Căn phòng chìm vào một sự im lặng đặc quánh, đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng kim đồng hồ nhích từng nhịp khô khốc trên tường. Lời đề nghị của người dẫn chương trình bí ẩn vẫn còn dư chấn trong không gian, như một sợi dây vô hình đang siết nhẹ lấy cổ họng tôi. “Đêm nay, tôi muốn nghe câu chuyện của chính bạn...”
Tôi nhìn chằm chằm vào những lỗ nhỏ li ti trên màng loa bằng vải của chiếc radio. Cảm giác như có một đôi mắt vô hình đang quan sát tôi từ bên trong khối gỗ cũ kỹ ấy. Tôi định đưa tay tắt máy, định trốn chạy như cách tôi vẫn thường làm suốt mười năm qua mỗi khi ký ức bắt đầu trỗi dậy. Nhưng đôi chân tôi như bị đóng đinh xuống sàn nhà, và trái tim thì đập loạn nhịp vì một nỗi sợ hãi pha lẫn khát khao được giải thoát.
"Tôi biết bạn đang ở đó," Giọng nói lại vang lên, lần này trầm hơn, như tiếng thì thầm của một người bạn thân thiết. "Bạn đã dành cả ngày để lắng nghe nỗi đau của một người lạ ở sân ga cũ. Bạn đã nhặt nhạnh những mảnh vụn của họ. Nhưng còn mảnh vỡ của chính bạn thì sao? Những lá thư bạn đã viết trong tâm tưởng mười năm trước, chúng vẫn còn ở đó, dưới lớp bụi của sự bận rộn giả tạo này."
Tôi run rẩy cầm lấy cây bút. Trước mặt tôi, trang giấy trắng tinh khôi của cuốn sổ tay như một vực thẳm đang chờ đợi.
Mười bảy tuổi.
Đó là năm mà thế giới của tôi sụp đổ theo cách im lìm nhất. Trong ký ức của mọi người, đó có lẽ là mùa hè của những bài thi, của những lời hứa hẹn dưới gốc phượng vĩ. Nhưng với tôi, đó là mùa hè của những tiếng cãi vã không hồi kết sau cánh cửa đóng kín, của mùi rượu nồng nặc và ánh mắt thất thần của mẹ. Và rồi, là sự biến mất của cha.
Ông đi vào một buổi sáng chủ nhật bình thường, không một lời từ biệt, không một mẩu giấy để lại trên bàn ăn. Ông chỉ mang theo bộ quần áo cũ và để lại một khoảng không mênh mông mà tôi không bao giờ lấp đầy được. Năm đó, tôi đã viết một lá thư. Tôi đã viết cho đến khi ngón tay chai sần, cho đến khi mực nhòe đi vì nước mắt. Nhưng tôi đã không gửi nó. Tôi đã xé vụn nó và ném vào dòng sông chảy qua thị trấn, tự nhủ rằng nếu mình xóa sạch dấu vết của nỗi đau, nỗi đau sẽ tự khắc biến mất.
"Hãy nói đi, Khang," Chiếc radio khích lệ. "Bắt đầu từ câu mà bạn đã định viết năm ấy."
Tôi hít một hơi thật sâu, cảm giác vị mặn của biển và mùi gạch cũ của sân ga Bình An vẫn còn vương đâu đây. Tôi đặt bút xuống giấy.
"Gửi tôi của năm mười bảy tuổi..." – Tôi khẽ đọc thành tiếng, giọng tôi run lên trong đêm vắng. "Mày không cần phải cố tỏ ra mạnh mẽ như vậy đâu. Việc cha đi không phải lỗi của mày. Việc mẹ khóc cũng không phải lỗi của mày. Mày chỉ là một đứa trẻ mười bảy tuổi, và mày có quyền được tan vỡ."
Vừa dứt câu, tôi cảm thấy một luồng điện chạy dọc sống lưng. Trên mặt kính của radio, kim chỉ tần số bỗng rung rinh, ánh đèn nền mờ ảo chợt lóe lên rồi dịu lại. Một âm thanh lạ lùng vang lên, không phải tiếng rè của tĩnh điện, mà là tiếng sóng vỗ, tiếng gió rít qua khe cửa sổ của ngôi nhà cũ ở quê.
