2,241 từ
Mùa hè ở mảnh đất này không bắt đầu từ những tờ lịch xé vội trên tường, cũng chẳng bắt đầu từ ngày tổng kết năm học. Mùa hè bắt đầu từ tiếng gào thét râm ran của dàn đồng ca ve sầu trên rặng xà cừ cổ thụ chạy dọc con đường dẫn vào xóm. Tiếng ve như một thứ dung dịch đặc quánh, đổ xuống không gian, tưới lên đầu lũ trẻ chúng tôi một sự hăng hái kỳ lạ và lên vai người lớn một nỗi mệt nhọc oi nồng.
Đối với tôi, ve sầu là những sinh vật kỳ bí bậc nhất. Chúng dành cả đời mình để đào bới trong bóng tối dưới lòng đất, để rồi chỉ đổi lấy vài tuần lễ được bay nhảy trên cao và hát cho đến khi kiệt sức. Đó là một sự đánh đổi mà tôi – một đứa trẻ tám tuổi – thấy vừa ngưỡng mộ, vừa khó hiểu.
"Tí ơi, nhìn này! Tao tìm thấy một bộ áo giáp của hiệp sĩ rừng xanh!"
Thằng Hùng "Sứt" giơ cao một cái xác ve sầu khô khốc, màu nâu nhạt, vẫn còn nguyên hình dáng của con ve với đôi chân quắp chặt vào vỏ cây xà cừ. Thằng Hùng có một sở thích quái đản là sưu tầm những xác ve này rồi gắn lên ngực áo như những chiếc huy chương quân đội.
"Đấy là vỏ thôi, hiệp sĩ của mày bay mất tiêu rồi."
Tôi đáp, mắt vẫn đang mải mê tìm kiếm những con ve thật sự đang ẩn mình sau những tán lá xanh ngắt. Nắng trưa đổ xuống triền đê, mặt đất như bốc hơi, tạo nên những ảo ảnh lung linh trên con đường mòn.
"Mà này, tại sao chúng nó cứ phải kêu to thế nhỉ? Kêu thế thì đau họng chết."
Cái Mơ bỗng lên tiếng. Nó đang ngồi dưới bóng mát của một gốc cây, tay cầm chiếc quạt nan phe phẩy. Trên đùi nó là một con ve sầu tội nghiệp đã bị rụng mất một bên cánh, đang bò lóp ngóp một cách chậm chạp.
"Nó kêu vì nó đang kể chuyện đấy." Cái Mơ tiếp tục, giọng nó bỗng trầm xuống. "Mẹ tao bảo, ve sầu chỉ có một mùa hè duy nhất để sống dưới ánh mặt trời. Nếu nó không hát, người ta sẽ quên mất rằng nó đã từng tồn tại."
Tôi nhìn con ve sầu trên đùi Cái Mơ. Nó nhỏ bé, run rẩy và dường như đang kiệt sức. Lần đầu tiên, tôi thấy cái dàn đồng ca vang dội ngoài kia không còn vui tai nữa. Nó giống như một lời khẩn cầu, một bản giao hưởng cuối cùng trước khi tất cả tan biến vào hư không.
"Tao thấy buồn cho nó quá." Cái Mơ thầm thì, đôi mắt nó ngân ngấn nước.
Thằng Hùng "Sứt" nhìn cái xác ve trên ngực áo mình, rồi lại nhìn con ve của Cái Mơ. Nó bỗng nhiên gỡ bỏ hết những "huy chương" bằng vỏ ve xuống, vứt vào bụi cỏ.
"Buồn cái gì mà buồn. Nó được hát, được bay, thế là sướng hơn mình rồi. Mình còn phải đi học, còn phải bị mẹ đánh đòn, còn nó thì chỉ việc hát thôi."
Thằng Hùng cố tỏ ra mạnh mẽ, nhưng tôi thấy tay nó khẽ chạm vào con ve sầu hỏng cánh của Cái Mơ một cách dịu dàng. Ở mảnh đất này, sự cứng cỏi thường là cái vỏ bọc cho những trái tim dễ mủi lòng.
Chiều hôm đó, chúng tôi quyết định tổ chức một buổi "họp khẩn cấp" để cứu giúp những con ve sầu. Chúng tôi đi dọc theo những rặng cây, không phải để bắt ve về chơi chọi hay để nướng ăn như bọn trẻ xóm trên, mà để tìm những con ve bị ngã, bị thương.
Thế giới của ve sầu cũng giống như thế giới của con người dưới góc nhìn trẻ thơ: đầy rẫy những bất công và tai nạn. Có những con ve vừa thoát xác đã bị lũ kiến tấn công, có những con lại bị chim chóc săn đuổi.
"Nỗi buồn có hình dạng gì nhỉ?" Tôi chợt hỏi khi ba đứa đang ngồi quanh một gốc cây già.
