2,313 từ
Mùa hè không chỉ có nắng hanh và diều sáo, mùa hè ở làng tôi còn là mùa của những cuộc "tổng động viên" toàn dân để chinh phục những vũng nước đục. Khi những cơn mưa rào trút xuống xối xả, làm nước sông dâng cao tràn vào các con mương, rồi khi nắng lên, nước rút đi để lại những cái ao, cái đầm xâm xấp bùn – đó là lúc "chiến dịch tát ao" bắt đầu. Đối với người lớn, đây là dịp để cải thiện bữa ăn và dọn dẹp ao chuôm cho vụ mới. Nhưng đối với lũ trẻ chúng tôi, mỗi cái ao bị tát cạn là một vương quốc thủy cung đang phơi mình ra, và chúng tôi là những kẻ đi thu thập tàn dư của những triều đại dưới nước vừa sụp đổ.
Sáng hôm ấy, từ lúc gà vừa gáy râm ran, cả xóm đã xôn xao tiếng gàu sòng tát nước lạch cạch. Nhà thằng Còi có một cái ao nhỏ nằm khuất sau vườn chuối, nơi nước vốn quanh năm xanh ngắt và đặc quánh bèo tấm. Bố thằng Còi cùng mấy chú hàng xóm đang hì hục tát nước. Những chiếc gàu dai bện bằng tre, buộc vào bốn sợi dây thừng, cứ nhịp nhàng múc nước dưới ao đổ ra mương.
"Hì hục... hì hục... hẩy này!"
Tiếng hô nhịp nhàng của những người đàn ông khỏe mạnh hòa cùng tiếng nước đổ ào ào tạo thành một bản nhạc lao động đầy phấn khích. Tôi, con Mận và thằng Còi đứng trên bờ, tay lăm lăm những chiếc rổ tre nhỏ, mắt dán chặt vào mực nước đang rút dần. Mỗi khi một cái vây cá quẫy mạnh làm xao động mặt nước đục ngầu, chúng tôi lại hò hét như thể vừa nhìn thấy vàng mười.
"Nhìn kìa Tí! Con cá lóc kia to bằng bắp chuối!" – Mận chỉ tay vào vũng bùn đang bắt đầu lộ ra, giọng nó run lên vì sung sướng.
Người lớn là những kiến trúc sư của sự thay đổi, họ làm việc nặng nhọc nhất để biến cái ao đầy nước thành một bãi bùn lầy lội. Còn chúng tôi là những kẻ thừa hưởng vĩ đại. Khi mực nước chỉ còn xâm xấp mắt cá chân, bố thằng Còi mới quệt mồ hôi trên trán, vẫy tay ra hiệu:
"Lũ ranh con xuống đi! Liệu mà bắt cho khéo, đừng có để cá chui vào hang bùn hết!"
Không cần đợi đến lời thứ hai, ba đứa chúng tôi lao xuống như những con rái cá. Bùn ao mát lạnh, đặc quánh và có một mùi hăng nồng đặc trưng – mùi của lá mục, của phù sa và của những bí mật ngàn năm dưới đáy nước. Bùn trơn trượt khiến tôi ngã oạch một cái, mặt mũi dính đầy những vệt nâu xám. Con Mận cười sặc sụa, nhưng rồi chính nó cũng bị một cú quẫy đuôi của con cá trê làm cho lấm lem từ đầu đến chân.
Trong vũng bùn ấy, chúng tôi bắt đầu cuộc tìm kiếm. Cá lóc thường chui sâu vào bùn để lẩn trốn, chúng tôi phải dùng tay mò mẫm, cảm nhận sự trơn trượt và cái vây sắc nhọn.
"Đây rồi! Tao bắt được một con rồi!" – Thằng Còi reo lên, hai tay nó ôm chặt một con cá rô đồng đang quẫy đạp điên cuồng. Vây cá sắc lẻm đâm vào tay làm nó đau chảy nước mắt, nhưng nó vẫn không buông. Trong thế giới của chúng tôi, nỗi đau thể xác chẳng là gì so với niềm tự hào của một kẻ săn mồi thành công.
Tôi chợt nhận ra rằng, dưới đáy ao không chỉ có cá. Mỗi nhát mò xuống bùn, tôi lại chạm vào một mẩu mảnh sành cũ, một chiếc vỏ ốc sần sùi hay một chiếc dép nhựa bị rơi mất từ đời nào. Đó là những mảnh vỡ của thời gian, những thứ bị người lớn vứt đi và dòng nước đã cất giữ chúng như những kỷ vật của một triều đại đã qua.
"Mận, mày nhìn này! Một con rùa đất!"
Tôi giơ lên một sinh vật nhỏ bé, mai đen thẫm, đang rụt đầu rụt cổ trong lòng bàn tay tôi. Con Mận chạy lại, đôi mắt nó lấp lánh:
"Đừng giết nó nhé Tí. Mang về thả vào cái chậu vỡ sau vườn, mình sẽ làm cho nó một ngôi nhà bằng lá sen."
