Cơn say từ món thạch ngọt lịm và rượu vang trắng tan biến nhanh chóng như một giấc mộng hãi hùng khi Silas đối mặt với sự thật nhớp nháp dưới gầm giường. Anh ngồi thụp xuống sàn đá lạnh lẽo, hơi thở dồn dập khiến chiếc mặt nạ cáo bạc tỳ mạnh vào sống mũi. Khứu giác anh, giờ đây đã trở nên nhạy bén một cách tàn nhẫn sau những ngày nếm trải tinh hoa của Julian, đang bóc tách mùi hương trong căn phòng hẹp này thành những mảnh vụn kinh hoàng.
Dưới gầm giường, giữa những lớp bụi mỏng và mùi thuốc tẩy clo nồng nặc, là một chiếc găng tay lụa trắng đã rách nát. Nó không còn mang mùi của sự vô trùng như khi Marcus đưa cho anh; thay vào đó, nó đẫm một loại dịch thể mang mùi hăng hắc của sự phân hủy bị kìm hãm bằng hóa chất. Và ngay cạnh đó, lấp lánh dưới ánh nến chập chờn, là một chiếc khuy áo bằng xà cừ khắc hình hoa diên vĩ tinh xảo.
Silas cầm chiếc khuy áo lên. Ngay lập tức, một ký ức khứu giác ập tới: mùi của nhựa thông, mùi gỗ tùng sấy khô và mùi nhựa thông dùng cho vĩ cầm. Đây là mùi hương của nghệ sĩ trẻ tuổi thường biểu diễn ở sảnh chính Nhà hát Opera – người mà Silas đã nghe tin mất tích trên tờ báo cũ lượm được ven đường.
Anh siết chặt chiếc khuy trong lòng bàn tay, cảm giác cạnh sắc của xà cừ khứa vào da thịt. Sự thật không còn là một khái niệm trừu tượng nữa. Nó đang nằm trong tay anh, tanh nồng và lạnh lẽo.
"Số 09, cậu đang làm gì trong bóng tối đó?"
Tiếng nói của Marcus vang lên từ phía cửa phòng, không báo trước, không tiếng động, như một bóng ma thực thụ. Silas giật mình, nhanh chóng giấu chiếc khuy áo vào túi quần sau và đứng bật dậy, cố gắng điều hòa nhịp tim vốn đang đập loạn xạ như một con thú bị dồn vào đường cùng.
"Tôi... tôi chỉ bị choáng do rượu," Silas thào thào, cố giữ cho giọng mình không run rẩy.
Marcus bước vào phòng, chiếc mặt nạ hươu của gã phản chiếu ánh nến tạo nên những vệt sáng quái dị trên trần nhà. Gã hít một hơi sâu, đôi vai khẽ động đậy. Silas nín thở, anh sợ rằng gã quản gia này có thể ngửi thấy mùi của sự nghi ngờ đang tiết ra từ từng lỗ chân lông của mình.
"Rượu của Chef Julian rất mạnh đối với những kẻ có tâm hồn chưa đủ cứng rắn," Marcus nói, giọng gã mang vị đắng của sự cảnh báo. "Đừng để sự tò mò dẫn lối cậu đến những nơi không có ánh sáng. Hãy chuẩn bị đi, gian bếp đang cần dọn dẹp sau ca tiệc muộn."
Silas gật đầu, lầm lũi bước ra khỏi phòng. Anh đi dọc theo hành lang dẫn về khu bếp trung tâm. Giờ đây, mỗi bước chân đều mang lại cảm giác khác lạ. Nhà hàng Le Sacrifice không còn là một thiên đường cứu rỗi em gái anh nữa, nó là một lò mổ được dát vàng.
Khi bước vào gian bếp, khung cảnh hỗn độn thường ngày đã được thay thế bằng một sự im lặng chết chóc. Các phụ bếp đang lau chùi những chiếc bàn inox bằng một loại dung dịch màu hồng nhạt, tỏa ra mùi axit nồng nặc đến mức làm mắt Silas cay xè. Ở góc phòng, chiếc nồi đồng khổng lồ dùng để ninh nước dùng vẫn còn bốc khói.
Silas được giao nhiệm vụ dọn dẹp khu vực sơ chế thực phẩm sống. Khi anh dùng khăn lau sạch những vệt đỏ còn sót lại trên thớt gỗ sồi, anh nhìn thấy một vật nhỏ bị kẹt trong kẽ gạch dưới chân bàn. Anh cúi xuống, tim đập thình thịch. Đó là một đoạn dây vĩ cầm bằng thép đã bị đứt, xoắn lại như một con giun nhỏ, mang theo mùi của mồ hôi và sự nỗ lực tuyệt vọng.
Đột nhiên, từ phía kho lạnh số 4 – nơi Julian đã cảnh báo không bao giờ được bước vào – vang lên một âm thanh lạ. Đó không phải là tiếng thét, mà là một nốt nhạc cao vút, đơn độc, kéo dài và run rẩy. Tiếng vĩ cầm. Nó vang lên lạc quẻ giữa tiếng nước chảy và tiếng cọ rửa, u sầu đến mức khiến Silas cảm thấy lồng ngực mình bị bóp nghẹt.
