Khi những cơn gió heo may bắt đầu chớm về, mang theo cái se lạnh dịu dàng mơn man trên những cánh đồng rạ khô, xóm nhỏ của tôi bỗng chốc trở nên xôn xao bởi một thứ thanh âm rất lạ. Đó không phải là tiếng lách cách của bác kẹo kéo, cũng chẳng phải tiếng loa rè của chiếc tivi nhà bác Ba. Đó là tiếng gió rít qua những khung tre mỏng, tiếng giấy báo sột soạt bị xé ra, và tiếng cười giòn tan của lũ trẻ chúng tôi khi bắt đầu mùa thả diều.
Thả diều ở quê tôi không phải là việc ra cửa hàng mua một cánh diều nhựa xanh đỏ đủ hình thù siêu nhân hay rồng phượng. Ở cái nơi mà mỗi đồng tiền lẻ đều được chắt chiu cho hũ gạo, chúng tôi tự tay làm nên những "phi thuyền" của mình từ những thứ bình dị nhất. Một nan tre già được vót mỏng, một xấp giấy báo cũ, một bát hồ dán nấu từ cơm nguội, và quan trọng nhất là một cuộn dây thừng bằng sợi gai mà chúng tôi phải nhịn ăn quà sáng mới mua nổi.
"Bi này, mày có chắc là cái đuôi diều dài như thế này thì nó không bị lộn vòng không?"
Tí Sún hỏi, tay nó vẫn đang miết mạnh những mép giấy báo vào khung tre. Chiếc diều của nó được dán từ những trang báo cũ, với những dòng chữ đen trắng loang lổ và hình ảnh một vị đại biểu nào đó đang phát biểu, giờ đây bị biến thành cái đầu của một con "phượng hoàng giấy".
"Yên tâm đi, ông nội tao bảo đuôi diều giống như cái bánh lái của con đò. Phải dài và nặng vừa đủ thì nó mới trị được những cơn gió độc."
Tôi trả lời đầy tự tin, dù thực chất đây là chiếc diều thứ ba tôi làm trong tuần này sau khi hai chiếc trước đó đã vĩnh viễn "đi lạc" vào những ngọn cây tre cao vút. Cánh diều của tôi khiêm tốn hơn, dán bằng những trang vở cũ đã hết hạn sử dụng. Những con điểm năm, điểm sáu đỏ chót của tôi giờ đây nằm chễm chệ trên cánh diều, chuẩn bị được đưa lên tận chín tầng mây để "báo cáo" với ông trời.
Thằng Còi thì đơn giản hơn cả. Nó không làm diều hình thoi hay hình cánh cung phức tạp. Nó chỉ làm một chiếc "diều sáo" mini – thực chất là một miếng giấy vuông có buộc bốn sợi dây ở bốn góc. Nó bảo diều của nó giống như một chiếc thảm bay, và nó đã bí mật viết lên đó tên của con chó Vàng đã mất với hy vọng gió sẽ mang tâm tình của nó đến đúng địa chỉ.
"Xong rồi! Ra đồng thôi tụi mày ơi!"
Ba đứa chúng tôi lao ra khỏi hiên nhà, chân giẫm lên những lớp rơm khô thơm nồng mùi nắng. Cánh đồng sau vụ gặt giờ đây là một sàn diễn khổng lồ, thoáng đãng và bao la đến tận chân trời. Phía xa, những dãy núi mờ ảo trong làn sương chiều trông như những gã khổng lồ đang nằm ngủ, và gió chính là hơi thở của họ thổi về phía chúng tôi.
Để đưa một cánh diều lên cao là cả một nghệ thuật phối hợp nhịp nhàng. Một đứa cầm diều đứng ở phía xa, đợi khi gió lên thì tung thật mạnh vào không trung, còn đứa kia thì cầm cuộn dây chạy bán sống bán chết về phía ngược lại.
"Chạy đi Bi! Gió tới rồi! Chạy nhanh lên!"
