2,101 từ
Khi cái nắng tháng Năm bắt đầu gắt đến mức có thể làm cong cả những chiếc lá chuối xanh mướt, và tiếng ve sầu trên những ngọn xà cừ cổ thụ bắt đầu rền rĩ bản nhạc không hồi kết, làng tôi bước vào một cuộc chuyển mình vĩ đại. Màu xanh mướt mát của những ngày lúa thì con gái đã hoàn toàn biến mất, thay vào đó là một đại dương vàng rực rỡ, trải dài tít tắp đến tận chân trời. Đó là màu vàng của sự no ấm, của hy vọng, và cũng là khởi đầu cho những chuỗi ngày vất vả nhưng rộn ràng nhất của người nông dân: Mùa gặt.
Đối với lũ trẻ chúng tôi, mùa gặt không phải là gánh nặng cơm áo, mà là một ngày hội của giác quan. Mùi lúa chín không giống bất kỳ thứ mùi nào khác trên đời. Nó là sự tổng hòa của nắng, của gió, của vị đất khô nẻ và một chút hương sữa còn sót lại trong từng hạt thóc tròn mẩy. Mỗi khi có một cơn gió mồ hôi thổi qua, cả cánh đồng lúa lại dập dềnh như những lớp sóng vàng, xô vào nhau tạo nên tiếng rì rào như tiếng thì thầm của đất mẹ.
"Tí! Đem ấm nước ra cho bố nhanh lên con, trời này mà không có nước thì người cũng héo như rơm thôi!"
Tiếng mẹ tôi vang lên từ phía sân phơi, nơi mẹ đang bận rộn quét dọn để chuẩn bị đón những mẻ thóc đầu tiên. Tôi xách cái ấm tích bọc trong bao tải cũ, bên trong là nước vối vàng sậm, nóng hổi. Con Mận đã đứng đợi sẵn ở đầu ngõ, trên vai nó vắt một chiếc khăn rằn, tay cầm chiếc nón lá rách vành.
"Đi thôi Tí! Hôm nay ruộng nhà mày gặt trước, tao sang giúp một tay... để tí còn được đi mót lúa!"
Mục tiêu của con Mận luôn rất thực tế. Đi mót lúa không chỉ là giúp gia đình có thêm vài bát cơm, mà còn là một cái cớ để chúng tôi được lăn lộn trên những gốc rạ khô, được bắt những con cào cào, châu chấu béo mầm đang tìm chỗ trốn khi mất đi mái nhà che chở.
Dưới cánh đồng, không khí lao động đang ở độ cao trào nhất. Những người đàn bà thắt lưng bao xanh, tay cầm liềm thoăn thoắt. Mỗi nhát liềm đưa qua là một ôm lúa ngã xuống, đều tăm tắp. Tiếng liềm cắt vào thân lúa sột soạt, tiếng cười đùa í ới gọi nhau vang động cả một vùng. Bố tôi, người đàn ông vốn ít nói, lúc này cũng đang vác những bó lúa nặng trĩu lên vai, mồ hôi chảy ròng ròng trên khuôn mặt sạm nắng nhưng ánh mắt thì lấp lánh niềm vui.
"Uống nước đi bố!"
Tôi chạy lại, đưa bát nước vối cho bố. Bố đón lấy, uống một hơi cạn sạch, rồi đưa tay quệt ngang miệng:
"Năm nay lúa tốt quá con ạ. Hạt nào hạt nấy vàng óng như vàng mười. Kiểu này mùa đông này nhà mình không lo đói nữa rồi."
Tôi nhìn những hạt thóc vàng ruộm dưới chân, chợt nghĩ đến những "mặt trời nhỏ" vừa rụng xuống. Mỗi hạt thóc như chứa đựng một phần ánh nắng của cả mùa hè, được đất ấp ủ, được mưa tưới tắm để rồi hôm nay dâng hiến tất cả cho con người.
Trong khi người lớn bận rộn với công việc nặng nhọc, lũ trẻ chúng tôi bắt đầu vương quốc riêng của mình trên những dải ruộng đã gặt xong. Những gốc rạ khô nhọn hoắt đâm vào chân đau rát, nhưng chẳng đứa nào quan tâm. Chúng tôi bận đi tìm những bông lúa sót lại, những "hạt ngọc" bị bỏ quên giữa những kẽ đất nứt nẻ.
"Tí! Nhìn này! Tao bắt được con cào cào voi to chưa!"
Mận giơ lên một sinh vật màu xanh lá mạ, đôi càng dài đang đạp lia lịa. Chúng tôi có một trò chơi kinh điển: xâu cào cào vào những cọng cỏ gà. Đứa nào có xâu dài nhất sẽ là "vua đồng cỏ". Những con cào cào sau đó sẽ được mang về, nướng trên bếp than hồng của bà nội, vị nó bùi bùi, ngậy ngậy, ngon đến mức chẳng có thứ bánh kẹo nào ở chợ có thể sánh bằng.
