Thế giới của trẻ con chúng tôi được định nghĩa bằng những đơn vị đo lường rất khác với người lớn. Người lớn dùng mét để đo chiều dài, dùng gram để đo trọng lượng và dùng tiền để đo giá trị. Còn chúng tôi, chúng tôi đo mùa hè bằng số lần tiếng chuông "kính coong" của chú bán kem dạo vang lên đầu ngõ.
Tiếng chuông ấy có một quyền năng khủng khiếp, nó có thể khiến thằng Tủn đang ngồi bô cũng phải bật dậy chạy ra cửa, khiến Cái Tí đang khóc nhè vì bị mẹ mắng cũng phải nín bặt để vểnh tai nghe ngóng, và khiến tôi – một đứa trẻ luôn tự nhận là điềm tĩnh – cũng phải lục tung cái hũ nhựa đựng tiền tiết kiệm để tìm những đồng xu lẻ còn sót lại.
Chú bán kem tên là gì không ai biết, chúng tôi chỉ gọi chú là "Chú Kính Coong". Chú có một chiếc xe đạp cà tàng, phía sau chở một cái thùng gỗ sơn màu xanh lá cây đã tróc vảy, bên trong là cả một thiên đường băng giá. Mỗi khi chú mở nắp thùng, một làn hơi trắng mờ ảo bốc lên, mát lạnh và thơm nức mùi sữa, mùi đậu xanh và mùi sầu riêng. Làn khói ấy, đối với chúng tôi, chính là hơi thở của mùa đông giữa lòng mùa hè rực lửa.
Trưa hôm đó, cái nóng oi nồng làm nhựa đường dường như cũng muốn chảy ra. Tôi, Tủn và Tí ngồi dưới bóng râm của cây đại thụ ở sân đình, nơi có những cơn gió hiếm hoi thổi qua.
"Tớ chỉ còn hai trăm đồng," Tủn buồn bã lật cái túi quần rỗng tuếch, chìa ra hai đồng xu xám xịt. "Mà kem đậu xanh tận năm trăm đồng một que."
"Tớ có ba trăm!" Cái Tí hào hứng giơ những tờ tiền lẻ nhăn nheo mà nó đã vuốt phẳng lỳ.
Tôi lục trong túi, may mắn thay, tôi có đúng năm trăm đồng vừa mới xin được của bố sau khi giúp bố nhặt đinh rơi vãi dưới sân. Tổng cộng chúng tôi có một nghìn đồng. Một con số khổng lồ. Một gia tài đủ để thay đổi vận mệnh của cả buổi trưa.
"Kính coong... kính coong..."
Tiếng chuông vang lên từ xa. Ba đứa chúng tôi như ba mũi tên được bắn ra từ một chiếc cung, lao thẳng về phía đầu ngõ. Chú Kính Coong dừng lại dưới gốc cây bàng, mồ hôi nhễ nhại trên gương mặt sạm nắng. Chú cười, để lộ hàm răng ám khói thuốc nhưng ánh mắt lại rất hiền.
"Hôm nay lấy mấy que đây các tướng quân?"
Chúng tôi chụm đầu lại bàn bạc. Đây là một cuộc đàm phán mang tính lịch sử. Nếu mua hai que kem năm trăm, chúng tôi sẽ chia ba thế nào cho công bằng? Thằng Tủn, với bộ não của một "nhà toán học nửa mùa", bắt đầu tính toán.
"Nếu mua hai que, chúng ta có sáu mặt kem. Mỗi đứa sẽ được liếm hai mặt. Nhưng mặt có dính nhân đậu xanh thì giá trị cao hơn mặt chỉ toàn đá."
Cái Tí phản đối ngay: "Không được! Liếm như thế mất vệ sinh lắm. Với lại mồm Mận to hơn mồm tớ, cậu ấy liếm một cái là mất nửa que rồi."
Cuối cùng, tôi đưa ra quyết định cuối cùng: "Chúng ta mua một que kem đậu xanh loại to nhất, rồi tìm một cái bát, đợi nó tan ra một chút rồi chia vào ba cái chén nhỏ. Như vậy ai cũng có phần bằng nhau."