Tiếng Tí Sún gào lên. Tôi cắm đầu chạy, đôi chân trần miết lên gốc rạ đau điếng nhưng tôi không cảm thấy gì cả. Tôi chỉ cảm nhận được lực căng của sợi dây gai đang cứa vào lòng bàn tay, và tiếng vỗ cánh sột soạt của "con phượng hoàng giấy" phía sau.
Và rồi, sự kỳ diệu xảy ra. Cánh diều không còn chao đảo, không còn chúi đầu xuống đất nữa. Nó bắt đầu lách qua những luồng khí quẩn, vươn mình lên cao, cao mãi cho đến khi những dòng chữ trên báo trở thành những vết mực li ti không còn đọc được. Sợi dây gai căng ra như dây đàn, và tôi cảm nhận được nhịp đập của gió truyền thẳng vào tim mình.
"Nhìn kìa! Nó lên rồi! Nó đang đứng yên trên đỉnh ngọn tre kia kìa!" Thằng Còi reo hò, nhảy cẫng lên như một con khỉ nhỏ.
Chúng tôi ngồi bệt xuống một đống rơm khô, tay vẫn giữ chặt cuộn dây, mắt ngước nhìn lên bầu trời. Trên cao kia, hàng chục cánh diều của lũ trẻ trong làng đang chao lượn. Có những chiếc diều to khỏe, hiên ngang như những đại bàng; cũng có những chiếc diều nhỏ bé, rung rinh như những cánh bướm đêm. Chúng tạo nên một vũ điệu của tự do trên nền trời hoàng hôn đỏ rực.
"Bi này, mày có nghĩ là cánh diều đang nói chuyện với gió không?" Tí Sún bỗng nhiên trầm ngâm. "Tao thấy nó cứ rung rung, như thể đang thầm thì điều gì đó mà chỉ có gió mới hiểu."
"Tao nghĩ là có." Tôi trả lời, mắt dõi theo cánh diều mang những con điểm đỏ của mình. "Mỗi cánh diều là một lời nhắn nhủ. Tao đã viết lên đó lời hứa là năm sau sẽ học giỏi hơn để mẹ không phải buồn nữa. Gió sẽ mang lời hứa đó đi khắp thế giới, và nếu tao không thực hiện được, gió sẽ nhắc nhở tao bằng cách thổi vào tai mỗi đêm."
Tí Sún mỉm cười: "Còn tao, tao chẳng hứa gì cả. Tao chỉ xin gió hãy mang những nỗi lo của mẹ tao đi thật xa. Tao thấy mẹ dạo này hay thở dài vì chuyện tiền nong, chắc gió mạnh thế kia sẽ cuốn bay được những tiếng thở dài đó nhỉ?"
Chúng tôi im lặng, lắng nghe tiếng sáo diều vang lên từ phía xa. Có những người anh lớn trong làng làm được những chiếc diều sáo khổng lồ, với những bộ sáo làm từ ống tre được gọt đẽo công phu. Tiếng sáo diều không giống bất kỳ loại âm nhạc nào tôi từng nghe. Nó trầm bổng, du dương nhưng lại mang một nỗi buồn man mác, như tiếng khóc của một người lữ khách đi lạc, nhưng cũng lại thanh thản như tiếng kinh cầu nguyện trong buổi chiều tà.
Âm thanh đó len lỏi qua không gian, thấm vào lòng đất, hòa quyện với mùi hương của cỏ dại và bùn khô. Nó nhắc chúng tôi nhớ rằng thế giới này không chỉ có những lo toan cơm áo, mà còn có những rung động tinh khôi của tâm hồn.
"Người lớn họ có bao giờ thả diều không Bi?" Thằng Còi hỏi, tay nó vẫn đang cố gắng giữ chiếc diều thảm bay không bị rơi xuống mương.
"Có chứ, nhưng diều của họ nặng lắm, không bay lên được đâu." Tôi trả lời theo sự quan sát của mình.