Tôi bắt đầu viết như lên cơn điên. Những câu chữ bị kìm nén suốt mười năm tuôn ra như một dòng thác lũ. Tôi viết về nỗi xấu hổ khi phải đối diện với bạn bè, về những đêm nằm cuộn tròn trong chăn nghe tiếng mẹ khóc thầm ngoài hiên. Tôi viết về sự căm ghét dành cho người cha đã rời bỏ, và cả sự căm ghét dành cho chính mình vì đã không đủ giỏi, không đủ ngoan để giữ ông ở lại.
"Bác sĩ tâm lý nói mày bị trầm cảm nhẹ, nhưng mày biết đó là sự dối trá," Tôi viết tiếp, nước mắt bắt đầu rơi lã chã xuống trang giấy. "Mày chỉ là đang đứng yên tại chỗ, trong khi cả thế giới đều bước tiếp. Mày đã chọn nghề báo không phải vì đam mê, mà vì mày muốn tìm kiếm một sự thật nào đó, hoặc ít nhất là muốn có lý do để đặt câu hỏi cho người khác, thay vì phải trả lời câu hỏi của chính mình."
Khi tôi viết xong dòng cuối cùng, cả người tôi sụp xuống bàn, hai vai run lên bần bật. Cảm giác đau đớn ấy thật khủng khiếp, nhưng kèm theo đó là một sự nhẹ nhõm đến lạ kỳ, như thể một khối đá khổng lồ vừa được nhấc ra khỏi lồng ngực.
Trong radio, giọng nói ấy im lặng một hồi lâu, dường như để cho tôi có thời gian để thở, để khóc, để thực sự cảm nhận sự tồn tại của chính mình.
"Cảm ơn Khang," Giọng nói vang lên, dịu dàng hơn bao giờ hết. "Lá thư của năm mười bảy tuổi cuối cùng đã được gửi đi. Nó không đến tay cha bạn, cũng không quay về quá khứ. Nó đã đến đúng nơi cần đến: trái tim của bạn ở hiện tại."
Tiếng nhạc vĩ cầm lại nổi lên, nhưng lần này giai điệu không còn réo rắt đau đớn như lúc ở sân ga, mà mang một âm hưởng chữa lành, giống như ánh nắng đầu tiên xuyên qua sương mù.
Tôi ngẩng đầu lên, lau nước mắt. Nhìn ra ngoài cửa sổ, trời đã bắt đầu tờ mờ sáng. Những tia sáng đầu ngày yếu ớt đang bắt đầu len lỏi qua những kẽ lá của cây bàng trước ban công. Thành phố vẫn thế, vẫn bụi bặm và ồn ào, nhưng cảm giác ngột ngạt trong căn phòng này đã biến mất.
Tôi nhìn vào cuốn sổ tay. Những dòng chữ nguệch ngoạc, nhòe nhoẹt mực lại là thứ đẹp đẽ nhất tôi từng viết ra. Tôi chợt hiểu ra tại sao chiếc radio này lại chọn tôi. Tôi không chỉ là người nhặt nhạnh mảnh vỡ của người khác, tôi là người đang tự hàn gắn chính mình thông qua câu chuyện của họ.
Trước khi chương trình kết thúc, người dẫn chương trình nói một câu cuối cùng:
"Đừng quên, Khang. Những đêm mất ngủ không phải là hình phạt. Đó là khoảng thời gian tâm hồn bạn đang cố gắng nói chuyện với bạn. Hãy ngủ một giấc thật ngon. Ngày mai, chúng ta sẽ đi tìm lá thư tiếp theo."
Tiếng tạch vang lên. Chiếc radio trở lại trạng thái im lìm.
Tôi bước về phía giường, cảm thấy một sự mệt mỏi êm ái bao trùm lấy cơ thể. Lần đầu tiên sau nhiều năm, tôi không cần đến thuốc ngủ. Tôi nhắm mắt lại, và trong giấc mơ, tôi thấy mình mười bảy tuổi, đang đứng bên dòng sông, nhưng lần này tôi không xé thư. Tôi gấp nó thành một chiếc máy bay giấy và phóng nó bay cao, bay xa, vào bầu trời xanh thẳm của mùa hè năm ấy.