2,209 từ
Khi những dư vị ngọt ngào của mứt gừng, mứt bí dần tan đi theo làn khói pháo cuối cùng, mảnh đất quê tôi lại rùng mình tỉnh giấc sau những ngày nghỉ ngơi thư thái. Bầu trời mùa xuân không còn xám xịt mà bắt đầu chuyển sang một màu xanh non mỡ màng, giống như màu của những mầm mạ vừa được gieo xuống. Tiếng trống hội xa xa vẫn còn âm hưởng, nhưng trên những nẻo đường dẫn ra cánh đồng, tiếng gọi nhau đi làm đất đã bắt đầu rộn rã.
Đối với một đứa trẻ tám tuổi như tôi, đây là thời điểm chuyển giao đầy kỳ lạ. Tôi phải cởi bỏ bộ quần áo Tết đỏ thắm để khoác lên mình chiếc áo vải thô đã sờn vai, sẵn sàng cho "buổi học" quan trọng nhất trong năm: học cách làm một người nông dân thực thụ qua những luống cày đầu xuân.
"Tí, hôm nay bố cho con ra đồng xem bố cày chuyến đầu năm. Lớn rồi, phải biết cái cày, cái cuốc nó nặng nhẹ ra sao."
Bố tôi nói khi đang kiểm tra lại chiếc bắp cày làm bằng gỗ nghiến chắc chắn mà bác thợ rèn vừa mới gia cố lại phần lưỡi thép sáng choang. Bố vắt chiếc roi mây lên vai, dắt con trâu già ra khỏi chuồng. Con trâu sau mấy ngày Tết được ăn no ngủ kỹ, bộ lông đen bóng mượt mà, thong thả bước đi, thỉnh thoảng lại vểnh tai nghe tiếng chim chiền chiện hót vang trên cao.
Cánh đồng buổi sớm mai hiện ra trước mắt tôi như một bức tranh thủy mặc khổng lồ còn chưa ráo mực. Sương mù vẫn còn đọng lại trên những gốc rạ khô, tạo thành một lớp màng trắng đục che phủ mặt đất. Mùi bùn ngai ngái trộn lẫn với mùi cỏ mật bị dẫm nát tạo nên một thứ hương vị vừa nồng nhiệt vừa thân thuộc.
"Nhìn cho kỹ nhé con. Cày đầu năm là phải cày cho thẳng, cho sâu. Luống cày có ngay ngắn thì vụ mùa mới hanh thông, cây lúa mới có chỗ mà bám rễ."
Bố tôi bước xuống ruộng, bùn ngập đến bắp chân. Bố khéo léo móc bắp cày vào cổ trâu, tay trái cầm cày, tay phải cầm roi mây.
"Vắt... diệt... vắt!"
Tiếng hô của bố vang lên giữa không gian tĩnh mịch. Con trâu hiểu ý, gồng mình bước tới. Lưỡi cày bén ngót lút sâu xuống lòng đất, lật ngược những tảng đất đen thẫm, ẩm ướt lên trên. Nhìn những luống đất tơi xốp hiện ra sau mỗi bước chân của bố, tôi thấy lòng mình dâng lên một nỗi xúc động khó tả. Đó là sự chuyển mình của đất, là khoảnh khắc đất mẹ mở lòng để đón nhận những hạt mầm mới.
"Bố ơi, cho con thử cầm cày một tí được không ạ?"
Tôi đánh liều hỏi, dù biết rằng cái cày ấy nặng hơn cả thân hình còm nhom của mình. Bố nhìn tôi, đôi mắt ánh lên vẻ hiền từ và một chút thách thức.
"Được, vào đây. Để xem 'đại tướng' của bố có điều khiển được 'con chiến mã' này không."
Bố nhấc tôi xuống ruộng. Cảm giác bùn mát lạnh luồn qua kẽ ngón chân làm tôi rùng mình. Khi tay tôi chạm vào cán cày, tôi mới thấy nó rung lên bần bật theo nhịp điệu của con trâu. Nó không hề nhẹ nhàng như tôi tưởng. Sức nặng của đất và lực kéo của con trâu khiến đôi bàn tay nhỏ bé của tôi muốn tuột ra.
"Giữ cho chắc! Đừng có nhìn vào chân mình, hãy nhìn vào cái đích phía trước kia kìa!" Bố hét lên bên tai tôi.
Tôi nghiến răng, dùng hết sức bình sinh để giữ cho lưỡi cày không bị chệch hướng. Nhưng chỉ được vài bước, lưỡi cày bỗng vấp phải một hòn đá to, làm tôi suýt ngã nhào xuống bùn. Con trâu dừng lại, quay đầu nhìn tôi như thể muốn trêu chọc.
"Thấy chưa con? Làm đất không chỉ cần sức mạnh, mà cần cả sự kiên nhẫn và cái tâm nữa. Nếu con hấp tấp, luống cày sẽ bị vẹo, và đất sẽ không bao giờ yêu con."
