Cơn đau điếng ở cổ chân khiến Lan tỉnh giấc. Cô thấy mình đang nằm co quắp trên sàn gạch lạnh lẽo, ngay sát mép gầm giường. Ánh trăng ngoài cửa sổ hắt vào những vệt sáng nhợt nhạt, soi rọi căn phòng tân hôn lẽ ra phải nồng nàn hương hoa, nhưng giờ đây chỉ còn mùi ẩm mốc của nước đọng. Lan run rẩy ngồi dậy, bàng hoàng nhận ra mình vẫn đang ở trong ngôi biệt phủ nhà họ Lý. Lễ rước dâu đã bị hoãn lại với lý do "tiểu thư đột quỵ vì kiệt sức". Gia đình nhà trai đã ra về trong sự miễn cưỡng, để lại một bầu không khí u uất bao trùm lên toàn bộ cù lao.
Lan đưa tay xoa cổ chân. Một vệt bầm đen sì, hằn rõ hình dạng của năm ngón tay gầy guộc ôm lấy mắt cá chân cô. Nó không phải là vết thương do va đập, mà trông giống như một vết bỏng lạnh từ cõi âm. Cô run rẩy, nước mắt trào ra. Tại sao không một ai tin cô? Tại sao cha cô, người vốn dĩ hiền từ, lại có thể xuống tay tàn nhẫn và nhìn cô bằng ánh mắt ghê tởm đến thế?
Giữa sự tĩnh lặng đến rợn người của đêm khuya miền Tây, bỗng nhiên có một thứ âm thanh len lỏi vào tâm trí Lan.
Tùng... cắc... tùng... tùng...
Tiếng nhạc ngũ âm. Thứ nhạc lễ đặc trưng của người Khmer thường chỉ vang lên trong các dịp lễ chùa hay tang ma, nhưng lúc này nó lại phát ra từ phía sau vườn chuối, nơi có con rạch nhỏ chảy qua. Tiếng đàn Chhay-yam dồn dập, tiếng trống Sà-dăm nện vào không gian từng nhịp nặng nề. Âm thanh ấy không vui tươi, nó mang một giai điệu oán than, nức nở, như tiếng khóc của một người đàn bà bị vùi lấp dưới sình lầy lâu ngày nay tìm được đường lên mặt đất.
Lan như người mất hồn, cô bị cuốn theo thứ âm thanh ma mị ấy. Cô bước ra khỏi phòng, lạ thay, cửa phòng vốn bị khóa từ bên ngoài nay lại khép hờ. Hành lang biệt phủ tối om, chỉ có những ngọn đèn dầu treo tường cháy leo lét, tỏa ra thứ ánh sáng xanh xao. Lan đi ngang qua phòng trà của cha và bà nội. Cô định lên tiếng gọi, nhưng một cuộc đối thoại thì thầm vọng ra khiến chân cô khựng lại.
"Lá bùa ở cây thốt nốt phía sau bị bong rồi. Hèn gì đêm nay tiếng nhạc lại lớn như vậy." Giọng nói của bà nội Lan vang lên, vẫn lạnh lùng và đanh thép như mọi khi.
"Mẹ, hay là mình mời thầy pháp khác về?" Tiếng cha Lan thấp thỏm, đầy lo âu. "Con bé Lan... nó bắt đầu thấy 'con Srey' rồi. Nếu nó nhận ra điều gì, đại cục của dòng họ Lý mình coi như đổ sông đổ biển."
Bà nội hừ lạnh một tiếng, tiếng gậy gỗ gõ xuống sàn nghe chát chúa: "Nó không có quyền nhận ra. Nó là máu mủ của nhà họ Lý, mạng của nó là để giữ cái nhà này hưng thịnh. Con Srey đó có giỏi thì cứ ám, chỉ cần con bé Lan còn ở trong cái biệt phủ này, linh hồn con Srey sẽ mãi mãi bị xích lại dưới lòng phù sa. Cấm tuyệt đối không cho ai vào khu vực giếng hoang, nghe chưa?"
Lan cảm thấy tim mình như ngừng đập. Con Srey? Trấn yểm? Những từ ngữ ấy như những nhát dao đâm xuyên qua sự ngây thơ mà cô đã nâng niu suốt mười tám năm qua. Gia đình cô, những người luôn đi chùa cúng dường, những người luôn mở miệng nói lời từ bi, thực chất đang giam cầm một linh hồn nào đó để cầu vinh hoa phú quý? Và cô... cô đóng vai trò gì trong cái âm mưu đen tối này?
