Trong thế giới của những đứa trẻ sống ở rìa cánh đồng, sự sợ hãi không phải là một điều gì đó tiêu cực. Ngược lại, nó là một loại gia vị nồng nàn, khiến cho những buổi tối mất điện trở nên kỳ ảo và những bụi cây ven đường bỗng chốc có linh hồn. Và trung tâm của mọi nỗi sợ hãi ngọt ngào đó chính là cây đa đầu làng — một "cụ già" khổng lồ với hàng nghìn cánh tay rễ phụ rủ xuống, đứng sừng sững canh giữ ranh giới giữa cõi thực và những lời đồn đại.
Cây đa ấy già đến mức không ai trong làng, kể cả ông nội tôi, biết nó có từ bao giờ. Thân cây to đến mức mười đứa trẻ như chúng tôi nắm tay nhau cũng không ôm xuể. Vỏ cây xù xì, nổi lên những u cục kỳ quái mà thằng Tèo quả quyết rằng đó là khuôn mặt của những người từ thời tiền sử bị hóa thạch. Khi gió thổi qua, hàng vạn chiếc lá đa dày và cứng đập vào nhau tạo nên âm thanh xào xạc, nghe như tiếng thì thầm của một đám đông vô hình đang bàn tán về chuyện nhân gian.
“Đừng có nhìn thẳng vào cái hốc cây kia, Cu Mận. Bà bảo chỗ đó là cửa nhà của ông Ba Mươi và các quan ngài đấy.”
Cái Tí kéo áo tôi, giọng nó run bần bật nhưng đôi mắt vẫn không giấu nổi sự tò mò. Chúng tôi đang ngồi trên những chiếc rễ đa to như bắp đùi người lớn, chờ đợi bà tôi đi chợ về. Chiều muộn, ánh hoàng hôn đỏ quạch như máu chim bói cá trải dài trên mặt sông, biến những rặng tre xa xa thành những bóng ma đen kịt đang vẫy gọi.
Thằng Tèo lúc này đang bận rộn dùng một chiếc que củi vạch những ký hiệu lạ lùng lên nền đất đầy lá khô. Nó bảo nó đang vẽ "vòng tròn hộ thân" để ngăn không cho những linh hồn lãng vãng xâm nhập.
“Bọn mày cứ lo hão. Bà bảo rồi, người ngay không sợ ma nhát. Chỉ có những đứa hay ăn vụng thịt kho hoặc trốn học như thằng Tèo mới bị ‘quan ngài’ hỏi thăm thôi.” Tôi mạnh miệng nói, dù trong lòng đang đập thình thịch mỗi khi có một con chim lợn kêu "en éc" từ phía tán lá cao vút.
Thằng Tèo ngước lên, mặt nó nghiêm trọng hơn cả khi làm toán:
“Mày nhầm rồi Cu Mận. Ma không phải là để nhát người. Ma là những mảnh ký ức còn sót lại của đất. Cây đa này đứng đây hàng trăm năm, nó đã chứng kiến bao nhiêu người sinh ra và nằm xuống. Mỗi chiếc lá rụng là một hơi thở cũ. Bà kể chuyện ma không phải để dọa mình, mà để mình biết kính sợ cái bóng tối đằng sau ánh sáng.”
Đúng lúc đó, dáng bà hiện ra ở phía cuối con đường đất đỏ. Bà gánh một đôi thúng nhỏ, bước chân chậm rãi nhưng vững chãi trên đôi dép lốp đã mòn vẹt. Chúng tôi như thấy vị cứu tinh, đồng loạt nhảy xuống khỏi rễ đa, chạy ùa tới. Mùi của bà luôn là sự pha trộn kỳ diệu giữa mùi trầu không thơm nồng, mùi nắng cháy trên vai áo và mùi của những chiếc bánh đa mật vừa mới mua từ chợ huyện.
“Bà ơi! Hôm nay bà kể chuyện ‘Ma vú dài’ hay chuyện ‘Ông kẹ’ cho tụi con nghe đi bà!” Cái Tí vừa đỡ lấy đòn gánh cho bà vừa nài nỉ.
Bà cười, những nếp nhăn trên gương mặt hiền hậu giãn ra như những luống cày trên cánh đồng. Bà dắt chúng tôi lại gốc đa, hạ gánh hàng rồi lấy ra mấy chiếc kẹo bột thơm lừng.
“Cha bố các anh các chị, mới nứt mắt ra đã thích nghe chuyện rùng rợn. Ngồi xuống đây, để bà nghỉ cái chân đã.”
