Sương mù sáng nay không tan mà kết lại thành những sợi tơ xám bạc, giăng mắc khắp các kệ gỗ của tiệm Mặc Diên. Thẩm Độ thức dậy sớm hơn mọi khi. Y cảm nhận được một luồng khí tức thanh nhã nhưng vô cùng yếu ớt đang lẩn khuất đâu đó trong không gian. Đó không phải là mùi của gỗ, cũng chẳng phải mùi của linh hồn, mà là mùi mực tàu cổ xưa hòa lẫn với hương trà đã cạn.
Tiểu Hòa vẫn còn đang ngáy khe khẽ trên chiếc trường kỷ gỗ bách. Sau một đêm nghe tiếng đàn tì bà của Minh Nguyệt, linh hồn cậu dường như được gột rửa, trở nên sáng trong và bền bỉ hơn. Thẩm Độ không nỡ đánh thức cậu, y nhẹ nhàng đi lại phía góc phòng, nơi có một rương gỗ lớn chứa những vật phẩm vô chủ mà khách hàng để lại qua nhiều thế kỷ.
Y lấy ra một cuộn tranh cũ kỹ, bìa bọc lụa đã mục nát. Cuộn tranh này đã nằm ở đây từ rất lâu, trước cả khi Tiểu Hòa xuất hiện. Thẩm Độ từ từ trải cuộn tranh trên mặt bàn gỗ. Đó là một bức họa sơn thủy vẽ một tòa lầu các ẩn hiện trong mây núi, nhưng điều kỳ lạ là ngay giữa bức tranh có một khoảng trắng trống rỗng, giống như người họa sĩ đã bỏ dở tác phẩm khi chưa kịp vẽ nhân vật chính.
"Ngài lại tìm thấy thứ gì thú vị sao?"
Tiểu Hòa đã thức tự bao giờ, cậu bay lại gần, dụi mắt nhìn vào bức tranh. "Ơ, bức tranh này bị lỗi rồi sao Thẩm Độ? Sao giữa nhà lại không có người?"
Thẩm Độ lắc đầu, tay y khẽ vuốt qua mặt giấy ố vàng. "Không phải lỗi. Là linh hồn của người trong tranh đã bỏ đi, hoặc... đã bị nhốt vào một góc nào đó mà chúng ta không thấy được."
Đúng lúc đó, từ trong cuộn tranh phát ra một tiếng thở dài thườn thượt. Một làn khói nhạt sắc mực tàu từ từ bay lên, hóa thành một ông lão mặc áo nho sinh, đầu đội khăn xếp, gương mặt gầy gò nhưng toát lên vẻ uyên bác. Ông lão không đứng dưới đất mà đôi chân lại như đang dính liền với mép giấy của bức họa.
"Lão hủ là họa sư Ngô Duy." Ông lão run rẩy chắp tay. "Đã trú ngụ trong bức họa này ba trăm năm, chờ đợi một kẻ có đôi tay tài hoa như tiên quân đây giúp lão hoàn thành tâm nguyện cuối cùng."
Thẩm Độ mời ông lão ngồi xuống. Tiểu Hòa nhanh nhẹn đi pha trà, nhưng lần này cậu tinh ý chọn loại trà mộc có mùi hương trầm mặc để hợp với khí chất của nho sinh.
Họa sư Ngô Duy kể rằng, cả đời ông chỉ say mê vẽ tranh. Ông có một người con gái duy nhất tên là Thanh Tuyền, xinh đẹp và hiếu thảo. Vào năm Thanh Tuyền tròn mười tám tuổi, ông muốn vẽ cho con một bức chân dung để làm của hồi môn. Ông đã dùng tất cả tâm huyết, dùng loại mực quý nhất trộn với máu đầu ngón tay mình để vẽ. Nhưng khi bức tranh chỉ còn thiếu đôi mắt, một trận hỏa hoạn đã thiêu rụi gian phòng. Thanh Tuyền vì cứu bức tranh mà bị kẹt trong đám cháy.
"Lão đã cứu được bức tranh, nhưng mất đi con gái." Ông lão nghẹn ngào. "Kể từ đó, linh hồn lão nhập vào tranh, đi tìm mảnh hồn của Thanh Tuyền đang thất lạc. Lão biết con bé vẫn ở trong này, nhưng lão mù lòa vì khói lửa năm ấy, không thể nhìn thấy con để vẽ thêm đôi mắt, giúp con bé thoát ra khỏi cõi hư vô của mặt giấy."
Tiểu Hòa nghe xong, cậu cảm thấy lồng ngực mình xốn xang. Cậu cầm lấy cuộn tranh, soi dưới ánh đèn dầu. "Thanh Tuyền... chị ở đâu?"
