Sương đêm bắt đầu buông xuống cánh đồng, mang theo cái lạnh se sắt của đất bùn thấm vào lớp áo mỏng. Tôi bước chân vào cổng nhà với tâm trạng của một kẻ tội đồ vừa trở về từ thất bại. Ánh đèn dầu từ trong gian bếp hắt ra những vệt sáng lờ mờ, xiên qua kẽ liếp, vẽ lên sân gạch những vệt bóng dài ngoằng. Mùi cá bống kho tiêu mọi khi vẫn làm cái bụng tôi sôi sùng sục, vậy mà hôm nay nó lại khiến tôi thấy nghẹn đắng nơi cổ họng.
Mẹ tôi đang ngồi bên mâm cơm, đôi mắt bà tinh tường nhìn xoáy vào những vệt bùn khô đóng vảy trên bắp chân tôi. Bà không mắng ngay, chỉ lẳng lặng chỉ tay vào chum nước mưa sau nhà:
"Tắm rửa cho sạch cái mặt 'giặc' đi rồi vào ăn cơm. Lúa ông Thất không tự nhiên mà nằm rạp xuống đâu con ạ."
Câu nói nhẹ tênh của mẹ khiến tim tôi rụng rời. Hóa ra chuyện đã đến tai người lớn nhanh hơn cả tiếng sáo diều.
Suốt bữa cơm, tôi cúi gầm mặt, chỉ dám gắp mấy cọng rau muống luộc chấm tương. Bố tôi ngồi phía đối diện, gương mặt ông vuông vức, trầm ngâm như một pho tượng. Ông là người ít nói, nhưng cái uy của ông nằm ở những khoảng lặng. Khi bát cơm cuối cùng vừa vơi, bố đặt đôi đũa xuống mâm, thanh âm khô khốc vang lên giữa không gian tĩnh mịch:
"Cuội, ra gốc mít ngồi đợi bố."
Tôi lủi thủi bước ra sân. Gốc mít mật cổ thụ sau nhà mùa này trái đã bắt đầu lùm lùm như những cái ấm đất, gai mít sắc nhọn chạm vào lưng tôi lạnh toát. Trong bóng tối, tôi nghe thấy tiếng muỗi vo ve và tiếng lá xào xạc, mỗi âm thanh đều như tiếng roi mây chuẩn bị giáng xuống.
Một lát sau, bố bước ra. Nhưng trên tay ông không phải là chiếc roi mây uốn dẻo mà là một chiếc cuốc nhỏ và một chiếc đèn bão.
"Đi theo bố," ông nói ngắn gọn.
Bố dẫn tôi ra tận ruộng ông Thất. Dưới ánh đèn bão chập chờn, khoảnh lúa bị dẫm nát trông thê thảm hơn nhiều so với lúc chiều. Những cây lúa non đang thì con gái, vốn dĩ phải xanh mướt, giờ bị bùn sình bao phủ, nằm rạp xuống như những kẻ bại trận.
Bố hạ chiếc đèn xuống, giọng ông trầm buồn nhưng nghiêm nghị:
"Con thấy không, để có được một hạt gạo, người nông dân phải một nắng hai sương, chờ đợi cả trăm ngày. Con đánh trận giả, con làm tướng, nhưng một vị tướng thực thụ không bao giờ để vó ngựa của mình xéo nát cơm áo của dân lành. Con vui một buổi chiều, nhưng ông Thất mất đi bát cơm của cả tháng."
Tôi nhìn vào đôi bàn tay chai sần của bố dưới ánh đèn, rồi nhìn lại khoảnh ruộng tan hoang, lòng hối lỗi trào dâng. Tôi bỗng hiểu ra rằng, sự "oai phong" trên bờ đê chiều nay chỉ là sự ích kỷ nhân danh trò chơi.
Bố trao cho tôi chiếc cuốc:
"Bố sẽ giúp con nâng những khóm lúa còn cứu được. Còn những chỗ chết hẳn, sáng mai con phải sang xin lỗi ông Thất và xin ông cho làm cỏ bù lại. Con làm sai, con phải tự sửa, đó mới là khí chất của người đàn ông."
Hai bố con tôi hì hục dưới ruộng giữa đêm khuya. Tiếng cuốc bập xuống đất bùn nghe phầm phập. Bùn đất văng lên mặt, dính vào kẽ móng tay đau nhức, nhưng tôi không dám kêu một lời. Dưới ánh sáng vàng vọt của chiếc đèn bão, tôi thấy bóng bố đổ dài trên mặt nước, rộng lớn và bao dung. Đó là lần đầu tiên tôi học được rằng, trưởng thành không phải là khi mình thắng một trận đánh, mà là khi mình dám cúi xuống để nâng một nhành lúa gãy.
Sáng hôm sau, khi mặt trời còn chưa kịp ló dạng qua rặng tre xanh, tôi đã đứng trước cửa nhà ông Thất. Trên tay tôi là nải chuối tiêu chín bói mà mẹ đã chuẩn bị sẵn từ tối qua.
Ông Thất ngồi trên hiên nhà, rít một hơi thuốc lào dài rồi nhả khói trắng xóa. Ông nhìn tôi từ đầu đến chân, ánh mắt nheo lại dưới đôi lông mày bạc phơ. Tôi lí nhí:
"Ông ơi... hôm qua cháu mải chơi để trâu dẫm vào lúa nhà ông. Cháu... cháu xin lỗi ông ạ. Cháu sang để xin ông cho cháu nhổ cỏ ruộng từ nay đến cuối vụ."
Ông Thất im lặng hồi lâu, rồi chợt cười khà khà. Tiếng cười của ông đứt quãng vì cơn ho hen của tuổi già. Ông đỡ nải chuối từ tay tôi, vỗ vai:
"Thằng ranh con! Khá lắm. Biết nhận lỗi là tốt. Ruộng lúa đó coi như quà dạy bảo cho tụi bay. Chiều nay không cần nhổ cỏ đâu, sang đây ông cho mấy củ khoai lang mật mà nướng."
Tôi thở phào nhẹ nhõm, cảm giác như một tảng đá nghìn cân vừa được nhấc ra khỏi ngực. Tôi chạy tót ra bờ đê, nơi thằng Đen và cái Tí đang ngóng đợi. Chúng nó nhìn thấy vẻ mặt rạng rỡ của tôi thì hiểu ngay là "sóng gió" đã qua.
Buổi chiều hôm đó, chúng tôi lại tụ tập dưới gốc mít nhà tôi. Không có súng bẹ chuối, không có tiếng la hét đánh trận. Thằng Đen hì hục gọt những mẩu gỗ nhỏ để làm con quay, cái Tí thì tết vòng hoa từ xuyến chi.
Tôi ngồi đó, tựa lưng vào gốc mít, cảm nhận vị ngọt của củ khoai nướng trên đầu lưỡi và cái ấm áp của nắng chiều. Bài học của bố dưới ánh đèn bão đêm qua đã thấm sâu vào máu thịt tôi, như cái cách rễ mít bám sâu vào lòng đất mẹ. Tuổi thơ không chỉ có những cánh diều và những cuộc vui bất tận, nó còn có cả những vết sẹo của sự lầm lỗi, để từ đó, chúng tôi lớn lên, vững chãi và biết trân trọng những điều bình dị xung quanh mình hơn.