MTruyen
Danh sách
Ngôn TìnhĐô ThịHuyền HuyễnTiên HiệpKiếm HiệpĐam MỹXuyên KhôngTrọng SinhCổ ĐạiHiện ĐạiCung ĐấuHệ ThốngXem tất cả thể loại →
Bảng xếp hạng
MTruyen

Đọc truyện online miễn phí. Truyện hay, truyện hot, cập nhật liên tục.

Thể loại hot

Ngôn TìnhHuyền HuyễnĐô ThịTiên HiệpĐam MỹKiếm HiệpTrọng SinhXuyên KhôngQuan TrườngVõng Du

Truy cập nhanh

Tất cả truyệnTruyện hoàn thànhTruyện nhiều lượt đọcTruyện rating caoTìm kiếm truyện

Thông tin

Giới thiệuChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụng

MTruyen - Nền tảng đọc truyện online miễn phí hàng đầu Việt Nam.

© 2026 MTruyen. All rights reserved.

Trang chủMÙI ĐẤT SAU MƯAChương 10: Đêm trăng rằm và những chiếc đèn lon sữa bò

MÙI ĐẤT SAU MƯA

Chương 10: Đêm trăng rằm và những chiếc đèn lon sữa bò

2,518 từ · ~13 phút đọc

Khi những cơn gió khô hanh của mùa thu bắt đầu làm xao động những tán lá bàng đã chuyển sang màu đỏ ối, không khí trong xóm nhỏ của tôi bỗng chốc trở nên đặc quánh một sự háo hức khó tả. Đó là lúc vầng trăng trên cao bắt đầu tròn trịa dần, tỏa ra thứ ánh sáng vàng vọt, sóng sánh như mật đào đổ xuống những mái lá trung du. Đối với lũ trẻ nhà nghèo chúng tôi ngày ấy, Tết Trung thu không gắn liền với những chiếc đèn lồng giấy kính rực rỡ hình cá chép, rồng phượng bán ngoài phố thị, mà nó bắt đầu từ những bãi rác, những xó bếp và những chiếc lon sữa bò hoen gỉ.

Cuộc săn lùng nguyên liệu cho "chiến dịch rước đèn" thường bắt đầu trước rằm cả tuần lễ. Chúng tôi, liên minh ba đứa trẻ lấm lem, chia nhau đi khắp các ngõ ngách. Tí Sún có biệt tài phát hiện ra những chiếc lon nhôm còn nguyên vẹn nhất trong đống đồ nát của bà cụ cuối xóm. Thằng Còi thì chịu trách nhiệm kiếm những thanh củi tre già dẻo dai. Còn tôi, tôi lùng sục trong đống vải vụn của mẹ để tìm những sợi dây thừng nhỏ hoặc những mảnh thép uốn cong được.

"Bi này, mày nhìn cái lon này xem, còn sáng loáng nhé! Tao đã rửa sạch hết mùi sữa rồi, đảm bảo tối nay thắp nến lên là sáng nhất xóm."

Tí Sún giơ cao cái lon sắt, mặt nó hớn hở như thể vừa tìm thấy một thỏi vàng ròng. Chúng tôi ngồi bệt dưới bóng cây đa, bắt đầu công đoạn chế tác. Công cụ duy nhất là một chiếc đinh sắt và một hòn đá cuội to. Chúng tôi dùng đinh đục những lỗ nhỏ li ti xung quanh thân lon theo những hình thù mà trí tưởng tượng ban tặng: hình ngôi sao, hình bông hoa, hay đơn giản chỉ là những đường thẳng song song vô định.

"Cạch... cạch... cạch..."

Tiếng đinh chạm vào vỏ sắt vang lên đều đặn hòa cùng tiếng ve sầu râm ran cuối mùa. Thằng Còi loay hoay mãi với cái tay cầm bằng tre. Nó muốn làm một chiếc đèn "xe đẩy", tức là chiếc lon sẽ được gắn vào một trục ngang, có thể lăn tròn trên mặt đất khi chạy. Mỗi khi lon lăn, ánh sáng từ ngọn nến bên trong sẽ hắt qua những lỗ đục, tạo nên một vũ điệu ánh sáng kỳ ảo trên nền đất.

"Người lớn họ có biết là những cái lon bỏ đi này lại chứa được cả một bầu trời sao không nhỉ?" Thằng Còi lầm bầm, mồ hôi vã ra trên trán.

