Dạo gần đây, xóm Cầu Vồng xôn xao vì một sự kiện chấn động mà theo cách gọi của bố tôi là "cuộc cách mạng công nghệ", còn theo cách gọi của bà nội tôi là "đám quỷ nhỏ ám quẻ". Đó là sự xuất hiện của những chiếc điện thoại di động đầu tiên—thứ mà tôi gọi là "những vị khách từ hành tinh lạ". Những người lớn bắt đầu có thói quen kỳ quặc: họ đi đứng như những người mộng du, mắt dán chặt vào cái màn hình bé tí teo chỉ có hai màu xanh đen, tay thì bấm lách cách như đang gõ kiến tìm sâu.
"Tiệm sửa chữa những giấc mơ thủng" lâm vào một cuộc khủng hoảng chưa từng có. Những khách hàng tiềm năng của chúng tôi dường như đã bị một loại bùa chú nào đó hút mất linh hồn vào những chiếc hộp nhựa có râu. Bố tôi không còn hỏi chìa khóa xe đâu nữa, vì bố mải bận chơi trò "Rắn săn mồi". Chú Hạnh sửa xe cũng ít hát hơn, vì chú đang mải mê đọc những dòng tin nhắn không dấu nhảy múa trên màn hình.
“Chúng ta đang mất dần những người khổng lồ vào tay bọn hành tinh lạ!” – Tôi tuyên bố trong buổi họp khẩn cấp dưới gốc cây khế.
Tí “Điệu” ngồi buồn thiu, mảnh gương vỡ của nó hôm nay chẳng bắt được tia nắng nào vì trời hơi âm u. Nó lẩm bẩm: “Tớ soi gương vào bác Ba bán bánh mì, nhưng bác ấy không thèm nhìn. Bác ấy đang bận xem cái điện thoại kêu ‘tít tít’. Thế giới trong gương của tớ bỗng nhiên thấy cô đơn quá Cuốn ạ.”
Hùng “Sứt” thì đầy vẻ hằn học. Nó vừa bị bố mắng vì tội "làm ồn lúc bố đang nghe điện thoại khách hàng". Nó bảo: “Cái máy đó có gì hay đâu? Nó chẳng biết phun nước cầu vồng, cũng chẳng biết thắt cào cào lá dừa. Tại sao người lớn lại thích nó hơn cả bọn mình?”
Chúng tôi quyết định phải mở một "Hội nghị bên gốc cây khế" để tìm cách cứu vãn tình hình. Mục tiêu của lần này không phải là một cá nhân cụ thể, mà là chiến đấu với cái thói quen "quên nhìn nhau" đang lan rộng như một căn bệnh truyền nhiễm trong xóm.
Chiến dịch bắt đầu bằng việc chúng tôi thu thập những "vật báu thực tế". Tí “Điệu” đi nhặt những vỏ ốc xà cừ đẹp nhất ở bãi cát sau xóm. Hùng “Sứt” tìm những hòn đá cuội có vân hình thù kỳ lạ. Còn tôi, tôi mượn bà nội mấy hạt đậu biếc khô và những chiếc lá khế vàng rực nhất.
Chúng tôi tạo ra một "Trò chơi của những điều có thật". Quy tắc rất đơn giản: Chúng tôi sẽ đặt những vật báu này vào những nơi mà người lớn hay đi qua, nhưng ở những vị trí mà nếu họ không ngẩng đầu lên hoặc không dừng lại, họ sẽ giẫm phải hoặc bỏ lỡ một cách đáng tiếc.
Vị khách đầu tiên bị "sập bẫy" là ông Giáo già. Ông đang vừa đi vừa cầm cái điện thoại mới được con trai tặng, ngón tay run run bấm bấm. Tôi đặt một dải những hạt đậu biếc xếp thành hình một mũi tên dẫn đến gốc cây khế, nơi có một "kho báu" là chiếc tổ chim sáo vừa bị gió thổi rụng, bên trong vẫn còn những mẩu vỏ trứng xanh nhạt.
Ông Giáo đi đến gần, suýt nữa thì giẫm phải hàng đậu. Ông dừng lại, hạ cái điện thoại xuống. Đôi mắt sau cặp kính lão nheo lại nhìn xuống đất. Ông tò mò đi theo mũi tên của tôi. Khi nhìn thấy cái tổ chim nhỏ bé, tội nghiệp nằm trên thảm cỏ, ông Giáo sững người.
Ông cúi xuống, nhặt cái tổ chim lên một cách nâng niu.
“Trời đất, suýt nữa thì mình đã giẫm nát cả một gia đình sáo rồi,” ông thầm thì.
Ông quên bẵng cái điện thoại đang cầm ở tay kia. Ông bắt đầu nhìn lên tán cây khế, tìm xem cái tổ này từ cành nào rơi xuống. Rồi ông nhìn thấy chúng tôi đang nấp sau bụi cây dâm bụt. Ông không mắng, ông chỉ mỉm cười, một nụ cười ấm áp như nắng mùa xuân.
