1,830 từ
Sáng hôm ấy, Cảng Mây thức dậy trong một vẻ tĩnh lặng khác thường. Sương mù không còn dày đặc như đêm qua, nó chỉ còn là những dải lụa mỏng manh vắt ngang qua những cột buồm của các con tàu đánh cá đang neo đậu. Không khí se lạnh, mang theo cái vị mặn mòi đặc trưng của biển cả trộn lẫn với mùi dầu máy và mùi cá tươi.
Giang Triệt đứng trước gương, cẩn thận cài từng chiếc cúc áo sơ mi trắng đã được Tô Nhạc là phẳng phiu từ tối trước. Anh nhìn đôi bàn tay mình—đôi bàn tay từng nâng niu những giải thưởng danh giá, từng run rẩy vì thuốc an thần, và giờ đây đang hằn lên những vết trầy xước từ việc sửa cây đàn cũ gỗ mục. Anh khẽ thở ra, một làn hơi mỏng tang tan biến vào không trung. Hôm nay, anh không đi biểu diễn. Anh đi để đối diện.
Tô Nhạc đang đứng ở hiên nhà, cẩn thận buộc lại giá vẽ vào sau lưng. Cậu mặc chiếc áo khoác len cũ của Giang Triệt, vạt áo hơi dài khiến cậu trông càng nhỏ bé, nhưng đôi mắt cậu lại chứa đựng một nguồn năng lượng rực rỡ. Cậu quay lại nhìn anh, mỉm cười—một nụ cười đơn thuần như màu nắng ban mai, không vướng bận chút ưu phiền nào về bài báo của Vệ Văn hay những lời nhục mạ ở bến cảng hôm qua.
"Thầy sẵn sàng chưa?"
Giang Triệt gật đầu, anh cầm lấy chiếc xe đẩy nhỏ mà họ mượn được từ bà chủ nhà, trên đó cây dương cầm đứng màu nâu gụ đã được bọc một lớp vải bạt cẩn thận. Hai người họ chậm rãi đẩy xe xuống dốc. Tiếng bánh xe lăn trên những viên đá cuội của con đường dốc tạo ra những nhịp điệu cọc cạch đều đặn, phá tan sự yên tĩnh của buổi sớm mai.
Bến cảng Cảng Mây lúc mười giờ sáng là một thực thể hỗn độn của âm thanh và màu sắc. Tiếng quát tháo của các lái buôn, tiếng xích sắt va vào nhau, và tiếng những con hải âu chao lượn trên mặt nước. Sự xuất hiện của hai người lạ mặt cùng với một cây đàn cồng kềnh ngay lập tức thu hút mọi ánh nhìn.
Họ dừng lại ở một khoảng sân trống cạnh tiệm cá khô—chính là nơi Tô Nhạc bị đẩy ngã hôm trước.
Giang Triệt tháo lớp bạt. Cây đàn hiện ra dưới ánh nắng nhạt, lớp gỗ màu hổ phách lấp lánh một cách uy nghiêm giữa đống thùng gỗ và lưới đánh cá hôi hám. Anh kê lại chiếc ghế gỗ, chậm rãi ngồi xuống. Cách đó vài bước chân, Tô Nhạc cũng dựng giá vẽ, cậu thản nhiên bóp từng tuýp màu ra khay, chuẩn bị cho một cuộc "tấn công" bằng sắc màu.
Đám đông bắt đầu vây quanh. Những ngư dân da đen nhẻm, những bà nội trợ xách giỏ đi chợ, và cả nhóm thanh niên đã gây hấn ngày hôm qua. Họ đứng đó, khoanh tay trước ngực, ánh mắt đầy vẻ ngờ vực và mỉa mai. Vệ Văn cũng có mặt, hắn đứng nép sau một cây cột điện, tay cầm chiếc máy ảnh sẵn sàng bắt trọn khoảnh khắc sụp đổ của một thiên tài trước đám đông thô kệch.
Giang Triệt không nhìn ai cả. Anh nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu để phổi đầy mùi muối biển. Anh đặt tay lên phím đàn.
Nốt nhạc đầu tiên vang lên. Không phải là một bản nhạc cổ điển cầu kỳ. Đó là một âm thanh trầm lắng, vang vọng như tiếng bước chân trên cát mịn.
