Khi những cơn gió bấc tràn về, mang theo cái rét ngọt sắc lẹm len lỏi qua từng khe liếp, xóm nhỏ của tôi bỗng khoác lên mình một vẻ vội vàng, hối hả. Đó không phải là cái hối hả của công việc đồng áng thường nhật, mà là cái nhộn nhịp của những tâm hồn đang hướng về sự đoàn viên. Những cánh đồng rạ trơ trụi sau vụ gặt giờ đây mờ ảo trong làn sương muối trắng xóa mỗi sớm mai, và phía xa, những rặng núi xanh thẫm như đang lùi lại để nhường chỗ cho sắc đỏ của những phong bao lì xì, sắc vàng của những khóm cúc vạn thọ đang bắt đầu chúm chím nở ven đường.
Đối với tôi, dấu hiệu đầu tiên của Tết không phải là tờ lịch cuối cùng được bóc xuống, mà là khi nội tôi bắt đầu lục đục lôi những chiếc hũ sành từ gầm chạn ra, lau chùi cẩn thận bằng nước vôi trong. Đó là lúc "xưởng sản xuất niềm vui" của nội chính thức đi vào hoạt động. Và món quà khai xuân đặc biệt nhất, thứ mùi hương ám ảnh cả tuổi thơ tôi, chính là mùi mứt gừng nồng nàn, cay nồng hòa quyện với vị ngọt lịm của đường cát trắng.
"Bi! Ra đây phụ nội gọt gừng. Đừng có nằm đó mà mơ màng về mấy viên bi ve nữa!"
Tiếng nội vang lên từ phía hiên sau, nơi ánh nắng mùa đông yếu ớt đang cố gắng đậu xuống những mẹt tre đựng đầy củ gừng già. Tôi lật đật bò ra khỏi "trụ sở" gầm giường quen thuộc, vừa đi vừa xoa hai bàn tay vào nhau cho bớt lạnh. Nội ngồi đó, bóng lưng hơi còng xuống nhưng đôi bàn tay thì vẫn thoăn thoắt, đôi mắt hiền từ nheo lại sau cặp kính lão trễ xuống mũi.
"Gừng này là gừng đá đấy con ạ. Củ nó nhỏ, da sần sùi nhưng vị nó mới thanh, mới đậm. Đừng có chọn loại gừng nước to oành kia, nhìn thì đẹp nhưng ăn vào chỉ thấy nhạt nhẽo như nước ốc thôi."
Tôi ngồi xuống bên cạnh, cầm chiếc dao nhỏ bắt đầu công việc "khám phá" những lớp vỏ nâu nhạt. Mỗi khi lớp vỏ được bóc ra, một mùi hương cay nồng sộc thẳng vào mũi, làm tôi hắt hơi liên tục.
"Nội ơi, tại sao Tết nào nội cũng làm mứt gừng? Sao mình không mua mứt bí, mứt sen ở chợ cho nhanh hả nội?" Tôi thắc mắc khi nhìn những đầu ngón tay mình bắt đầu nhuốm màu vàng nghệ và tê rân rân vì nhựa gừng.
Nội cười, nụ cười làm những nếp nhăn nơi khóe mắt xô lại như những rãnh cày trên ruộng:
"Cái gì nhanh thì cũng mau quên con ạ. Gừng nó giống như cuộc đời vậy, ban đầu thì cay đắng, nồng cháy, nhưng nếu mình biết cách gọt giũa, biết cách ướp bằng sự kiên nhẫn và nấu bằng ngọn lửa yêu thương, nó sẽ trở thành vị ngọt hậu. Tết là để người ta nhớ lại những cái cay đắng đã qua mà trân trọng cái ngọt ngào đang có. Mứt gừng nội làm là để nhắc cả nhà mình: dù ngoài kia có lạnh lẽo đến đâu, chỉ cần trong lòng còn vị gừng ấm áp, là còn Tết."