Chú bán kem nhìn chúng tôi, khẽ lắc đầu cười: "Đúng là lũ quỷ nhỏ. Đây, que kem đậu xanh đặc biệt nhất của chú đây. Coi như chú khuyến mãi thêm cho vì cái tội... thông minh quá mức."
Cái que kem nằm trong tay tôi, lạnh ngắt và cứng ngắc. Nó được bao bọc bởi một lớp đá tuyết mỏng. Màu xanh của đậu xanh hiện lên dưới lớp đá trông thật hấp dẫn. Chúng tôi nâng niu nó như nâng niu một bảo vật quốc gia, chạy nhanh về hiên nhà bà Sáu tạp hóa để "thực hiện nghi lễ chia phần".
Nhưng đời không bao giờ như là mơ, và định luật vật lý thì luôn tàn nhẫn hơn trí tưởng tượng của trẻ con.
Khi chúng tôi vừa đặt que kem vào cái bát nhựa, một sự cố đã xảy ra. Một con ruồi – hay đúng hơn là một gã phi công liều mạng – đã quyết định hạ cánh ngay chính giữa que kem đang bắt đầu rỉ nhựa. Cái Tí hét lên, Thằng Tủn dùng tay xua đuổi, và trong lúc hỗn loạn, chiếc bát nhựa bị lật nghiêng. Que kem rơi xuống nền xi măng nóng hổi.
Một giây yên lặng. Một sự im lặng đáng sợ như thể vũ trụ vừa ngừng quay.
Que kem xanh mướt của chúng tôi giờ đây nằm bẹp trên đất. Dưới tác động của nhiệt độ mặt trời, nó bắt đầu tan chảy nhanh chóng. Những dòng nước màu xanh nhạt lan ra trên nền xi măng xám, hòa lẫn với bụi bẩn và cả sự thất vọng tột cùng của ba đứa trẻ.
Cái Tí bắt đầu mếu máo. Thằng Tủn đứng hình, đôi kính cận của nó dường như cũng mờ đi vì hơi nóng hay vì nỗi buồn. Còn tôi, tôi nhìn que kem đang tan biến dần mà lòng đau như cắt. Một nghìn đồng – mồ hôi của bố, sự tiết kiệm của Tí và Tủn – đang hóa thành nước và bốc hơi lên trời.
"Hết rồi," Tủn thầm thì, giọng run run. "Phép màu đã tan chảy."
Tôi chợt nhận ra, niềm vui của trẻ con đôi khi mỏng manh như chính que kem đó vậy. Chỉ cần một chút bất cẩn, một chút tác động của thực tại, là tất cả sẽ biến mất, chỉ còn lại những vệt nước nhạt nhòa trên mặt đất.
Bác Bảo "Khùng" đang ngồi gần đó, nãy giờ vẫn quan sát chúng tôi. Bác đứng dậy, lững thững đi tới chỗ que kem đã tan hết quá nửa.
"Sao thế các tướng quân? Thất bại đầu đời à?" Bác hỏi, giọng điệu vẫn thong dong như thường lệ.
"Hỏng hết rồi bác ạ," tôi buồn rầu nói. "Kem tan hết rồi."
Bác Bảo ngồi xuống bậc thềm, nhìn cái vệt màu xanh trên đất rồi nói một câu mà mãi sau này tôi mới hiểu hết ý nghĩa: "Các cháu có biết tại sao kem lại tan không?"
"Vì nắng nóng ạ," Tủn trả lời theo đúng kiến thức sách giáo khoa.
"Không hẳn đâu," Bác Bảo lắc đầu. "Nó tan là để dạy cho chúng ta biết rằng niềm vui không phải là thứ để giữ khư khư trong tay. Niềm vui là để thưởng thức ngay lúc nó còn đang lạnh, đang ngọt. Các cháu đã dành quá nhiều thời gian để tính toán cách chia phần, để tranh luận về 'mặt kem' và 'giá trị đậu xanh', đến nỗi quên mất việc phải ăn nó."