Boong...
Những người đang xầm xì bỗng im bặt. Âm thanh của cây đàn cũ này có một sức mạnh kỳ lạ; nó không bóng bẩy, nó mang trong mình sự thô ráp của gỗ mục và sự dẻo dai của những sợi dây thép đã qua tôi luyện. Giang Triệt bắt đầu chơi bản nhạc anh viết cho Cảng Mây.
Giai điệu ban đầu chậm rãi, mô phỏng nhịp thở của đại dương lúc bình minh. Ở phía bên cạnh, tay Tô Nhạc bắt đầu chuyển động. Cậu không vẽ phong cảnh trước mặt. Cậu vẽ âm thanh. Những vệt màu xanh rêu, xanh lam thẫm và những chấm trắng của bọt sóng bắt đầu nhảy múa trên tấm toan.
Giang Triệt bắt đầu tăng nhịp độ. Đôi bàn tay anh lướt trên phím đàn với một sự tự do mà anh chưa từng có ở Thánh Aria. Anh không còn sợ nốt nhạc thứ bảy nữa. Anh chủ động nhấn nó một cách mạnh mẽ, tạo ra một quãng nghỉ đột ngột như một con sóng lớn vỡ òa vào vách đá. Sự "vỡ vụn" mà trước đây anh hằng che giấu, giờ đây trở thành linh hồn của bản nhạc. Đó là tiếng lòng của một người đã đi qua cái chết để hiểu giá trị của việc được sống và được đau.
Đám đông dần thay đổi thái độ. Những ngư dân thô lỗ vốn định ném đá hay chửi rủa, nay bỗng thấy tim mình thắt lại. Giai điệu kia gợi nhớ về những đêm bão bùng ngoài khơi, về nỗi nhớ nhà khi con tàu lênh đênh, và về sự bình yên khi thấy ngọn hải đăng le lói. Họ không biết về "Thiên tài dương cầm", họ chỉ thấy một người đàn ông đang dùng âm nhạc để kể về cuộc đời họ.
Tô Nhạc vẽ càng lúc càng nhanh. Màu vàng nắng bắt đầu xuất hiện, len lỏi qua những mảng màu thẫm. Cậu cười, ánh mắt giao nhau với Giang Triệt trong một tích tắc. Sự cộng hưởng lúc này đạt đến đỉnh điểm. Âm nhạc của anh dẫn lối cho sắc màu của cậu, và sắc màu của cậu sưởi ấm cho những phím đàn lạnh lẽo của anh.
Bất chợt, một bóng người bước ra từ đám đông. Một người đàn ông mặc bộ đồ comple chỉnh tề, mái tóc bạc trắng, đôi mắt đầy vẻ sững sờ. Đó là Giáo sư Lâm, hiệu trưởng của Học viện Thánh Aria—người đã ký quyết định đình chỉ Giang Triệt.
Ông đứng đó, lắng nghe từng nốt đàn. Ông đã nghe Giang Triệt chơi hàng trăm lần ở những khán phòng sang trọng nhất, nhưng đây là lần đầu tiên ông thấy "nhạc" thực sự trong tiếng đàn của học trò mình. Không có kỹ thuật hoàn hảo tuyệt đối, nhưng có sự sống.
Khi nốt nhạc cuối cùng lịm dần giữa tiếng sóng biển, cả bến cảng chìm vào một sự im lặng kéo dài đến vài phút. Không ai vỗ tay, vì dường như mọi người đều sợ rằng một tiếng động nhỏ cũng sẽ làm tan biến không gian linh thiêng vừa được tạo ra.
Vệ Văn hạ máy ảnh xuống. Hắn không chụp thêm tấm nào nữa. Hắn nhận ra bài báo của mình vừa trở nên vô nghĩa. Sự thật không nằm trong hồ sơ bệnh án hay những bức ảnh chụp lén, sự thật nằm ở cách mà âm nhạc này đã khuất phục những tâm hồn cộc cằn nhất của Cảng Mây.
Giang Triệt đứng dậy, anh hơi choáng váng vì đã dồn hết sức lực vào bản nhạc. Tô Nhạc nhanh chóng chạy lại, đỡ lấy tay anh.
