Ánh sáng ban ngày ở vùng Giang Nam vốn dĩ đã yếu ớt, khi xuyên qua lớp màn mưa dày đặc và những ô cửa kính màu của Phó phủ lại càng trở nên vàng vọt và cũ kỹ. Thẩm Diên đứng trong gian phòng khách rộng lớn, nơi hơi lạnh của đá xanh từ dưới lòng đất dường như đang bò lên, bám lấy gấu quần cô. Sự im lặng ở đây không phải là sự yên bình của một chốn tu hành, mà là sự tĩnh mịch của một lăng tẩm huy hoàng, nơi mọi âm thanh đều bị nuốt chửng bởi những bức tường dày và lớp thảm len dày cộm.
Phó Kính Thần vẫn ngồi đó, tư thế của anh không hề thay đổi so với lúc ở ngoài đình giữa hồ. Anh thong thả rót thêm một tuần trà mới, làn khói mỏng manh bay lên che mờ đi gương mặt vốn dĩ đã khó đoán định. Anh khẽ đẩy một chén trà sứ trắng về phía đối diện, nơi Thẩm Diên đang đứng như một phạm nhân chờ đợi lời phán quyết.
Mời cô dùng trà, Phó Kính Thần lên tiếng, giọng nói của anh vẫn giữ nguyên tông điệu trầm thấp nhưng ẩn chứa một sức nặng không thể chối từ.
Thẩm Diên ngập ngừng bước tới, cô đặt chiếc hộp dụng cụ xuống bên chân rồi ngồi vào chiếc ghế gỗ trắc chạm trổ cầu kỳ. Cô cầm chén trà bằng cả hai tay, hơi nóng phả vào lòng bàn tay lạnh ngắt của cô mang lại một chút cảm giác chân thực. Cô nhấp một ngụm nhỏ, nhưng ngay lập tức, một vị đắng chát xộc thẳng lên đại não khiến đôi lông mày thanh tú của cô khẽ nhíu lại. Đây không phải là loại trà xanh dịu ngọt thường thấy, mà là một loại trà rừng ủ lâu năm, vị đắng của nó dai dẳng và ám ảnh như mùi gỗ mục trong những căn phòng kín.
Trà không hợp khẩu vị sao, anh hỏi, nhưng đôi mắt không hề nhìn vào chén trà, trái lại, ánh nhìn của anh dán chặt vào đôi bàn tay đang run rẩy nhẹ của cô.
Thẩm Diên vội vàng đặt chén trà xuống, cô cố gắng giữ giọng mình bình thản hết mức có thể. Dạ không, chỉ là tôi chưa quen với vị đậm đà này của Phó tiên sinh. Về bức họa hoa sơn trà, tôi đã xem xét kỹ. Nếu muốn bắt đầu phục chế ngay, tôi cần một không gian có ánh sáng tự nhiên đủ tốt và độ ẩm được kiểm soát chặt chẽ. Tôi cũng cần danh sách các nguyên liệu quý mà tôi đã liệt kê để người của anh đi tìm mua.
Phó Kính Thần tựa lưng vào ghế, những ngón tay dài của anh gõ nhịp đều đặn trên mặt bàn đá. Anh dường như hoàn toàn phớt lờ những yêu cầu chuyên môn của cô. Ánh mắt anh di chuyển từ ngón tay cô lên đến cổ tay gầy guộc, nơi có một vết sẹo mờ nhỏ xíu do dao trổ để lại từ nhiều năm trước.
Tay của cô rất đẹp, anh bất ngờ lên tiếng, một câu nói không hề liên quan đến công việc nhưng lại khiến bầu không khí trở nên đặc quánh sự nguy hiểm. Người thợ phục chế giỏi nhất không nằm ở kỹ thuật, mà nằm ở sự kiên nhẫn và lòng trung thành với tác phẩm. Thẩm Diên, cô có biết tại sao tôi lại chọn cô không?
