Nếu phải chọn một nơi là thiên đường trên mặt đất, tôi sẽ không ngần ngại chỉ tay về phía tiệm tạp hóa của bà Năm ở đầu xóm. Đó không phải là một cửa hàng sang trọng với ánh đèn rực rỡ và những kệ kính sáng choáng, mà chỉ là một gian nhà gỗ cũ kỹ, ám mùi hương trầm, mùi mắm muối và mùi thơm nồng nàn của đủ loại bánh trái. Đối với lũ trẻ chúng tôi, tiệm bà Năm là một kho tàng vô tận, nơi chứa đựng mọi ước mơ xa xỉ nhất mà chỉ cần vài đồng bạc lẻ là có thể chạm tới.
Bà Năm là một người phụ nữ không rõ bao nhiêu tuổi, gương mặt bà như một quả táo tàu khô, chi chít những nếp nhăn của thời gian nhưng đôi mắt thì lúc nào cũng lấp lánh sự hiền hậu. Bà có một trí nhớ siêu phàm, bà biết chính xác thằng Cò thích ăn loại kẹo cao su có hình xăm nào, biết Cái Mơ luôn dành dụm tiền để mua những chiếc kẹp tóc màu hồng, và biết tôi luôn thèm thuồng những phong kẹo mạch nha dẻo quẹo.
"Bà Năm ơi, cho con một phong mạch nha và hai viên bi ve màu xanh biển!" Tôi dõng dạc dâng lên hai tờ tiền nhăn nhúm mà tôi đã phải nhịn ăn quà sáng suốt hai ngày.
Bà Năm cười, hàm răng đen nhánh vì ăn trầu lộ ra: "Tí Bùn hôm nay sang thế? Có tiền là lại nướng hết vào kẹo với bi à?"
"Tiền để làm gì hả bà, nếu không phải để mua niềm vui?" Tôi lém lỉnh đáp lại bằng một câu triết lý mượn của ông nội.
Bà Năm cười sảng khoái, đôi bàn tay gầy guộc run rẩy nhặt những viên bi lấp lánh bỏ vào lòng bàn tay tôi. Tiệm tạp hóa của bà không chỉ bán đồ đạc, nó bán cả hy vọng. Ở đây, một đứa trẻ có thể cảm thấy mình như một ông hoàng khi sở hữu một gói bim bim, hoặc cảm thấy mình là một hiệp sĩ khi cầm trên tay cây kiếm nhựa rẻ tiền. Người lớn vào tiệm bà Năm để mua sự tiện lợi, còn trẻ con vào đây để mua phép màu.
Tôi thường ngồi lại trên cái bậc cửa gỗ đã mòn vẹt của tiệm bà Năm để quan sát thế giới. Đây là trạm trung chuyển thông tin lớn nhất xóm. Bà Năm biết mọi chuyện: từ việc nhà bác Tư vừa mất một con gà, đến việc chị Lan sắp lấy chồng ở tận thành phố. Những câu chuyện của bà cứ thong thả trôi đi cùng với tiếng quạt nan phe phẩy, biến tiệm tạp hóa thành một thư viện sống về cuộc đời.
"Bà ơi, tại sao bà không sửa cái cửa này cho đẹp hơn?" Cái Mơ hỏi khi nó đang phân vân giữa một túi thun buộc tóc và một hộp nhẫn nhựa.
Bà Năm nhìn cái cửa gỗ cũ kỹ, ánh mắt xa xăm: "Sửa làm gì hả cháu? Cái cũ nó có cái hồn của nó. Mỗi vết xước trên cánh cửa này đều là một kỷ niệm của ai đó đã từng đến đây. Nếu bà làm mới hết đi, những người bạn cũ quay lại sẽ không nhận ra nhà bà nữa."
Tôi giật mình. Hóa ra, sự cũ kỹ không phải lúc nào cũng là lạc hậu. Đối với bà Năm, tiệm tạp hóa là cuốn nhật ký của cả đời bà, nơi lưu giữ dấu chân của bao thế hệ trẻ con trong xóm. Những đứa trẻ ngày xưa nay đã thành ông bố, bà mẹ, thỉnh thoảng vẫn ghé qua mua cho con mình một chiếc bánh chả, và bà Năm vẫn ở đó, như một cột mốc của thời gian, không bao giờ thay đổi.
