Rời làng gốm Thanh Hà với "chiếc bát di sản" méo mó nhưng đầy tự hào, nhóm "Tứ Quậy" tiến vào trung tâm phố cổ Hội An khi những tia nắng cuối cùng đang lịm dần sau những mái ngói rêu phong. Không gian nơi đây rực rỡ bởi hàng nghìn chiếc đèn lồng đủ màu sắc, nhưng đối với họ, sự rực rỡ đó là một áp lực khủng khiếp: Để có vé xe ra Huế, họ phải hoàn thành thử thách tại một xưởng đèn lồng thủ công truyền thống.
Bác chủ xưởng đèn lồng đón họ bằng một cái liếc nhìn đầy hoài nghi qua cặp kính lão. "Làm đèn lồng không khó, nhưng để cái đèn có 'thần', người làm phải gửi được cái tâm vào khung tre, thớ lụa. Mấy đứa tay chân thô kệch thế kia, liệu có làm được không?"
Hùng "Cơ Bắp" nuốt nước bọt. Nhìn những thanh tre mảnh như que tăm và những tấm lụa Hà Đông mỏng manh, gã cảm thấy mình như một con gấu đang bị bắt phải thêu hoa.
"Thưa bác, tụi con... tụi con sẽ cố gắng!" Mỹ "Bách Khoa" dõng dạc nói, dù trong lòng đang lo lắng về việc mình mù đường trong mê cung phố cổ.
Thử thách chia làm hai công đoạn: Hùng và Bảo phụ trách "vót nan, tạo khung"; Mỹ và Linh phụ trách "dán lụa, vẽ họa tiết".
Bên góc xưởng, tiếng "rắc... rắc..." vang lên liên hồi. Đó là tiếng những thanh tre tội nghiệp gãy vụn dưới đôi tay hộ pháp của Hùng. Gã đang cố uốn cong thanh tre để tạo hình quả trám, nhưng lực tay quá mạnh khiến tre văng tung tóe. Một mảnh tre suýt chút nữa đã cắm vào chiếc áo sơ mi lụa trị giá hai ngàn đô của Bảo "Công Tử".
"Này! Hùng 'Thần phá hoại', ông định uốn tre hay định sản xuất tăm xỉa răng thế?" Bảo càm ràm, tay nâng niu con dao chuyên dụng như thể đang cầm dao mổ. Bảo rất giỏi lý thuyết, cậu biết tre phải ngâm muối mười ngày để chống mối mọt, phải vót sao cho độ dày đồng nhất... nhưng thực tế, đôi bàn tay chưa bao giờ cầm dao của cậu đang run lẩy bẩy. Mỗi lần vót là một lần "gọt" luôn cả da tay.
"Đau quá..." Bảo lẩm bẩm, nhìn những vết cắt li ti rướm máu. Cậu chợt nhớ về những chiếc đèn lồng tiền triệu cậu từng mua để trang trí tiệc tùng rồi vứt xó. Hóa ra, để tạo được cái khung tre vững chãi ấy, người thợ phải đánh đổi bằng những vết chai sần và sự kiên nhẫn tột độ.
Ở phía bên kia, Linh "Tiểu Thư" đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng tinh thần. Để chiếc đèn lồng có màu sắc độc bản theo yêu cầu của bác chủ, cô phải dùng loại màu nước truyền thống. Nhưng màu đỏ trong xưởng đã hết sạch.
"Bác ơi, màu đỏ này không đúng tông, nó phải rực rỡ hơn mới ra chất hội hè!" Linh nhăn mặt nhìn bát màu đỏ nâu xỉn màu. Cô nhìn vào túi xách, rồi nhìn chiếc đèn lồng còn dở dang của Mỹ.
Trong một khoảnh khắc quyết định, Linh rút từ túi lưới ra thỏi son màu đỏ Ruby cuối cùng của mình – thỏi son đắt đỏ nhất, "vũ khí" nhan sắc cuối cùng mà cô nâng niu suốt hành trình.
"Cậu định làm gì thế Linh?" Mỹ kinh ngạc hỏi.
"Tớ sẽ hi sinh nó. Lòng tự trọng của chúng ta quan trọng hơn vẻ ngoài của tớ," Linh nói, giọng kiên quyết nhưng mắt thì rưng rưng. Cô nghiền thỏi son ra, pha với một ít hồ dán và nước. Một sắc đỏ kiêu sa, rực rỡ hiện ra, đẹp hơn bất kỳ loại phẩm màu nào trong xưởng.
Linh bắt đầu cầm cọ. Những đường nét vốn chỉ dùng để kẻ mắt nay được cô chuyển hóa thành những cánh hoa sen thanh thoát trên nền lụa. Đôi tay khéo léo của "Fashionista" phối hợp nhịp nhàng với sự am hiểu về bố cục của Mỹ "Bách Khoa".
Đến đêm, khi phố cổ đã lên đèn, bốn chiếc đèn lồng mang dấu ấn của "Tứ Quậy" hoàn thành. Chiếc của Hùng hơi vẹo một chút nhưng khung tre vô cùng chắc chắn. Chiếc của Bảo thì tinh tế với những mối buộc chỉ tỉ mỉ. Và đặc biệt nhất là chiếc đèn lồng đỏ rực màu son của Linh và Mỹ, thắp lên một thứ ánh sáng vừa lộng lẫy, vừa nồng ấm.
Bác chủ xưởng cầm chiếc đèn lên, khẽ gật đầu: "Tốt. Màu sắc này... rất lạ, rất có sức sống. Quan trọng là bác thấy được cái sự kiên trì trong từng mắt tre. Mấy đứa đã thắng được cái 'tôi' của mình rồi."
Số tiền "lương" hôm đó đủ để họ ăn một bữa cao lầu thịnh soạn bên bờ sông Hoài và mua vé tàu ra Huế. Khi ngồi trên thuyền thả hoa đăng, Linh nhìn thỏi son đã cạn sạch, chỉ còn lại cái vỏ kim loại lấp lánh. Cô không thấy tiếc, trái lại, cô thấy mình chưa bao giờ đẹp hơn lúc này – vẻ đẹp của một cô gái biết lao động và biết hy sinh vì tập thể.
"Này mọi người," Bảo nhìn những ánh đèn lồng lững lờ trôi trên sông, "Huế sắp tới sẽ là lò đúc đồng đấy. Nghe nói nóng lắm, không biết chúng ta có trụ nổi không?"
Hùng "Cơ Bắp" vỗ ngực bôm bốp: "Nóng thì đã có mồ hôi lo. Tre tớ còn uốn được, nói gì đến đồng!"
Cả nhóm cười vang, tiếng cười tan vào không gian cổ kính của Hội An. Họ đã không còn là những kẻ thành thị yếu đuối nữa. Lòng tự trọng của họ đã được thắp sáng, giống như chiếc đèn lồng đỏ rực màu son đang trôi xa mãi trên dòng Thu Bồn.