“Mấy đứa giỏi thật. Suýt chút nữa là ông đã biến thành một gã mù chữ trước những vẻ đẹp của tự nhiên rồi.”
Ông Giáo ngồi xuống ghế đá, đặt cái điện thoại sang một bên. Ông bắt đầu kể cho chúng tôi nghe về loài chim sáo, về việc chúng xây tổ bằng những sợi rác và tình yêu thương như thế nào. Tiệm sửa chữa của chúng tôi đã thành công bước đầu: Một người lớn đã thoát ra khỏi hành tinh lạ để trở về với mặt đất.
Nhưng trận chiến khó khăn nhất là với bố tôi. Bố dạo này hay mang điện thoại vào cả bữa cơm. Mẹ tôi nhìn bố thở dài, nụ cười của mẹ dường như bị những tiếng "tít tít" chia cắt thành từng mảnh nhỏ.
Tôi quyết định dùng "đòn tâm lý". Tôi không đặt đá cuội hay hạt đậu trước mặt bố. Tôi lặng lẽ vẽ một bức tranh. Trong tranh, tôi vẽ bố đang cầm cái điện thoại to thật là to, che hết cả khuôn mặt, còn tôi thì đứng dưới chân bố, bé xíu và mờ nhạt như một cái bóng. Dưới bức tranh, tôi viết bằng nét chữ nguệch ngoạc: "Bố ơi, cái hộp nhựa đó có biết kể chuyện cổ tích không?".
Tôi nhét bức tranh vào kẹp hồ sơ của bố. Tối đó, tôi thấy bố đi làm về, mở cặp ra và sững lại rất lâu khi thấy tờ giấy. Bố nhìn bức tranh, rồi nhìn sang tôi đang ngồi học bài ở góc nhà. Tôi cố tình không nhìn bố, cứ cắm cúi viết, nhưng tai thì vểnh lên nghe ngóng.
Tôi nghe tiếng đặt điện thoại lên bàn—một tiếng "cộp" dứt khoát. Bố tiến lại gần, bế xốc tôi lên vai, làm tôi giật mình kêu oai oái.
“Cuốn này, cái hộp nhựa đó không biết kể chuyện cổ tích đâu. Nhưng bố thì biết. Bố còn biết kể chuyện hay hơn cả cái tivi cơ!”
Tối hôm đó, ngôi nhà của tôi không có tiếng nhạc chờ, không có tiếng bấm phím lạch cạch. Chỉ có tiếng bố kể về những ngày bố còn bé đi chăn trâu, tiếng mẹ cười khúc khích khi nghe bố kể những trò nghịch dại. Cái lỗ thủng trong gian bếp nhà tôi đã được vá lại bằng những câu chuyện, và sợi chỉ khâu chính là sự chú ý trọn vẹn dành cho nhau.
Hùng “Sứt” và Tí “Điệu” cũng báo cáo những thắng lợi rực rỡ. Hùng đã dụ được chú Hạnh sửa xe bỏ điện thoại xuống để cùng nó thi xem ai phun nước xa hơn. Tí “Điệu” thì dùng mảnh gương vỡ để phản chiếu ánh sáng trêu chọc bác Ba bán bánh mì, khiến bác phải ngước lên và nhận ra bầu trời hôm đó có một đám mây hình ổ bánh mì khổng lồ.
“Người lớn thật ra rất dễ dụ,” Tí “Điệu” tổng kết khi chúng tôi hội quân dưới gốc khế vào chiều muộn. “Họ chỉ cần một cái cớ để được làm trẻ con thôi. Cái điện thoại chỉ là một chỗ trốn của họ khi họ cảm thấy thế giới thực quá mệt mỏi.”
Tôi nhận ra một triết lý mới: Công nghệ không phải là kẻ thù, sự thờ ơ mới là kẻ thù. Những vị khách từ hành tinh lạ kia chỉ thực sự chiếm đoạt chúng ta khi chúng ta không còn thấy những hạt đậu biếc trên lối đi, không còn thấy vẻ đẹp của một cái tổ chim rụng hay nụ cười của một đứa trẻ.
“Này Cuốn,” Hùng “Sứt” hỏi, tay nó mân mê một viên đá cuội hình trái tim, “Nếu sau này chúng mình lớn lên, liệu chúng mình có bị bọn hành tinh lạ bắt đi không?”
Câu hỏi đó làm tôi lặng người. Tôi tưởng tượng mình trong tương lai, mặc bộ đồ bọc sáp của người lớn, tay cầm một cái máy còn hiện đại hơn bây giờ và quên mất màu của quả khế chín.