Nhưng niềm vui lớn nhất của mùa gặt chính là những buổi trưa được nghỉ ngơi dưới bóng mát của cây đa cổ thụ ở đầu làng. Khi cái nắng đạt đến đỉnh điểm, làm không khí run rẩy như mặt nước sôi, người lớn tạm gác liềm, gác gánh lúa để tìm đến bóng râm. Ở đó, người ta chia nhau miếng trầu, bát nước, chia nhau cả những câu chuyện tiếu lâm làm quên đi cái mệt.
"Này ông Giáo, năm nay lúa nhà ông chắc phải được vài tấn đấy nhỉ?" – Một bác hàng xóm cất tiếng hỏi khi đang quạt lấy quạt để bằng chiếc nón lá.
Ông Giáo, người có đôi bàn tay thư sinh nhưng giờ đã thô ráp vì đồng ruộng, mỉm cười:
"Cũng nhờ ơn trời phật cô ạ. Làm ruộng cực thì cực thật, nhưng nhìn hạt lúa vàng trên tay là thấy bao nhiêu nhọc nhằn nó bay đi đâu hết."
Tôi ngồi bệt xuống cỏ, tựa lưng vào gốc đa già, nghe người lớn nói chuyện mà thấy lòng mình cũng lâng lâng. Tôi nhận ra rằng, đối với người dân làng tôi, hạt lúa không chỉ là thức ăn. Nó là thước đo của phẩm giá, là minh chứng cho sự cần cù và nhẫn nại. Một nhà có lúa đầy bồ là một nhà có quyền tự hào, có quyền ngẩng cao đầu với xóm giềng.
Người lớn nhìn hạt lúa và thấy bữa cơm, thấy quần áo mới cho con cái, thấy mái nhà được sửa sang. Còn chúng tôi nhìn hạt lúa và thấy những trò chơi, thấy mùi khói rơm nồng nàn và thấy cả sự tự do vô bờ bến.
Khi chiều tà buông xuống, cánh đồng bắt đầu dịu lại. Những xe lúa đầy ắp bắt đầu chuyển bánh về làng. Tiếng bánh xe bò nghiến trên đường đất lộc cộc, lộc cộc. Trẻ con chúng tôi chạy theo sau, thi thoảng lại nhảy lên thùng xe ngồi vắt vẻo, tận hưởng cảm giác êm ái của đống lúa vừa mới cắt.
Về đến sân nhà, một công việc khác lại bắt đầu: Tuốt lúa. Những năm cuối thế kỷ ấy, máy tuốt lúa chưa phổ biến, người ta vẫn chủ yếu dùng máy đạp chân. Tiếng máy kêu "rè rè... rè rè" nhịp nhàng như tiếng trống trận. Thóc tuôn ra rào rào như mưa đại ngàn, lấp lánh dưới ánh đèn dầu hỏa leo lét.
Tôi thích nhất là lúc được giúp mẹ phơi thóc. Những hạt thóc vàng rực được rải đều trên sân gạch, chúng tôi dùng những chiếc cào bằng gỗ để tạo thành những đường vân sóng lượn trên "biển vàng". Mỗi khi bước chân trần lên đống thóc, cảm giác những hạt thóc nhỏ nhắn, thô ráp lăn tròn dưới bàn chân thật là thú vị. Nó hơi ngứa, hơi nhồn nhột nhưng lại ấm áp vô cùng.
"Đừng có giẫm mạnh quá con, nát thóc hết bây giờ!" – Mẹ nhắc nhở, nhưng môi mẹ vẫn mỉm cười.
Mùa gặt cũng là mùa của những đống rơm khổng lồ. Rơm sau khi đã tuốt hết thóc sẽ được phơi khô rồi đánh thành những cây rơm cao vút như những tòa tháp vàng quanh làng. Cây rơm là nơi trốn tìm lý tưởng nhất, là cái giường êm nhất để chúng tôi nằm ngửa nhìn lên bầu trời đêm đầy sao, và cũng là nguồn thức ăn quý giá cho lũ trâu suốt cả mùa đông.
"Mận, mày có thấy rơm thơm không?" – Tôi hỏi khi hai đứa đang nằm lún sâu trong đống rơm mới.
Mận hít một hơi thật sâu:
"Thơm chứ. Mùi này là mùi của nắng đấy Tí ạ. Mẹ tao bảo rơm là linh hồn của lúa, thóc nuôi người còn rơm nuôi vật, chẳng bỏ đi cái gì cả."
