2,171 từ
Khi mặt trời bắt đầu leo lên khỏi những rặng tre xa tít tắp, nhuộm hồng cả một dải sương mù giăng trên mặt sông, đó cũng là lúc chúng tôi bắt đầu một ngày làm việc "vất vả" nhất: đưa lũ trâu ra đồng. Ở làng tôi, một đứa trẻ chưa biết cưỡi trâu thì coi như chưa được cấp bằng "trưởng thành nhí". Con trâu không chỉ là đầu cơ nghiệp của người lớn, mà đối với lũ trẻ chúng tôi, nó là một pháo đài di động, một người bạn khổng lồ hiền lành và là một chiếc giường êm ái nhất thế gian.
Tôi dắt con Trâu Đen ra khỏi chuồng. Nó liếc nhìn tôi bằng đôi mắt to tròn, ươn ướt, cái mũi phập phồng như thể đang chê bai cái dáng vẻ ngái ngủ của chủ nhân. Nó chậm rãi bước đi, cái đuôi quất qua quất lại xua đuổi lũ ruồi bướm, phong thái thong dong như một vị ẩn sĩ đã thấu hiểu hết hồng trần.
"Tí ơi! Đợi tao với!"
Con Mận cưỡi trên lưng một con trâu cái có đôi sừng cong vút, đang lộc cộc chạy tới. Trông nó thật oai phong, cái lá sen hôm qua giờ đã được thay bằng một chiếc mũ nan rách vành, tay nó cầm một nhánh cỏ dại vẫy loạn xạ.
"Mày có mang theo 'vũ khí' không đấy?" – Tôi hỏi, mắt vẫn không rời khỏi con đường mòn đầy sương.
"Có chứ, cả một túi ná cao su với sỏi thạch anh nhặt dưới suối đây."
Thế là đội quân của chúng tôi xuất phát. Đội quân ấy gồm hai đứa trẻ và hai con trâu, tiến về phía dải đất bồi màu mỡ ven sông, nơi cỏ mọc xanh rờn và những bụi cây dại nở hoa tím ngắt.
Người lớn thường nhìn chúng tôi dắt trâu đi với ánh mắt yên tâm, họ nghĩ rằng chúng tôi đang giúp việc gia đình. Nhưng sự thật là, khi bước ra khỏi lũy tre làng, chúng tôi chính thức thoát khỏi sự kiểm soát của "triều đình" (tức là cha mẹ). Trên lưng trâu, chúng tôi trở thành những triết gia, những nhà thám hiểm, hoặc đơn giản là những kẻ mộng mơ chuyên nghiệp.
"Này Tí, mày có thấy con trâu này giống ông hiệu trưởng không?" – Mận chợt lên tiếng, mắt nó nheo lại đầy vẻ tinh quái.
Tôi nhìn con Trâu Đen của mình, rồi nhớ lại khuôn mặt nghiêm nghị của thầy hiệu trưởng mỗi khi đứng dưới cột cờ.
"Giống ở chỗ nào? Ông ấy đâu có sừng."
"Thì mày nhìn cái cách nó nhai lại xem. Chậm rãi, từ tốn, thi thoảng lại lim dim mắt như đang suy ngẫm về sự đời. Thầy hiệu trưởng lúc nào chẳng bảo: 'Các em phải suy nghĩ kỹ trước khi nói', chẳng phải là đang nhai lại lời dạy của chính mình sao?"
Tôi bật cười suýt ngã khỏi lưng trâu. Đúng thật, sự quan sát của con Mận luôn mang một màu sắc vừa vô lý vừa thuyết phục. Lũ trẻ chúng tôi luôn có khả năng nhìn thấy những điểm tương đồng kỳ quặc giữa thế giới tự nhiên và thế giới loài người. Đối với chúng tôi, con trâu nhai cỏ là đang học bài, con gà trống gáy sáng là đang làm báo thức, và cơn gió thổi qua kẽ lá là tiếng thì thầm của những linh hồn đang chơi trốn tìm.
Chúng tôi thả trâu ở một vạt cỏ rộng, rồi leo lên một cây muỗm cổ thụ nằm sát mép nước. Từ trên cao nhìn xuống, làng quê hiện ra như một bàn cờ khổng lồ. Những nếp nhà mái ngói thâm nâu chen chúc giữa màu xanh của cây lá, khói bếp bắt đầu len lỏi lên bầu trời, hòa vào màu mây xám nhạt.
"Mận này, sau này lớn lên mày muốn làm gì?" – Tôi bẻ một cành cây nhỏ, bắt đầu vẽ những hình thù vô định lên không trung.
Mận im lặng một hồi lâu, nó nhìn về phía đường chân trời, nơi con sông uốn lượn như một dải lụa mềm mại rồi biến mất sau những ngọn núi mờ ảo.
"Tao muốn làm mây."
"Làm mây á? Để làm gì? Mây thì chẳng có chân, cứ bị gió thổi đi suốt ngày."
