Thành phố M đón tôi bằng một bản tin sáng phát ra từ chiếc radio cũ của ông Lâm. Tiếng phát thanh viên đều đều, thông báo về những dự án hạ tầng mới, về những con số tăng trưởng kinh tế nhảy múa, và về việc "chỉnh trang đô thị" để biến thành phố trở thành một trung tâm tài chính hiện đại. Với thế giới ngoài kia, đó là sự tiến bộ. Nhưng với ngõ Bình An, đó là một bản án treo lơ lửng.
Tôi thức dậy khi nắng vừa chạm tới bậu cửa sổ gác mái. Buổi sáng ở tiệm Vá Chữ luôn bắt đầu bằng một nghi thức: tôi pha một bình trà nóng, mở cửa sổ để đón mùi hơi ẩm của đất sau mưa và mùi nhựa cây ngô đồng, rồi đứng lặng nhìn những cuốn sách trên kệ.
Sáng hôm nay, tâm trí tôi cứ quẩn quanh lời nói của Minh đưa thư tối qua. Một năm nữa thôi sao? Một năm để rời bỏ nơi mà tôi đã thuộc về từng centimet vuông sàn gỗ?
Tôi xuống nhà, mở cửa tiệm. Vừa lúc đó, chú Bình sửa xe bên cạnh đã bắt đầu công việc. Tiếng kim loại va chạm, tiếng xịt lốp xe phá tan sự tĩnh lặng. Chú Bình là một người đàn ông lực lưỡng, tay chân lúc nào cũng đen nhẻm vì dầu nhớt, nhưng lại có một tâm hồn rất đỗi nhạy cảm. Chú có thể nghe tiếng động cơ mà đoán được chiếc xe đó đang "đau" ở đâu, cũng giống như tôi đoán bệnh của sách qua màu giấy.
"Hạ ơi, có nghe gì chưa?" – Chú Bình vừa lau tay vào chiếc giẻ rách, vừa hỏi vọng sang.
Tôi gật đầu, lòng nặng trĩu: "Minh có nói với cháu rồi chú ạ."
"Mấy tay quy hoạch đó, họ chỉ nhìn thấy trên bản đồ những ô vuông, những đường thẳng. Họ không biết rằng dưới những ô vuông đó là cả đời người. Chú sống ở đây từ lúc cái ngõ này còn là đường đất, giờ bảo đi, biết đi đâu?"
Chú Bình thở dài, một hơi thở dài mang theo cả mùi xăng thơm. Tôi không biết an ủi chú thế nào, vì chính tôi cũng đang chao đảo.
Tôi quay vào bàn làm việc. Hôm nay, tôi phải xử lý một cuốn sách khá "khó tính". Đó là một tập thơ cổ của một gia đình giáo sư đại học. Sách bị gián nhấm nham nhở, nhiều trang chỉ còn lại một nửa. Phục chế những cuốn sách thế này đòi hỏi sự kiên nhẫn cực độ. Tôi phải tìm những loại giấy có định lượng và màu sắc tương đồng, dùng hồ dán đặc biệt để đắp lại những khoảng trống, rồi dùng bút kim mảnh để vẽ lại từng nét chữ bị mất dựa trên ngữ cảnh của bài thơ.
Công việc này khiến tôi quên đi thời gian. Khi tôi đang mải mê với từng con chữ, một người đàn ông lạ mặt bước vào tiệm. Ông ta mặc bộ vest phẳng phiu, tay cầm một chiếc máy tính bảng, ánh mắt dò xét khắp gian phòng nhỏ.
"Chào cô, tôi là người của ban quản lý dự án phía Đông. Tôi đến để ghi nhận hiện trạng và đo đạc sơ bộ."
Tôi đứng dậy, cảm giác như có một luồng khí lạnh tràn vào phòng. Ông ta nhìn những kệ sách của tôi bằng ánh mắt xa lạ, có chút gì đó xem thường.
"Cô làm nghề sửa sách à? Thời buổi này còn ai sửa sách nữa. Sau này chuyển ra khu chung cư mới, cô nên nghĩ đến việc kinh doanh thứ gì đó hiện đại hơn. Một tiệm cà phê check-in chẳng hạn."
Tôi siết chặt chiếc nhíp trong tay, cố giữ giọng bình tĩnh: "Sách không phải là thứ có thể tính toán bằng hiệu quả kinh doanh, thưa ông. Và ký ức cũng vậy."
Ông ta nhún vai, bắt đầu dùng thước laser đo đạc. Những tia sáng đỏ lướt qua những bìa sách cũ, lướt qua bức ảnh ông nội tôi, trông giống như những vết cắt. Tôi bỗng thấy xót xa cho những cuốn sách của mình. Chúng đã sống qua bao nhiêu cuộc chiến tranh, bao nhiêu mùa biến động, nhưng giờ đây lại đứng trước nguy cơ bị gạt đi chỉ bằng một bản kế hoạch của người hiện đại.
Khi người đàn ông đó rời đi, tôi ngồi phịch xuống ghế. Căn phòng bỗng trở nên ngột ngạt. Tôi nhận ra rằng, vẻ tĩnh lặng bấy lâu nay của ngõ Bình An thực chất chỉ là một lớp vỏ mỏng manh. Thành phố M đang lớn nhanh như một gã khổng lồ, và gã khổng lồ đó đang vô tình giẫm đạp lên những mảnh vườn nhỏ bé của chúng tôi.
Tôi mở cuốn tập thơ đang làm dở. Một câu thơ đập vào mắt tôi: "Cái đẹp không nằm ở sự nguyên vẹn, mà nằm ở cách ta trân trọng những vết thương."
Tôi hít một hơi thật sâu, lại cầm nhíp lên. Dù chỉ còn một ngày, tôi vẫn sẽ vá lại những trang giấy này. Bởi vì đó là cách duy nhất tôi biết để chống lại sự lãng quên của thời gian.