Chúng tôi nhìn nhau. Bác Bảo nói đúng. Nếu ngay lúc cầm que kem trên tay, chúng tôi mỗi đứa cắn một miếng thật to, thì dù có rơi xuống đất, cái vị ngọt ngào ấy cũng đã nằm lại trong miệng rồi.
"Người lớn cũng vậy thôi," Bác Bảo tiếp tục, mắt nhìn ra xa xăm. "Họ cũng có những 'que kem' của riêng mình: tiền bạc, danh vọng, nhà cửa. Họ cứ mải mê tính toán xem làm sao để chia phần, làm sao để giữ nó lâu hơn, cho đến khi ngoảnh lại thì mọi thứ đã tan chảy hết dưới ánh mặt trời của thời gian. Cuối cùng, cái họ còn lại chỉ là một vệt nước bẩn trên nền đất ký ức."
Để an ủi chúng tôi, bác Bảo lục trong túi ra ba viên kẹo gừng. Kẹo gừng không ngọt bằng kem, cũng không mát lạnh, nhưng nó có vị cay nồng và ấm áp.
"Ăn đi," bác nói. "Cái gì tan thì cho nó tan. Quan trọng là các cháu vẫn còn ngồi đây với nhau."
Cái Tí lau nước mắt, bỏ viên kẹo vào miệng. Thằng Tủn cũng bắt đầu lấy lại vẻ triết gia thường ngày: "Xét cho cùng, sự tan chảy của kem là một tất yếu vật lý. Chúng ta không nên buồn vì quy luật của vũ trụ."
Dù nói thế, nhưng cả buổi chiều hôm đó, không khí xóm Cầu Vồng có chút trầm lắng. Tôi ngồi nhìn vệt kem xanh trên nền đất khô dần. Khi nó hoàn toàn biến mất, chỉ để lại một vết ố nhạt màu, tôi nhận ra một điều sâu sắc hơn: Nỗi buồn của việc mất đi một que kem thực ra không lớn bằng nỗi buồn vì mình đã quá tham lam và tính toán.
Tôi nghĩ về bố tôi. Bố đi làm vất vả để có tiền mua kem cho tôi. Nếu bố biết tôi đã để que kem tan chảy chỉ vì mải tranh giành xem ai liếm nhiều hơn, chắc bố sẽ buồn lắm. Không phải buồn vì tiếc tiền, mà buồn vì đứa con của bố đang bắt đầu học cách của người lớn: tính toán trước khi tận hưởng.
Tối hôm đó, lúc cả nhà đang ngồi quây quần bên mâm cơm, tôi kể cho bố nghe về que kem bị rơi. Tôi chuẩn bị tinh thần để nghe một bài giảng về sự lãng phí. Nhưng bố chỉ dừng đũa, nhìn tôi rồi cười.
"Con có thấy tiếc không?"
"Tiếc lắm bố ạ. Cả nghìn đồng của chúng con..."
"Tiền thì có thể kiếm lại được," bố nói, giọng bố trầm ấm trong ánh đèn vàng. "Nhưng con biết không, que kem đó tan đi là để nhường chỗ cho một bài học. Lần sau nếu có kem, con sẽ làm gì?"
"Con sẽ cắn ngay một miếng thật to, rồi đưa cho bạn Tủn và bạn Tí cắn luôn. Không chia bát chia chén gì nữa ạ."
Bố gật đầu, vẻ hài lòng hiện rõ trên khuôn mặt: "Đúng thế. Đừng đợi đến khi mọi thứ hoàn hảo mới bắt đầu tận hưởng. Đời người giống như que kem, nếu không ăn nhanh, nó cũng sẽ tan chảy. Mà dù có ăn hay không, mặt trời vẫn cứ nóng."
Mẹ tôi từ dưới bếp đi lên, tay bưng một đĩa dưa hấu mát lạnh. Mẹ vừa cắt ra từ quả dưa bố mang về lúc chiều.