Lời của nội luôn mang theo một phong vị triết học dân gian mà lúc ấy tôi chỉ hiểu được phân nửa. Tôi chỉ biết rằng, khi những lát gừng được thái mỏng như tờ giấy, trắng ngần sau khi được ngâm nước muối, rồi bắt đầu "tắm" trong chảo đường trắng trên bếp than hồng, cả gian bếp nhỏ của chúng tôi trở thành một thiên đường mùi hương.
"Tí Sún! Thằng Còi! Vào đây mà ngửi này!"
Tôi hét lớn khi thấy hai đứa bạn đang lấp ló ngoài hàng rào dâm bụt. Mũi tụi nó khịt khịt như những con mèo nhỏ đánh hơi được cá kho. Tí Sún lao vào trước, trên đầu nó vẫn còn dính vài sợi rơm khô:
"Trời ơi, thơm quá Bi ơi! Nội ơi, cho cháu nếm thử một miếng vảy đường được không ạ?"
Nội cười hiền hậu, dùng đôi đũa cả đảo mạnh tay một lần nữa. Khi đường bắt đầu cạn, kết tinh thành những lớp phấn trắng mịn bám chặt vào từng lát gừng vàng óng, mùi thơm bốc lên cao trào, lấn át cả mùi khói bếp, mùi đất ẩm và mùi của mùa đông già cỗi.
"Đợi một tí cho nó nguội đã con. Mứt gừng mà ăn lúc nóng thì cái cay nó át cái ngọt, giống như người ta đang giận mà nói chuyện thì chỉ thấy lời đắng cay thôi."
Ba đứa chúng tôi ngồi chầu chập quanh cái mẹt tre. Thằng Còi bỗng nhiên trầm ngâm, đôi mắt nó nhìn vào những đốm lửa xanh le lói dưới đáy chảo:
"Bi này, mày có thấy mứt gừng giống như những miếng vàng mỏng không? Nhà tao năm nay bố bảo thất bát, chắc không có vàng thật đâu, nhưng có mứt gừng của nội mày là tao thấy giàu có lắm rồi."
Tí Sún gật gù, tay nó lén lút nhặt một mẩu đường vụn rơi ra ngoài:
"Nhà tao cũng thế. Mẹ tao bảo Tết này chỉ cần nồi bánh chưng với đĩa mứt gừng là đủ lễ. Người lớn lạ thật, lúc nào cũng lo lắng chuyện tiền nong, trong khi cái không khí này... cái mùi này... đâu có mua được bằng tiền đâu nhỉ?"
Tôi nhìn hai đứa bạn, rồi nhìn nội. Trong khoảnh khắc ấy, tôi chợt nhận ra bối cảnh của những ngày giáp Tết ở vùng quê này thật kỳ lạ. Nó là sự giao thoa giữa nỗi lo âu của người lớn và sự háo hức thuần khiết của trẻ thơ. Người lớn lo làm sao để có đủ bánh chưng, giò lụa, làm sao để trả hết nợ nần cũ trước khi năm mới sang. Còn chúng tôi, tài sản lớn nhất chính là hương vị của sự chờ đợi.
"Này Bi, mày có bao giờ thắc mắc tại sao mứt gừng lại có những vảy trắng như tuyết không?" Tí Sún hỏi, miệng đã nhai ngấu nghiến miếng mứt đầu tiên nội vừa chia cho.
"Chắc là vì nó muốn nhắc mình nhớ về những ngày rét đậm đấy." Tôi suy luận. "Hoặc là đường nó muốn bao bọc lấy cái cay của gừng, để người ta ăn vào thấy ấm bụng trước khi thấy cay đầu lưỡi."
Thằng Còi thì có ý kiến khác: "Tao nghĩ đó là phấn của thời gian. Mỗi năm qua đi, nội mày lại rắc thêm một lớp phấn lên gừng để kỷ niệm một năm gia đình mình vẫn còn ngồi bên nhau."
