Sau vụ trộm ổi "chấn động" và bài học nhớ đời từ chiếc roi mây của cha, cái nắng tháng Năm dường như cũng bớt phần gắt gỏng hơn đối với ba đứa chúng tôi. Để chuộc lỗi với ông Tư Khó, chiều nào ba đứa cũng phân công nhau sang giúp ông việc vặt. Thằng Tèo Lì được giao nhiệm vụ nặng nhất là gánh nước từ giếng khố đổ đầy chiếc chum vại dưới gốc cây vú sữa, con Mận thì nhổ cỏ gấu quanh các gốc cây, còn tôi – vốn khéo tay nhất nhóm – được ông Tư chỉ cho cách tỉa cành, bắt sâu.
Làm việc cùng ông Tư, chúng tôi mới phát hiện ra ông không hề "khó" như cái tên làng vẫn gọi. Ông có đôi bàn tay chai sần nhưng cực kỳ khéo léo. Một buổi chiều, nhìn ba đứa tôi mồ hôi nhễ nhại, ông Tư mỉm cười, lôi từ trong gầm phản ra mấy thanh tre già đã được vót nhẵn thín.
"Làm lụng vất vả thế là đủ rồi. Lại đây, lão dạy cho cách làm con diều cánh sáo, để chiều ra đê mà thả cho nó thanh thản cái đầu," ông Tư vừa nói vừa nheo nheo đôi mắt đã mờ đục theo thời gian.
Mắt ba đứa sáng rực lên. Ở cái làng Hạ này, diều thì đứa nào cũng có, nhưng thường chỉ là mấy con diều giấy dán vội bằng cơm nguội, bay được dăm ba mét là đâm đầu xuống ruộng. Còn diều cánh sáo của ông Tư là một "huyền thoại". Người ta bảo diều của ông có thể bay cao chạm đến mây xanh, và tiếng sáo phát ra từ nó có thể khiến người nghe quên hết mệt mỏi.
Cả buổi chiều hôm đó, dưới bóng mát của hiên nhà, chúng tôi say sưa học cách làm diều. Ông Tư dạy tôi cách uốn cong thanh tre sao cho hai bên cánh thật cân đối – "Cánh diều cũng như con người, muốn bay cao thì tâm phải lặng và hai bên phải bằng nhau, lệch một li là đời nó chao đảo ngay con ạ."
Thằng Tèo có nhiệm vụ quấy hồ bằng cơm nguội và ít nhựa cây cho thật dẻo. Con Mận thì tỉ mẩn cắt những tờ giấy báo cũ, khéo léo dán lên khung tre. Tôi được ông Tư ưu tiên cho khắc một chiếc sáo nhỏ bằng ống trúc. Mỗi lần tôi khoét một lỗ, ông lại đưa lên môi thổi thử. Tiếng sáo lúc thì trầm đục như tiếng gió qua kẽ lá, lúc lại thanh tao như tiếng nước chảy trong khe đá.
"Đây không chỉ là con diều," ông Tư vuốt ve khung diều đã hoàn thiện, "đây là nơi chứa đựng ước mơ của tụi bay. Khi nó bay lên trời, hãy nhắm mắt lại và gửi gắm vào đó điều tụi bay muốn nhất."
Chiều hôm ấy, khi nắng bắt đầu nhạt dần trên những ngọn tre, cả ba đứa hăm hở chạy ra con đê đầu làng. Con đê rộng thênh thang, gió từ cánh đồng thổi vào lồng lộng, mang theo mùi thơm của lúa chín và mùi hăng hắc của bùn non.
"Cuội, cầm chắc dây nha mày! Tèo, mày cầm diều chạy ngược gió, khi nào tao hô 'buông' thì mới được buông đó!" – Con Mận chỉ huy trận chiến mới một cách dõng dạc.
Thằng Tèo ôm con diều to gần bằng người nó, lạch bạch chạy trên triền đê. Cái bụng mỡ của nó rung rinh theo từng bước chạy, trông vừa hài hước vừa đầy tâm huyết.