Thẩm Diên hơi sững người, cô né tránh ánh nhìn rực cháy của anh. Có lẽ vì thầy của tôi đã tiến cử, và tôi là người duy nhất ở vùng này có kinh nghiệm với kỹ thuật bồi tranh bằng nhựa thông cổ.
Phó Kính Thần khẽ lắc đầu, một nụ cười nhạt xuất hiện trên môi nhưng đôi mắt vẫn lạnh lẽo. Thầy của cô chỉ là một phần lý do. Lý do chính là vì cô có đôi bàn tay sạch sẽ. Sạch sẽ theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Cô không thuộc về bất kỳ băng nhóm buôn lậu đồ cổ nào, cô không có tham vọng tiền bạc thái quá, và quan trọng nhất, cô là một người thợ biết giữ im lặng.
Thẩm Diên cảm thấy hơi thở mình nghẹn lại. Cô cảm nhận được một tấm lưới vô hình đang dần siết chặt lấy mình. Cô không biết anh đã điều tra về cô đến mức độ nào, nhưng sự thật rằng anh biết về sự "sạch sẽ" của cô khiến cô cảm thấy mình như đang trần trụi trước mặt kẻ săn mồi.
Bây giờ chúng ta hãy nói về các quy tắc, Phó Kính Thần đổi tư thế, anh hơi rướn người về phía trước, thu hẹp khoảng cách giữa hai người. Tại Phó phủ, cô không phải là khách, cũng không hẳn là nhân viên. Cô là người sở hữu độc quyền của bức họa đó cho đến khi nó hoàn thiện. Quy tắc thứ nhất: Cô không được phép rời khỏi khuôn viên phủ đệ này khi chưa có sự cho phép của tôi. Quy tắc thứ hai: Mọi liên lạc với thế giới bên ngoài đều phải thông qua quản gia. Cô sẽ không cần đến điện thoại hay mạng internet, vì chúng chỉ làm xao nhãng tâm trí của một người nghệ sĩ.
Thẩm Diên đứng bật dậy, chiếc ghế gỗ va xuống sàn đá tạo ra một âm thanh chói tai. Anh đang nói gì vậy? Đây là bắt giữ người trái pháp luật! Tôi đến đây để làm việc, không phải để làm tù nhân. Tôi còn có gia đình, còn có tiệm tranh của cha tôi.
Phó Kính Thần vẫn ngồi yên, anh nhìn cô bằng vẻ mặt bình thản đến đáng sợ, như thể đang quan sát một con chim nhỏ đang đập cánh vô vọng trong lồng kính. Gia đình cô sao? Cha cô đã mất, nợ nần của ông ấy đã được tôi thanh toán toàn bộ vào sáng nay. Tiệm tranh cũ kỹ đó cũng đã được sang tên cho một quỹ đầu tư trực thuộc tập đoàn của tôi. Hiện tại, cô không còn nơi nào để về cả, Thẩm Diên ạ.
Cả người Thẩm Diên run bắn lên. Cô không thể tin vào những gì mình vừa nghe thấy. Anh đã tính toán mọi thứ, từng bước một, đẩy cô vào đường cùng để cô chỉ còn duy nhất một sự lựa chọn là bám víu vào anh. Sự tốt bụng, sự cứu giúp mà cô tưởng rằng mình nhận được từ "vị cứu tinh" này thực chất là một cái hố sâu đã được đào sẵn.
Tại sao, cô thốt lên, giọng nói nghẹn ngào vì uất ức. Tại sao lại là tôi? Có rất nhiều thợ phục chế giỏi hơn, danh tiếng hơn. Anh có tiền, anh có thể thuê bất cứ ai từ Bắc Kinh hay cả những chuyên gia nước ngoài.
Phó Kính Thần đứng dậy, vóc dáng cao lớn của anh phủ bóng xuống người cô, khiến cô cảm thấy mình nhỏ bé và yếu ớt vô cùng. Anh tiến lại gần, bàn tay anh vươn ra, định chạm vào gò má cô nhưng Thẩm Diên đã kịp né tránh. Anh không giận, chỉ thu tay về và cầm lấy chén trà đã nguội lạnh của cô.
