Hà Nội đón An bằng một cơn mưa bụi nhạt nhòa, thứ đặc sản khiến những con phố cổ trở nên thâm trầm và đầy bí mật. Phố Sinh Từ vốn ngắn và chật hẹp, những ngôi nhà hình ống san sát nhau, mái ngói rêu phong như những vảy rồng già nua.
Để tránh sự truy quét của luật sư Vĩnh và đám người làm, An đã thay đổi diện mạo. Cô mặc một chiếc áo khoác bám đầy bụi đường, đội mũ sụp và đeo kính gọng đen. Cô không dám về nhà, cũng không liên lạc với mẹ. Trong túi cô lúc này chỉ có mảnh giấy ghi tên hiệu ảnh: "Vĩnh Viễn Ảnh Viện".
Cái tên nghe vừa mỉa mai, vừa chứa đựng một lời hứa.
Hiệu ảnh nằm lọt thỏm giữa một cửa hàng bán đồ điện tử và một tiệm trà chanh ồn ào. Biển hiệu gỗ đã mục ruỗng, lớp sơn chữ đỏ chỉ còn lại vài vết loang lổ. An đẩy cánh cửa kính cũ kỹ, một hồi chuông nhỏ vang lên "keng" một tiếng khô khốc.
Bên trong là một thế giới khác. Mùi hóa chất rửa ảnh (A-xít acetic) nồng nặc xộc vào mũi, gợi nhớ đến những phòng tối mà An từng làm việc khi còn là sinh viên nghệ thuật. Khắp các bức tường treo đầy những bức ảnh đen trắng: từ những gương mặt người Hà Nội xưa cũ đến những góc phố đã mất đi hình hài.
"Chúng tôi không còn nhận chụp ảnh thẻ nữa," một giọng nói khàn đặc phát ra từ sau dãy tủ kính chứa đầy những thân máy ảnh Leica và Rollei cũ kỹ.
Một ông lão với mái tóc bạc trắng như cước, đôi mắt kèm nhèm nhưng cái nhìn lại sắc sảo lạ thường, đang loay hoay với một chiếc ống kính. Đó là ông Vĩnh – chủ nhân của tiệm ảnh và cũng là người bạn cũ mà bà Nhài đã nhắc tới.
"Cháu không đến để chụp ảnh," An bỏ mũ ra, nhìn thẳng vào ông lão. "Cháu đến để tìm lại một cuộn phim của cậu Thành... gửi từ ba mươi năm trước."
Đôi bàn tay đang lau ống kính của ông Vĩnh chợt khựng lại. Ông chậm rãi ngước mắt lên, nhìn An hồi lâu. Không gian im lặng đến mức có thể nghe thấy tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ quả lắc ở góc phòng.
"Thành ư? Cậu ấy mất lâu rồi mà," ông lão thở dài, giọng trầm xuống. "Nhiều người đã đến đây hỏi về cuộn phim đó. Những người mặc suit đen, những kẻ có mùi tiền và mùi máu. Tôi đều nói với họ rằng tiệm ảnh này không giữ thứ gì của người chết."
"Cháu là con gái của bố Thành," An khẩn thiết bước tới. "Bố cháu không gửi nó để nó bị lãng quên. Bố cháu gửi nó để một ngày nào đó, sự thật được phơi bày. Cháu vừa trở về từ mỏ đá... cháu đã thấy cái giếng."
Nghe đến "cái giếng", đôi mắt ông lão bỗng co rụt lại. Ông nhìn vào những vết thương băng bó trên tay An, rồi nhìn vào nét kiên định trên khuôn mặt cô – một nét vẽ không thể làm giả.
"Đi theo tôi," ông lão ra hiệu, rồi dẫn An vào sâu trong phòng tối phía sau.
Căn phòng hẹp, chỉ có ánh đèn đỏ lờ mờ. Ông Vĩnh tiến đến một chiếc tủ sắt đựng phim âm bản được đánh số theo năm. Ông không rút một cuộn phim nào ra. Thay vào đó, ông lách tay vào phía sau chiếc máy phóng ảnh cũ kỹ (enlarger) và nhấn vào một lẫy ngầm.
Một ngăn nhỏ bật ra. Bên trong là một hộp chì tròn, nhỏ xíu, được niêm phong bằng sáp.
"Thành đã dặn tôi: 'Chỉ đưa cho người nào mang theo hơi ấm của bức tranh'," ông lão đưa hộp chì cho An. "Năm đó, cậu ấy vẽ dở một bức tranh về cái giếng và nói rằng đó là bản chỉ dẫn. Tôi không hiểu nghệ thuật, nhưng tôi biết giữ lời hứa."
An cầm lấy hộp chì, cảm giác nó nặng trĩu hơn cả trọng lượng vật lý của nó.
"Cuộn phim này chưa được tráng," ông Vĩnh nói, giọng nghiêm trọng. "Hóa chất thời nay có thể làm hỏng lớp nhũ tương đã lão hóa sau ba mươi năm. Nếu cô tráng không khéo, hình ảnh sẽ tan biến mãi mãi. Cô cần một chuyên gia thực sự, hoặc phải làm việc đó cực kỳ thủ công với những công thức hóa học cổ điển."
Bỗng nhiên, tiếng chuông cửa lại vang lên "keng" một lần nữa. Lần này không phải là tiếng bước chân đơn độc.
"Ông Vĩnh, chúng tôi biết cô ta đang ở đây," giọng nói lạnh lùng của luật sư Vĩnh vang lên từ phía ngoài. "Đừng để mọi chuyện trở nên phức tạp. Sự kiên nhẫn của tập đoàn có giới hạn."
An nhìn ông lão, lòng tràn đầy lo sợ. Ông Vĩnh chỉ mỉm cười, một nụ cười đầy ngạo nghễ của người đã đứng ngoài vòng danh lợi quá lâu. Ông chỉ vào một lối thoát hiểm nhỏ dẫn ra ngõ sau.
"Đi đi, cô gái. Hà Nội này rộng nhưng lòng người thì hẹp. Hãy giữ lấy cuộn phim. Đừng để ánh sáng ban ngày chạm vào nó trước khi nó được 'tắm' trong sự thật."
An lao ra ngõ sau ngay khi tiếng phá cửa kính vang lên chói tai. Cô chạy giữa những con hẻm lắt léo như mạng nhện của phố cổ, trái tim đập liên hồi. Cô đang nắm giữ bằng chứng cuối cùng, nhưng cũng là thứ nguy hiểm nhất.
Để tráng được cuộn phim này, cô không thể đến bất kỳ hiệu ảnh hiện đại nào. Cô cần quay lại với những kiến thức phục chế của mình, cần một phòng tối an toàn. Và cô nhận ra, nơi an toàn nhất lúc này lại chính là nơi nguy hiểm nhất: Căn phòng áp mái trong ngôi biệt thự cũ của bố, nơi bị bỏ hoang từ khi ông mất.