Hạnh phúc của những kẻ "hành hiệp trượng nghĩa" thường chẳng kéo dài được quá một buổi chiều. Khi mặt trời bắt đầu lặn xuống sau những rặng tre, nhuộm đỏ cả một vùng trời bằng thứ màu hổ phách buồn bã, cũng là lúc chúng tôi phải đối mặt với thực tại. Vị ổi xá lị giòn tan ban nãy giờ chỉ còn lại là dư vị chát ngầm nơi cổ họng.
Tôi về đến nhà khi bóng tối đã bắt đầu len lỏi vào từng ngõ ngách. Bước chân tôi khẽ khàng hết mức có thể, hy vọng mẹ đang bận nấu cơm dưới bếp và cha thì vẫn còn mải mê bên chén trà ngoài sân trước. Thế nhưng, vừa chạm chân lên bậc thềm đất, tôi đã thấy một bóng người cao gầy đứng đợi sẵn. Là cha tôi. Ông ngồi trên chiếc ghế mây, tay cầm chiếc roi mây bóng loáng – thứ vũ khí mà mỗi lần nhìn thấy, da gà da vịt của tôi lại nổi lên bần bật.
“Quỳ xuống!” – Giọng cha trầm thấp nhưng đầy uy lực, khiến đôi chân tôi bỗng chốc nhũn ra như cọng bún.
Tôi lấm lét nhìn sang góc sân, thấy ông Tư Khó đang ngồi đó, gương mặt vẫn còn vương chút giận dữ nhưng ánh mắt có phần ái ngại. Cạnh ông là một rổ ổi xá lị – đúng là những quả ổi mà con Mận đã đánh rơi lúc chạy trốn. Thì ra, trong lúc hoảng loạn, thằng Tèo đã đánh rơi chiếc dép có khắc tên nó do chính cha nó tỉ mẩn đục vào. Và ông Tư, với kinh nghiệm của một người già sống cả đời ở làng, chỉ cần nhìn chiếc dép và hướng chạy là biết ngay "thủ phạm" gồm những ai.
“Con biết lỗi chưa Cuội?” – Cha tôi hỏi, nhịp roi mây gõ nhẹ xuống mặt bàn gỗ vang lên những tiếng "cộp, cộp" khô khốc.
“Dạ... con biết. Con sai vì đi hái trộm ổi nhà ông Tư.” – Tôi lí nhí, đầu cúi gằm xuống đôi bàn chân vẫn còn dính đầy bùn đất từ bờ mương.
“Sai không phải chỉ vì mấy quả ổi!” – Cha tôi đột ngột đứng dậy, tiếng quát làm tôi giật thót – “Sai là vì con rủ rê bạn bè làm chuyện khuất tất. Sai là vì con để con Mận – một đứa con gái – kẹt lại trên cây trong khi con và thằng Tèo bỏ chạy. Cái tính quân tử, trượng nghĩa cha dạy con đâu rồi?”
Tôi im lặng, nước mắt bắt đầu trào ra. Không phải vì sợ đau, mà vì cái cảm giác hổ thẹn đang dâng lên nghẹn đắng. Lời thề dưới gốc đa buổi trưa mới đây thôi, rằng sẽ "đồng cam cộng khổ", giờ đây nghe sao mà xa xỉ quá.
Ông Tư Khó khẽ ho khan một tiếng, ông đứng dậy bước tới gần tôi, bàn tay thô ráp nồng mùi thuốc lá rà nhẹ trên đầu tôi: “Thôi anh ạ, tụi nhỏ nghịch ngợm là chuyện thường. Tôi sang đây cốt để nhắc nhở, chứ không phải để anh đánh cháu nó nát đít. Quả ổi thì còn trên cây, chứ tình nghĩa hàng xóm thì đừng để sứt mẻ.”
Ông Tư về rồi, nhưng hình phạt thì không thể tránh khỏi. Năm roi mây nảy lửa giáng xuống mông khiến tôi cắn chặt môi để không bật ra tiếng khóc. Sau mỗi nhịp roi, cha lại hỏi một câu về đạo lý làm người. Mẹ tôi đứng dưới bếp, thỉnh thoảng lại lén lau nước mắt vào vạt áo bà ba, nhưng bà không can ngăn, vì bà biết tính cha: đánh để cho nhớ, đánh để cho thành người.