Bố đỡ lấy cán cày từ tay tôi, chỉ bằng một cái nhích tay nhẹ nhàng, lưỡi cày lại tiếp tục băng băng trên mặt ruộng. Tôi đứng giữa ruộng bùn, nhìn bóng lưng vạm vỡ của bố in trên nền trời xuân, bỗng thấy bố giống như một vị thần đang khai phá thiên nhiên. Những luống cày ấy chính là những dòng chữ mà bố đang viết lên trang giấy của cuộc đời mình.
Thằng Hùng "Sứt" và Cái Mơ cũng có mặt ở ruộng bên cạnh. Nhà thằng Hùng đang dùng máy cày tay – một loại máy móc mới bắt đầu xuất hiện ở xóm tôi. Tiếng máy nổ "xình xịch... xình xịch" phá tan sự yên bình của cánh đồng.
"Tí ơi! Nhìn này! Máy cày của nhà tao chạy nhanh chưa? Chẳng mấy chốc là xong cả mẫu ruộng!" Thằng Hùng hét to, mặt mũi lấm lem dầu máy và bùn đất.
"Nhanh thì nhanh thật, nhưng máy cày nó không biết nói chuyện với đất như con trâu nhà Tí đâu!" Cái Mơ đứng trên bờ đê phản pháo. Nó đang mang một rổ khoai lang nướng ra cho bố nó.
Cái Mơ nói đúng. Chiếc máy cày có thể làm việc hiệu suất hơn, nhưng nó để lại mùi khói nồng nặc và những tiếng ồn chói tai. Trong khi đó, con trâu của bố tôi vừa đi vừa nhai trầu, thỉnh thoảng lại vẫy đuôi xua ruồi, tạo nên một sự giao hòa tuyệt đối giữa con người, con vật và đất đai.
Mảnh đất đồng quê những ngày đầu năm không chỉ bận rộn với việc cày bừa. Đây còn là lúc những bài học về sự công bằng của thiên nhiên hiện hữu rõ nhất. Đất không phân biệt người giàu hay người nghèo, đất chỉ ưu ái cho những ai chịu khó đổ mồ hôi và chăm sóc nó bằng cả tấm lòng.
"Bố ơi, tại sao mình phải cày lật đất lên ạ? Để nguyên thế rồi gieo mạ không được sao bố?" Tôi hỏi khi hai bố con ngồi nghỉ trên bờ đê, nhâm nhi bát nước chè xanh mẹ vừa mang ra.
Bố nhìn ra phía những luống cày còn đang bốc hơi ẩm:
"Đất cũng cần phải thở con ạ. Sau một vụ mùa, đất bị nén chặt, những chất dinh dưỡng bị vùi sâu dưới đáy. Mình cày lật lên để đất được tiếp xúc với nắng, với gió, để rễ lúa sau này dễ dàng vươn xa. Con người mình cũng thế, đôi khi cũng phải tự 'cày lật' chính mình, bỏ đi những cái cũ kỹ, xấu xí để đón nhận những điều tốt đẹp hơn."
Bài học từ những luống cày đầu năm thấm vào lòng tôi một cách tự nhiên. Tôi bắt đầu hiểu vì sao ông nội lại yêu đất đến thế, vì sao bác thợ rèn lại dồn hết tâm huyết vào lưỡi cày thép. Tất cả đều là để chuẩn bị cho một sự khởi đầu. Sự khởi đầu bao giờ cũng gian nan, cũng đầy mồ hôi và bùn đất, nhưng có đi qua những luống cày gập ghềnh ấy, người ta mới biết trân trọng những bông lúa vàng trĩu hạt sau này.
Khi mặt trời đã lên cao, sương mù tan biến, cánh đồng bừng sáng dưới ánh nắng xuân ấm áp. Nhìn từ trên đê xuống, những thửa ruộng vừa cày xong trông giống như những mảng màu nâu sẫm, xen kẽ với màu xanh của những vạt cỏ ven đường. Một vài con cò trắng thong thả đáp xuống những luống cày mới lật để tìm giun, tạo nên một cảnh tượng thanh bình đến lạ lùng.
"Tí, cầm lấy cái cuốc này, ra phía góc ruộng kia rẫy cỏ cho bố. Học cày không được thì học cuốc, không có việc gì là nhỏ cả."
Tôi đón lấy chiếc cuốc nhỏ bố rèn riêng cho mình. Nhát cuốc đầu tiên bổ xuống đất, cảm giác lưỡi thép chạm vào sỏi đá sần sật. Tôi hì hục làm, mồ hôi bắt đầu chảy ròng ròng trên trán, thấm vào mắt cay xè. Nhưng lạ thay, tôi không thấy mệt. Tôi thấy mình đang thực sự thuộc về nơi này, đang cùng bố gánh vác một phần công việc của gia đình.