Anh nhìn quanh. Không ai phản ứng. Các phụ bếp vẫn cúi đầu làm việc như những cỗ máy vô hồn. Dường như chỉ có anh, với cái mũi và đôi tai bị nguyền rủa này, là nghe thấy tiếng khóc than của người nghệ sĩ đã bị biến thành gia vị.
Silas chầm chậm tiến về phía cánh cửa kho số 4. Mùi hương tỏa ra từ đó là một sự thách thức: nó lạnh lẽo như băng đăng nhưng lại mang vị ngọt lịm của loại nước sốt "linh hồn". Càng gần đến cửa, mùi nhựa thông và gỗ tùng càng trở nên rõ rệt, nó đấu tranh dữ dội với mùi amoniac của chất tẩy rửa.
Anh đặt tay lên nắm đấm cửa bằng đồng lạnh toát. Trí não anh gào thét về Mia, về bản hợp đồng bằng máu, về sự an toàn của bản thân. Nhưng trái tim anh – thứ vẫn còn mang chút hơi ấm của người thợ nghèo Whitechapel – lại bị dẫn dắt bởi nốt nhạc đứt đoạn kia.
Ngay khi ngón tay Silas vừa định xoay nắm đấm, một bàn tay trắng muốt, sạch sẽ đến mức kinh tởm đặt nhẹ lên vai anh.
"Cậu có nghe thấy không, Silas?"
Julian Blanchard đứng đó, gương mặt hắn dịu dàng và thanh khiết dưới ánh đèn bếp, nhưng đôi mắt hắn lại sáng rực một cách điên dại. Hắn không có vẻ gì là tức giận, ngược lại, hắn nhìn Silas như một người thầy đang mong đợi học trò khám phá ra chân lý.
"Tiếng nhạc đó..." Silas lắp bắp, cảm nhận mùi hoa mộc tê từ người Julian đang tràn vào phổi mình, cố gắng dập tắt mọi mùi vị khác. "Có ai đó... ở bên trong?"
Julian mỉm cười, một nụ cười đẹp đẽ và tàn nhẫn vô cùng. Hắn nghiêng đầu, lắng nghe nốt nhạc cuối cùng vừa lịm tắt sau cánh cửa thép dày. "Không phải 'ai đó', Silas. Đó là dư chấn của nghệ thuật. Cơ thể có thể bị phân rã, nhưng nỗi đau và khát vọng của một nghệ sĩ có thể lưu lại trong thớ thịt của họ rất lâu sau khi hơi thở cuối cùng kết thúc. Khi chúng ta đưa chúng vào nhiệt độ chính xác, âm nhạc sẽ thoát ra."
Hắn lấy từ trong túi áo ra một chiếc khăn tay, nhẹ nhàng lau một vệt bụi trên mặt nạ cáo của Silas. "Cậu có khứu giác để ngửi thấy nó, và giờ cậu bắt đầu nghe thấy nó. Cậu đang tiến hóa, Số 09. Cậu đang bắt đầu hiểu rằng sự sống chỉ là một trạng thái tạm thời, nhưng hương vị và âm thanh là vĩnh cửu."
Julian lùi lại một bước, chỉ tay về phía nồi nước dùng đang sôi. "Quay lại làm việc đi. Sáng mai, chúng ta sẽ có một vị khách rất quan trọng: Phu nhân Isabella. Bà ấy yêu cầu một món ăn mang vị của sự hoài niệm. Và người nghệ sĩ piano của chúng ta... anh ta sẽ hoàn tất bản nhạc của mình trên đĩa bạc của bà ấy."
Silas đứng lặng người nhìn Julian quay lưng bước đi, bóng hắn dài ngoằng trên sàn bếp như một con quỷ đang khiêu vũ. Anh đưa tay vào túi, chạm vào chiếc khuy áo hoa diên vĩ. Anh nhận ra rằng ở nơi này, không có gì bị lãng phí, ngay cả nỗi đau cũng được tận dụng để làm tròn vị cho một bữa tiệc thượng lưu.
Khi ca làm việc kết thúc, Silas bước ra khỏi nhà hát Opera, sương mù London tạt vào mặt anh nhưng không thể rửa trôi mùi nhựa thông đang ám ảnh trong tâm trí. Anh nhìn lên những ô cửa sổ sáng đèn của khu West End, nơi những người giàu sang đang ngủ ngon giấc, hoàn toàn không biết rằng những bản nhạc họ từng vỗ tay tán thưởng đang được nhai ngấu nghiến dưới lòng đất.
Anh đi về phía bờ sông Thames, nơi Thám tử Reid đã hẹn gặp. Trong bóng tối của chân cầu Blackfriars, Silas ngửi thấy một mùi hương quen thuộc khác: mùi thuốc lá rẻ tiền và sự mệt mỏi của công lý. Nhưng trước khi anh kịp gọi tên vị thám tử, một bàn tay khác đã bịt chặt miệng anh từ phía sau, và mùi hương của thuốc mê nồng nặc bủa vây lấy anh.
Giữa cơn mê sảng, Silas thấy mình lại đứng trong kho lạnh số 4, và lần này, người đang cầm chiếc vĩ cầm đứng giữa những khối thịt treo lơ lửng không phải là người nghệ sĩ mất tích, mà chính là Mia, với đôi mắt rỉ máu và đôi môi đang thầm thì: "Anh có ngửi thấy mùi của em không, Silas?"