"Chính vì không có chân nên mới được đi khắp nơi mà không thấy mệt. Mây không phải đi học, không phải quét sân, cũng không phải lo bị mẹ mắng vì tội nghịch bùn. Mây cứ bay, khi nào buồn thì khóc thành mưa cho bọn mình bắt dế, khi nào vui thì trắng muốt như kẹo bông."
Tôi gật gù. Triết lý của con Mận đôi khi khiến tôi thấy mình thật nhỏ bé. Tôi thì chỉ muốn làm một ông chủ cửa hàng bách hóa, để có thể ăn kẹo lạc và uống nước ngọt cả ngày mà không cần xin tiền bố. Nhưng làm mây rõ ràng là một lý tưởng cao cả hơn nhiều.
"Nhưng làm mây thì mày sẽ quên tao đấy. Mây bay nhanh lắm."
Mận quay sang nhìn tôi, đôi mắt nó sáng lên dưới ánh nắng ban mai:
"Yên tâm đi, nếu tao là mây, tao sẽ luôn bay trên đầu mày. Mỗi khi thấy nắng gắt quá, tao sẽ che lại cho mày mát. Thế là được chứ gì?"
Những lời hứa của tuổi thơ thường nhẹ tênh như gió, nhưng lại chân thành hơn bất cứ lời thề thốt nào của người trưởng thành. Chúng tôi tin vào nó như tin vào việc nếu trồng một hạt cam xuống đất, chắc chắn sẽ có một cái cây mọc lên.
Dưới gốc cây muỗm, lũ trâu bắt đầu nằm xuống, lim dim tận hưởng làn gió mát từ sông thổi vào. Một không gian yên bình đến lạ lùng bao trùm lấy chúng tôi. Tôi nằm ngửa trên cành cây to, nhìn những kẽ lá đan xen nhau tạo thành những mảnh ghép bầu trời. Trong khoảnh khắc ấy, tôi bỗng cảm thấy mình thật giàu có. Sự giàu có không đếm bằng tiền bạc trong túi, mà đếm bằng những tiếng chim hót trên đầu, bằng cảm giác mát rượi của vỏ cây dưới lưng và bằng người bạn đang ngồi cạnh mình.
Người lớn thường bảo: "Khổ lắm, cái thời này cơm không đủ ăn, áo không đủ mặc." Họ lo chạy vầy từng bữa, lo sưu thuế, lo việc họ hàng. Họ nhìn chúng tôi và tặc lưỡi: "Sướng nhất lũ trẻ ranh, chẳng phải lo nghĩ gì."
Nhưng họ nhầm. Chúng tôi cũng có những nỗi lo lớn lao lắm chứ. Chúng tôi lo rằng nếu chiều nay trời mưa, trận bóng đá trên sân đình sẽ bị hủy. Chúng tôi lo rằng nếu hòn bi ve yêu thích bị sứt một miếng, sức mạnh của nó sẽ biến mất. Và chúng tôi lo nhất là việc thời gian trôi quá nhanh, chớp mắt một cái là đã đến lúc phải dắt trâu về nhà.
"Tí, mày có nghe thấy tiếng đất nói chuyện không?" – Mận đột ngột hỏi, phá tan không gian tĩnh lặng.
Tôi áp tai vào thân cây, rồi nhìn xuống mặt đất:
"Lại nữa rồi. Đất làm sao mà nói được?"
"Nói được chứ. Ông nội tao bảo, mỗi hạt cát đều có một tiếng nói riêng. Khi gió thổi qua, chúng xì xào với nhau về những người đã từng đi qua đây. Có lẽ chúng đang kể về chúng mình đấy. Rằng có hai đứa trẻ hâm hấp đang ngồi trên cây để bàn chuyện làm mây."
Tôi bật cười. Những câu chuyện của ông nội Mận luôn kỳ bí như chính con người ông. Nhưng tôi thích ý tưởng đó. Nếu đất có thể nhớ, tôi mong nó sẽ ghi nhớ thật kỹ những dấu chân của chúng tôi ngày hôm nay. Để sau này, dù chúng tôi có trở thành ai, có đi đến đâu, thì mảnh đất này vẫn giữ lại một phần hồn nhiên của chúng tôi trong lòng nó.
Bỗng nhiên, từ xa có tiếng gọi vang vọng:
"Tí ơi! Mận ơi! Về ăn cơm!"
Đó là tiếng của bác hàng xóm đi làm đồng về ngang qua. Tiếng gọi ấy giống như một hồi chuông đánh thức chúng tôi khỏi vương quốc mộng mơ. Chúng tôi uể oải leo xuống cây, phủi phủi bụi trên quần áo (dù nó cũng chẳng sạch hơn bao nhiêu).
Tôi tiến lại gần con Trâu Đen, vỗ nhẹ vào cái mông to bản của nó:
"Dậy thôi ông hiệu trưởng, đến giờ tan trường rồi."