Người dân ở xóm tôi có một niềm tin mãnh liệt vào "vận hội đầu năm". Nếu buổi cày đầu tiên diễn ra suôn sẻ, thời tiết thuận hòa, họ sẽ tin rằng cả năm đó lúa sẽ đầy bồ, lợn sẽ đầy chuồng. Vì thế, mỗi nhát cuốc, mỗi luống cày đều chứa đựng một sự cẩn trọng và lòng thành kính đối với thần đất.
"Ông nội bảo, ai làm đau đất thì đất sẽ bắt người đó đói. Ai yêu đất thì đất sẽ trả công bằng vàng." Tôi lẩm bẩm nhắc lại lời ông khi đang hì hục nhổ một bụi cỏ gấu cứng đầu.
Cái Mơ chạy lại gần, nó giúp tôi nhặt những hòn đá dăm quăng lên bờ.
"Tí này, lớn lên mày có đi làm 'người phố' không? Tao nghe nói trên phố người ta không phải lội bùn thế này đâu."
Tôi đứng thẳng lưng, lau mồ hôi bằng ống tay áo:
"Tao chưa biết. Nhưng dù có đi đâu, tao cũng sẽ không quên mùi bùn này đâu Mơ ạ. Đi trên bê tông mà không thấy chân ấm áp như đi trên đất thì chán lắm."
Cái Mơ mỉm cười, đôi mắt nó trong veo phản chiếu hình ảnh cánh đồng bao la. Chúng tôi, những đứa trẻ lớn lên từ gốc rạ, dường như đã mang trong mình một mã gene đặc biệt: mã gene của sự kiên cường và lòng biết ơn.
Buổi chiều, khi công việc đã hòm hòm, bố tôi dắt trâu về. Tôi đi bên cạnh, vai vác chiếc cuốc nhỏ, lòng đầy tự hào. Đi ngang qua xưởng rèn, bác thợ rèn ló đầu ra hỏi:
"Sao rồi 'anh thợ cày' nhí? Có làm lưỡi cày của bác bị mẻ không đấy?"
"Không bác ơi! Lưỡi cày của bác sắc lắm, đất cứng mấy cũng phải chào thua!" Tôi dõng dạc trả lời, khiến mọi người xung quanh bật cười tán thưởng.
Về đến nhà, mẹ đã chuẩn bị sẵn một chậu nước ấm pha gừng cho bố con tôi rửa chân. Cảm giác những vết bùn đất khô cứng được gột rửa, để lộ ra làn da đỏ hồng vì ngấm lạnh thật thoải mái. Bữa cơm chiều hôm đó có món tép đồng rang muối và bát canh rau tập tàng mẹ hái ven bờ ruộng. Tôi ăn đến ba bát cơm đầy, thấy hạt gạo trắng ngần sao mà thơm ngọt đến thế. Có lẽ vì tôi đã hiểu được hành trình gian khổ để tạo ra nó, bắt đầu từ chính những luống cày ngày hôm nay.
Đêm đó, tôi nằm nghe tiếng mưa xuân lất phất trên mái ngói. Mưa sẽ giúp những luống đất vừa lật lên thêm mềm mại, chuẩn bị cho ngày xuống mạ sắp tới. Trong giấc ngủ, tôi thấy mình đang đứng giữa một cánh đồng vàng rực, và mỗi bông lúa đều mang gương mặt của bố, của mẹ, của ông nội – những người đã dùng cả cuộc đời để "cày xới" cho tương lai của tôi.
Bài học từ những luống cày đầu năm không nằm trong sách vở. Nó nằm trong những vết chai sạn trên tay bố, trong mùi bùn nồng nàn và trong sự nhẫn nại của con trâu già. Nó dạy tôi rằng, trước khi muốn gặt hái, phải biết gieo trồng; trước khi muốn hưởng vinh quang, phải biết lội bùn.
Mảnh đất đồng quê này, qua mỗi mùa xuân, lại dạy cho tôi thêm một chút về sự trưởng thành. Tôi không còn là đứa trẻ chỉ biết chạy nhảy tung tăng, tôi đã biết nhìn vào những luống đất để thấy được nỗi nhọc nhằn và tình yêu thương của cha ông.
Bầu trời của tôi ngày hôm nay rộng hơn một chút, vì tôi đã biết nhìn xuống mặt đất dưới chân mình. Màu nâu của đất mẹ giờ đây không còn là màu của sự nghèo khó, mà là màu của sức sống tiềm tàng, là nền tảng vững chắc nhất cho mọi ước mơ bay cao.
Tôi thầm hứa với luống cày của bố, tôi sẽ học hành thật chăm chỉ, như cách con trâu già kiên trì đi hết thửa ruộng, như cách lưỡi thép không ngại va chạm với đá sỏi. Bởi tôi biết, mỗi luống cày hôm nay chính là một bước chân đưa tôi đến gần hơn với những mùa vàng bội thu của cuộc đời.
Ngày mai, tôi sẽ lại ra đồng. Không phải để chơi, mà để được đứng cạnh bố, để được đất mẹ bao bọc và để tiếp tục viết tiếp những chương mới của tuổi thơ mình trên những thửa ruộng thân thương này.