"Buông!" – Con Mận hét lớn.
Thằng Tèo buông tay, tôi lập tức giật mạnh sợi dây thừng nhỏ, đôi chân chạy thật nhanh về phía trước. Con diều chao đảo vài vòng như đang làm quen với luồng gió, rồi bỗng nhiên, nó vút thẳng lên không trung. Những cánh giấy báo cũ kỹ bắt đầu căng rộng, lướt đi trong gió chiều.
Tiếng sáo trúc bắt đầu cất lên. "U... u... u...". Âm thanh thanh thoát, vang vọng khắp cánh đồng lúa xanh rì. Cả ba đứa dừng lại, đứng lặng người nhìn theo con diều đang nhỏ dần, nhỏ dần cho đến khi chỉ còn là một chấm nhỏ giữa nền trời màu cánh gián.
"Mày ước gì vậy Mận?" – Tôi hỏi khẽ, mắt vẫn không rời khỏi con diều.
Con Mận im lặng một hồi, đôi mắt nó phản chiếu ánh hoàng hôn đỏ rực: "Tao ước sau này tao sẽ được đi thật xa, đến nơi có những tòa nhà cao tầng mà người ta hay nói trên radio. Tao muốn mua cho mẹ tao một chiếc áo dài thật đẹp."
Thằng Tèo thì không cần suy nghĩ, nó nói ngay: "Tao chỉ ước sao năm nào cũng có ổi xá lị của ông Tư để ăn mà không bị bố đánh đòn thôi!"
Cả tôi và Mận đều bật cười vì ước mơ giản đơn của nó. Còn tôi? Tôi nhìn sợi dây diều đang căng ra trong tay mình, cảm nhận được sức mạnh của gió đang kéo tôi về phía bầu trời. Tôi ước... tôi ước thời gian có thể ngừng lại ở khoảnh khắc này mãi mãi. Tôi ước ba đứa tôi sẽ luôn là "biệt đội" dưới gốc đa già, cùng nhau đi qua mọi mùa hè của cuộc đời mà không bao giờ phải nói lời ly biệt.
Khi hoàng hôn lịm dần, tiếng sáo diều vẫn đều đặn vang lên giữa không trung bao la. Chúng tôi ngồi bệt xuống cỏ, nghe gió hát và nghe trái tim mình đập những nhịp điệu rộn ràng của tuổi trẻ. Những cánh diều ấy, dẫu chỉ làm từ giấy báo và tre già, nhưng trong mắt chúng tôi lúc đó, nó đẹp hơn bất cứ thứ gì trên đời.
Bỗng nhiên, con Mận chỉ tay về phía chân trời xa, nơi có những đốm lửa nhỏ đang nhen nhóm: "Nhìn kìa, người ta bắt đầu đốt đồng rồi. Mùa gặt sắp tới rồi đó."
Chúng tôi biết, mùa gặt tới cũng là lúc những cuộc vui chơi sẽ phải nhường chỗ cho những buổi phụ giúp gia đình trên đồng cạn dưới sâu. Nhưng lồng ngực chúng tôi vẫn căng tràn hy vọng. Bởi chúng tôi biết, ngày mai, gió vẫn sẽ thổi, và cánh diều kia vẫn sẽ bay cao, mang theo những giấc mơ ngây ngô của lũ trẻ làng Hạ đi xa hơn cả những rặng tre xanh.
Đêm đó, tôi nằm mơ thấy mình cưỡi trên lưng con diều cánh sáo, bay qua những cánh đồng lúa, qua những dòng sông uốn lượn, đến một vùng đất xa xôi nơi tiếng cười không bao giờ dứt. Trong giấc mơ ấy, con Mận vẫn thắt bím tóc xanh đỏ, và thằng Tèo vẫn ôm khư khư một rổ ổi chín thơm lừng.