"Nỗi buồn có hình dạng của một con ve sầu chết khô." Cái Mơ trả lời ngay lập tức. "Nó nhẹ tênh, giòn tan, chỉ cần chạm mạnh là vỡ vụn. Nó không còn tiếng hát, không còn màu sắc, chỉ còn lại một cái khung rỗng tuếch bám vào vỏ cây."
Tôi lặng người trước định nghĩa của Cái Mơ. Hóa ra, nỗi buồn không nhất thiết phải là những tiếng khóc nức nở hay những giọt nước mắt dài. Nỗi buồn có thể là một sự im lặng tuyệt đối của một sinh vật từng cháy hết mình cho sự sống.
Ông nội tôi, người luôn theo dõi những cuộc hành trình kỳ quặc của chúng tôi, hôm nay lại ngồi trên chiếc ghế mây ngoài hiên, tay cầm điếu thuốc lào đã tắt lịm. Ông nhìn chúng tôi đang nâng niu những con ve hỏng cánh, khẽ mỉm cười một cách bao dung.
"Các con đang làm gì thế?"
"Bọn con đang chữa bệnh cho các hiệp sĩ ông ạ. Nhưng chúng nó cứ lịm dần đi." Tôi buồn bã nói.
Ông nội vẫy tôi lại gần, hơi thở ông thơm mùi trà xanh và khói thuốc ấm áp.
"Tí ơi, có những thứ trên đời này sinh ra không phải để chúng ta cứu chữa, mà để chúng ta học cách trân trọng. Con ve sầu không buồn vì nó phải chết, nó chỉ buồn nếu mùa hè trôi qua mà nó chưa kịp hát hết lời. Cái xác khô kia không phải là nỗi buồn đâu, đó là bằng chứng của một cuộc đời huy hoàng đã hoàn thành nhiệm vụ."
"Nhưng con không muốn nó chết khô như thế. Nhìn nó cứ đơn độc làm sao ấy."
Ông nội xoa đầu tôi, bàn tay ông khô sần như vỏ cây xà cừ nhưng lại chứa đựng một sức mạnh trấn an kỳ lạ.
"Đất mẹ sẽ đón chúng về, giống như đón tất cả chúng ta. Con ve sầu mục nát sẽ tan vào đất, để rồi mùa xuân năm sau, đất lại nuôi dưỡng những mầm non, và mười năm sau nữa, những chú ve mới lại chui lên từ chính mảnh đất ấy. Đó là một vòng tròn, không có ai đơn độc cả."
Lời ông nội nói giống như một luồng gió mát thổi qua cái nắng trưa gay gắt. Tôi bắt đầu nhìn những cái xác ve với một con mắt khác. Chúng không còn là những tàn tích của sự chết chóc, mà là những "chiếc áo" cũ đã được cởi bỏ để linh hồn bay về phía bầu trời.
Nhưng trẻ con vẫn là trẻ con. Chúng tôi vẫn quyết định làm một điều gì đó đặc biệt cho "người bạn" của Cái Mơ. Con ve sầu hỏng cánh cuối cùng cũng ngừng cử động khi nắng tắt. Chúng tôi không vứt nó đi. Thằng Hùng "Sứt" đào một cái hố nhỏ ngay dưới gốc cây xà cừ lớn nhất. Cái Mơ lấy một mảnh vải vụn màu đỏ để lót, còn tôi thì đi tìm những bông hoa xuyến chi trắng muốt để phủ lên trên.
"Ngủ ngon nhé, hiệp sĩ. Hẹn gặp lại vào mười năm nữa." Cái Mơ thầm thì khi chúng tôi lấp đất lại.
Đó là đám tang đầu tiên trong đời mà tôi tham dự. Nó không có tiếng kèn trống, không có những lời ai điếu sầu thảm, chỉ có tiếng ve vẫn râm ran trên cao và mùi đất ẩm bốc lên sau một ngày nắng cháy. Một đám tang nhỏ bé cho một sinh vật nhỏ bé, nhưng lại dạy cho chúng tôi một bài học lớn lao về sự hiện hữu.
Người lớn ở mảnh đất này dường như cũng giống ve sầu. Họ làm việc quần quật suốt cả mùa vụ, đổ mồ hôi xuống từng luống cày, để rồi chỉ mong có một mùa gặt rực rỡ. Họ không nói nhiều về nỗi đau hay sự mệt mỏi. Họ cứ âm thầm sống, âm thầm cống hiến, và khi nằm xuống, họ lại thanh thản tan vào lòng đất mẹ mà không một lời than vãn.
"Bố ơi, bố có bao giờ thấy mình giống ve sầu không?"
Tôi hỏi bố khi bố đang mài liềm chuẩn bị cho vụ gặt sắp tới. Tiếng đá mài chạm vào lưỡi thép kêu "xèn xẹt" đều đặn. Bố dừng tay, nhìn tôi đầy ngạc nhiên, rồi cười khà khà.
"Giống chỗ nào? Bố có biết hát đâu, bố chỉ biết làm thôi."
"Thì bố cũng làm việc vất vả rồi khi già đi bố cũng... cũng để lại áo cho đất."