Nội nghe chúng tôi bàn tán, thỉnh thoảng lại mỉm cười lặng lẽ. Nội bắt đầu đóng mứt vào những chiếc lọ sành, chèn thêm vài tờ giấy báo cũ để chống ẩm. Đó là những món quà quý giá mà nội sẽ dành để tiếp khách trong ba ngày Tết, hoặc để chia cho những người hàng xóm nghèo hơn.
Vùng quê tôi những năm ấy còn nghèo lắm. Tết đến là một thử thách thực sự cho những người chủ gia đình. Tôi thấy bố tôi vác những bó củi khô từ rừng về, mồ hôi ướt đẫm tấm áo sờn vai dù trời đang rét căm căm. Tôi thấy mẹ tôi thức khuya bên đèn dầu để khâu lại những bộ quần áo cũ cho tôi, cố gắng vá sao cho thật khéo để con có cái mặc "mới" đi chúc Tết. Nhưng tất cả những vất vả ấy dường như tan biến khi mùi mứt gừng của nội lan tỏa khắp nhà. Nó là một loại "liều thuốc an thần" của đất trời, vỗ về những nhọc nhằn và thắp lên những hy vọng mới.
"Bố này, mứt gừng của nội có chữa được bệnh buồn không bố?" Tôi hỏi khi bố vừa đặt bó củi xuống sân.
Bố lau mồ hôi, nhìn vào gian bếp đang nghi ngút khói: "Có chứ con. Ăn miếng mứt gừng, uống chén trà xanh, tự nhiên thấy cái bụng nó ấm, cái lòng nó dịu lại. Cái buồn nó giống như cái rét vậy, gặp gừng nóng là nó phải lui thôi. Mai con phụ bố ra vườn cuốc đất để trồng thêm mấy khóm hoa vạn thọ nhé, cho Tết nó thêm sắc."
Tôi gật đầu mạnh mẽ. Những ngày giáp Tết là những ngày bận rộn nhưng hạnh phúc nhất. Chúng tôi giúp người lớn dọn dẹp nhà cửa, quét sạch mạng nhện trong những góc tối, quét vôi lại những gốc cây ăn quả cho trắng xóa để "xua đuổi tà ma" theo lời kể của ông nội. Mỗi hành động nhỏ ấy đều như đang chuẩn bị một tâm thế sạch sẽ để đón nhận những điều tốt đẹp.
Nhưng điều tuyệt vời nhất vẫn là buổi tối, khi cả nhà quây quần bên bếp lửa nấu bánh chưng. Mùi lá dong luộc chín, mùi gạo nếp thơm nồng hòa quyện với mùi mứt gừng nội đặt trên bàn thờ. Trong cái không gian đặc quánh hơi ấm và tình thân ấy, những câu chuyện về tổ tiên, về những mùa màng xưa cũ được kể lại. Tiếng nổ lách tách của củi lửa như tiếng vỗ tay của thời gian.
"Bi này, mày có ước gì cho năm mới không?" Tí Sún hỏi khi ba đứa đang ngồi sưởi ké bếp bánh chưng nhà tôi.
"Tao ước mình cao thêm một cái đầu để có thể hái được những quả bưởi trên cao cho nội làm mứt. Còn mày?"
"Tao ước mẹ tao không phải thở dài khi đếm tiền lẻ nữa. Và tao ước... mùa nào cũng có mứt gừng để ăn."
Thằng Còi cười khà khà: "Ước thế thì tham quá. Mứt gừng chỉ ngon nhất là khi trời lạnh và khi Tết sắp về thôi. Nếu ngày nào cũng ăn, chắc mình sẽ biến thành củ gừng mất."
Đêm giao thừa đang đến gần. Những cánh hoa đào rừng bắt đầu nở rộ trên những sườn đồi phía xa, trông như những đốm lửa hồng giữa màn sương mù xám xịt. Xóm nhỏ của tôi giờ đây thơm lừng mùi thức ăn, mùi nhang trầm và mùi của sự đổi thay.