“Nếu chuyện đó xảy ra,” tôi nói, giọng đầy quyết tâm, “Chúng mình phải hứa với nhau một điều. Dù máy móc có thông minh đến đâu, nó cũng không bao giờ có thể thay thế được mùi thơm của lá khế, cảm giác của gió trên da thịt và tiếng cười của bạn bè. Chúng mình phải là những người thợ sửa chữa trọn đời, không để cái màn hình nào che mất đôi mắt của mình.”
Tí “Điệu” giơ mảnh gương vỡ lên cao, ánh hoàng hôn phản chiếu vào đó lung linh như một viên kim cương.
“Hứa đi!” – Tí nói.
Ba đứa chúng tôi đặt tay lên nhau. Dưới gốc cây khế già, một lời thề của tuổi thơ đã được lập nên. Đó không phải lời thề về việc trở thành anh hùng hay tỷ phú, mà là lời thề về việc "luôn luôn hiện diện". Chúng tôi sẽ luôn ở đây, trong thế giới thực này, để cảm nhận từng hơi thở của cuộc sống thường nhật.
Xóm Cầu Vồng tối nay dường như sáng hơn mọi khi. Không phải vì có thêm bóng đèn điện, mà vì những người khổng lồ đã bắt đầu nhìn vào mắt nhau nhiều hơn. Tôi thấy bác Ba bán bánh mì dừng lại lâu hơn ở nhà bà cụ Bốn để hỏi thăm sức khỏe thay vì chỉ vội vã nhắn một cái tin. Tôi thấy cô Thắm "ế" đã cất cái điện thoại vào túi xách để ngắm nhìn những cánh hoa quỳnh sắp nở.
Bà nội tôi ngồi trên hiên, miệng nhai trầu bỏm bẻm. Bà bảo: “Máy móc nó chỉ là cái xác không hồn thôi con ạ. Muốn sống thật thì phải dùng cái tâm mà chạm vào nhau.”
Tôi ôm lấy bà, thấy mùi trầu nồng ấm bao bọc lấy mình. Cái máy kia có thể gửi đi hàng nghìn dặm một lời chào, nhưng nó không bao giờ có thể gửi đi được hơi ấm từ bàn tay nhăn nheo của bà.
Tiệm sửa chữa những giấc mơ thủng của chúng tôi đã nhận ra một bài học lớn: Đôi khi việc vá một giấc mơ không phải là thêm vào cái gì mới, mà là dọn dẹp bớt những thứ lộn xộn để những gì quý giá nhất được lộ diện. Những chiếc điện thoại có thể rất quan trọng cho công việc, nhưng chúng không bao giờ quan trọng hơn một buổi chiều thả diều hay một bữa cơm gia đình đầm ấm.
Khi tôi đi ngủ, bố vào phòng, không cầm theo điện thoại. Bố đắp chăn cho tôi và khẽ nói:
“Cảm ơn bức tranh của Cuốn nhé. Bố suýt nữa thì quên mất là bố đang có một ‘hành tinh’ tuyệt vời nhất ở ngay bên cạnh.”
Tôi mỉm cười, nhắm mắt lại. Trong giấc mơ, tôi thấy những chiếc điện thoại mọc thêm đôi cánh và bay về hành tinh của chúng, để lại trái đất cho những đứa trẻ và những người lớn biết mỉm cười. Tôi thấy xóm Cầu Vồng không còn những người mộng du, mà chỉ toàn những người đi bộ thong thả, tay trong tay, cùng nhau đếm những hạt đậu biếc trên đường.
Sáng mai, tôi sẽ thức dậy và tiếp tục đặt những "kho báu" xuống đất. Vì tôi biết vẫn còn nhiều người khổng lồ đang cần được dẫn đường trở về. Và tôi, cùng với Tí “Điệu”, Hùng “Sứt”, sẽ luôn là những người dẫn đường trung thành nhất, dưới gốc cây khế thân thương này.
Chiêm nghiệm của một triết gia 8 tuổi: Người lớn hay gọi cái máy đó là "điện thoại thông minh". Tôi thấy nó cũng chẳng thông minh mấy, vì nó không biết khi nào người dùng nó đang buồn để mà an ủi. Chỉ có con người mới thực sự thông minh khi biết bỏ qua những thứ lấp lánh ảo ảnh để giữ lấy những giá trị thật thà. Đừng để một cái hộp nhựa nhỏ xíu nhốt cả thế giới to đùng của bạn vào trong đó. Hãy ngẩng đầu lên, vì mây vẫn đang bay và những hạt đậu biếc vẫn đang chờ bạn khám phá.
Ngày mai, tôi sẽ rủ cả xóm tham gia một trò chơi mới: "Một ngày không có tiếng tít tít". Tôi tin chắc rằng, khi tiếng chuông điện thoại im lặng, tiếng lòng của mỗi người sẽ bắt đầu cất tiếng hát.
Và tôi, Cuốn - người thợ vá nhí, sẽ luôn sẵn sàng kim chỉ để nối lại những sợi dây tình cảm vừa bị "đứt sóng".