Tối hôm đó, tôi nằm sấp trên giường, vết lằn đỏ ửng rát bỏng. Mẹ rón rén bưng một chén dầu mù u vào, nhẹ nhàng xức lên vết thương cho tôi.
“Đau không con?” – Mẹ hỏi khẽ.
“Dạ đau... nhưng con thương ông Tư quá mẹ ơi.” – Tôi thút thít.
Mẹ thở dài: “Ông Tư cô đơn lắm Cuội ạ. Con cái ông đi làm xa hết, có mỗi vườn cây làm bạn. Ông quý vườn ổi đó không phải vì tiền, mà vì đó là kỉ niệm của bà Tư quá cố. Tụi con nghịch phá như vậy, ông xót là xót cái công, cái lòng của ông thôi.”
Lời mẹ nói như một gáo nước lạnh tạt vào sự ngây ngô của tôi. Hóa ra, đằng sau những quả ổi ngọt lịm ấy là cả một câu chuyện buồn mà lũ trẻ chúng tôi chưa bao giờ thấu hiểu.
Sáng hôm sau, tôi thức dậy sớm hơn thường lệ. Tôi đi tìm thằng Tèo và con Mận. Cả hai đứa cũng vừa trải qua một trận "mưa roi" không kém gì tôi. Thằng Tèo mặt sưng sỉa vì bị cha nó bắt đứng khoanh tay ngoài sân cả tối, còn con Mận thì bị mẹ tịch thu hết đống dây thun tết tóc.
Ba đứa gặp nhau ở gốc đa, nhưng lần này không có tiếng cười đùa. Chúng tôi đứng nhìn nhau, những vết sẹo của "trận chiến" hôm qua vẫn còn hiện rõ trên bắp chân, bờ vai.
“Tao nghĩ mình nợ ông Tư một lời xin lỗi.” – Tôi lên tiếng phá vỡ sự im lặng.
Con Mận gật đầu, nó lôi từ trong túi ra một nắm hạt sen vừa bóc: “Tao có cái này, định mang sang biếu ông.”
Thằng Tèo thì gãi đầu gãi tai: “Tao không có gì cả, nhưng tao sẽ giúp ông gánh nước tưới cây. Tao khỏe mà!”
Thế là, thay vì một cuộc "đột kích", chúng tôi tổ chức một cuộc "viếng thăm". Ba đứa trẻ dắt tay nhau đi vào cổng nhà ông Tư Khó một cách đàng hoàng. Con Mực thấy chúng tôi, nó không sủa gắt gỏng như hôm qua nữa mà chỉ hứ hứ trong cổ họng, cái đuôi ngoáy tít.
Ông Tư đang ngồi châm trà, thấy tụi tôi thì ngạc nhiên lắm. Chúng tôi đồng thanh khoanh tay cúi đầu: “Chúng con xin lỗi ông ạ!”
Ông Tư nhìn chúng tôi một hồi lâu, rồi khẽ mỉm cười – một nụ cười hiếm hoi làm những nếp nhăn trên gương mặt ông xô lại với nhau, trông hiền từ lạ. Ông không trách mắng, chỉ chỉ tay vào rổ ổi vừa hái:
“Lần sau muốn ăn thì cứ vào xin, đừng có leo trèo mà ngã gãy cổ. Ăn đi, ăn cho biết cái vị ổi chín cây nó khác với ổi trộm như thế nào.”
Ngày hôm đó, chúng tôi không ăn ổi trong sự lén lút và sợ hãi. Chúng tôi ngồi dưới bóng mát cây vú sữa, nghe ông Tư kể về những mùa màng ngày xưa, về làng quê khi chưa có con đường nhựa chạy qua. Vị ổi chín hôm nay không chỉ có vị ngọt, mà còn có vị thanh tao của sự tha thứ.
Chúng tôi nhận ra một điều quan trọng: Tuổi thơ không chỉ là những trò nghịch ngợm tai quái, mà còn là học cách đối mặt với sai lầm và học cách yêu thương những người xung quanh theo một cách chân thành nhất. Bài học đầu đời của chúng tôi đã được viết bằng những lằn roi mây và kết thúc bằng một nụ cười già nua của ông lão hàng xóm "khó tính".