Đêm ở tiệm sách dài hơn thường lệ. Tiếng kim đồng hồ nhích từng nhịp khô khốc trên bức tường gỗ nghe như tiếng gõ của một loại nhạc cụ gõ nhịp cho một bản giao hưởng u sầu. Trên chiếc bàn gỗ lim, Mộc Miên đã bày ra bộ dụng cụ phục chế của mình: những chai dung môi nhỏ, kính lúp, và những chiếc kẹp kim loại sáng loáng.
Bên cạnh cô, Trịnh Lăng đang lật giở từng trang nhật ký của Nhã. Anh đọc lên những đoạn rời rạc, cố gắng chắp vá những ký ức vụn vỡ của người phụ nữ đã khuất.
"Ngày 14 tháng 10... Thầy nói rằng ánh sáng mặt trời là kẻ thù của nghệ thuật chân chính. Chỉ có bóng tối mới không biết nói dối. Thầy đưa cho tôi một loại bột màu trắng mịn, nói rằng nó được nghiền từ xương của những ước mơ đã chết..." Lăng dừng lại, giọng anh nghẹn lại ở cổ họng.
Mộc Miên không ngẩng lên, cô đang dùng một dung dịch hóa học đặc biệt nhỏ lên góc của trang nhật ký bị loang lổ. "Lăng, nhìn này."
Dưới tác động của dung dịch, những vết nâu xỉn trên trang giấy bắt đầu sủi bọt nhẹ rồi chuyển sang một sắc xanh lục kỳ ảo — màu của đồng gỉ, nhưng lại rực rỡ một cách bất thường. Nhưng điều kinh ngạc hơn cả không phải là màu sắc, mà là những dòng chữ chìm bắt đầu hiện ra giữa những kẽ giấy.
Đó không phải là chữ viết, mà là một sơ đồ. Một sơ đồ cấu trúc của một bức tranh gồm nhiều lớp.
"Đây là kỹ thuật Pentimento," Miên thầm thì, mắt cô dán vào kính lúp. "Nhưng nó không phải là vẽ đè lên để sửa lỗi. Đây là một sự giam cầm. Lăng, anh nhìn xem, lớp dưới cùng là một hình hài người, lớp thứ hai là những sợi dây trói, và lớp trên cùng — lớp mà tôi đang phục chế — chính là gương mặt của Nhã."
Cô run rẩy cầm lấy bức họa vô danh lên. Với đôi bàn tay của một kẻ đã quen với việc bóc tách thực tại, Miên dùng dao trổ bóc nhẹ lớp toan mục nát ở mặt sau của khung tranh. Một miếng vải nhỏ rơi ra, bên trong gói một vật mỏng manh: Một lọn tóc dài, đen nhánh, được buộc bằng một sợi chỉ đỏ.
Cả hai lặng đi. Mùi hương hoa ly đột ngột bùng phát trong căn phòng, nồng nặc và lấn át cả mùi giấy cũ.
"Lọn tóc của Nhã..." Lăng thốt lên, tay anh run rẩy chạm vào sợi chỉ đỏ. "Giáo sư Khải không chỉ vẽ cô ấy. Ông ta đã lấy một phần thân thể của cô ấy để làm 'vật dẫn' cho bức tranh. Đây là lý do vì sao bức tranh này không bao giờ khô. Nó vẫn đang được nuôi dưỡng."
Miên cảm thấy một luồng điện chạy dọc sống lưng. Cô chợt hiểu ra tại sao mình lại nhìn thấy những màu sắc "khóc" ở học viện. Cô không phải đang bị ảo giác. Cô đang kết nối với phần sự sống còn sót lại trong lọn tóc này.
"Lăng, chúng ta phải bóc lớp màu xám đó ra ngay bây giờ," Miên quyết liệt. "Dưới lớp màu đó là linh hồn của cô ấy. Nếu chúng ta không làm sớm, lớp sơn sẽ ăn mòn hoàn toàn những gì còn lại."
"Nhưng ông giám đốc bảo tàng đã cảnh báo..." Lăng lo ngại.
"Ông ta sợ sự thật! Còn tôi, tôi sợ sự im lặng của những người đã chết," Miên ngắt lời.
Cô bắt đầu đổ dung môi mạnh lên mặt tranh. Khói trắng bốc lên nhẹ, mang theo mùi hăng nồng của hóa chất. Miên dùng bông gòn lau nhẹ từng chút một. Lớp màu xám xịt bắt đầu tan chảy, để lộ ra bên dưới không phải là màu đỏ như cô thấy ban đầu, mà là một màu vàng kim rực rỡ đến lóa mắt.
Đó là một bức chân dung của Nhã, nhưng không phải trong tư thế u sầu. Cô ấy đang cười, một nụ cười ngạo nghễ với một đôi mắt có đồng tử màu bạc. Và trong đôi mắt ấy, Miên nhìn thấy bóng dáng của một người đàn ông đang cầm cọ vẽ — không phải Giáo sư Khải, mà là một người trẻ hơn rất nhiều.
"Lăng..." Miên lùi lại, hơi thở dồn dập. "Người đàn ông trong đôi mắt của Nhã... sao lại giống anh đến vậy?"
Trịnh Lăng nhìn vào bức tranh, gương mặt anh tái nhợt như không còn giọt máu. Bí mật dưới lớp toan mục nát không chỉ là sự mất tích của Nhã, mà là một sự phản bội mà mười năm qua anh đã cố tình chôn vùi trong bóng tối của trí nhớ.