Như đáp lại lời gọi của Tiểu Hòa, một bóng người mờ nhạt như ảo ảnh bỗng hiện ra ở góc lầu các trong tranh. Đó là một cô gái trẻ đang đứng tựa lan can, nhưng gương mặt cô chỉ là một khoảng trống phẳng lì, không có mắt mũi. Cảnh tượng ấy vừa đáng sợ lại vừa thương tâm tột độ.
"Thẩm Độ, ngài có thể đóng một chiếc quan tài bằng giấy không?" Tiểu Hòa quay sang hỏi y với đôi mắt khẩn thiết.
Thẩm Độ nhìn vào bức họa, rồi nhìn đôi bàn tay run rẩy của họa sư già. Y biết, đây không phải là một ca đóng quan tài thông thường. Y cần phải tái tạo lại ký ức bằng chất liệu gỗ để linh hồn có thể bám víu vào đó mà tìm lại hình hài.
"Ta không đóng quan tài bằng giấy." Thẩm Độ trầm giọng. "Nhưng ta sẽ đóng một chiếc 'Khung Tranh Quan Tài' bằng gỗ Trúc Vàng."
Gỗ Trúc Vàng là loại gỗ mang tính linh, thường được dùng để làm cán bút cho các vị thần tiên viết sớ. Nó có khả năng dẫn dắt linh khí và định hình những gì thuộc về tâm thức.
Thẩm Độ bắt đầu làm việc. Y lấy ra những thanh trúc vàng óng ánh, dùng dao nhỏ tước thành những sợi mỏng như tơ lụa. Y không đóng thành hộp, mà y đan chúng lại thành một chiếc khung tranh tinh xảo, bốn góc có khắc hình bốn loài hoa quân tử: Mai, Lan, Cúc, Trúc.
Lần này, Thẩm Độ yêu cầu Tiểu Hòa giúp một việc quan trọng: "Tiểu Hòa, ngươi có hạt giống Vô Ưu trong lòng. Hãy dùng linh lực từ hạt giống đó, tưởng tượng ra hình ảnh của một đôi mắt trong sáng nhất, rồi truyền nó vào lưỡi đục của ta."
Tiểu Hòa nhắm mắt lại. Cậu nhớ về những lần mình nhìn thấy sự dịu dàng của Thẩm Độ, nhớ về ánh mắt biết ơn của người thợ dệt, nhớ về sự thanh thản của vị hòa thượng già. Toàn bộ những tinh hoa của sự sống và tình thương ấy hội tụ lại, tỏa ra một quầng sáng vàng kim rực rỡ từ ngón tay cậu truyền vào thanh trúc vàng.
Thẩm Độ bắt đầu chạm khắc mười đầu ngón tay gỗ ngọc am (vật phẩm còn dư từ chương trước) để làm điểm tựa cho linh hồn. Y dùng gỗ Trúc Vàng uốn lượn xung quanh bức họa cũ. Mỗi đường chạm trổ của y như đang vẽ lại từng đường nét trên gương mặt Thanh Tuyền.
"Họa sư Ngô, xin hãy đưa tay ra." Thẩm Độ nói.
Ông lão run rẩy đặt đôi bàn tay khô héo lên khung gỗ. Thẩm Độ dùng linh lực dẫn dắt tàn niệm của ông lão, hòa quyện với linh lực của Tiểu Hòa. Một sự giao thoa giữa tài hoa nghệ thuật và lòng trắc ẩn tinh khiết bắt đầu diễn ra.
Ngay giữa chiếc khung tranh gỗ trúc, không khí bỗng rung động. Hình ảnh cô gái trong bức họa bắt đầu trở nên rõ nét. Đôi mắt – thứ quan trọng nhất – bắt đầu hiện lên từ những đường vân gỗ trúc vàng. Đó là một đôi mắt mang màu hổ phách, chứa đựng tất cả sự hiếu thảo và tình yêu dành cho cha mình.
Thanh Tuyền từ trong tranh bước ra, không còn là một hình ảnh phẳng lì mà là một linh hồn sống động. Cô quỳ xuống ôm chầm lấy họa sư Ngô Duy. Hai linh hồn vốn bị chia cắt bởi lửa và giấy mực, giờ đây được đoàn tụ trong hơi ấm của gỗ trúc.
"Cha ơi... con đã chờ cha lâu lắm rồi."
Họa sư Ngô Duy lúc này không còn mù lòa nữa. Ông nhìn thấy con gái, nhìn thấy đôi mắt mà ông đã dành cả đời để tiếc nuối. Ông cười, những nếp nhăn trên mặt dãn ra như một đóa hoa vừa nở.
Thẩm Độ cầm chiếc khung tranh gỗ trúc đặt lên bàn. Y lấy một khối gỗ trầm đen, đục một hốc nhỏ ngay giữa khung tranh rồi bảo hai cha con: "Đây là chiếc quan tài dành cho tác phẩm cả đời của hai người. Nó không chôn cất các người, nó chôn cất 'sự dở dang'. Giờ đây bức họa đã hoàn thành, hai người có thể cùng nhau đi vào luân hồi, không còn bị nhốt trong giấy mực lạnh lẽo nữa."