"Họ không biết đâu Còi ạ." Tôi vừa uốn cái quai xách bằng dây kẽm vừa trả lời. "Với họ, lon sữa bò chỉ là thứ để đựng đinh ốc hoặc bán đồng nát lấy vài đồng lẻ. Họ chỉ nhìn thấy cái vỏ cũ kỹ bên ngoài, chứ không thấy được cái 'linh hồn' ánh sáng mà tụi mình sắp thổi vào đó."

Tí Sún gật gù, tay nó bắt đầu cắm một mẩu nến cụt lủn vào giữa lòng chiếc lon bằng một ít sáp chảy:

"Đúng đấy. Tao thấy mẹ tao bảo Trung thu là để cúng rằm, để cầu cho mùa màng tốt tươi. Nhưng tao thấy Trung thu là để tụi mình được làm những 'kỹ sư' ánh sáng. Mày nhìn xem, cái đèn này của tao có khác gì cái đèn lồng bằng pin trên tivi đen trắng đâu?"

Và rồi, đêm rằm cũng đến. Khi vầng trăng khổng lồ nhô lên khỏi rặng tre xanh ngắt, soi rõ từng sợi râu của ông nội đang ngồi uống trà ngoài sân, chúng tôi bắt đầu buổi lễ trọng đại nhất năm. Ngọn lửa nhỏ được thắp lên từ chiếc bật lửa đá của bố, nhanh chóng bén vào tim nến. Ánh sáng vàng dịu dàng bắt đầu lan tỏa, thoát ra từ những lỗ đục li ti, biến chiếc lon sữa bò tầm thường thành một thực thể lung linh, huyền ảo.

"Đi thôi tụi mày ơi!"

Tiếng gọi của tôi vang lên, và ngay lập tức, từ khắp các ngõ tối, những đốm sáng nhỏ bắt đầu hiện ra. Đám trẻ con trong xóm ùa ra con đường đất nhỏ chạy dọc bờ mương. Không ai bảo ai, chúng tôi xếp thành một hàng dài. Tiếng những chiếc đèn lon sữa bò lăn trên mặt đất vang lên "lộc cộc, lộc cộc", hòa cùng tiếng hát nghêu ngao không đầu không cuối của lũ trẻ.

Cái không gian của đêm trăng rằm ở vùng quê thật kỳ diệu. Không có ánh đèn điện cao áp, không có tiếng động cơ xe máy gầm rú. Chỉ có ánh trăng trong vắt phủ lên những cánh đồng rạ vàng và hương thơm thoang thoảng của hoa cau, hoa bưởi. Những chiếc đèn lon của chúng tôi như những con đom đóm khổng lồ đang dẫn đường cho chúng tôi đi về phía thiên đường của sự ngây thơ.

"Nhìn kìa Bi! Ánh sáng của tao hình bông hoa đang nhảy múa trên tường nhà bác Ba kìa!" Tí Sún reo lên đầy phấn khích.

Quả thật, mỗi bước chúng tôi đi, ánh sáng từ những chiếc đèn lon lại vẽ lên mặt đất, lên vách đất nhà người ta những hình thù kỳ thú. Đó là một rạp chiếu phim bóng đêm di động mà ở đó, chúng tôi vừa là đạo diễn, vừa là khán giả. Chúng tôi đi qua những bụi dâm bụt đỏ thẫm trong bóng tối, qua chiếc cầu tre lắt lẻo bắt qua con mương. Ánh trăng soi bóng cả đoàn quân tí hon xuống mặt nước, tạo nên một dải sáng lung linh như một con rồng lửa đang uốn lượn dưới dòng sông phù sa.

"Người lớn lạ thật." Thằng Còi bỗng dừng lại, nhìn vào những hiên nhà nơi các ông bố bà mẹ đang ngồi hóng mát. "Họ cứ ngồi yên một chỗ để ngắm trăng, trong khi ánh trăng đẹp nhất là lúc mình mang nó đi chơi khắp xóm như thế này."

Tôi nhìn theo ánh mắt của thằng Còi. Những người lớn ngồi đó, thỉnh thoảng lại đưa tay quạt đuổi muỗi, mắt họ dõi theo đoàn rước đèn với một nụ cười mỉm xa xăm.

"Có lẽ họ đang nhớ về những chiếc đèn lon của họ ngày xưa đấy Còi ạ." Tôi trầm ngâm. "Bố tao bảo, ngày xưa ông nội còn làm đèn bằng hạt bưởi khô xâu lại thành chuỗi cơ. Đốt lên nó nổ lách tách và mùi tinh dầu thơm phức. Người lớn không chạy theo tụi mình không phải vì họ không thích, mà vì cái 'chiếc đèn' trong lòng họ đã nặng hơn rồi. Họ phải ngồi lại để giữ cho cái ánh sáng gia đình không bị tắt giữa những cơn gió đời."