Lòng nhân hậu của con trẻ thật kỳ lạ. Chúng tôi có thể hò reo khi bắt được cá để làm món kho, nhưng lại sẵn sàng mềm lòng trước một con rùa nhỏ hay một chú chim non lạc mẹ. Đối với chúng tôi, sự sống là một khái niệm vừa tàn khốc (trong bữa ăn) lại vừa thi vị (trong cuộc chơi).
Khi cái ao đã cạn sạch, chỉ còn lại những vũng bùn đen kịt lấp lánh dưới ánh nắng, người lớn bắt đầu thu dọn thành quả. Những chiếc xô nhựa đầy ắp cá lóc, cá trê, cá diếc bạc trắng. Mẹ thằng Còi đã chuẩn bị sẵn một chảo mỡ lớn, mùi cá rán bắt đầu bay xa, len lỏi qua những rặng chuối, làm nức lòng cả một góc xóm.
Chúng tôi leo lên bờ, người ngợm chẳng khác gì những pho tượng đất nung. Tôi nhìn xuống tay mình, những móng tay dính đầy bùn không thể rửa sạch ngay được.
"Này, chúng mình giống người từ thời tiền sử nhỉ?" – Mận vừa cười vừa dùng vạt áo lau bớt bùn trên mặt.
"Tiền sử cái gì, giống lợn lòi thì có!" – Còi vặc lại, nhưng khuôn mặt nó rạng rỡ niềm vui.
Người lớn ngồi dưới bóng cây dừa, uống bát nước chè xanh nóng hổi và bàn về vụ cá năm nay. Họ nói về việc con sông năm nay nhiều phù sa nên cá béo, về việc mùa sau sẽ trồng rau muống hay nuôi thêm vịt. Những lo toan của họ thật cụ thể và thiết thực. Còn chúng tôi, đứng bên cạnh đống bùn đất ấy, lại đang nghĩ về những vương quốc thủy cung đã biến mất. Tôi tự hỏi lũ cá sẽ đi đâu khi ngôi nhà của chúng bị tát cạn? Liệu chúng có một "thiên đường cá" nào đó trên bầu trời không?
"Tí này, mày có thấy buồn cho lũ cá không?" – Mận hỏi, giọng nó bỗng trầm xuống khi nhìn thấy mấy con cá nhỏ đang thoi thóp trên mặt bùn.
"Có chứ. Nhưng bố tao bảo đấy là quy luật. Cá lớn nuốt cá bé, và con người thì ăn tất cả. Nếu mình không bắt chúng, thì nước sông cũng sẽ cuốn chúng đi thôi."
Triết lý "quy luật" mà tôi học được từ bố thật khô khốc. Nhưng Mận lại có cách giải thích khác:
"Tao nghĩ lũ cá này đang đi du lịch đấy. Hôm nay chúng ở ao nhà Còi, mai chúng sẽ nằm trong nồi nhà mình, rồi cuối cùng chúng sẽ biến thành một phần của chúng mình. Thế nghĩa là chúng được đi khắp nơi, đúng không?"
Cách nhìn của Mận khiến nỗi buồn của tôi tan biến. Hóa ra sự biến mất không phải là kết thúc, mà là một sự chuyển hóa. Giống như bùn ao sau khi phơi nắng sẽ trở thành phân bón cho những cây chuối, cây cau, làm cho trái ngọt thêm, lá xanh thêm. Mọi thứ trong cái làng nhỏ bé này đều vận hành theo một vòng tròn khép kín, nơi không có gì là bỏ đi hoàn toàn.
Buổi trưa, chúng tôi được thưởng thức bữa tiệc cá nướng rơm ngay tại vườn. Những con cá lóc được xiên qua một thanh tre, phủ rơm khô lên rồi đốt. Khói rơm thơm nồng quyện với mùi thịt cá cháy cạnh tạo thành một hương vị mà không một nhà hàng sang trọng nào có thể mô phỏng được. Khi lớp vỏ đen sạm bên ngoài được bóc ra, phần thịt trắng ngần, thơm phức hiện ra, chấm vào bát muối ớt cay xè.
"Ngon quá! Ngon hơn cả thịt gà!" – Còi hét lên, miệng đầy thịt cá.
Chúng tôi ăn một cách ngốn ngấu, không cần bát đũa, chỉ cần những ngón tay vẫn còn vương mùi bùn đất. Cảm giác được ăn thành quả do chính tay mình mò mẫm bắt được thật là kiêu hãnh. Nó giống như việc những chiến binh cổ đại mang chiến lợi phẩm về sau một cuộc chinh phạt vĩ đại.
Khi cái nắng chiều bắt đầu dịu lại, chúng tôi nằm lăn ra trên bãi cỏ dưới gốc cây dừa. Bụng đứa nào đứa nấy căng tròn. Tôi nhìn lên những tàu lá dừa đung đưa trong gió, thấy bầu trời hôm nay xanh đến lạ kỳ.
"Mận này, lớn lên tao muốn làm một người tát ao chuyên nghiệp." – Tôi thốt lên.
Mận bật cười, tiếng cười lanh lảnh:
"Lại mơ mộng rồi. Tát ao thì vất vả lắm, mày thấy bố thằng Còi không, lưng còng xuống vì kéo gàu dai đấy. Tao thì chỉ muốn làm người đứng trên bờ, chờ cá hiện ra rồi bắt thôi."
