Có một điều kỳ lạ ở ngõ Bình An: khi có một nỗi buồn chung, người ta bỗng nhiên trở nên gần gũi nhau hơn. Tin tức về việc giải tỏa như một cơn gió độc thổi qua từng nhà, nhưng thay vì làm người ta xa cách, nó lại kéo mọi người ra hiên nhà nhiều hơn.
Chiều hôm đó, bà cụ Trương mang sang cho tôi một đĩa bánh bao nóng hổi. Bà cụ đã ngoài tám mươi, bước đi lật đật nhưng đôi mắt vẫn còn tinh anh lắm.
"Ăn đi con, con bé này cứ mải làm mà quên cả bữa chiều. Già như bà còn chưa cuống, sao mặt con cứ như sắp tận thế thế kia?"
Bà ngồi xuống chiếc ghế mây cũ, chậm rãi nhai một miếng trầu. Mùi trầu cay nồng quyện với mùi giấy cũ tạo nên một hỗn hợp mùi vị rất đặc trưng của sự già nua nhưng ấm áp.
"Bà Trương này, bà không sợ phải rời đi sao?" – Tôi hỏi, tay bẻ đôi chiếc bánh bao khói tỏa nghi ngút.
Bà cười, nụ cười móm mém: "Sợ chứ. Bà sống ở đây từ khi còn là cô gái trẻ đi lấy chồng. Cái gốc cây ngô đồng kia, ông nhà bà hồi xưa từng khắc tên hai đứa lên đó. Nhưng Hạ ạ, người ta có thể dỡ nhà, nhưng không ai dỡ được cái bụng của mình. Những gì mình đã sống, đã yêu, nó nằm ở trong này này." – Bà chỉ vào ngực.
Tôi nhìn bà, bỗng thấy mình nhỏ bé quá. Tôi lo lắng cho những cuốn sách, cho cái tiệm nhỏ, nhưng bà Trương đang đối mặt với việc rời xa cả một cuộc đời gắn bó với người chồng đã khuất. Vậy mà bà vẫn có thể mang bánh bao sang cho tôi.
Tối đó, tiệm của tôi đón một vị khách đặc biệt. Đó là một cô bé chừng mười tuổi, mặc bộ đồng phục tiểu học hơi sờn. Cô bé rụt rè đứng ở cửa, tay ôm một cuốn truyện tranh đã rách nát.
"Chị ơi... chị có vá được cuốn này không ạ?"
Tôi mỉm cười, vẫy cô bé lại gần: "Để chị xem nào. Truyện gì mà con đọc đến mức rách cả thế này?"
Đó là một cuốn truyện tranh cũ về một chú mèo máy, loại truyện mà thế hệ tôi ngày xưa ai cũng say mê. Các trang giấy đã rời ra, bìa thì mất hẳn một góc.
"Đây là cuốn truyện cuối cùng bố tặng con trước khi bố đi làm xa. Con đọc nó mỗi tối khi nhớ bố..." – Cô bé cúi đầu, giọng nhỏ dần.
Trái tim tôi bỗng nhói lên. Hóa ra, không chỉ có những vị giáo sư hay những người già mới cần đến tiệm Vá Chữ. Những đứa trẻ cũng có những mảnh linh hồn gửi gắm vào những trang giấy.
"Chị sẽ sửa nó thật đẹp cho con. Con tên là gì?"
"Con tên Linh. Nhà con ở đầu ngõ, chỗ tiệm tạp hóa ấy ạ."
Tôi dành cả buổi tối đó để sửa cuốn truyện tranh. Đây không phải là một báu vật gì quý giá, nhưng với Linh, nó là sợi dây liên kết với người cha đang ở phương xa. Tôi dùng băng dính lụa không axit để dán lại các trang, rồi tỉ mỉ vẽ lại bìa truyện trên một tờ giấy cứng mới.
Khi làm việc, tôi nghĩ về thành phố M. Người ta nói thành phố này không có chỗ cho những thứ cũ kỹ, rẻ tiền. Nhưng nếu không có những cuốn truyện rách này, Linh lấy gì để vỗ về nỗi nhớ bố? Nếu không có tiệm may của ông Lâm, bà Trương lấy đâu ra những bộ đồ sườn xám vừa vặn với tấm lưng đã còng?
Thành phố có thể giàu lên, nhưng nếu nó đánh mất đi những sự kết nối nhỏ bé và giản dị này, nó sẽ chỉ là một khối bê tông lạnh lẽo.
Tôi hoàn thành cuốn truyện khi đồng hồ đã điểm mười hai giờ đêm. Ngoài trời, mưa lại bắt đầu rơi. Tiếng mưa trên mái tôn như tiếng vỗ tay thầm lặng. Tôi vuốt ve bìa sách mới của Linh, cảm thấy lòng mình thanh thản lạ thường. Có lẽ, công việc của tôi không chỉ là vá chữ, mà là vá lại những niềm tin bé nhỏ giữa cuộc đời đầy rẫy những biến động này.