫy cơ khí được kích hoạt. Những tấm ván gỗ lật ngược, để lộ ra những lưỡi dao sắc lẹm được vận hành bằng hệ thống piston hơi nước giấu bên dưới.
Thorne nhanh nhẹn nhảy lên một thùng gỗ, nhưng Alastair đã biến mất vào những đường ống chằng chịt trong nhà kho. Tiếng cười của hắn vang vọng giữa không gian đặc quánh sương mù.
“Hẹn gặp lại ở tòa nhà Nghị viện, Julian. Trận chiếu tướng cuối cùng đang bắt đầu!”
Thorne lao ra khỏi nhà kho, anh không có nhiều thời gian. Anh chạy dọc bờ sông, đầu óc hoạt động hết công suất để phân tích các biến số. Alastair không chỉ đơn thuần là một sát thủ; hắn là một kỹ sư đặc nhiệm bậc thầy. Hắn sẽ không dùng súng bắn tỉa hay dao găm cho mục tiêu cuối cùng. Hắn sẽ dùng thứ gì đó vĩ đại hơn, mang tính biểu tượng hơn.
“Nước.” Thorne khựng lại khi nhìn thấy mực nước sông Thames đang dâng cao do thủy triều. “Hệ thống cống ngầm dưới tòa nhà Nghị viện!”
Vào thời điểm đó, London vừa hoàn thành hệ thống thoát nước khổng lồ của Joseph Bazalgette. Đó là một mê cung ngầm dưới lòng đất bằng gạch đỏ và bê tông, một kỳ quan kỹ thuật nhưng cũng là một gót chân Achilles của thành phố.
Thorne tìm thấy lối vào cống ngầm gần cầu Westminster. Anh băng qua những đường hầm tối tăm, hơi nước nóng từ các ống dẫn nhiệt của tòa nhà chính phủ phà vào mặt. Tiếng nước chảy xiết dưới chân tạo ra tiếng gầm rú kinh người.
Sau hơn nửa giờ lùng sục, anh tìm thấy Alastair đang loay hoay cạnh một khối thuốc nổ cực lớn gắn vào trụ móng chính của tòa nhà Nghị viện. Một bộ kích nổ bằng áp suất nước đã được thiết lập. Khi thủy triều dâng cao đến một mức độ nhất định, sức nặng của nước sẽ đẩy piston kích nổ.
“Dừng lại, Alastair!” Thorne hét lên, tiếng vang dội lại từ những bức tường vòm.
Alastair quay lại, gương mặt điên cuồng dưới ánh đuốc. “Anh đến muộn rồi, Julian. Thủy triều không chờ đợi ai cả. Chỉ còn ba phút nữa, toàn bộ tầng hầm này sẽ sụp đổ, và những kẻ tội đồ ngoài kia sẽ chìm xuống đáy sông cùng với những lời nói dối của chúng.”
Thorne không lao vào Alastair. Anh quan sát bộ kích nổ. Đó là một thiết kế dựa trên nguyên lý bình thông nhau kết hợp với van điều áp hơi nước.
“Anh nghĩ phá hủy tòa nhà này là xong sao? Anh sẽ giết chết hàng trăm người vô tội, những thư ký, những nhân viên quét dọn, những người không hề biết đến cái tên Kandahar.”
“Đó là sự hy sinh cần thiết!”
Thorne từ từ tiến lại gần bộ máy, tay anh giơ lên thể hiện sự không có vũ khí.
“Anh còn nhớ quy tắc thứ nhất của đặc nhiệm không? 'Luôn bảo vệ dân thường trước tiên'. Alastair, anh vẫn còn quân hàm trên vai, dù nó không hiện hữu.”
Ánh mắt Alastair thoáng một chút dao động. Thorne tận dụng giây phút đó, anh rút ra một chiếc tuốc-nơ-vít nhỏ giấu trong ống tay áo, đâm mạnh vào ống dẫn hơi nước áp lực của bộ kích nổ.