"Nặng vì cái gì? Vì họ dùng giấy xịn à?"
"Không phải, nặng vì họ buộc vào đó quá nhiều thứ. Họ buộc vào đó nhà cửa, ruộng vườn, tiền bạc và cả những nỗi sợ. Gió dù có mạnh đến mấy cũng không thể nhấc nổi một cánh diều đầy rẫy những ham muốn của người lớn lên cao được. Chỉ có đôi cánh mỏng manh và nhẹ bẫng của tụi mình mới đủ tư cách để trò chuyện với mây trời thôi."
Lời của tôi làm hai đứa bạn gật đầu tâm đắc. Hóa ra, sự giàu có của chúng tôi chính là sự trống rỗng trong tâm hồn – một sự trống rỗng thuần khiết để gió có thể thổi qua và nâng chúng tôi lên.
Nhưng trò chơi thả diều cũng đầy rẫy những "tai nạn" đau lòng. Đó là khi hai sợi dây diều vô tình quấn vào nhau, tạo thành một cuộc chiến không khoan nhượng trên không trung. "Đứt dây diều" là một cụm từ mang đầy màu sắc bi kịch. Khi sợi dây không còn chịu nổi sức căng và đứt phựt một cái, cánh diều bỗng chốc mất đi phương hướng, nó chao lượn vô định rồi dần dần rơi xuống, biến mất sau những rặng tre xa tít tắp hoặc chìm nghỉm giữa dòng sông chảy xiết.
"Ôi không! Diều của anh Hải đứt dây rồi!"
Chúng tôi đồng loạt đứng dậy, dõi theo một cánh diều sáo to tướng đang rơi tự do. Có một cảm giác hụt hẫng lan tỏa trong lồng ngực. Cánh diều ấy không chỉ là giấy và tre, nó là hy vọng của một ai đó đã bay cao suốt cả buổi chiều. Nhìn nó rơi, tôi thấy giống như một giấc mơ bị tan vỡ giữa chừng.
"Bi này, nếu một ngày nào đó diều của tụi mình đứt dây, mày có đi tìm không?" Tí Sún hỏi, giọng nó hơi run.
"Có chứ. Dù nó có rơi ở đâu, tao cũng sẽ tìm thấy nó qua mùi hương của giấy báo và vết hồ dán của mẹ. Nhưng ông nội tao bảo, đôi khi để một cánh diều đứt dây cũng là một cách để nó được tự do thực sự. Nó không còn bị ràng buộc bởi sợi dây gai dưới đất nữa, nó sẽ trở thành một phần của bầu trời."
Nắng đã tắt hẳn, nhường chỗ cho ánh trăng non yếu ớt hiện lên. Cánh đồng lúc này chuyển sang một màu tím sẫm huyền bí. Chúng tôi bắt đầu thu dây diều. Cánh diều dần dần hạ thấp, rời bỏ bầu trời bao la để quay về với đôi tay bé nhỏ của chúng tôi. Cảm giác khi đón lấy cánh diều vừa đáp xuống mặt đất giống như đón một người bạn thân vừa trở về từ một chuyến du hành xa xôi.
Tôi chạm tay vào cánh diều, thấy nó hơi ẩm vì sương đêm. Những con điểm đỏ trên giấy vở dường như đã nhạt đi một chút, hay là do ánh sáng nhập nhẹm làm tôi nhìn không rõ? Tôi thầm nghĩ: "Có lẽ gió đã đọc xong rồi, và gió đã đồng ý với lời hứa của mình".
Chúng tôi đi bộ về làng, cuộn dây gai được quấn gọn gàng xung quanh một mẩu gỗ. Tiếng sáo diều vẫn còn vang vọng đâu đó trên cao, nhưng lúc này nó nghe êm đềm như một lời ru. Những ngôi nhà bắt đầu lên đèn, khói bếp từ những mái lá bay lên, hòa vào màn sương mờ ảo, tạo nên một khung cảnh bình yên đến lạ lùng.