Tí Sún tặc lưỡi, có lẽ nó chưa hiểu hết những gì tôi nói, nó chỉ lo giữ cho ngọn nến không bị tắt trước một cơn gió bất chợt thổi qua từ phía cánh đồng:

"Dù sao thì tao vẫn thích làm trẻ con hơn. Làm trẻ con thì chỉ cần lo nến hết là buồn, còn người lớn thì lo đủ thứ chuyện trên đời. Thôi, chạy nhanh lên, sắp đến đoạn dốc rồi, xem đèn đứa nào lăn nhanh nhất!"

Chúng tôi lao đi như những cơn gió nhỏ. Tiếng "lộc cộc" vang lên rộn rã hơn. Ở đoạn dốc dẫn ra bãi bồi bên sông, những chiếc đèn lon sữa bò bắt đầu phô diễn hết sức mạnh của mình. Chúng lăn tròn, phát ra những tia sáng quay cuồng như những ngôi sao băng lạc lối xuống hạ giới. Niềm vui lúc đó thật giản đơn, chỉ là thấy cái lon của mình không bị lật, thấy ngọn lửa vẫn kiên cường cháy sáng giữa đêm thu lộng gió.

Khi đoàn rước đèn dừng lại ở bãi bồi, chúng tôi ngồi quây thành một vòng tròn lớn. Ở giữa là "mâm cỗ" Trung thu nghèo nàn nhưng đầy ắp tình thương: vài quả hồng ngâm chát chát, một nải chuối tiêu chín bói, và vài miếng bánh nướng rẻ tiền mà chúng tôi phải chia năm xẻ bảy.

"Mày có thấy trăng hôm nay to hơn mọi khi không Bi?" Tí Sún nằm ngửa ra bãi cỏ, mắt nhìn lên đỉnh trời.

"Ông nội tao bảo hôm nay là lúc mặt trăng gần đất nhất. Những người ở trên mặt trăng cũng đang nhìn xuống tụi mình đấy. Có khi họ cũng đang cầm những chiếc đèn lon và vẫy chào tụi mình."

Thằng Còi bẻ một mẩu bánh, nhai một cách chậm rãi: "Nếu trên đó có người, chắc họ sướng lắm nhỉ. Không phải đi nhặt nhôm, không phải lo lụt lội, lúc nào cũng được tắm trong ánh sáng vàng như thế này."

Tôi nhìn vầng trăng, thấy những bóng mờ nhạt mà người ta gọi là chú Cuội ngồi gốc cây đa. Tôi chợt nhận ra rằng, dù ở trên cao kia hay ở dưới mặt đất nghèo khó này, hạnh phúc vẫn luôn được thắp lên từ những thứ nhỏ bé nhất. Những chiếc lon sữa bò bỏ đi, những mẩu nến vụn, và tình bạn của chúng tôi – tất cả hòa quyện lại tạo nên một đêm Trung thu huy hoàng hơn bất kỳ lễ hội xa hoa nào.

Bối cảnh của những năm tháng ấy, khi vật chất còn thiếu thốn nhưng tâm hồn luôn tràn đầy, hiện lên thật rõ nét trong đêm trăng rằm. Chúng tôi không cần những món đồ chơi đắt tiền để thấy mình hạnh phúc. Chúng tôi học được cách tận dụng những thứ phế thải để tạo nên cái đẹp. Chúng tôi học được rằng ánh sáng đẹp nhất không phải là ánh sáng từ điện năng, mà là ánh sáng được tạo ra từ sức lao động và trí tưởng tượng của chính mình.

"Kìa, đèn của thằng Tèo tắt rồi!" Một đứa trẻ hét lên.

Thằng Tèo mếu máo vì ngọn nến của nó đã cháy hết. Ngay lập tức, ba bốn đứa khác, trong đó có tôi, liền xúm lại. Chúng tôi bẻ đôi những mẩu nến còn lại của mình, chia cho bạn. Những ngọn lửa được truyền từ lon này sang lon khác, bùng lên mạnh mẽ hơn.

"Đừng khóc Tèo ơi, nến của tụi tao cũng là nến của mày mà." Tôi vỗ vai nó.

Bài học về sự sẻ chia trong đêm Trung thu năm ấy thấm sâu vào lòng tôi hơn bất kỳ lời dạy bảo nào trong sách vở. Giữa cái xóm nhỏ còn nhiều gian khó, chúng tôi biết rằng nếu muốn đi xa và đi lâu giữa bóng tối, chúng tôi phải biết tiếp lửa cho nhau.