Hơi nước nóng phun ra mù mịt. Alastair gầm lên, lao vào Thorne với cánh tay cơ khí mạnh mẽ. Hai người vật lộn giữa làn sương nóng và bùn lầy. Sức mạnh cơ khí của Alastair chiếm ưu thế, hắn ép chặt Thorne vào bức tường gạch lạnh lẽo.
“Anh luôn là kẻ bướng bỉnh nhất khóa huấn luyện.” Alastair nghiến răng, cánh tay thép bóp chặt cổ Thorne.
“Và… anh… luôn là kẻ… quên kiểm tra… van xả phụ.” Thorne hổn hển nói.
Đúng lúc đó, áp suất bị dồn nén do Thorne phá hỏng ống dẫn đã khiến bộ kích nổ quá tải. Thay vì phát nổ khối thuốc chính, nó thổi bay bộ phận kích hoạt cơ khí ra xa. Tiếng nổ nhỏ vang lên, đẩy cả hai văng ra hai hướng.
Nước bắt đầu tràn vào đường hầm khi một đoạn ống dẫn bị vỡ. Alastair nằm bất động, bộ tay máy của hắn đã bị biến dạng hoàn toàn do áp lực. Thorne gượng dậy, anh lảo đảo bước tới kiểm tra mạch của người bạn cũ.
Alastair vẫn còn thở, nhưng đôi mắt anh ta giờ đây không còn sự điên cuồng, chỉ còn là nỗi buồn vô tận.
“Mọi thứ… kết thúc rồi phải không, Julian?”
“Kết thúc rồi. Nhưng sự thật về Kandahar sẽ không bị chôn vùi. Tôi hứa với anh.”
Vài ngày sau, sương mù ở London dần tan bớt. Julian Thorne đứng trên ban công căn hộ của mình, nhìn xuống dòng Thames đang lặng lẽ trôi. Trên bàn anh là một tờ báo đưa tin về việc một nhóm quan chức chính phủ bị điều tra về tội tham nhũng và lạm quyền trong các chiến dịch quân sự cũ. Công lý đã được thực thi, dù theo một cách đau đớn và chậm chạp hơn Alastair mong muốn.
Lestrade bước vào, đặt lên bàn một túi đựng những quân cờ bằng ngà voi đã bị tịch thu.
“Vụ án đóng lại rồi, Thorne. Anh đã cứu được cả một tòa nhà và có lẽ là cả chính phủ này.”
“Tôi không cứu họ, Lestrade. Tôi chỉ cứu lấy chút nhân tính cuối cùng còn sót lại của một người bạn.”
Thorne cầm quân Mã lên, vân vê những đường nét tinh xảo của nó. Anh nhận ra rằng trong thế giới này, không có ai là quân cờ hoàn toàn trắng hay đen. Tất cả đều là những sắc xám đan xen, bị cuốn vào vòng xoáy của thời đại và những tham vọng cá nhân.
“Anh sẽ đi đâu tiếp theo?”
Thorne nhìn về phía chân trời, nơi những tia nắng đầu tiên đang cố gắng xuyên qua lớp khói than đá của London.
“Vẫn còn nhiều vụ án khác ngoài kia, Lestrade. Sự thật không bao giờ đứng yên một chỗ, và chừng nào con người còn bí mật, họ sẽ còn cần đến một kẻ quan sát.”
Julian Thorne quay trở lại bên trong, căn phòng lại chìm vào sự im lặng quen thuộc. Anh bắt đầu sắp xếp lại những cuốn sổ tay, sẵn sàng cho một hành trình mới. Ở đâu đó giữa những con phố sương mù của châu Âu cuối thế kỷ 19, một bí ẩn mới lại vừa bắt đầu nảy mầm, và anh biết, mình sẽ là người có mặt để giải mã nó.
Con người có thể dối trá, nhưng khoa học và những dấu vết vật chất thì không. Đó là đức tin duy nhất mà Julian Thorne tôn thờ giữa một thế giới đầy biến động này.