Mùa đông năm ấy ở Hải Thành đến muộn nhưng mang theo những cơn gió bấc buốt giá tràn qua các ngõ nhỏ. Trong lúc cuộc sống tại tiệm ngỗng quay đang dần đi vào quỹ đạo thì một rắc rối nhỏ phát sinh khiến Lương Mạn Thu rơi vào khủng hoảng. Có lẽ do điều kiện vệ sinh kém từ những ngày còn ở viện phúc lợi hoặc từ ngôi nhà cũ nát ở thôn Sơn Vĩ, da đầu Mạn Thu bắt đầu ngứa ngáy dữ dội. Khi bác Đới kiểm tra, ông mới tá hỏa phát hiện đầu cô bé đầy chấy.
Dù đã dùng đủ mọi loại lá xoan, dầu hỏa để gội nhưng tình trạng vẫn không thuyên giảm. Cuối cùng, bác Đới đành phải đưa ra một quyết định đau lòng: cạo trọc đầu Mạn Thu để điều trị dứt điểm. Đối với một đứa trẻ đang tuổi lớn, nhất là một cô bé nhạy cảm như Mạn Thu, mái tóc chính là tấm rèm che chắn cho sự tự ti còn sót lại. Ngày những lọn tóc đen nhánh rơi xuống sàn, Mạn Thu ngồi im lìm, đôi mắt đỏ hoe nhìn bóng mình trong gương – một cái đầu trọc lốc, bóng loáng, trông chẳng khác nào một cậu con trai gầy gò.
Bác Đới mua cho cô một chiếc mũ len màu xám tro để đội tạm. Từ ngày đó, Mạn Thu không bao giờ tháo chiếc mũ ấy ra, kể cả khi ngồi ăn cơm hay lúc đi ngủ. Cô bé trở nên lầm lì hơn, mỗi khi ra đường đều cúi gầm mặt vì sợ đám trẻ trong khu phố nhìn thấy sẽ cười nhạo cô là "ni cô nhí" hay "con bé đầu trọc". Ngay cả Đới Kha, người vốn dĩ hay trêu chọc cô, mấy ngày nay cũng bỗng nhiên im lặng lạ thường, thỉnh thoảng lại nhìn lén chiếc mũ len của em gái với vẻ mặt khó dò.
Một buổi sáng chủ nhật, khi Mạn Thu đang ngồi ở góc sân giúp bác Đới nhổ lông ngỗng, Đới Kha bước ra từ trong nhà với một dáng vẻ khiến cả hai cha con đều phải sững sờ. Cậu nhóc không còn mái tóc bù xù thường ngày, thay vào đó là một cái đầu trọc lốc, được cạo nhẵn nhụi không kém gì Mạn Thu. Cậu nhóc hất hàm, tay xoa xoa cái đầu mát rượi của mình rồi thản nhiên tuyên bố rằng dạo này tiệm ngỗng nóng quá, mỡ ngỗng bám vào tóc khó rửa nên cậu cạo đi cho khỏe, chứ tuyệt đối không phải vì bắt chước ai kia.
Đới Kha tiến lại gần Mạn Thu, chìa tay giật nhẹ chiếc mũ len của cô bé xuống. Mạn Thu hốt hoảng định che lại, nhưng Đới Kha đã nhanh hơn. Cậu đứng sát bên cạnh cô, soi cái đầu trọc của mình vào gương cùng với cô rồi cười khì khì, bảo rằng nhìn hai đứa bây giờ trông chẳng khác gì hai anh em sinh đôi, đứa nào dám cười cô thì cứ nhìn vào đầu cậu mà cười trước. Cậu còn bồi thêm một câu với giọng điệu ngang tàng quen thuộc, nói rằng ở khu phố này, đầu trọc mới là mốt, là phong cách của những kẻ đứng đầu.
Mạn Thu đứng ngây người nhìn bóng mình và Đới Kha trong gương. Hai cái đầu tròn xoe đứng cạnh nhau trông vừa buồn cười lại vừa ấm áp lạ kỳ. Cô bé hiểu rằng, cái tên "mỏ hỗn" này chẳng phải vì nóng mà cạo đầu, cậu làm vậy chỉ để cô không còn cảm thấy mình là người khác biệt, để nếu có ai đó cười nhạo cái đầu trọc, cậu sẽ là người đứng ra gánh chịu cùng cô. Sự tự ti bấy lâu nay bỗng chốc tan biến theo điệu cười hố hố của Đới Kha.
Lần đầu tiên kể từ khi xuống tóc, Mạn Thu tự tin tháo bỏ chiếc mũ len, để cái đầu trọc của mình đón nhận những cơn gió biển. Hai đứa trẻ trọc đầu dắt tay nhau chạy nhảy quanh ngõ nhỏ, mặc kệ những ánh nhìn tò mò của người qua đường. Đới Kha vẫn đi phía trước, vừa đi vừa huýt sáo vang dội, thỉnh thoảng lại quay lại cốc nhẹ vào cái đầu nhẵn thín của Mạn Thu như một lời khẳng định về quyền bảo hộ.
Hành động âm thầm ấy của Đới Kha đã cứu lấy lòng tự trọng đang lung lay của Mạn Thu, dạy cho cô biết rằng trên đời này, có những vẻ đẹp không nằm ở mái tóc, mà nằm ở sự đồng hành của một người luôn sẵn sàng "xấu xí" cùng mình.