Tiếng rít của gió bên ngoài dường như đã đạt đến đỉnh điểm của sự cuồng nộ. Đoàn tàu Orient Express, vốn là biểu tượng của sự kiêu hãnh và sức mạnh công nghiệp cuối thế kỷ, giờ đây chỉ còn là một khối sắt bất động. Một vụ lở tuyết nhỏ tại hẻm núi phía trước đã buộc đầu máy phải dừng lại đột ngột, khiến toàn bộ các toa tàu bị cô lập hoàn toàn giữa vùng biên giới hoang vu. Trong cái tĩnh lặng đáng sợ của màn đêm bị vây hãm bởi tuyết trắng, Victor Sterling ngồi lặng lẽ trong buồng của mình, ánh đèn dầu leo lét soi rọi những dòng ghi chép tỉ mỉ.
Ông không ngủ. Đối với một cựu đặc nhiệm, sự tĩnh lặng của bóng tối là lúc trí tuệ hoạt động sắc bén nhất. Victor lấy ra chiếc kính lúp nhỏ, soi vào mảnh giấy đã được hơ nóng lúc nãy. Những nét chữ bị xé nát đang bắt đầu kể một câu chuyện khác.
“Bác sĩ Arbuthnot, ông có đó không?”
Victor gõ cửa buồng bên cạnh. Một lát sau, vị bác sĩ xuất hiện với vẻ mặt mệt mỏi, chiếc áo ngủ bằng lụa vẫn còn nếp gấp.
“Ngài Sterling? Có chuyện gì xảy ra nữa sao?”
“Tôi cần ông đi cùng tôi ra ngoài hành lang. Có một chi tiết vật lý mà tôi cần sự xác nhận của một người am hiểu về giải phẫu học.”
Cả hai di chuyển về phía buồng số 7, nơi thi thể của Cassetti vẫn nằm đó như một lời nhắc nhở về sự báo thù. Victor không nhìn vào nạn nhân, ông nhìn vào chiếc đồng hồ bỏ túi bằng bạc nằm trên bàn trang điểm. Mặt kính đồng hồ đã bị vỡ, kim giờ dừng lại ở con số mười một, kim phút chỉ đúng vị trí mười lăm.
“Bác sĩ, ông thấy chiếc đồng hồ này chứ? Nó đã dừng lại đúng khoảnh khắc chúng ta nghe thấy tiếng động. Một sự trùng hợp quá hoàn hảo, phải không?”
Arbuthnot gật đầu: “Thì sao? Có thể cú ngã của nạn nhân đã làm nó va đập và hỏng.”
Victor dùng một chiếc kẹp, nhẹ nhàng mở nắp lưng của chiếc đồng hồ.
“Nhìn vào bánh răng đi. Không có dấu hiệu của sự va đập cơ khí làm gãy trục. Chiếc đồng hồ này bị dừng lại bởi một tác động có ý thức. Ai đó đã rút chốt chỉnh giờ ra, xoay kim đến vị trí mười một giờ mười lăm phút, rồi ấn mạnh để làm vỡ mặt kính. Đây là một chứng cứ ngoại phạm giả được thiết lập để ấn định thời điểm chết.”
“Nhưng tại sao? Nếu hắn chết vào lúc đó, và tất cả chúng ta đều ở toa hàng ăn...”
“Chính xác,” Victor ngắt lời. “Đó là một nghịch lý. Nếu tất cả mọi người đều có chứng cứ ngoại phạm vào lúc mười một giờ mười lăm, thì kẻ giết người không thể là ai trong chúng ta. Nhưng cánh cửa này lại khóa kín từ bên trong. Điều đó dẫn đến một kết luận duy nhất: Kẻ giết người muốn chúng ta tin rằng hắn đã rời khỏi phòng trước khi chúng ta đến, hoặc hắn là một bóng ma.”
Victor quay lại nhìn về phía cuối hành lang, nơi dẫn ra lối đi giữa các toa.
“Pierre! Mang cho tôi chiếc đèn bão và mở cửa toa nối.”
Người phục vụ tàu run rẩy thực hiện yêu cầu. Khi cánh cửa nặng nề mở ra, một luồng không khí lạnh buốt tràn vào, mang theo những bông tuyết li ti. Victor bước ra khoảng không gian hẹp nối giữa hai toa tàu. Ông hạ thấp ngọn đèn, soi xuống sàn kim loại và mép gờ của toa tàu.
“Nhìn này, bác sĩ.”
Trên lớp tuyết mỏng bám vào gờ tàu, có những dấu chân mờ nhạt. Nhưng điều kỳ lạ là chúng không phải dấu giày da của giới thượng lưu. Đó là những vết lõm hình tròn, đều đặn.
“Đây không phải là dấu chân người,” Arbuthnot thốt lên.