Gió buổi tối bắt đầu thổi mạnh hơn, làm những rễ đa đung đưa như những sợi tóc của một con quái vật đang thức giấc. Bà bắt đầu kể bằng giọng trầm trầm, đều đặn, hòa lẫn với tiếng lá khô xào xạc dưới chân.
“Các con có biết tại sao cây đa này lại có nhiều rễ thế không? Mỗi cái rễ là một lời thề của người xưa đấy. Ngày xưa, vùng đất này còn hoang vu lắm, hễ ai đi rừng đi rẫy mà lạc đường, cứ tìm đến cây đa này mà khấn nguyện. Nếu lòng người thành tâm, cây sẽ thả rễ xuống dắt tay họ về nhà. Nhưng nếu ai tâm gian ác, bước chân vào bóng đa sẽ thấy đường đi mờ mịt, vòng đi vòng lại cũng chỉ thấy mình đang đứng trước cái hốc tối kia thôi...”
Cái Tí nép sát vào lòng bà, mặt nó tái đi. Thằng Tèo thì nuốt nước bọt, tay vẫn không rời cái "vòng tròn hộ thân".
“Thế còn những bóng trắng hay bay lượn trên ngọn đa vào đêm trăng khuyết là gì hả bà?” Thằng Tèo hỏi, giọng hơi lạc đi.
Bà nhìn lên tán lá đen sẫm, đôi mắt mờ đục như chứa đựng cả một bầu trời huyền tích:
“Đó là những linh hồn của những chiếc lá không chịu rụng con ạ. Có những người lúc sống yêu mảnh đất này quá, yêu tiếng gió xào xạc này quá, nên khi mất đi họ vẫn muốn hóa thành gió để ở lại. Họ không ác đâu, họ chỉ đi tuần tra để xem có đứa trẻ nào ham chơi quên lối về, hoặc có kẻ nào định mang búa đến đốn cây hay không thôi.”
Tôi chợt nhận ra, trong những câu chuyện của bà, "ma" không phải là những con quái vật gớm ghiếc với răng nanh dài và móng vuốt sắc nhọn. Ma của bà mang gương mặt của sự nhắc nhở. Bà dùng nỗi sợ hãi để dạy chúng tôi biết ơn thiên nhiên, biết kính trọng những bậc tiền nhân và biết giữ gìn những giá trị thiêng liêng của làng xóm. Bóng tối dưới gốc đa không phải là nơi để trốn tránh, mà là nơi để chúng tôi học cách đối diện với sự nhỏ bé của chính mình trước dòng thời gian vĩnh cửu.
“Bà ơi,” tôi khẽ hỏi, “thế người lớn có sợ ma không bà? Sao cháu thấy bố vẫn đi cày đêm, ông vẫn một mình xách đèn đi canh nước ngoài đồng?”
Bà thở dài, một cái thở dài mang theo bao nhiêu thăng trầm của cuộc đời người phụ nữ nông thôn:
“Người lớn sợ cái khác con ạ. Họ không sợ ma vú dài hay ông kẹ dưới gốc đa. Họ sợ mất mùa, sợ con cái không có cái ăn, sợ những cơn bão làm sập mái nhà. Cái nỗi sợ của người lớn nó thầm lặng và đau đớn hơn chuyện ma của các con nhiều. Khi con lớn lên, con sẽ thấy rằng bóng ma của sự nghèo đói và cô đơn mới là thứ đáng sợ nhất, chứ không phải linh hồn dưới gốc cây này.”
Câu nói của bà làm không gian bỗng chốc lắng xuống. Chúng tôi, ba đứa trẻ vẫn còn đang mải mê với những hình ảnh huyền bí, chợt thoáng thấy một thế giới khác qua lời bà kể — thế giới của sự mưu sinh nhọc nhằn mà chúng tôi vẫn hằng ngày được che chở bởi tấm lưng còng của bà và đôi vai gầy của bố.
Khi ánh trăng bắt đầu nhô lên khỏi rặng tre, soi bóng cây đa xuống mặt đường như một hình thù kỳ quái, bà giục chúng tôi về.
“Về thôi, cơm nước xong xuôi rồi còn đi ngủ. Để cho các quan ngài còn nghỉ ngơi.”
