Ngày hội của những mảnh vỡ dần khép lại khi ánh hoàng hôn đỏ rực như men rượu đổ xuống con hẻm số 9. Khách khứa đã vơi, chỉ còn lại mùi hương của trà nhài và sự yên bình trở lại trên từng kệ gỗ. Bà Lan đã về, để lại đôi giày khiêu vũ cho Mây với một niềm tin thầm lặng.
Giữa lúc An đang thu dọn những tách trà cũ, một người đàn ông lạ mặt bước vào. Ông ta trông khoảng sáu mươi tuổi, làn da rám nắng sạm đi vì gió biển và đôi mắt có màu xanh thẳm như đại dương. Ông mặc một chiếc áo khoác kaki sờn cũ, trên vai đeo một chiếc túi vải bạc màu.
Người đàn ông không nhìn quanh tiệm, ông đi thẳng đến quầy thu ngân, nơi chiếc "đồng hồ cát" ghép từ nửa vòng ngọc và chiếc la bàn đồng đang được trưng bày. Ông đứng sững lại, hơi thở trở nên dồn dập.
“Cái này… từ đâu các cháu có được?” – Giọng ông khàn đặc, mang theo vị mặn của muối biển.
An dừng tay, anh cảm nhận được một luồng điện tích tụ trong không khí. “Chiếc la bàn này đã ở đây hai mươi năm rồi thưa bác. Chủ nhân của nó gửi lại trước khi ra khơi, nhưng chưa bao giờ quay lại.”
Người đàn ông run rẩy đưa bàn tay thô ráp chạm vào mặt kính nứt của chiếc la bàn. “Nó không quay lại được… vì con tàu ấy đã nằm lại dưới đáy biển xa. Tôi là người duy nhất còn sống sót trong đêm bão năm đó.”
Mây lặng người, chiếc cọ thêu trên tay cô suýt rơi xuống đất. Người đàn ông nhìn sang nửa mảnh ngọc bích được đính khéo léo bên cạnh chiếc la bàn, nước mắt ông ứa ra.
“Tên tôi là Hải. Người lính biển để lại chiếc la bàn này là anh trai tôi – anh Đại. Còn nửa chiếc vòng ngọc này… nó là của chị dâu tôi. Ngày anh ấy đi, họ đã bẻ đôi chiếc vòng. Một nửa anh mang theo ra biển, một nửa chị giữ lại. Anh dặn nếu anh không về, hãy mang nửa mảnh của anh gửi tại tiệm tạp hóa này, vì anh biết chị sẽ luôn đến đây tìm những món đồ cũ.”
Mây thốt lên: “Vậy nửa mảnh ngọc còn lại ở đâu rồi bác?”
Ông Hải cúi đầu, lấy từ trong túi áo ngực ra một bọc vải nhỏ. Khi mở ra, nửa mảnh ngọc bích còn lại hiện ra, nhưng nó đã mờ đục vì thời gian. “Chị dâu tôi đã đợi mười năm, rồi chị lâm bệnh nặng. Trước khi đi, chị giao lại cho tôi nửa mảnh này, dặn rằng: ‘Nếu có duyên, hãy mang nó về đoàn tụ với anh ấy’. Tôi đã đi tìm tiệm tạp hóa này suốt mười năm qua, qua bao nhiêu con phố đã thay tên đổi chủ…”
An im lặng nhận lấy mảnh ngọc từ tay ông Hải. Anh nhìn Mây, và không cần một lời nói nào, họ hiểu mình phải làm gì.
Mây lấy bộ dụng cụ phục chế ra. Dưới ánh đèn vàng của buổi hoàng hôn, cô tỉ mẩn dùng nhựa thông và bột vàng, ghép hai nửa mảnh ngọc bích lại với nhau ngay trên chiếc khung của chiếc la bàn đồng. Hai nửa vòng xanh lý, sau hơn hai mươi năm chia lìa qua sinh ly tử biệt, cuối cùng đã khép lại thành một vòng tròn vẹn nguyên.
Đường chỉ vàng nối giữa hai mảnh ngọc lấp lánh như một lời khẳng định: Tình yêu không mất đi, nó chỉ chờ ngày được hàn gắn.
“Anh Đại, chị Thủy… cuối cùng hai người cũng đã gặp được nhau rồi,” ông Hải thầm thì, đôi vai gầy rung lên vì xúc động.
Ông Hải không mang chiếc vòng đi. Ông gửi lại nó cho tiệm tạp hóa. Ông nói rằng, sau bao nhiêu năm phiêu bạt, ông muốn anh chị mình được ở lại nơi này – nơi duy nhất trong thành phố còn giữ gìn những lời hứa bị bỏ quên.
Khi ông Hải bước ra khỏi tiệm, bóng ông dài lê thê dưới ánh đèn đường. An đứng cạnh Mây trước cửa tiệm, nhìn theo bóng lưng ấy.
“Mây này,” An khẽ nói, tay anh tìm đến bàn tay của cô. “Có những cuộc gặp gỡ phải mất cả đời người mới thành hiện thực. Chúng ta thật may mắn vì đã không phải đợi lâu đến thế.”
Mây tựa đầu vào vai An, nhìn chiếc vòng ngọc vẹn tròn trên quầy. “Mỗi món đồ ở đây đều là một người thầy, anh nhỉ? Chúng dạy chúng ta cách kiên nhẫn với nỗi đau.”
Cơn gió đêm lùa vào con hẻm, mang theo mùi hoa nhài từ nhà bà Cúc. Tiếng chuông gió lại ngân lên “lẻng xẻng”, thanh thản và nhẹ nhõm hơn bao giờ hết.