Khi đêm đã về khuya, sương bắt đầu rơi làm ướt đẫm những mái lá và cỏ cây, chúng tôi mới luyến tiếc thu dọn "vũ khí" để trở về nhà. Những chiếc lon sữa bò lúc này đã đen sạm vì khói nến, những hình thù đục lỗ cũng mờ đi, nhưng trong mắt chúng tôi, chúng vẫn lấp lánh như những báu vật.

Về đến nhà, tôi thấy bố vẫn ngồi đó, bên ấm trà đã nguội lạnh. Bố nhìn chiếc đèn lon trên tay tôi, khẽ hỏi:

"Vui không con?"

"Vui lắm bố ạ! Đèn của con lăn nhanh nhất xóm luôn."

Bố cười, rồi bố lấy tay quẹt một vệt nhọ nồi trên trán tôi: "Vui là tốt rồi. Nhưng nhớ nhé Bi, cái đèn này chỉ sáng được một đêm thôi. Sau này lớn lên, con phải tự thắp lên những ngọn đèn trong đầu mình, để dù trời không có trăng, con vẫn biết đường mà đi."

Tôi nhìn bố, chợt thấy thương đôi bàn tay nứt nẻ vì sương gió của người. Tôi biết, bố chính là chiếc đèn lon lớn nhất của cuộc đời tôi, một chiếc đèn không bao giờ tắt dù gió bão có mạnh đến đâu. Bố đã dành cả cuộc đời để nhặt nhạnh những "mảnh nhôm" của số phận, uốn nắn chúng thành một mái nhà bình yên để tôi có thể thỏa sức mơ mộng dưới gầm giường.

Tối hôm đó, tôi đặt chiếc đèn lon ở đầu giường. Trong giấc mơ, tôi thấy mình đang bay lên mặt trăng trên một chiếc xe đẩy làm bằng vỏ lon khổng lồ. Chú Cuội đón tôi bằng một nụ cười hiền hậu và cho tôi mượn cái gốc cây đa để treo tất cả những chiếc đèn của lũ trẻ xóm tôi lên đó. Cả bầu trời rực sáng, không phải bằng ánh sao, mà bằng ánh sáng của những tâm hồn trẻ thơ nghèo khó nhưng rực rỡ niềm tin.

Mùi khói nến, mùi sắt han gỉ và mùi sương đêm hòa quyện tạo nên một ký ức đặc trưng của mùa thu những năm cuối thế kỷ 20. Chúng tôi đã lớn lên từ những chiếc lon bỏ đi như thế, biết trân trọng những gì mình có và biết tìm thấy vẻ đẹp trong những điều giản đơn nhất.

Sau này, khi tôi đi đến những thành phố hiện đại, nhìn thấy những chiếc đèn lồng điện tử đủ màu sắc, nhạc phát ra inh ỏi, tôi lại thấy lòng mình trống rỗng. Những thứ ánh sáng nhân tạo ấy sao có thể bằng được cái ánh sáng lung linh, huyền ảo hắt ra từ những lỗ đinh đục trên vỏ lon sữa bò? Sao có thể bằng được cái cảm giác hồi hộp khi che gió cho ngọn nến, và cái âm thanh "lộc cộc" thân thương trên con đường đất quê hương?

Chiếc đèn lon sữa bò không chỉ là một món đồ chơi, nó là biểu tượng của một thời đại mà trí tưởng tượng là tài sản duy nhất của chúng tôi. Nó dạy tôi rằng, chỉ cần chúng ta chịu khó "đục lỗ" vào những khó khăn của cuộc đời, ánh sáng sẽ luôn tìm được đường để thoát ra và tỏa rạng.

Trăng đã lặn sau rặng tre, xóm nhỏ chìm vào giấc ngủ yên bình. Chỉ còn mùi hương của đất mẹ sau đêm hội vẫn nồng nàn, như một lời hứa về một mùa màng bội thu và những giấc mơ sẽ còn tiếp tục bay xa. Tôi khép mắt lại, tay vẫn chạm nhẹ vào vỏ lon mát lạnh, cảm thấy mình là đứa trẻ giàu có nhất thế gian.

Mùa Trung thu năm ấy đi qua, để lại trên vách tường nhà tôi những vệt bóng mờ nhạt của những bông hoa ánh sáng. Nhưng trong lòng tôi, ngọn nến ấy chưa bao giờ tắt. Nó vẫn cháy mãi, sưởi ấm tâm hồn tôi qua những mùa đông lạnh lẽo của cuộc đời trưởng thành, nhắc nhở tôi về một thời chúng tôi từng là những "chiến binh ánh sáng" dưới ánh trăng rằm của làng quê yêu dấu.