Hai cha con họa sư cúi đầu tạ ơn. Họ hóa thành hai dải lụa sáng, một màu mực tàu thâm trầm, một màu nắng vàng nhạt, cùng nhau bay vào bên trong chiếc khung tranh gỗ trúc. Chiếc khung tranh bỗng chốc thu nhỏ lại, nằm gọn trong lòng bàn tay Thẩm Độ. Bức họa cũ trên bàn giờ chỉ còn là một tờ giấy trắng tinh, mọi u uất đã tan biến theo gió.
Tiểu Hòa đứng nhìn cảnh tượng đó, cậu cảm thấy một sự nhẹ nhõm vô bờ. Cậu cầm tờ giấy trắng lên, gấp thành một con hạc nhỏ rồi thả nó bay ra cửa sổ. Con hạc giấy bay lượn trên dòng Vong Xuyên một vòng rồi hóa thành bụi sáng tan vào sương mù.
"Thẩm Độ, ngài có thấy không? Hóa ra đôi mắt không phải vẽ bằng mực, mà vẽ bằng lòng thương." Tiểu Hòa dựa đầu vào vai y, giọng nói nhỏ nhẹ.
Thẩm Độ xoa đầu cậu. "Phải. Có những thứ mắt thường không thấy được, nhưng tâm hồn lại cảm nhận rất rõ. Ngươi đã giúp họ tìm lại được đôi mắt đó, Tiểu Hòa ạ."
Trời đã về khuya. Tiệm Mặc Diên trở lại với vẻ tĩnh mịch vốn có. Thẩm Độ ngồi bên cuốn sổ bìa da, ánh đèn dầu hắt bóng y dài trên vách gỗ. Y mở trang thứ mười một, ghi lại:
"Chương thứ mười một: Cha con họa sư Ngô Duy. Đóng khung tranh quan tài bằng gỗ Trúc Vàng. Sự dở dang của ba trăm năm đã được lấp đầy bằng ánh sáng của hạt giống Vô Ưu. Di nguyện: Vẽ lại nhân duyên, cùng nhau bước tiếp."
Y dừng bút, nhìn vào chiếc khung tranh gỗ trúc đang đặt trên kệ. Nó không tỏa ra tử khí, mà tỏa ra một mùi hương thanh khiết của rừng trúc buổi sớm. Y bỗng cảm thấy một sự liên kết kỳ lạ với bức họa này. Năm xưa, y cũng đã từng cố gắng vẽ lại định mệnh cho một người, nhưng đôi tay y khi đó chỉ biết dùng quyền năng mà không biết dùng tình thương, nên bức họa của y đã trở thành một đống đổ nát.
Tiểu Hòa đã ngủ say từ lúc nào, hơi thở của cậu đều đặn, đôi môi hơi mỉm cười. Thẩm Độ bước lại gần, y thấy trên trán thiếu niên có một vệt sáng mờ ảo của gỗ trúc vàng còn sót lại. Y đưa tay vuốt nhẹ, lòng thầm nghĩ: Có lẽ ta cũng đang vẽ lại bức họa của chính mình, từng chút một, qua mỗi chiếc quan tài ta đóng.
Bên ngoài, dòng sông Vong Xuyên vẫn chảy ngược, mang theo những lời thì thầm của quá khứ. Tiếng gió thổi qua rặng liễu nghe như tiếng lật giở của những trang sách cổ. Một chương mới đã khép lại, để lại một hương vị ngọt ngào của sự viên mãn.
Thẩm Độ thổi tắt đèn, nhưng trong bóng tối, chiếc khung tranh gỗ trúc vẫn tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ, giống như một ngôi sao nhỏ dẫn lối cho những người lữ khách cuối cùng của đêm nay. Y biết rằng, hành trình của cuộc đời này vẫn còn nhiều điều bí ẩn phía trước, nhưng với Tiểu Hòa ở bên cạnh, y không còn sợ hãi những trang giấy trắng hay những ký ức dở dang nữa.
Mùi trúc vàng và trầm hương hòa quyện, ru ngủ tiệm quan tài Mặc Diên. Ngày mai, sương mù có thể lại đen, gió có thể lại lạnh, nhưng hơi ấm từ sự đoàn tụ của hai cha con họa sư sẽ mãi là một ngọn lửa nhỏ sưởi ấm cho trái tim của vị tiên nhân và linh hồn nhỏ bé.
Hành trình vẫn tiếp diễn, mỗi bước chân là một nốt nhạc, mỗi chiếc quan tài là một câu thơ. Và Thẩm Độ, người thợ đóng quan tài giữa dòng Vong Xuyên, chính là người đang chắp bút cho bản trường ca của lòng nhân ái.