Nội tôi, sau khi đã hoàn thành những lọ mứt cuối cùng, ngồi lặng lẽ nhìn ra sân. Đôi bàn tay nội gầy guộc, đầy những vết chai sần nhưng lúc nào cũng toát ra hơi ấm của sự bao dung. Nội chính là người giữ lửa cho cái Tết của chúng tôi, không phải bằng tiền bạc, mà bằng những lát gừng cay nồng tình nghĩa.
Tôi chợt nhận ra rằng, mứt gừng của nội không chỉ là một món ăn. Nó là biểu tượng của sự kiên cường của người dân quê tôi. Dù đất đai cằn cỗi, dù thời tiết khắc nghiệt, họ vẫn biết cách chắt lọc những tinh túy từ lòng đất để tạo nên vị ngọt. Gừng cay, muối mặn, đường phèn... tất cả hòa quyện thành một hương vị của sự thủy chung, son sắt.
"Nội ơi, sau này con lớn lên, nội vẫn làm mứt gừng cho con ăn chứ?" Tôi sà vào lòng nội, cảm nhận mùi trầu không và mùi gừng đặc trưng.
Nội xoa đầu tôi, giọng nói run run nhưng ấm áp: "Lúc đó con đã đi xa rồi, chắc con sẽ được ăn nhiều loại mứt sang trọng hơn. Nhưng nếu thấy nhớ nhà, con cứ nhắm mắt lại và tưởng tượng ra mùi gừng này, con sẽ thấy nội luôn ở bên cạnh."
Tôi vòng tay ôm chặt lấy nội. Trong tâm trí một đứa trẻ tám tuổi, tôi chưa hiểu hết khái niệm "đi xa" hay "trưởng thành". Tôi chỉ biết rằng, chừng nào mùi mứt gừng còn bay lên từ gian bếp nhỏ này, chừng đó thế giới của tôi vẫn còn nguyên vẹn, ấm áp và đầy ắp những điều kỳ diệu.
Tết về trên những nhành cây, trong tiếng pháo tép nổ đì đoạch đầu ngõ, và trong cả những đĩa mứt gừng trắng xóa phấn đường. Chúng tôi, những đứa trẻ xóm nghèo, bước vào năm mới với một cái bụng ấm và một trái tim đầy hy vọng. Mùi mứt gừng của nội đã trở thành một phần của máu thịt, một loại mật mã để chúng tôi tìm về nguồn cội dù sau này có phiêu bạt phương trời nào.
Giao thừa đã điểm. Ánh lửa từ bếp bánh chưng vẫn rực hồng, soi rõ những gương mặt rạng rỡ của gia đình tôi. Tôi cầm một miếng mứt gừng, đưa lên miệng. Vị cay nồng xộc lên, rồi vị ngọt lan tỏa... Đúng như lời nội nói, nó ấm áp lạ kỳ. Ngoài kia, mùa xuân đã thực sự chạm ngõ, mang theo hơi thở của đất mẹ sau một kỳ nghỉ dài. Và tôi biết, một chương mới của cuộc đời mình cũng đang bắt đầu rực rỡ như những vảy đường lấp lánh trên tay.
Mùi đất sau mưa xuân bắt đầu thoang thoảng, hòa quyện với mùi nhang trầm tạo nên một cảm giác thiêng liêng. Tôi nhắm mắt lại, thì thầm một lời cầu nguyện cho nội, cho bố mẹ và cho cả hai đứa bạn nối váy của mình. Một năm mới bắt đầu từ vị cay của gừng, để rồi kết thúc trong vị ngọt của tình thương. Đó chính là triết lý giản đơn nhưng bền vững nhất mà xóm nhỏ đã dạy tôi dưới những mái lá đơn sơ này.