"Nào, ăn dưa hấu đi. Cái này không tan nhanh như kem đâu, nhưng cũng đừng ngồi đó mà nhìn mãi."
Tôi cầm miếng dưa hấu, cảm nhận vị ngọt thanh và nước dưa tràn đầy trong miệng. Tôi nhìn bố, nhìn mẹ, rồi nhìn qua cửa sổ thấy bóng tối đang bao trùm lấy xóm nhỏ.
Tôi tự hỏi, trong cuộc đời của bố mẹ, đã có bao nhiêu "que kem" bị tan chảy mà tôi không hề hay biết? Có lẽ là những chuyến du lịch không bao giờ thực hiện được vì bận kiếm tiền học cho tôi, hay những sở thích cá nhân bị gác lại vì nỗi lo cơm áo. Người lớn hy sinh những que kem của mình để đổi lấy những bữa cơm no đủ cho con cái.
Thế giới của họ thật lạ. Họ chấp nhận nhìn niềm vui của mình tan chảy để giữ cho niềm vui của chúng tôi được đóng băng lâu hơn một chút.
Đêm ấy, tôi nằm mơ thấy mình lạc vào một cánh đồng toàn là kem. Có kem đậu xanh, kem sữa dừa, kem sầu riêng... Những que kem khổng lồ mọc lên như những cái cây. Nhưng trong giấc mơ, tôi không còn chạy đi tìm bát hay gọi Tủn đến chia phần nữa. Tôi chỉ đơn giản là đi giữa cánh đồng, mỗi khi thấy một que kem sắp tan, tôi lại đưa tay ra hứng lấy những giọt nước ngọt ngào ấy và mỉm cười.
Tôi nhận ra rằng, phép màu thực sự không nằm ở chiếc kem que, mà nằm ở cái lạnh buốt răng khi miếng kem đầu tiên chạm vào lưỡi, nằm ở tiếng cười của ba đứa trẻ khi cùng nhau làm một việc ngớ ngẩn, và nằm ở cái cách mà chúng tôi chấp nhận rằng mọi thứ đẹp đẽ trên đời này đều có thể biến mất.
Bác Bảo "Khùng" nói đúng. Chúng ta không nên sợ sự tan chảy. Chúng ta chỉ nên sợ khi trái tim mình trở nên lạnh giá đến mức không gì có thể làm nó tan chảy được nữa.
Sáng hôm sau, khi tiếng chuông "kính coong" lại vang lên ở đầu ngõ, tôi không còn chạy đi lục hũ tiền nữa. Tôi chỉ đứng ở cổng, vẫy tay chào chú bán kem. Chú nhìn thấy tôi, nháy mắt một cái như thể giữa hai chú cháu có một bí mật chung.
"Hôm nay không mua kem à Mận?" Chú hỏi vọng vào.
"Hôm nay cháu bận đi ngắm mây rồi chú ơi!" tôi đáp lại, giọng lảnh lót.
Chú cười lớn, tiếng chuông lại vang xa. Tôi quay vào nhà, thấy thằng Tủn đang cầm một cái vỏ chai nhựa và nói về việc chế tạo một cỗ máy... làm lạnh cả xóm Cầu Vồng. Cái Tí thì đang ngồi thêu một bông hoa màu xanh lên mảnh vải vụn, trông bông hoa ấy rất giống một que kem đậu xanh.
Mọi thứ vẫn thế, nắng vẫn vàng, người lớn vẫn bận rộn. Nhưng trong lòng tôi, có một que kem không bao giờ tan chảy. Đó là que kem của sự thấu hiểu, của tình bạn, và của một buổi trưa hè nồng cháy mà tôi sẽ mang theo suốt cuộc đời này.
Người lớn có thể quên nhiều thứ, nhưng tôi thề là tôi sẽ không bao giờ quên vị cay nồng của viên kẹo gừng mà bác Bảo đã cho chúng tôi ngày hôm ấy. Đó là vị của sự trưởng thành – không ngọt như kem, nhưng lại khiến người ta ấm lòng mãi về sau.