Bố lặng đi một chút. Ánh mắt bố hướng về phía cánh đồng lúa đang bắt đầu ngả vàng.
"Có lẽ thế. Nhưng bố sướng hơn ve sầu vì bố có Cu Tí để lại. Con chính là tiếng hát của bố đấy. Chỉ cần con lớn khôn, ngoan ngoãn, thì cái 'áo' của bố có cũ rách thế nào cũng chẳng sao."
Tôi ôm chầm lấy cái lưng đẫm mồ hôi của bố. Hóa ra, mỗi con người đều có một cách để "hát" cho cuộc đời mình. Bố hát bằng những nhát cuốc, mẹ hát bằng những bữa cơm dẻo thơm, và ông nội hát bằng những triết lý hiền triết về đất trời.
Tối hôm ấy, khi nằm trên chiếc chõng tre ngoài sân, tôi lắng nghe tiếng đêm. Mùa hè không chỉ có tiếng ve, nó còn có tiếng gió lùa qua kẽ lá, tiếng ếch nhái râm ran từ phía ruộng sâu, và tiếng thở dài nhẹ nhõm của đất sau một ngày dài chống chọi với nắng nóng.
Tôi nhận ra rằng, nỗi buồn không thực sự mang hình dạng của một con ve chết khô. Nỗi buồn chỉ xuất hiện khi chúng ta không hiểu được ý nghĩa của sự ra đi. Nếu mỗi cái chết đều là sự bắt đầu cho một sự sống mới, thì tại sao chúng ta lại phải u sầu?
Cái xác ve bám trên vỏ cây bỗng nhiên trông thật kiêu hãnh. Nó đứng đó như một cột mốc đánh dấu cho một mùa hè rực lửa, một lời nhắc nhở rằng chúng ta đã từng sống, từng cháy hết mình.
"Mơ này, mai mình đừng tìm xác ve nữa." Tôi nói với Cái Mơ khi gặp nó vào sáng hôm sau.
"Sao thế? Mày sợ nỗi buồn à?"
"Không. Tao muốn dành thời gian để lắng nghe những con ve đang còn sống. Tao muốn nghe xem hôm nay chúng nó hát bài gì."
Cái Mơ cười, nụ cười trong veo như nắng sớm.
"Ừ, đúng rồi. Nghe hát vui hơn là đi nhặt áo cũ."
Thế là chúng tôi lại chạy ra đê, lại đứng dưới những gốc xà cừ, nhưng lần này là để nhắm mắt lại và cảm nhận bản hòa ca vĩ đại của mùa hè. Tiếng ve vẫn thế, vẫn ồn ào, vẫn gào thét, nhưng trong lòng tôi, nó đã trở thành một bài ca về sự sống bất diệt.
Mảnh đất đồng quê những năm cuối thế kỷ ấy, với tiếng ve sầu vang dội và những xác ve nâu nhạt, đã dạy cho tôi cách đối diện với sự mất mát bằng một thái độ bình thản nhất. Chúng tôi học được rằng, mỗi sinh vật trên đời này đều có một nhiệm vụ, và khi nhiệm vụ ấy hoàn thành, việc ra đi là một lẽ tự nhiên đầy tôn nghiêm.
Bầu trời tuổi thơ của tôi không chỉ có màu xanh của hy vọng, màu vàng của hạt lúa, mà còn có cả màu nâu trầm mặc của những cái xác ve sầu. Màu nâu ấy không làm bức tranh cuộc sống tối tăm đi, mà trái lại, nó làm cho những gam màu khác trở nên rực rỡ và quý giá hơn bao nhiêu.
Mỗi khi mùa hè quay lại, mỗi khi tiếng ve đầu tiên cất lên, tôi lại nhớ về "đám tang hiệp sĩ" dưới gốc cây già năm nào. Tôi nhớ về lời của ông nội, về hơi ấm của lưng bố và về những giọt nước mắt của Cái Mơ. Những mảnh ký ức ấy dệt nên tâm hồn tôi, giúp tôi hiểu rằng: Sống không phải là để kéo dài thời gian, mà là để hát thật to bài ca của mình trước khi về với đất.
Dưới gốc xà cừ ấy, con ve sầu hỏng cánh năm nào chắc hẳn đã tan thành cát bụi, nuôi dưỡng cho những rễ cây vươn dài. Và ở đâu đó dưới lòng đất sâu, những hiệp sĩ tương lai đang kiên nhẫn đợi chờ mùa hè của riêng mình.
Tôi đứng trên bờ đê, hít một hơi thật sâu mùi hương của nắng và lúa chín, cảm thấy mình thật may mắn vì vẫn còn đang được "hát" giữa cuộc đời này. Và tôi biết, dù mai này tôi có trở thành một "người lớn to xác" đầy lo toan, thì tiếng ve sầu của mùa hè năm ấy vẫn sẽ luôn vang vọng trong tim, nhắc nhở tôi về một thời đại mà chúng tôi đã từng đau lòng vì một con ve chết khô, để rồi từ đó mà biết yêu thêm sự sống.