Người lớn luôn chạy theo những thứ mới mẻ. Họ đổi điện thoại, đổi xe, sửa nhà liên tục. Họ nghĩ rằng cái mới sẽ mang lại hạnh phúc. Nhưng trong tiệm của bà Năm, thời gian dường như ngưng đọng lại. Mùi của những lọ kẹo gừng vẫn thế, vị của những phong oản đường vẫn vậy. Sự ổn định đó mang lại cho tôi cảm giác an tâm lạ kỳ. Giữa một thế giới luôn biến động, thật tốt khi biết rằng vẫn có một nơi mà "phép màu" luôn có giá năm trăm đồng.
Thế nhưng, thiên đường cũng có những góc khuất buồn bã. Có những buổi chiều, tôi thấy bà Năm ngồi một mình nhìn ra con đường vắng, đôi tay nhăn nheo đặt lên gối, thở dài một mình. Bà có một người con trai đi làm xa, rất lâu rồi không thấy về. Những gói bánh ngon nhất bà luôn để dành ở ngăn kệ trên cao, bảo là "để phần cho thằng Cả", dù lớp bụi đã phủ mờ lên bao bì.
Lòng trung thành của bà Năm dành cho ký ức khiến tôi vừa ngưỡng mộ vừa xót xa. Bà bán niềm vui cho cả xóm, nhưng dường như bà lại để dành nỗi buồn cho riêng mình. Có phải tiệm tạp hóa chính là cách bà kết nối với thế giới, để bà không thấy mình bị bỏ rơi giữa dòng chảy hối hả của cuộc đời?
"Bà Năm ơi, khi nào con lớn, con sẽ mua cho bà một cái kệ mới thật to để bà để bánh cho anh Cả nhé!" Tôi bỗng nhiên thốt lên khi thấy bà có vẻ buồn.
Bà Năm giật mình, rồi bà nhìn tôi, một giọt nước mắt đục mờ ứa ra từ khóe mắt nhăn nheo: "Cha bố anh, khéo mồm giống hệt ông nội. Thôi, bà cho thêm một viên bi nữa này, coi như trả công cho cái lời hứa của anh."
Tôi cầm viên bi thứ ba trong tay, viên bi màu vàng hổ phách đẹp nhất mà tôi từng thấy. Tôi hiểu rằng, tiệm tạp hóa của bà Năm không bao giờ phá sản, vì nó được vận hành bằng tình yêu thương và những lời hứa của trẻ thơ. Dù sau này xóm tôi có mọc lên những siêu thị lớn, dù bà Năm có không còn ngồi ở đó nữa, thì mùi hương của tiệm tạp hóa ấy vẫn sẽ mãi nằm lại trong một ngăn ký ức của tôi.
Tiệm tạp hóa của bà Năm dạy cho tôi một bài học lớn về giá trị của những điều nhỏ bé. Một viên kẹo có thể làm dịu đi một nỗi đau, một cái vuốt tóc có thể thay cho ngàn lời an ủi, và một tiệm nhỏ đầu xóm có thể giữ gìn linh hồn của cả một cộng đồng. Khi rời khỏi tiệm với phong mạch nha trên tay, tôi quay lại nhìn bóng dáng gầy gò của bà Năm chìm trong ánh hoàng hôn vàng vọt. Tôi thầm hứa sẽ không bao giờ quên mùi hương này, cái mùi của sự bình yên và của một thời tuổi thơ không bao giờ quay lại.
Cuộc sống có thể cuốn tôi đi xa, có thể biến tôi thành một người lớn bận rộn với những con số khô khan, nhưng mỗi khi ngửi thấy mùi kẹo gừng hay nhìn thấy một viên bi ve lấp lánh, tôi biết mình sẽ lại tìm thấy đường về với tiệm tạp hóa của bà Năm – nơi mà hạnh phúc luôn được bán với giá của một nụ cười chân thật.