Nếu bạn hỏi tôi rằng nơi nào trên thế giới này đáng sợ nhất, tôi sẽ không ngần ngại trả lời: Đó là trường học. Người lớn gọi trường học là "ngôi nhà thứ hai", nhưng theo quan sát của tôi, chẳng có ngôi nhà nào lại bắt bạn phải ngồi im một chỗ trong năm tiếng đồng hồ, không được nói chuyện, không được cười to và phải xin phép mới được đi vệ sinh. Nếu nhà bạn thực sự như thế, thì tôi xin chia buồn, bạn đang sống trong một cái nhà tù có giấy phép xây dựng.
Mỗi buổi sáng, tiếng trống trường vang lên như một bản án tử hình đối với những giấc mơ dang dở của tôi. Tôi phải đeo lên vai chiếc cặp nặng trĩu những sách là sách, mà thực ra toàn là những kiến thức về những điều tôi chẳng mấy quan tâm. Tại sao tôi phải học cách tính diện tích hình thang khi mà tôi còn chưa biết làm sao để chia đều một chiếc kẹo mút cho ba đứa mà không đứa nào thấy thiệt?
Lớp học của tôi là một căn phòng vuông vức, tường sơn màu vàng xỉn và đầy những khẩu hiệu hào nhoáng. Cô giáo tôi, cô Nguyệt, là một người phụ nữ có giọng nói cao vút mà tôi cam đoan có thể làm vỡ những chiếc ly pha lê nếu cô lên giọng.
"Cả lớp trật tự! Hôm nay chúng ta sẽ làm bài văn với đề bài: 'Ước mơ của em khi lớn lên'."
Tôi nhìn vào trang giấy trắng tinh. Ước mơ ư? Người lớn rất thích hỏi về ước mơ, nhưng họ chỉ chấp nhận những ước mơ mang tính "xây dựng chủ nghĩa xã hội". Nếu tôi viết rằng tôi ước mơ trở thành một người bán kem dạo để có thể ăn kem cả ngày mà không bị viêm họng, chắc chắn cô Nguyệt sẽ cho tôi một điểm một kèm theo lời phê: "Em thiếu ý thức phấn đấu".
Thằng Hải "Còi" ngồi cạnh tôi, nó đang cắn nát cái đuôi bút chì, mặt nhăn nhó như thể đang giải một bài toán nan giải nhất thế kỷ.
"Này Mùi, mày định ước làm gì?" Hải thì thầm qua kẽ răng.
"Tao định ước làm người lớn."
"Hả? Tại sao? Làm người lớn khổ bỏ xừ, phải đi làm kiếm tiền rồi lại hay cáu gắt."
"Làm người lớn để tao có quyền bắt người lớn đi học. Tao sẽ bắt bố tao ngồi vào cái ghế gỗ cứng nhắc này, bắt bố học thuộc lòng bảng cửu chương chín, và nếu bố không thuộc, tao sẽ bắt bố đứng góc lớp cho đến khi nào bố khóc thì thôi."
Hải "Còi" bật cười hố hố, ngay lập tức, một chiếc thước kẻ gỗ gõ "chát" một cái xuống bàn giáo viên.
"Hải! Mùi! Hai em có gì vui thế? Chia sẻ cho cả lớp cùng cười được không?" Giọng cô Nguyệt sắc lẹm.
Đó lại là một câu nói dối kinh điển của người lớn. Họ chẳng bao giờ thực sự muốn bạn chia sẻ niềm vui đâu. Họ chỉ muốn nhắc nhở bạn rằng bạn đang vi phạm kỷ luật. Tôi đứng dậy, giả vờ ngây thơ:
"Thưa cô, em đang bàn với bạn Hải về việc ước mơ làm bác sĩ để chữa bệnh hay quên cho người lớn ạ."
Cả lớp cười rộ lên. Cô Nguyệt nheo mắt nhìn tôi, có lẽ cô đang phân vân không biết nên khen ngợi tinh thần nhân đạo của tôi hay phạt tôi vì tội mỉa mai. Cuối cùng, cô vẫy tay bảo tôi ngồi xuống.
Tôi quay lại với trang giấy của mình. Cuối cùng, tôi viết: "Em ước mơ lớn lên sẽ là một người bình thường. Một người bình thường không cần phải giỏi giang xuất chúng, không cần phải đứng đầu lớp, chỉ cần là một người biết cách tận hưởng một buổi chiều lộng gió mà không thấy tội lỗi vì chưa làm bài tập."