"Bi này, mai tụi mình lại thả diều tiếp nhé?" Tí Sún đề nghị.
"Ừ, mai tao sẽ làm cái đuôi dài hơn nữa. Tao muốn diều của tao chạm đến tận những ngôi sao kia."
Thằng Còi cười khì khì: "Còn tao, tao sẽ vẽ thêm một cái xương thật to lên diều. Để nếu con chó Vàng có nhìn thấy, nó sẽ biết đường mà tìm về."
Cái bối cảnh của một thời chưa có smartphone, chưa có trò chơi điện tử hiện lên thật đẹp đẽ qua những cánh diều giấy. Chúng tôi đã học được cách kiên nhẫn đợi gió, học được cách chạy đua với vận mệnh và học được cách chấp nhận sự ra đi của những thứ mình yêu quý. Mỗi mùa diều qua đi là một lần chúng tôi lớn thêm một chút, tâm hồn được gột rửa bởi những cơn gió đồng nội thanh khiết.
Bố tôi đứng ở cổng chờ tôi về, trên tay ông là bát nước chè xanh còn bốc khói. Bố nhìn cánh diều trên tay tôi, khẽ hỏi:
"Hôm nay diều bay cao không Bi?"
"Cao lắm bố ạ! Cao đến mức con không thấy được những con điểm kém của con nữa."
Bố cười, bàn tay thô ráp xoa đầu tôi: "Điểm kém thì có thể sửa, nhưng cái chí hướng muốn bay cao thì không được để nó nguội đi nhé con. Con người ta, ai cũng cần có một sợi dây giữ mình lại với đất mẹ, nhưng tâm hồn thì phải luôn hướng về phía bầu trời."
Tôi nhìn bố, chợt nhận ra rằng bố cũng từng là một tay thả diều thiện nghệ. Có lẽ cái sợi dây giữ bố lại với đất chính là gia đình, là tôi và mẹ. Và cánh diều của bố chính là những ước mơ mà bố đã gửi gắm vào tôi.
Tối hôm đó, tôi đặt cánh diều bên cạnh gầm giường. Trong giấc ngủ, tôi thấy mình không còn cầm dây diều nữa. Tôi thấy mình biến thành chính cánh diều ấy, nhẹ bẫng và tự do. Tôi bay qua những cánh đồng bát ngát, qua những dòng sông lấp lánh ánh trăng, và tôi nghe thấy tiếng gió thầm thì vào tai những bí mật của vũ trụ. Gió bảo tôi rằng, chỉ cần con giữ được sự trong sáng trong tim, con sẽ luôn có thể bay cao, dù cuộc đời có kéo con xuống mạnh mẽ đến mức nào.
Mùi rạ khô, mùi hồ dán và mùi của gió đêm hòa quyện vào giấc mơ, tạo nên một hương vị của tuổi thơ không bao giờ phai nhạt. Chương đời này của tôi được viết bằng những sợi dây gai và giấy báo cũ, nhưng nó lấp lánh hơn bất kỳ loại lụa là gấm vóc nào.
Vì cuối cùng, thả diều không phải là để chinh phục bầu trời, mà là để thấy mình bé nhỏ và khiêm nhường trước thiên nhiên vĩ đại, và để biết rằng mỗi lời thì thầm của chúng ta, nếu đủ chân thành, sẽ luôn có gió mang đi đến nơi cần đến.
Sáng hôm sau, tôi thức dậy và thấy một cơn gió mạnh thổi qua cửa sổ, làm cánh diều giấy rung rinh sột soạt như đang giục giã. Tôi biết, một ngày mới lại bắt đầu, và những cuộc trò chuyện với gió sẽ chẳng bao giờ kết thúc chừng nào chúng tôi vẫn còn đủ ngây thơ để tin vào sức mạnh của những cánh diều giấy báo.