Người đàn bà ấy đi rồi, để lại một khoảng trống mênh mông và nồng nặc mùi của sự sụp đổ. Cánh cửa gỗ lim đóng sập lại, nhưng âm thanh của nó không còn trầm hùng như mọi khi; nó nghe giống như tiếng nắp quan tài sập xuống một đời người.
Ông Trịnh vẫn đứng đó, bất động giữa phòng khách. Ánh đèn chùm pha lê phía trên đầu ông dường như tỏa ra một thứ ánh sáng quá mức tàn nhẫn, soi rõ từng kẽ chân chim, từng sợi tóc bạc và cả sự bạc nhược đang rỉ ra từ đôi mắt vốn luôn nhìn đời bằng nửa con mắt. Ông không nhìn vợ, cũng chẳng nhìn con. Ông đang nhìn vào hư không, nơi những bóng ma của ba mươi năm trước vừa được triệu hồi về.
Bà Phương chậm rãi đứng dậy từ chiếc ghế bành. Đôi vai bà không còn giữ được tư thế thẳng tắp của một phu nhân đoan trang. Bà tiến lại gần bàn trà, nơi vệt cà phê của ông Trịnh đã bắt đầu khô lại, tạo thành một quầng ố nâu xỉn trên mặt gỗ quý. Bà không gọi người làm. Bà tự tay cầm chiếc khăn lụa trắng – thứ vốn dùng để trang trí – rồi thô bạo lau đi vết bẩn đó. Động tác của bà không còn sự nhẹ nhàng thường thấy; nó đầy sự căm phẫn và ghê tởm.
— “Ông đã hứa rằng chuyện đó sẽ được chôn vùi,” giọng bà Phương thấp đến mức gần như là một tiếng rít. “Ông đã dùng sự tôn nghiêm của cái họ Trịnh này để thề thốt với tôi khi tôi chấp nhận bước chân vào ngôi nhà này.”
Ông Trịnh khẽ cử động cổ, tiếng xương khớp kêu răng rắc trong sự im lặng đến rợn người.
— “Bà cũng đã hưởng lợi từ sự tôn nghiêm đó suốt ba mươi năm qua, Phương ạ. Đừng nói như thể bà là một vị thánh đứng ngoài cuộc.”
Lời nói của ông như một nhát dao rạch toang lớp vỏ bọc cuối cùng của bà Phương. Bà dừng tay, chiếc khăn lụa trắng giờ đây đã nhuốm màu cà phê bẩn thỉu. Bà nhìn chồng, rồi nhìn sang Minh – người đang đứng lặng lẽ như một bóng ma ở chân cầu thang.
Minh không cảm thấy giận dữ. Cảm giác bao trùm lấy anh lúc này là một sự nôn nao, giống như khi người ta phát hiện ra món đồ cổ quý giá mình nâng niu bấy lâu thực chất là một thứ hàng giả rẻ tiền được đắp điếm khéo léo. Anh bước xuống những bậc thang còn lại, tiếng bước chân khô khốc vang lên trên sàn đá.
— “Thì ra đây là lý do,” Minh lên tiếng, giọng anh bình thản đến mức chính cha mẹ anh cũng phải giật mình. “Đây là lý do cha luôn bắt con phải sống như một cái thước kẻ. Không phải vì cha muốn con hoàn hảo, mà vì cha sợ rằng nếu con lệch ra ngoài một chút thôi, người ta sẽ thấy cái hố đen mà cha đang che đậy.”
Ông Trịnh quay lại, ánh mắt ông lóe lên một tia sáng yếu ớt của sự uy quyền sót lại:
— “Im đi! Con không có quyền phán xét ta. Tất cả những gì con có, từ cái danh xưng cho đến học vấn, đều được xây dựng từ đôi bàn tay này.”
— “Và cả từ máu của cha người đàn bà kia nữa, đúng không?” — Minh cắt lời, một sự tàn nhẫn bộc phát mà chính anh cũng không ngờ tới.
Một cái tát nổ vang.
Bàn tay ông Trịnh run rẩy trên không trung. Má của Minh đỏ ửng, nhưng anh không né tránh, cũng không đưa tay lên xoa. Anh nhìn thẳng vào người đàn ông trước mặt, thấy trong mắt ông không phải là sự hối lỗi, mà là một nỗi sợ hãi tột cùng của kẻ vừa bị tước đi tấm áo choàng cuối cùng.
Bà Phương sững sờ nhìn cảnh tượng đó. Chiếc bình gốm mà bà vẫn luôn xoay mặt nứt vào trong bóng tối, giờ đây bằng một cách nào đó, đã đổ sụp xuống từ trên kệ. Tiếng gốm sứ vỡ tan tành trên sàn đá cẩm thạch vang lên lanh lảnh. Những mảnh vỡ văng tung tóe, có mảnh văng đến tận mũi giày của ông Trịnh, có mảnh cắt vào mu bàn tay bà Phương khiến một giọt máu tươi ứa ra.
Không ai cúi xuống nhặt. Họ đứng đó, ba con người, ba thế hệ, bị chia cắt bởi những mảnh vỡ của một niềm tin đã chết. Phía sau sự tôn nghiêm, giờ đây chỉ còn lại mùi của bụi bặm và sự thật trần trụi.