“Đó là dấu của một chiếc gậy,” Victor trả lời, giọng ông trầm xuống. “Một chiếc gậy có đầu bọc cao su chống trượt, loại thường dùng cho những người bị thương ở chân hoặc người già. Nhưng hãy nhìn khoảng cách giữa các dấu đi. Nó quá đều đặn, quá lực lưỡng. Đây là một người khỏe mạnh đang giả vờ dùng gậy để đánh lạc hướng về nhân dạng.”
Ông đứng thẳng dậy, ánh mắt hướng về phía bóng tối bao trùm bên ngoài đường ray.
“Người mặc áo choàng đỏ mà Pierre nhìn thấy, dấu chân giả mạo này, và cái chết bằng chất độc... tất cả đều là những lớp sương mù. Hung thủ không chỉ muốn giết Cassetti, hắn muốn trình diễn một vở kịch trinh thám mà chúng ta là những khán giả bị dắt mũi.”
Họ quay trở lại toa hàng ăn. Lúc này, một số hành khách đã không thể chịu nổi sự căng thẳng và bắt đầu tụ tập lại. MacQueen, tay thư ký trẻ tuổi của nạn nhân, đang vò đầu bứt tai bên ly rượu mạnh.
“Ngài MacQueen,” Victor ngồi xuống đối diện anh ta. “Tôi đã xem xét sổ sách của ngài Ratchett. Có vẻ như ông ta đã nhận được rất nhiều thư đe dọa trong sáu tháng qua?”
MacQueen giật mình, chiếc ly suýt rơi khỏi tay.
“Dạ... đúng vậy, thưa ngài Sterling. Ông ấy luôn sống trong sợ hãi. Ông ấy thuê tôi không chỉ để làm thư ký, mà còn để làm một kiểu... vệ sĩ về ngôn ngữ. Ông ấy không giỏi diễn đạt, nhưng ông ấy biết mình có rất nhiều kẻ thù.”
“Và anh biết ông ấy chính là Cassetti, phải không?”
MacQueen im lặng một lúc lâu, rồi thở dài.
“Tôi biết. Cha tôi chính là công tố viên trong vụ án nhà Armstrong năm xưa. Ông ấy đã chết trong sự hối hận vì không thể tống cổ kẻ thủ ác đó vào tù. Khi tôi thấy Ratchett – hay đúng hơn là Cassetti – đăng tin tuyển thư ký, tôi đã... tôi đã muốn tiếp cận để xem hắn có chút ăn năn nào không.”
“Và anh đã giết ông ta để thực hiện công lý mà cha anh đã thất bại?” Victor hỏi, giọng điệu vẫn giữ vẻ trung tính đến đáng sợ.
“Không! Tôi thề! Tôi hận hắn, nhưng tôi không phải là kẻ sát nhân. Đêm qua tôi đã ở cùng với ngài tỷ phú người Ý ở toa hạng hai để thảo luận về các giấy tờ hải quan. Ngài có thể hỏi ông ta.”
Lại một chứng cứ ngoại phạm khác. Victor Sterling không ngạc nhiên. Ông lấy ra từ túi áo một chiếc lọ nhỏ chứa một ít bột màu trắng mà ông đã thu thập được từ vết bẩn trên thảm phòng nạn nhân.
“Mọi người có biết đây là gì không?” Ông đổ một chút bột ra mặt bàn bạc. “Đây không phải là bụi đường thông thường. Đây là bột talc, loại thường được các diễn viên kịch sử dụng để giữ cho lớp trang điểm không bị trôi dưới ánh đèn sân khấu.”
Ông nhìn thẳng vào phu nhân Hubbard, người đang cố giữ vẻ bình thản dưới lớp áo lông thú đắt tiền.
“Phu nhân Hubbard, bà đã từng là một diễn viên nổi tiếng ở New York trước khi kết hôn, phải không? Nghệ danh Linda Arden?”
Người phụ nữ sững lại. Lớp vỏ bọc bà cô người Mỹ ồn ào bỗng chốc rạn nứt. Bà nhìn Victor với một ánh mắt hoàn toàn khác – không còn sự hốt hoảng giả tạo, mà là một sự điềm tĩnh sâu thẳm.
“Ngài rất giỏi, Sterling. Scotland Yard thực sự đã mất đi một thiên tài.”
“Tôi không cần lời khen ngợi,” Victor đáp. “Tôi cần sự thật. Tại sao bà lại có mặt trên chuyến tàu này? Tại sao tất cả những người có liên quan đến gia đình Armstrong lại cùng hội ngộ trên một toa tàu vào đúng cái đêm kẻ thù của họ bị hành hình?”
Một sự im lặng bao trùm toa hàng ăn. Chỉ còn tiếng gầm rú của gió tuyết và tiếng lửa nổ lách tách trong lò sưởi.
“Bởi vì công lý của pháp luật đã ngủ quên,” Công chúa Dragomiroff lên tiếng từ góc phòng, giọng bà vang lên như một lời phán xét từ quá khứ. “Khi sự thật bị mua chuộc bằng tiền bạc, thì những người còn lại phải tự tay thực thi nó. Ngài Sterling, ngài là một người của khoa học, một người của logic. Ngài thấy thế nào nếu một mầm bệnh nguy hiểm được tiêu diệt để bảo vệ toàn bộ cơ thể?”
