Mây tỉnh dậy khi một tia nắng sớm mỏng manh như sợi chỉ lách qua khe cửa gỗ, đậu nhảy nhót trên mu bàn tay cô. Cô ngơ ngác nhìn xung quanh, mất vài giây để nhận ra mình đang ở gian sau của tiệm tạp hóa thay vì căn phòng bề bộn những toan và màu của mình.
Bên ngoài gian quầy, có tiếng động lạch cạch của sứ chạm vào gỗ. Mây đứng dậy, vươn vai một cái rồi bước ra. Cô thấy An đang cúi người đặt một đĩa cá cơm kho nhạt xuống góc cửa. Ngay cạnh chân anh, một chú mèo mướp vàng với cái bụng tròn xoe – thứ mà An gọi là “Bé Béo” – đang kêu “meo meo” một cách nũng nịu, cái đuôi dài quấn lấy cổ chân anh như một dải lụa.
“Nó là ‘quản lý trật tự’ của con hẻm này đấy,” An nói mà không ngẩng đầu lên, giọng vẫn điềm đạm như thể đêm qua chẳng hề có một cuộc “phẫu thuật linh hồn” nào diễn ra.
Mây phì cười, ngồi xổm xuống nhìn chú mèo. “Bé Béo thật à? Trông nó giống một quả dưa hấu vàng hơn đấy.”
“Nó không chỉ đến đây để ăn đâu,” An đứng dậy, phủi tay vào chiếc tạp dề xanh. “Nó thường mang theo ‘tin nhắn’ từ những người không thể ra khỏi nhà.”
Mây chưa kịp hiểu ý An thì thấy Bé Béo sau khi ăn xong liền khẽ cọ cái đầu vào một cái giỏ mây nhỏ treo thấp ở cánh cửa. Trong giỏ có một mẩu giấy gấp tư và một tờ tiền lẻ đã phẳng phiu. An cầm mẩu giấy lên đọc, rồi thở dài một tiếng nhẹ tênh.
“Bà Cúc lại hết dầu gió rồi.”
An bắt đầu đi nhặt đồ trên kệ: một chai dầu Phật Linh, một gói trà tim sen và một túi bánh quy bơ loại mềm. Anh gói chúng lại cẩn thận trong một tờ giấy xi măng, buộc lại bằng dây sợi gai.
“Bà Cúc là ai vậy anh?” Mây tò mò hỏi.
“Bà là một giáo viên về hưu sống ở cuối hẻm, căn nhà có giàn hoa giấy đỏ rực ấy. Bà bị thấp khớp, những ngày sau mưa thế này chân bà đau không đi lại được. Bé Béo thường chạy qua đó nằm sưởi nắng với bà, rồi bà nhờ nó ‘gửi đơn hàng’ qua đây.”
Mây nhìn túi đồ trên tay An, rồi nhìn đôi bàn tay mình. Cô bỗng cảm thấy một sự thôi thúc kỳ lạ. “Để tôi mang qua cho. Dù sao tôi cũng cần đi bộ một chút cho tỉnh táo trước khi về nhà đối mặt với mẹ.”
An nhìn cô một lát, rồi đưa túi đồ ra. “Đi thẳng đến cuối hẻm, thấy ngôi nhà nào tĩnh lặng nhất thì là nơi đó. Hãy cẩn thận với mùi hương bên trong nhé.”
“Mùi hương?” Mây thắc mắc nhưng An chỉ mỉm cười không giải thích.
Con hẻm số 9 vào buổi sáng mang một vẻ đẹp rất khác. Mùi cơm mới, mùi nước xả vải thơm nồng và tiếng bát đũa chạm nhau tạo nên một bản nhạc đời thường ấm áp. Khi Mây dừng chân trước căn nhà cuối hẻm, cô hiểu ngay lời An nói. Một mùi hương trầm mặc, cũ kỹ của giấy sáp và gỗ mục lan tỏa, giống như mùi của một thư viện đã bị lãng quên từ lâu.
“Bà Cúc ơi, cháu mang đồ từ tiệm của anh An qua ạ!” Mây khẽ gọi qua cánh cửa rào sắt.
Một lát sau, một cụ bà với mái tóc bạc phơ như mây, khuôn mặt hiền hậu nhưng đượm buồn xuất hiện. Bà chống gậy, chậm chạp mở cửa. Khi nhìn thấy Mây, đôi mắt bà chợt sáng lên một tia kinh ngạc, rồi nhanh chóng tắt lịm đi.
“Cháu… cháu là người mới ở tiệm thằng An à? Trông cháu giống một người quen cũ của bà quá.”
Mây đỡ bà vào nhà. Bên trong căn nhà chất đầy những chồng sách cao ngất ngưởng. Trên tường treo toàn những bức thư thư pháp đã phai màu. Bà Cúc ngồi xuống ghế tựa, tay run run mở gói bánh quy.
“Anh An nói bà bị đau chân, để cháu bóp dầu giúp bà nhé,” Mây tự nhiên ngồi xuống cạnh bà.
Trong lúc xoa dầu gió cho cụ già, Mây chợt nhận ra trên bàn trà có một bức ảnh đen trắng đã ố vàng, bị rách một góc ngay chính giữa. Đó là ảnh một người đàn ông mặc quân phục và một người phụ nữ trẻ có nét cười rất giống bà Cúc bây giờ. Vết rách khiến hai người họ trông như đang ở hai thế giới khác nhau.
“Bức ảnh này…” Mây ngập ngừng.
“Là tất cả những gì bà còn lại về ông nhà,” bà Cúc thở dài, mùi dầu gió hăng nắc nồng ấm tỏa ra. “Bà đã cố dán lại nhiều lần, nhưng loại giấy này lạ lắm, hồ dán không ăn, băng dính thì làm hỏng mặt ảnh. Chắc là ông ấy muốn trốn bà thật rồi.”
Mây nhìn vết rách nham nhở, trái tim cô thắt lại. Cô nhớ đến chiếc ấm của ông Tư, nhớ đến chiếc máy ảnh của Khôi. Hóa ra, trong con hẻm nhỏ bé này, mỗi cánh cửa đều đóng chặt một nỗi đau cần được khâu vá.
“Bà đừng lo,” Mây ngước lên, đôi mắt trong veo đầy kiên định. “Cháu biết cách làm cho ông ấy ‘quay về’ bên bà. Cháu là người phục chế mà.”
Khi Mây trở lại tiệm tạp hóa, nắng đã lên cao, rát vàng cả con hẻm. An đang đứng trước cửa, tay cầm chiếc chuông gió bằng gốm khẽ lau chùi. Thấy cô về, anh không hỏi kết quả, chỉ nhìn túi đồ trống không trên tay cô rồi hỏi:
“Cô quyết định rồi chứ?”
Mây gật đầu, môi nở nụ cười rạng rỡ nhất từ đầu câu chuyện đến giờ: “Anh An, tiệm của anh còn chỗ cho một ‘nhân viên phục chế ký ức’ bán thời gian không?”
Tiếng chuông gió vang lên “lẻng xẻng”, như một lời đồng ý từ chính ngôi nhà cũ kỹ này.