Nỗi sợ hãi biến thành một sự tò mò điên cuồng. Lan không trở về phòng, cô lén lút đi về phía cửa sau, hướng về phía phát ra tiếng nhạc ngũ âm. Gió đêm thổi lồng lộng, mùi bùn sình nồng nặc hơn bao giờ hết. Khi bước qua vườn chuối, Lan nhìn thấy một cảnh tượng khiến cô rụng rời chân tay.
Dưới ánh trăng mờ đục, bên cạnh chiếc giếng hoang đã bị lấp một nửa, một bóng người mặc bộ đồ múa Apsara rách rưới đang uyển chuyển thực hiện những động tác múa cổ xưa. Nhưng đó không phải là một điệu múa ca ngợi thần linh. Mỗi cái uốn tay, mỗi bước nhón chân của bóng ma đó đều đi kèm với tiếng xương khớp gãy vụn rắc rắc. Khuôn mặt cô ta khuất sau làn tóc dài, nhưng đôi mắt... hai hốc mắt trống rỗng đang nhìn chằm chằm về phía cửa sổ phòng Lan.
Tiếng nhạc ngũ âm bỗng chốc tăng nhịp, dồn dập như muốn nổ tung lồng ngực. Lan muốn hét lên nhưng cổ họng cô như bị ai đó bóp nghẹt. Đúng lúc ấy, bóng ma ngừng múa. Nó quay đầu lại một cách chậm rãi, chiếc cổ xoay ngược ra phía sau một vòng tròn hoàn hảo. Làn tóc rũ xuống, để lộ một khuôn mặt tím tái, sưng húp vì ngâm nước quá lâu.
Bóng ma vẫy tay gọi Lan. Mỗi lần ngón tay cô ta ngoắc lại, Lan cảm thấy cơ thể mình mất quyền kiểm soát. Đôi chân cô tự động bước về phía chiếc giếng hoang, mặc cho gai mây cào rách da thịt.
"Lan! Mày làm gì ở đó?"
Tiếng quát của ông Phán Lý vang lên từ phía sau. Lan giật mình tỉnh táo lại, tiếng nhạc ngũ âm cũng biến mất tăm hơi, chỉ còn tiếng dế kêu sương não nề. Cha cô đứng đó, tay cầm một chiếc đèn bão lớn, khuôn mặt ông trong ánh lửa trông dữ tợn như một con quỷ. Ông lao đến, nắm lấy tóc Lan lôi đi xềnh xệch.
"Đã bảo không được ra đây! Mày muốn chết đúng không?" Ông tát Lan một cái đau đớn, khiến cô ngã quỵ xuống đống lá khô.
"Cha... có người múa ở đó... có tiếng nhạc..." Lan khóc nghẹn ngào, tay chỉ về phía giếng.
Ông Phán Lý nhìn về phía giếng hoang, đôi mắt ông lóe lên sự kinh hoàng nhưng rồi nhanh chóng được che đậy bằng sự tàn nhẫn: "Nhạc nào? Chỉ có tiếng gió thôi! Mày điên thật rồi Lan ạ. Ngày mai tao sẽ nhốt mày vào buồng tối, chừng nào mày tỉnh ra thì thôi."
Lan nhìn cha, lần đầu tiên cô thấy người đàn ông này xa lạ đến đáng sợ. Cô nhìn thấy trên cổ tay ông, ẩn dưới lớp áo gấm, có một dải chỉ đỏ quấn quanh một miếng xương nhỏ trắng hếu – thứ bùa chú mà người dân miền Tây vẫn đồn đại về việc trấn giữ oan hồn.
Khi Lan bị lôi vào nhà, cô vô tình nhìn lại phía sau một lần cuối. Trong ánh sáng leo lét của chiếc đèn bão trên tay cha cô, Lan thấy rõ mồng một trên thành giếng hoang không chỉ có bóng của hai cha con. Có một cái bóng thứ ba, cao lớn và sũng nước, đang bò lổm ngổm trên mặt đất, theo sát gót chân của cha cô như một hình với bóng, và điều kinh hãi nhất là cái bóng đó không hề có đầu.