Chúng tôi lững thững bước theo sau bà. Đi ngang qua gốc đa, tôi không còn chạy thục mạng như mọi khi nữa. Tôi dừng lại một giây, khẽ chạm tay vào lớp vỏ xù xì của "cụ đa". Cảm giác mát lạnh và vững chãi truyền qua lòng bàn tay. Tôi bỗng thấy cây đa không còn đáng sợ nữa, nó giống như một người bảo vệ thầm lặng, đứng đó để hứng lấy những bí mật của làng, che chắn cho chúng tôi khỏi những cơn gió bão của cả thực tại lẫn tâm linh.
Đêm đó, tôi nằm trong mùng, lắng nghe tiếng gió thổi từ đầu làng vọng về. Trong trí tưởng tượng của tôi, cây đa lúc này đang vươn những cánh tay rễ dài ra bao bọc lấy từng mái nhà tranh, từng con ngõ nhỏ. Tôi thấy bà đang ngồi giữa những tầng lá, kể chuyện cho những linh hồn của gió nghe.
“Này Cu Mận, mày ngủ chưa?” Tiếng thằng Tèo thì thầm từ phía nhà bên cạnh (hai nhà chúng tôi cách nhau một hàng rào dâm bụt).
“Chưa. Sao thế?”
“Tao vừa nghĩ ra một điều. Ma thực ra là cách để người lớn giữ cho trẻ con không hư. Nhưng bà tao thì khác, bà dùng ma để giữ cho chúng mình có trái tim. Một đứa trẻ biết sợ bóng tối sẽ biết trân trọng ánh sáng. Một đứa trẻ biết sợ ma sẽ không dám làm điều xấu với cây cối, chim muông.”
Tôi gật đầu trong bóng tối, dù biết thằng Tèo không nhìn thấy:
“Tao cũng nghĩ thế. Sau này dù có đi đến những nơi có ánh điện sáng trưng cả đêm, tao vẫn sẽ nhớ cái bóng của cây đa đầu làng.”
Thời gian cứ thế trôi đi, những câu chuyện ma của bà dần trở thành một phần của lớp phù sa bồi đắp cho tâm hồn chúng tôi. Chúng tôi lớn lên, không còn sợ "ông Ba Mươi" hay "ma vú dài" nữa, nhưng chúng tôi vẫn giữ một sự kính trọng kỳ lạ đối với những góc tối, những gốc cây già và những lời răn dạy cổ xưa.
Người lớn ở cái thế kỷ sau này có lẽ sẽ cười nhạo những niềm tin ngây ngô đó. Họ có khoa học, có đèn đường cao áp, họ có thể soi sáng mọi ngóc ngách của bóng tối. Nhưng họ lại thường để cho bóng tối xâm chiếm tâm hồn mình — cái bóng tối của sự vô cảm, của sự tham lam và ích kỷ. Họ không còn sợ ma, nhưng họ lại sợ đối diện với chính mình.
Tôi nhìn ra ngoài hiên, chiếc lá đa già khô khốc rơi xuống sân, kêu một tiếng "khô" nhỏ bé. Tôi nhặt nó lên, thấy những gân lá chằng chịt như bản đồ của một vùng đất huyền bí.
Lá che trên đầu, đất thở dưới chân, và dưới gốc đa ấy, những câu chuyện của bà vẫn mãi là một chiếc lá chắn tâm linh, bảo vệ chúng tôi khỏi sự khô héo của lòng tin. Tuổi thơ chúng tôi xanh mướt không chỉ bởi màu của lá, mà còn bởi sự lung linh của những huyền thoại, nơi cái ác luôn bị răn đe và cái thiện luôn được bao bọc bởi những "quan ngài" vô hình.
Mỗi khi đi xa, gặp những khó khăn thử thách, tôi lại nhắm mắt lại và tưởng tượng mình đang ngồi dưới rễ đa đầu làng, nghe giọng bà trầm ấm kể chuyện. Và tôi biết rằng, dù bóng tối ngoài kia có đáng sợ đến đâu, chỉ cần tôi giữ được sự kính sợ và lòng nhân hậu như bà đã dạy, tôi sẽ luôn tìm thấy con đường để về nhà.
Cây đa vẫn đứng đó, chứng kiến sự đổi thay của thế kỷ. Những đứa trẻ năm xưa giờ đã thành người lớn, nhưng mỗi khi đi ngang qua đầu làng vào lúc chạng vạng, họ vẫn bước chậm lại, khẽ cúi đầu chào một "cụ già" đã che chở cho cả một miền ký ức.
Bóng đa vẫn đổ dài, những câu chuyện của bà vẫn bay theo gió, và chúng tôi — những triết gia chân đất — vẫn mãi mang theo nỗi sợ hãi ngọt ngào ấy như một hành trang quý giá để vững bước giữa cuộc đời này.