Bởi vì những kẻ đó chỉ muốn phục chế bức tranh vì tiền bạc và danh tiếng. Còn tôi, tôi muốn một người thợ phải đặt cả linh hồn vào đó. Cô có một sự đồng cảm kỳ lạ với những thứ tan vỡ, Thẩm Diên. Tôi nhìn thấy điều đó trong cách cô nhìn bức họa hoa sơn trà kia. Cô không chỉ muốn vá nó lại, cô muốn chữa lành cho nó. Và tôi... tôi cũng cần sự chữa lành đó.
Quy tắc thứ ba, anh tiếp tục, phớt lờ sự run rẩy của cô. Trong lúc làm việc, cô không được phép để bất kỳ ai khác chạm vào tay mình. Đôi tay này chỉ được phép chạm vào tranh và những thứ thuộc về nơi này. Cô hiểu ý tôi chứ?
Thẩm Diên nhìn vào chén trà đắng trên bàn, giờ đây cô mới hiểu tại sao vị của nó lại chát chúa đến thế. Nó chính là vị của cuộc đời cô trong những ngày sắp tới. Cô nhìn ra ngoài cửa sổ, màn mưa vẫn không dứt, những rặng tre xanh mướt giờ đây trông giống như những chấn song sắt màu lục bảo, nhốt chặt cô trong vương quốc bóng tối của người đàn ông này.
Tôi cần thời gian để suy nghĩ, cô nói khẽ, đầu cúi thấp.
Phó Kính Thần quay lưng đi về phía hành lang, tà áo lụa của anh lướt nhẹ trên sàn đá như một bóng ma. Cô có cả một đời để suy nghĩ, Thẩm Diên. Nhưng bức tranh thì không chờ được lâu thế đâu. Ngày mai, người thợ mộc sẽ đến lắp đặt giá vẽ trong căn phòng hướng Đông của cô. Hy vọng cô sẽ không làm tôi thất vọng.
Anh biến mất vào bóng tối của hành lang, để lại Thẩm Diên đứng cô độc giữa gian phòng khách mênh mông. Cô nhìn xuống đôi bàn tay mình, đôi bàn tay mà anh ta vừa ca ngợi là sạch sẽ. Cô cảm thấy một sự ghê tởm dâng lên trong lòng. Anh ta không cần một thợ phục chế, anh ta cần một vật trưng bày sống động trong bộ sưu tập của mình. Thẩm Diên siết chặt nắm tay, móng tay đâm sâu vào lòng bàn tay đau nhói, nhưng nỗi đau đó không thấm thía gì so với sự bàng hoàng khi nhận ra mình đã thực sự rơi vào chiếc lồng nhung hoa lệ này.
Mùi trầm hương dường như nồng đậm hơn, che lấp cả chút không khí trong lành ít ỏi còn sót lại. Thẩm Diên biết, kể từ giây phút cô nhấp ngụm trà đắng ấy, định mệnh của cô đã bị buộc chặt vào Phó phủ, vào bức họa hoa sơn trà rách nát, và vào người đàn ông điên cuồng có đôi mắt của loài sói kia. Cô nhìn theo hướng anh vừa đi, thầm tự hỏi, trong căn phủ đệ thâm nghiêm này, có bao nhiêu bức tranh đã được phục chế, và có bao nhiêu linh hồn đã bị chôn vùi dưới lớp sơn dầu bóng loáng ấy?
Đêm đầu tiên tại Phó phủ bắt đầu bằng tiếng mưa rơi đều đặn trên mái ngói, lạnh lẽo và dài dằng dặc như một bản nhạc chiêu hồn cho tự do đã mất. Cô bước về phía căn phòng dành cho mình, lòng nặng trĩu những lo âu về những quy tắc khắt khe và sự chiếm hữu âm thầm nhưng tàn bạo đang chờ đợi phía trước. Chén trà trên bàn vẫn còn đó, nguội ngắt và đắng ngắt, như một minh chứng cho cuộc đối thoại đầu tiên đầy áp chế giữa một kẻ săn mồi và con mồi tội nghiệp.