Tôi im lặng. Đúng là trẻ con luôn thích thành quả hơn là quá trình. Nhưng có lẽ, điều quý giá nhất không phải là những con cá lóc to hay bữa tiệc cá nướng. Điều quý giá nhất chính là cái cảm giác được lấm lem bùn đất cùng nhau, được hò hét giữa không gian bao la của vườn tược, và được cảm nhận hơi ấm của mảnh đất này thấm vào từng thớ thịt.
Người lớn ở làng tôi, dù vất vả đến đâu, họ vẫn luôn giữ được sự lạc quan kỳ lạ. Họ có thể tát cạn một cái ao, làm việc quần quật suốt cả ngày, nhưng tối đến vẫn có thể ngồi bên chén rượu nhạt, kể chuyện tiếu lâm và cười ha hả. Sức mạnh của họ không nằm ở cơ bắp, mà nằm ở sự gắn kết chặt chẽ với đất đai. Họ coi đất là mẹ, là người bạn già trung thành luôn biết bù đắp cho những ai chịu đổ mồ hôi.
"Này, các con ranh! Về nhà tắm rửa đi, bùn nó khô lại là biến thành tượng đá bây giờ!" – Tiếng mẹ thằng Còi vọng ra.
Chúng tôi uể oải đứng dậy, kéo nhau ra phía con sông sau nhà. Tắm sông sau khi tát ao là một trải nghiệm tuyệt vời. Chúng tôi lao mình xuống dòng nước mát, để dòng chảy cuốn trôi những lớp bùn đen, những mệt mỏi và cả những vệt khói rơm còn bám trên người. Dòng sông bao dung đón nhận tất cả, gột rửa tất cả.
Dưới làn nước trong vắt của buổi chiều tà, tôi nhìn thấy những hạt cát lấp lánh dưới đáy. Tôi chợt hiểu ra lời ông nội nói ngày trước: "Đất và nước luôn nuôi dưỡng nhau". Bùn ao chính là sự kết tinh của đất và nước, và chúng tôi là những mầm non mọc lên từ sự kết hợp đó.
Khi hoàng hôn buông xuống, làng quê lại trở về với vẻ tĩnh lặng vốn có. Cái ao nhà thằng Còi giờ chỉ còn là một hố bùn phẳng lặng, đang chờ đợi những cơn mưa tiếp theo để đầy nước trở lại, để bắt đầu một triều đại mới của lũ cá tôm. Cuộc đời là một chuỗi những lần tát cạn và đầy lại như thế. Chúng ta cứ mải mê chinh phục, mải mê thu hoạch, rồi cuối cùng lại trả tất cả về cho thiên nhiên.
Tối hôm đó, tôi nằm nghe tiếng dế kêu từ phía vườn chuối vọng lại. Mùi cá nướng dường như vẫn còn phảng phất đâu đó trong hơi thở của đêm. Tôi khép mắt lại, thấy mình lại đang chìm trong vũng bùn mát lạnh, tay chạm vào một con cá lóc khổng lồ có bộ vảy bằng vàng. Trong giấc mơ ấy, tôi không còn sợ bùn bẩn, không còn sợ đòn roi của mẹ, tôi chỉ thấy mình tự do như một hạt phù sa đang trôi dạt giữa đại dương ký ức.
Những năm cuối thế kỷ 20 trôi qua với những buổi tát ao rộn rã như thế. Những kỷ niệm ấy không được ghi lại bằng phim ảnh hay máy ghi âm, chúng được khắc sâu vào đôi bàn tay chai sần, vào mùi khói rơm ám vào tóc và vào cách chúng tôi nhìn thế giới bằng đôi mắt trong veo.
Mùi đất hăng nồng, hương lúa dìu dịu, và vị mặn mòi của cá đồng nướng rơm... tất cả tạo nên một chỉnh thể hoàn hảo của tuổi thơ tôi. Dù sau này tôi có đứng giữa những bữa tiệc sang trọng với những món sơn hào hải vị, tôi biết chắc rằng không một món ăn nào có thể so sánh được với con cá lóc nướng đầy bụi tro dưới gốc cây dừa ngày ấy.
Bởi vì món ăn ấy không chỉ nuôi cái bụng, nó nuôi cả tâm hồn của một đứa trẻ đang lớn, dạy cho nó biết yêu từng nắm bùn, từng giọt nước của quê hương.
Ngày mai, cái ao sẽ bắt đầu tích nước. Những con cá diếc nhỏ xíu sót lại sẽ lớn lên, và một triều đại mới lại bắt đầu. Còn tôi, tôi cũng sẽ lớn lên, mang theo hơi thở của đất và nước trong tim mình, bước vào thế giới rộng lớn nhưng không bao giờ quên lối về nơi có những vũng bùn mát lạnh chờ đợi.
Tiếng gió rào rạt qua rặng tre như lời ru của đất. Tôi chìm vào giấc ngủ, bình yên như một hạt mầm đang chờ mùa mưa tới.