Con trâu lừ đừ đứng dậy, thở ra một hơi dài đầy cam chịu. Chúng tôi lại thong dong dắt trâu về. Con đường về làng giờ đây tràn ngập ánh nắng vàng ruộm như mật ong. Những bông lúa bên đường đã bắt đầu trĩu hạt, mùi thơm thoang thoảng của chúng hòa quyện với mùi bùn ẩm tạo thành một thứ hương vị đặc trưng mà chỉ những người con của đất mới cảm nhận được.
Trên đường về, chúng tôi gặp một nhóm người lớn đang gồng gánh những bó củi khô. Khuôn mặt họ sạm nắng, những giọt mồ hôi lăn dài trên trán. Họ nhìn chúng tôi, mỉm cười một cách mệt mỏi. Lúc đó, tôi chợt nhận ra một điều: Người lớn làm việc để tồn tại, còn trẻ con "làm việc" để sống. Họ gánh trên vai sức nặng của cuộc đời, còn chúng tôi mang trên lưng những giấc mơ về mây và gió.
"Mận này, nếu sau này tao không làm chủ cửa hàng bách hóa, tao sẽ làm gì nhỉ?"
Mận dắt trâu đi trước, không quay đầu lại, nó trả lời bằng một giọng thản nhiên:
"Thì làm người dắt trâu chứ sao. Nhưng mà là người dắt trâu hạnh phúc nhất thế giới."
Tôi mỉm cười. Một người dắt trâu hạnh phúc. Nghe cũng không tệ chút nào.
Bước chân trần của chúng tôi bấm xuống mặt đất mềm, để lại những vết chân tròn trịa trên bùn. Những vết chân ấy sẽ sớm bị nắng hong khô hoặc bị mưa xóa nhòa, nhưng cảm giác về mùi đất và hương lúa ngày hôm đó thì sẽ mãi còn mãi.
Làng quê những năm ấy chưa có tiếng động cơ xe máy ồn ào, chưa có ánh đèn điện rực rỡ buổi đêm. Mọi thứ cứ diễn ra theo nhịp điệu của thiên nhiên. Con người sống nương tựa vào nhau và nương tựa vào đất. Và lũ trẻ chúng tôi, trong sự thiếu thốn về vật chất, lại tìm thấy một sự đủ đầy về tâm hồn mà có lẽ sau này, khi có tất cả mọi thứ trong tay, chúng tôi cũng không bao giờ tìm lại được.
Khi về đến cổng làng, nơi có cây đa cổ thụ rủ bóng xuống ngôi miếu nhỏ, tôi thấy ông nội đang ngồi hóng mát. Ông nhìn chúng tôi, ánh mắt hiền từ như mặt hồ mùa thu.
"Về rồi đấy hả lũ triết gia nhí? Thế hôm nay đã học được gì từ lũ trâu chưa?"
Tôi chạy lại bên ông, hớn hở:
"Cháu học được cách làm mây ông ạ!"
Ông nội cười khà khà, tiếng cười rung động cả bộ râu trắng:
"Làm mây thì tốt, nhưng đừng bay cao quá mà quên mất đường về nhé."
Tôi gật đầu, dù lúc đó tôi chưa hiểu hết ý nghĩa thâm thúy trong lời dặn của ông. Tôi chỉ biết rằng, dù tôi có bay cao đến đâu, thì mùi đất hăng nồng dưới chân và hương lúa thơm dịu ngoài đồng vẫn luôn là sợi dây vô hình buộc chặt tôi với mảnh đất này.
Bữa cơm trưa với rau muống luộc và cà pháo giòn tan đang chờ đợi phía sau cánh cửa gỗ. Tôi dắt trâu vào chuồng, không quên ném thêm cho nó một bó cỏ tươi nhất. Con Trâu Đen nhìn tôi, cái đầu khẽ gật gù như muốn nói: "Hẹn gặp lại vào ngày mai, cậu bé triết gia."
Tôi bước vào nhà, lòng thầm nghĩ, ngày mai mình sẽ thử hỏi con Trâu Đen xem nó có muốn làm mây cùng con Mận không. Biết đâu, trong thế giới kỳ diệu này, mọi thứ đều có thể xảy ra, chỉ cần bạn đủ trong sáng để tin vào nó.
Tuổi thơ của chúng tôi là thế, nó không nằm trong sách vở hay những bài giảng đạo đức khô khan. Nó nằm trên lưng trâu, dưới gốc cây muỗm và trong những câu chuyện vẩn vơ dọc đường làng. Đó là một kho báu mà chúng tôi vẫn đang tiêu xài một cách hoang phí, mà không hề biết rằng mỗi ngày trôi qua, số dư của nó lại vơi đi một ít.
Nhưng mặc kệ đi, nắng vẫn đang vàng và cỏ vẫn đang xanh. Việc của chúng tôi là tiếp tục làm những vị vua của vương quốc rơm rạ này, cho đến khi tiếng gọi cơm của mẹ vang lên một lần nữa.