Tôi chợt nghĩ về sự bao dung của cây lúa. Nó cho con người tất cả những gì nó có, từ hạt gạo trắng trong đến cọng rơm khô gầy. Và con người làng tôi cũng sống như thế, mộc mạc, chân thành và luôn biết ơn mảnh đất đã nuôi dưỡng mình.
Nhưng mùa gặt cũng mang đến những chiêm nghiệm buồn bã đầu đời. Đó là khi tôi thấy mẹ nhìn lên bầu trời xa xăm, lo lắng về một đám mây đen đang kéo đến. Nếu trời mưa lúc thóc đang phơi, bao nhiêu công sức sẽ đổ sông đổ bể. Nỗi sợ hãi của người lớn thật cụ thể và nặng nề. Họ luôn phải chiến đấu với thiên nhiên để bảo vệ thành quả lao động của mình.
"Ông ơi, tại sao ông trời lại hay làm khổ người nông dân thế?" – Tôi hỏi ông nội khi thấy ông đang vội vàng phụ mẹ thu dọn thóc tránh mưa.
Ông nội dừng tay, nhìn bầu trời đầy sấm chớp, giọng ông bình thản:
"Ông trời không làm khổ ai cả cháu ạ. Trời cho nắng để lúa chín, thì trời cũng cho mưa để đất được nghỉ ngơi. Con người ta phải biết thuận theo tự nhiên, biết trân trọng những gì mình đang có thì mới thấy hạnh phúc được. Cái khó khăn chỉ làm cho hạt gạo thêm thơm mà thôi."
Lời của ông như một liều thuốc trấn an. Mưa rào trút xuống, trắng xóa cả sân vườn. Mùi đất bốc lên nồng nặc, hòa quyện với mùi thóc khô tạo thành một thứ hương vị đặc biệt của mùa màng. Chúng tôi đứng dưới hiên nhà, nhìn những hạt mưa nhảy múa trên sân, lòng không còn thấy sợ hãi nữa.
Mùa gặt kết thúc, cánh đồng chỉ còn lại những gốc rạ buồn bã và những vũng nước đọng. Nhưng trong mỗi ngôi nhà, bồ lúa đã đầy, và hơi ấm của sự no đủ lan tỏa trong từng bữa cơm.
Sau này, khi tôi được ăn những hạt gạo được đóng gói tinh xảo trong các siêu thị, tôi vẫn không sao tìm lại được cái vị ngọt đậm đà của bát cơm mới mùa gặt năm ấy. Hạt gạo siêu thị sạch sẽ, trắng ngần nhưng dường như thiếu đi cái mùi của khói rơm, thiếu đi vị mặn mòi của mồ hôi bố và sự tần tảo của mẹ.
Mùa gặt trong ký ức của tôi là một bản giao hưởng của màu vàng và sự lao động. Nó dạy tôi rằng hạnh phúc không phải là thứ có sẵn, mà là thứ phải được gặt hái sau những ngày dài chăm sóc, chờ đợi. Mỗi hạt lúa rụng xuống là một mảnh mặt trời gửi gắm niềm hy vọng vào lòng đất.
Những năm tháng cuối thế kỷ 20, làng tôi vẫn nghèo, nhưng tâm hồn con người thì giàu có vô cùng. Chúng tôi giàu vì có những cánh đồng lúa bao la, có những người thân yêu luôn bên cạnh, và có những mùa gặt đầy ắp tiếng cười.
Mùi đất hăng nồng, hương lúa dìu dịu... Những thứ ấy đã thấm sâu vào máu thịt tôi, trở thành một phần nhân cách của tôi. Dù sau này có đi đến đâu, chỉ cần nhắm mắt lại, tôi vẫn thấy mình đang đứng giữa cánh đồng vàng rực, tay cầm một bông lúa chín, cảm nhận sự rung động của sự sống đang trào dâng dưới bàn chân trần.
Mùa gặt đã đi qua, nhưng "Mùi đất và hương lúa" thì vẫn mãi còn đó, nồng nàn và bền bỉ trong trái tim những người con của đất.
Trời tối hẳn, hơi đất ẩm sau mưa lan tỏa khắp gian nhà. Tôi chui vào chăn, nghe tiếng mẹ quạt lúa lép lạch cạch ở gian ngoài. Giấc ngủ đến thật nhanh, mang theo giấc mơ về những con cào cào xanh và những cây rơm vàng khổng lồ cao chạm đến tận mây xanh.
Ngày mai, mẹ sẽ bắt đầu những công việc mới, và tôi cũng sẽ bắt đầu những chuyến phiêu lưu mới. Nhưng dù có đi đâu, tôi vẫn sẽ mang theo "mặt trời nhỏ" trong lòng mình — mặt trời rụng xuống từ những mùa gặt yêu thương.