Giáo sư Lâm bước tới. Ông không nhìn Giang Triệt với vẻ bề trên, ông chỉ khẽ cúi đầu.
"Ta đã đến đây vì bài báo của Vệ Văn," Giáo sư Lâm khẽ nói, giọng ông run run. "Ta đã định đến để yêu cầu anh không bao giờ được chạm vào đàn nữa để bảo vệ danh tiếng của trường. Nhưng... ta đã sai. Thánh Aria không xứng đáng với tiếng đàn này của anh nữa rồi, Giang Triệt."
Giang Triệt nhìn người thầy cũ, ánh mắt anh giờ đây bình thản như mặt nước sau bão. "Thánh Aria chưa bao giờ sai, thưa thầy. Chỉ là con đã tìm thấy một khán phòng rộng lớn hơn."
Anh quay sang nhìn Tô Nhạc, nhìn bức tranh rực rỡ nắng trên tay cậu. "Và con đã tìm thấy ánh sáng để dẫn con đi qua nốt nhạc thứ bảy."
Tô Nhạc siết chặt tay anh. Cậu nhìn nhóm thanh niên hôm qua, lúc này đang đứng cúi đầu đầy hối lỗi. Một người trong số họ bước lại, nhặt tuýp màu bị giẫm bẹp hôm trước lên, đưa trả cho Tô Nhạc.
"Xin lỗi cậu... tranh của cậu, thực sự rất đẹp."
Tô Nhạc mỉm cười, nhận lấy tuýp màu. Sự ngọt ngào lan tỏa trong lòng cậu không còn là vị đường của sự an ủi, mà là vị ngọt của sự chiến thắng—chiến thắng sự định kiến bằng sự chân thành.
Chiều muộn, khi nắng đã tắt hẳn trên mặt biển, Giang Triệt và Tô Nhạc đẩy cây đàn trở về nhà trên mỏm đá. Giáo sư Lâm đã rời đi sau khi để lại một lời mời Giang Triệt quay lại âm nhạc chuyên nghiệp theo cách anh muốn, nhưng Giang Triệt chỉ im lặng.
Về đến nhà, hai người ngồi bệt trên hiên gỗ, nhìn ra đại dương mênh mông giờ đây đã chìm trong màu xanh tím thẫm.
"Thầy sẽ quay lại chứ?" Tô Nhạc khẽ hỏi, đầu tựa vào vai anh.
Giang Triệt đưa bàn tay trái lên, nhìn vết sẹo dưới ánh trăng. "Tôi sẽ chơi đàn, Tô Nhạc. Nhưng không phải để quay lại cái đỉnh cao giả tạo kia. Tôi muốn ở lại đây, nơi mà mỗi nốt nhạc tôi đánh ra đều có màu sắc của cậu."
Anh quay sang, hôn nhẹ lên trán cậu. "Cậu có biết tại sao hôm nay tôi không thấy sợ hãi khi nhìn thấy Vệ Văn không?"
"Vì sao ạ?"
"Vì tôi nhận ra rằng, bóng tối của quá khứ chỉ có thể tồn tại khi ta chạy trốn nó. Khi ta mang nó ra giữa ánh nắng bến cảng, nó chỉ còn là những cái bóng nhạt nhòa dưới chân ta mà thôi."
Tô Nhạc nhắm mắt lại, cảm nhận hơi ấm từ người đàn ông bên cạnh. Cậu biết, cuộc sống phía trước ở Cảng Mây vẫn sẽ còn những khó khăn, vẫn sẽ có những ngày mưa bão, nhưng cậu không còn sợ nữa. Vì từ nay về sau, trong mỗi nốt nhạc của Giang Triệt sẽ có màu vẽ của cậu, và trong mỗi bức tranh của cậu sẽ vang vọng tiếng đàn của anh.
Dưới chân mỏm đá, sóng biển vẫn vỗ rì rào, kể câu chuyện về một thiên tài gãy cánh đã tìm thấy đôi cánh mới từ những phím đàn gỗ mục và những sắc nắng của một tâm hồn trong trẻo. Bản giao hưởng của họ chỉ mới bắt đầu, một bản giao hưởng không có nốt kết thúc, bởi vì nó được viết bằng ngôn ngữ của sự cứu rỗi.