Sau trận đòn roi mây nhớ đời của bố, tôi trở nên "ngoan đột xuất". Những buổi trưa không còn tiếng bước chân chạy huỳnh huỵch ra bờ sông, thay vào đó là những giờ nằm im trên chõng tre nghe tiếng ve kêu râm ran. Nhưng sự trầm lặng ấy chẳng kéo dài được lâu, bởi tiếng gọi của đồng quê vào mùa gặt có sức quyến rũ còn mãnh liệt hơn cả những luồng nước mát.
Tháng năm về, cánh đồng làng tôi như một tấm thảm vàng khổng lồ trải dài đến tận chân trời, nhấp nhô những làn sóng lúa mỗi khi có cơn gió mồ hôi thổi qua. Mùi lúa chín – cái mùi thơm nồng nàn, ngọt lịm của nắng và gió quyện vào từng hạt ngọc của trời – tràn vào từng ngõ nhỏ, len lỏi qua ô cửa sổ, đánh thức cả những tâm hồn đang ngái ngủ.
Sáng sớm, khi ông mặt trời còn chưa kịp nhô lên khỏi rặng tre, cả làng đã nhộn nhịp tiếng mài liềm sèn sẹt. Bố mẹ tôi quẩy đôi quang gánh ra đồng, tôi cũng lon ton chạy theo, trên vai vác một chiếc thúng nhỏ và một cái chai nhựa đục lỗ trên nắp – "ngôi nhà" của những chiến lợi phẩm sắp tới.
Trên cánh đồng, không khí lao động hăng say như một ngày hội. Những bóng lưng cúi rạp, tiếng liềm cắt lúa xoèn xoẹt nhịp nhàng. Lúa đổ đến đâu, mặt đất trơ ra những gốc rạ vàng xỉn đến đó. Và đó chính là lúc "vương quốc" của lũ trẻ chúng tôi bắt đầu.
“Cuội ơi! Bên này nhiều muồm muỗm lắm!” – Tiếng thằng Đen vang lên từ phía đám lúa vừa được gặt gọn.
Muồm muỗm mùa gặt con nào con nấy béo mầm, thân xanh mướt hoặc vàng óng như màu lúa. Chúng khác với cào cào ở chỗ cái đầu nhọn hoắt và đôi càng khỏe khoắn. Bắt muồm muỗm là một nghệ thuật. Tôi phải rón rén, nín thở nhìn theo cái bóng của chúng giữa gốc rạ. Khi mục tiêu đã lọt vào tầm ngắm, tôi úp sọt thật nhanh bằng đôi bàn tay nhỏ xíu. Cảm giác con muồm muỗm cựa quậy, đạp liên hồi vào lòng bàn tay tê tê thật thú vị.
“Được một con 'đại ca' rồi!” – Tôi reo lên, giơ cao con muồm muỗm to bằng ngón tay cái, hai cái râu dài ngoằng rung rinh trong nắng.
Cái Tí hôm nay cũng ra đồng, nó không bắt muồm muỗm giỏi như tôi và thằng Đen nhưng lại có nhiệm vụ quan trọng: Nhặt những bông lúa rơi vãi và trông làn nước vối cho người lớn. Ba đứa chúng tôi vừa làm vừa chơi, thỉnh thoảng lại vục mặt xuống con mương nhỏ bên cạnh ruộng để rửa đi lớp bụi lúa ngứa ngáy trên cổ.
Đến giữa trưa, khi nắng gắt bắt đầu làm mặt đất bốc hơi hầm hập, người lớn nghỉ tay dưới bóng mát của những cây đa đơn độc giữa đồng. Bố tôi lấy mấy nắm rơm khô, đánh một đống lửa nhỏ ngay trên bờ ruộng. Đây là khoảnh khắc mà chúng tôi mong đợi nhất: Tiệc nướng giữa đồng.
Những con muồm muỗm sau khi được vặt cánh, bỏ chân, được xâu vào những chiếc tăm tre rồi hơ trên ngọn lửa rơm. Mùi thơm của rơm rạ cháy hòa quyện với mùi thịt muồm muỗm chín tới thơm lừng, béo ngậy, lan tỏa trong không gian. Bố đưa cho tôi một xâu, cười bảo:
“Ăn đi con, của trời cho đấy. Ăn để mà biết hạt lúa, cọng rơm nó quý thế nào.”
Tôi đưa miếng thịt muồm muỗm vào miệng. Vị ngọt bùi, béo ngậy tan trên đầu lưỡi, ngon hơn bất cứ món cao lương mỹ vị nào sau này tôi được nếm qua. Chúng tôi ngồi bệt trên bờ ruộng, vừa ăn vừa nhìn những chiếc xe bò chất đầy lúa cao ngất ngưởng đang kẽo kẹt lăn bánh về làng.
Chiều muộn, khi hoàng hôn nhuộm đỏ cả cánh đồng, mùi rơm rạ mới càng trở nên nồng đậm. Trẻ con trong làng rủ nhau nhảy lên những đống rơm khô vừa mới được tuốt, lăn lộn, hò hét cho đến khi tóc tai đầy những cọng rơm vàng. Khói bếp từ các nếp nhà bắt đầu bay lên, hòa cùng khói đốt đồng tạo thành một làn sương mờ ảo che phủ làng quê.
Tôi vác chiếc thúng không về nhà, lòng tràn đầy một cảm giác no nê và ấm áp. Mùa gặt không chỉ mang về thóc gạo đầy bồ, mà còn mang về những tiếng cười giòn giã và hương vị đặc trưng của sự lao động. Nhìn đôi bàn tay bố lấm lem bùn và bụi lúa, nhìn nụ cười của mẹ rạng rỡ bên gánh lúa vàng, tôi chợt thấy yêu thêm từng tấc đất, từng cọng rơm của quê hương mình.
Mùa gặt năm ấy, tôi đã lớn hơn một chút. Tôi không còn là đứa trẻ chỉ biết nghịch phá, mà đã bắt đầu biết trân trọng giọt mồ hôi rơi xuống ruộng sâu. Đêm đó, trong giấc ngủ, tôi vẫn còn thấy mình đang chạy giữa cánh đồng vàng, hương rơm rạ nồng nàn vẫn phảng phất đâu đây trong hơi thở của đêm hè.