Victor Sterling đứng dậy, ông không dựa vào gậy mà đứng thẳng bằng sức nặng của cả hai chân, dù nỗi đau từ vết thương cũ đang nhói lên.
“Tôi không phải là thẩm phán, cũng không phải là đao phủ. Tôi là một nhà điều tra. Nhiệm vụ của tôi là tìm ra sự thật khách quan, bất kể sự thật đó có mang lại công lý hay không. Các vị đã cùng nhau xây dựng một mê cung lời khai hoàn hảo. Các vị chia sẻ chứng cứ ngoại phạm cho nhau, mỗi người đóng một vai trong vở kịch này.”
Ông đi vòng quanh chiếc bàn lớn, ánh mắt dừng lại ở từng người.
“Mười hai người trong toa tàu này. Mười hai nhát dao – à không, mười hai liều độc dược hoặc mười hai bước chuẩn bị. Nhưng có một thứ các vị không tính đến. Đó là tính chất hóa học của chất độc.”
Victor lấy ra một tờ giấy ghi chép các thông số kỹ thuật.
“Kali Xyanua chỉ phát tác nhanh khi gặp axit dạ dày mạnh. Nạn nhân đã bị đánh thuốc mê trước đó bằng Cloral Hydrat để ông ta không thể kháng cự. Và nồng độ độc tố trong máu mà bác sĩ Arbuthnot và tôi quan sát được... nó không đến từ một nguồn duy nhất.”
Ông dừng lại trước mặt vị bác sĩ.
“Bác sĩ, ông đã giúp họ, phải không? Ông là người đã pha chế liều lượng sao cho nó trông giống như một vụ tự tử, nhưng lại để lộ ra mùi hạnh nhân để dẫn dắt tôi vào một hướng điều tra định sẵn. Ông muốn tôi kết luận rằng có một kẻ lạ mặt đã đột nhập và trốn thoát qua bão tuyết.”
Arbuthnot nhìn vào đôi mắt xám của Victor, rồi từ từ hạ mắt xuống.
“Chúng tôi không còn cách nào khác, Sterling. Hắn đã giết chết một đứa trẻ, giết chết hy vọng của một gia đình. Hắn xứng đáng với điều này.”
“Có lẽ vậy,” Victor nói, giọng ông trầm xuống. “Nhưng trong thế giới của logic, một cộng một phải bằng hai. Nếu mười hai người cùng giết một người, thì đó không phải là một vụ mưu sát thông thường. Đó là một cuộc hành hình tập thể. Và vết bùn đỏ mà tôi thấy trên hành lang? Nó không phải từ bên ngoài vào. Đó là bột màu từ hộp đồ nghề của người họa sĩ ngồi ở buồng số 9, dùng để giả mạo dấu vết từ vùng núi phía trước.”
Tuyết bên ngoài dường như đã ngừng rơi, nhưng cái lạnh trong toa tàu vẫn còn đó. Victor Sterling biết mình đang đứng trước một lựa chọn khó khăn nhất trong sự nghiệp. Một bên là luật pháp nghiêm minh với những bằng chứng khoa học không thể chối cãi mà ông đã thu thập được. Một bên là một nhóm người bị tổn thương, những người đã cùng nhau thực thi một loại công lý hoang dã để xoa dịu nỗi đau quá khứ.
“Tiếng tàu sắp chuyển động lại,” Victor quan sát qua cửa sổ. “Nhân viên đường sắt đã dọn xong tuyết trên đường ray. Khi chúng ta đến ga tiếp theo, cảnh sát sẽ lên tàu.”
Ông thu dọn các mảnh giấy vụn và lọ bột trắng vào túi.
“Tôi có hai bản báo cáo trong đầu. Một bản nói về một kẻ sát nhân áo choàng đỏ đã trốn thoát vào màn đêm sau khi hạ độc nạn nhân qua cửa sổ toa nối. Và một bản báo cáo khác... ghi lại tên của mười hai người trong toa tàu này với đầy đủ các bằng chứng thực nghiệm về sự đồng lõa.”
Mọi đôi mắt đều đổ dồn về phía Victor. Sự sống còn của họ giờ đây nằm trong tay người đàn ông với chiếc gậy ba toong cán bạc.
“Tôi sẽ đưa ra quyết định của mình khi đoàn tàu dừng lại,” Victor nói đoạn bước ra khỏi toa hàng ăn. “Từ giờ đến lúc đó, tôi đề nghị các vị hãy suy nghĩ về cái giá của công lý mà các vị đã chọn.”
Khi Victor bước đi trên hành lang, ông cảm thấy mệt mỏi hơn bao giờ hết. Khoa học có thể giải mã được cách một người chết, nhưng nó không bao giờ giải mã được tại sao trái tim con người lại có thể trở nên lạnh lẽo như băng tuyết vùng Alps để thực hiện một hành động như vậy.