Viết xong, tôi thấy mình thật vĩ đại. Một triết lý sâu sắc như thế mà lại được viết bởi một đứa trẻ tám tuổi còn đang đi đôi dép quai hậu bị đứt một bên.
Giờ ra chơi, chúng tôi ùa ra sân như những con chim được tháo cũi. Sân trường là một vương quốc tự do ngắn ngủi giữa những tiết học gông cùm. Ở đó, chúng tôi chơi trò trốn tìm, trò bắn bi, và trò "đám cưới". Con Tủn, cô bé điệu đà nhất lớp, luôn giành vai cô dâu. Nó bắt tôi làm chú rể chỉ vì tôi có cái áo sơ mi trắng trông đỡ bẩn nhất trong đám con trai.
"Mùi, anh phải dắt tay em đi quanh gốc cây bàng này ba vòng, coi như là chúng mình đã cưới nhau rồi nhé!" Tủn ra lệnh.
"Tại sao phải ba vòng? Hai vòng không được à?" Tôi thắc mắc.
"Người lớn làm gì cũng phải có thủ tục. Ba vòng là quy định của em!"
Thế là tôi dắt tay Tủn đi lạch bạch quanh gốc bàng. Cảm giác tay con gái mềm thật, và có mùi thơm nhẹ của xà phòng cam. Tôi bỗng thấy làm "chú rể" cũng không đến nỗi tệ, nếu "đám cưới" không bao gồm việc phải nộp lương cho vợ và bị vợ mắng mỗi khi đi nhậu về như bố tôi.
"Này Tủn, lớn lên mày có cưới tao thật không?" Tôi buột miệng hỏi.
Tủn nhìn tôi bằng đôi mắt to tròn, rồi nó bĩu môi:
"Còn lâu nhé! Mẹ tao bảo phải cưới người nào học giỏi, sau này mới nuôi được vợ con. Mày thì toàn bị điểm năm môn Toán, cưới mày về thì tao ăn cám à?"
Tôi lặng người. Hóa ra, ngay cả trong trò chơi của trẻ con, bóng ma của thực tế và những định kiến của người lớn cũng đã kịp len lỏi vào. Con Tủn mới tám tuổi đã biết lo về việc "ăn cám", trong khi tôi vẫn còn đang mơ màng về những dải ngân hà trong viên bi ve.
Buổi chiều hôm đó, khi tiếng chuông tan trường vang lên, tôi thấy mình giống như một người lính vừa sống sót trở về từ một trận chiến. Tôi đeo cặp, bước đi trên con đường quen thuộc về nhà. Hai bên đường, những hàng cây vẫn đứng lặng lẽ. Tôi nhìn thấy một ông lão đang ngồi bán tào phớ, khói bốc lên nghi ngút từ chiếc thùng gỗ.
Tôi đứng lại, dùng số tiền lẻ mẹ cho để mua một bát. Vị ngọt của đường hoa mai, vị béo của đậu nành và cái mát lạnh của thạch đen hòa quyện vào nhau. Trong khoảnh khắc đó, tôi chợt nhận ra rằng, dù thế giới này có ngược ngạo, dù trường học có giống như một hòn đảo hoang cô độc, thì cuộc sống vẫn luôn dành sẵn cho chúng ta những niềm vui nhỏ bé và ngọt ngào như bát tào phớ này.
Tôi sẽ không bao giờ để thế giới của người lớn làm mòn đi khả năng thưởng thức cái ngọt ngào đó. Tôi sẽ vẫn là Cu Mùi, một kẻ nổi loạn với những suy nghĩ "hâm dở", một kẻ luôn cố gắng đi tìm những chiếc chìa khóa bị mất của ngăn kéo tuổi thơ.
Hải "Còi" từ đằng sau chạy tới, vỗ vai tôi:
"Ê Mùi, bát tào phớ ngon không? Cho tao xin một miếng!"
"Không, tự đi mà mua. Đây là phần thưởng cho ước mơ 'người bình thường' của tao."
Chúng tôi vừa đi vừa chí choé, bóng hai đứa trẻ trải dài trên mặt lộ, nhỏ bé nhưng tràn đầy sức sống, thách thức cả một thế giới người lớn đầy những toan tính và âu lo.