Dưới cái nắng bắt đầu gắt của vùng duyên hải, xưởng mắm của ông Sáu Cá Cơm như một cái lò khổng lồ hầm hập hơi nóng và mùi nồng nặc. Bảo "Công Tử" đứng chết trân trước chiếc xe tải chở đầy những sọt cá cơm tươi rói nhưng đẫm nước muối nhầy nhụa. Một giọt nước mắm cốt từ sọt cá phía trên trót lọt trúng ngay vai chiếc áo sơ mi lụa tơ tằm. Bảo rùng mình, khuôn mặt biến dạng như thể vừa chạm phải một loại chất độc hóa học.
"Nhìn cái gì? Khiêng lẹ cho tui nhờ!" Một anh thợ người địa phương, bắp tay cuồn cuộn và nước da đen bóng, hất hàm về phía Bảo và Hùng.
Hùng "Cơ Bắp" hít một hơi thật sâu, gồng đôi tay hộ pháp vốn chỉ quen nâng tạ trong phòng gym máy lạnh, tiến đến nhấc bổng sọt cá. Nhưng cá cơm không giống tạ sắt. Nó trơn, nó nhão và trọng tâm thay đổi liên tục theo mỗi bước đi. Vừa đi được ba bước, Hùng trượt chân trên nền xưởng ướt đẫm, sọt cá nghiêng hẳn sang một bên, nước cá bắn tung tóe lên đôi giày thể thao phiên bản giới hạn của cậu.
"Trời ơi, đôi giày của tôi!" Hùng rên rỉ, giọng méo xệch. "Nó là hàng độc bản đấy chú Sáu ơi!"
Ông Sáu Cá Cơm đang đứng trên bục cao để kiểm tra độ mặn của muối, nghe vậy liền quát xuống: "Độc bản hay độc dược gì ở đây cũng là đồ bỏ hết! Ở đây chỉ có nước mắm là độc tôn thôi. Muốn có cơm ăn thì lo mà giữ sọt cá cho thẳng. Cá rơi ra đất là tui trừ vào phần cơm trưa của cả đám!"
Nghe đến "trừ cơm trưa", cái bụng của cả nhóm đồng loạt biểu tình bằng những tiếng gầm gừ. Bảo cắn răng, nhắm mắt nhắm mũi ghé vai vào khiêng cùng Hùng. Mỗi bước đi là một cực hình. Sức nặng của cá và muối ép chặt lên xương quai xanh khiến Bảo tưởng như mình sắp vỡ vụn. Cái mùi "đặc sản" kia giờ đây không còn ở quanh quẩn nữa, nó đã ngấm vào từng lỗ chân lông, bám chặt vào tóc và len lỏi vào cả trong suy nghĩ của cậu.
Ở một góc khác, Linh "Tiểu Thư" và Mỹ "Bách Khoa" đang ngồi bệt trên những chiếc ghế gỗ thấp để dán nhãn chai. Linh nhìn xấp nhãn giấy, rồi nhìn bàn tay trắng muốt với bộ móng tay đính đá lấp lánh của mình, than thở: "Mỹ ơi, nhìn xem, móng tay mình gãy một chiếc rồi. Chắc mình chết mất!"
"Cậu dán chậm quá, nhãn bị lệch kìa." Mỹ không ngẩng đầu lên, tay thoăn thoắt dán nhãn một cách máy móc và chính xác. "Theo quan sát của tớ, nếu cậu cứ dán một cái rồi lại soi gương mười phút, chúng ta sẽ hoàn thành 200 chai này vào khoảng... hai giờ sáng ngày kia."
Linh mếu máo, vừa dán vừa run rẩy khi một con ruồi cứ bay vo ve quanh đầu. Với cô, đây không phải là phượt, đây là "địa ngục trần gian". Nhưng mỗi khi định buông xuôi, Linh lại nhớ đến cái kèo cược nhục nhã ở phố đi bộ, cô lại nghiến răng, dùng đôi tay khéo léo vốn chỉ dùng để kẻ mắt sắc lẹm để căn chỉnh từng mép nhãn chai sao cho thật phẳng.
Đến giữa trưa, khi cả nhóm tưởng chừng đã kiệt sức hoàn toàn, ông Sáu mới ra hiệu cho nghỉ. Ông dẫn cả nhóm đi sâu vào phía trong, nơi đặt những chiếc thùng gỗ khổng lồ cao chạm trần nhà. Bảo ngước nhìn những thớ gỗ bời lời được quấn chặt bằng những sợi dây thừng to bản như bắp đùi người lớn, chợt thấy mình nhỏ bé lạ kỳ.
"Mấy đứa nhìn cho kỹ," ông Sáu vỗ nhẹ vào thành thùng gỗ cổ thụ. "Để có được một giọt nước mắm cốt đỏ tươi như máu rồng, cá cơm và muối phải nằm trong cái bụng gỗ này ít nhất mười hai tháng. Nó phải trải qua cái nóng rát của Phan Thiết, qua sự kiên nhẫn của người thợ, và cả cái sự tĩnh lặng của thời gian nữa. Làm nghề này, nóng vội là hỏng hết."
Bảo nhìn theo đôi bàn tay nứt nẻ, chai sạn của ông Sáu khi ông mở vòi cho một dòng chất lỏng màu cánh gián sóng sánh chảy ra. Mùi hương lúc này không còn gắt như ban sáng, mà nó nồng nàn, ngọt hậu, thơm lừng mùi đạm tự nhiên. Ông Sáu rót ra một cái chén nhỏ, ra hiệu cho Linh: "Con nhỏ hay điệu, lại đây thử xem mắm đạt chuẩn chưa."
Linh tái mặt, lùi lại hai bước: "Con... con uống cái này trực tiếp ạ?"
"Không uống thì sao biết nó ngon hay dở?" Ông Sáu cười, ánh mắt nheo lại đầy vẻ tinh anh. "Thử bằng đầu lưỡi thôi."
Linh nhắm mắt, nhấp nhẹ một ngụm nhỏ theo lời ông Sáu. Một vị mặn gắt ban đầu khiến cô muốn ho sặc sụa, nhưng ngay sau đó, một vị ngọt lịm chảy tràn trong cuống họng, hương thơm nồng nàn xông thẳng lên mũi. Cô mở to mắt kinh ngạc: "Nó... nó ngọt thật này! Không giống mắm đóng chai siêu thị chút nào."
"Đúng rồi con." Ông Sáu tự hào nói. "Đây là cái tâm của người làm nghề. Nghề này cực lắm, suốt ngày hít mùi cá, tay chân lúc nào cũng mặn chát muối, nhưng nhìn dòng mắm cốt này chảy ra, bao nhiêu mệt mỏi cũng tan hết."
Đúng lúc đó, mâm cơm trưa được mang ra. Chỉ là một bát canh chua cá bớp bốc khói nghi ngút, một đĩa rau muống luộc và một bát nước mắm nguyên chất có vài lát ớt nổi lên. Bốn "thánh ăn" của Sài Gòn, vốn chỉ quen với steak, sushi và pasta, giờ đây lao vào mâm cơm như những kẻ chưa từng được ăn.
Bảo húp một ngụm canh, thấy vị chua của khế, vị béo của cá và vị mặn của mắm hòa quyện vào nhau một cách hoàn hảo. Cậu nhận ra, đây là bữa cơm ngon nhất mà cậu từng được ăn trong đời. Nó không ngon vì nguyên liệu đắt đỏ, mà ngon vì nó được đánh đổi bằng những vết lằn đỏ rực trên vai và sự mệt mỏi tột cùng của đôi bàn tay.
"Nhìn kìa Bảo," Hùng "Cơ Bắp" vừa nhai ngốn ngấu vừa chỉ vào bắp tay mình. "Tao thấy cơ tao... hình như nó mặn hơn rồi đấy!"
Cả nhóm cười ồ lên giữa xưởng mắm đầy mùi cá nồng đượm. Trong tiếng cười ấy, dường như sự xa cách giữa những "công tử, tiểu thư" và mảnh đất đầy nắng gió này đã vơi đi một chút. Họ chưa biết ngày mai sẽ ra sao, nhưng ít nhất, họ đã hiểu rằng đằng sau mỗi giọt nước mắm trên bàn ăn mỗi gia đình là cả một hành trình của mồ hôi, nước mắt và một sự kiên nhẫn vĩ đại.
Khi bữa cơm kết thúc, ông Sáu lấy ra bốn tấm vé xe khách hướng về phía Bắc. "Làm tốt lắm mấy đứa nhỏ. Đây là lộ phí cho chặng tiếp theo. Cố mà đi cho hết đất nước, để thấy Việt Nam mình còn nhiều thứ 'mặn mòi' lắm!"
Bảo cầm tấm vé, nhìn đôi bàn tay mình giờ đã hơi thô ráp, khẽ mỉm cười. "Cảm ơn chú Sáu. Hẹn gặp lại chú... khi tụi con đã là những người khác!"
Chiếc xe khách lăn bánh rời Phan Thiết khi nắng chiều nhuộm vàng những đồi cát. Chặng đường phía trước là Ninh Thuận với nắng gió còn gắt gao hơn, nhưng trong lòng "Tứ Quậy", một hạt mầm của sự trân trọng đã bắt đầu nảy nở.